Speaking cơ bản Unit 14
1. What kind of holiday in Vietnam do you like? Why?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thích ngày Quốc Khánh. | like/ Vietnam National Day |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I like Vietnam National Day.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thường hay làm nhiều hoạt động, ví dụ như đi ăn nhà hàng với gia đình/đi mua sắm với bạn bè/ … | a lot of/activity/go/ restaurant/family/go/shop/friend |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I often do a lot of activities such as going to a restaurant with my family/ going shopping with my friends/ …
Giải thích
Ở đây ta nhắc đến “bạn bè” nói chung nên phải thêm đuôi “s” vào “friend” thành “friends”
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi có khoảng thời gian rất vui vào ngày Quốc Khánh. | a lot of/fun |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I have a lot of fun on Vietnam National Day.
Giải thích
have a lot of fun = có nhiều niềm vui
2. How often do you go on a vacation during the year?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thường xuyên/ thỉnh thoảng/ … đi nghỉ. | usually(often/sometimes)/ go/vacation |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I usually/often/ sometimes/ …. go on a vacation.
Giải thích
Trạng từ chỉ tần suất “usually/often/sometimes” thường đứng trước động từ thứ nhất trong câu
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thích đi du lịch vì có nhiều hoạt động thú vị ví dụ như đi ngắm cảnh/ đi biển/ ở khách sạn/ … OR Tôi luôn bận nên tôi không có thời gian để đi du lịch. | love/travel/because/ a lot of/activity/go/ sightsee (go/beach/ stay/hotel/ …) OR always/busy/not/have time/travel |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- I love travelling because there are many interesting activities such as going sightseeing/ going to the beach/ staying in a hotel/ …
- I’m always busy so I don’t have time to travel
Giải thích
- I love travelling because there are many interesting activities such as going sightseeing/ going to the beach/ staying in a hotel/ …
- I’m always busy so I don’t have time to travel
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi mong tôi có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn để đi nghỉ. | hope/free time/more/ go/vacation |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I hope I have more free time to go on a vacation.
3. Do you know where people go on a vacation in Vietnam?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Có, tôi có biết. | yes/do |
Đáp án và giải thích
Đáp án
Yes, I do.
Giải thích
Câu trả lời cho câu hỏi “Do you …” là “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Họ thường đến Đà Lạt. Thời tiết ở đó đẹp; có nhiều hoạt động thú vị ví dụ như … Con người ở đó thân thiện. | often/go weather/there/nice/ a lot of/activity/such as people/there/friendly |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- They often go to Da Lat.
- The weather there is nice; there are many interesting activities such as …
- The people there are friendly.
Giải thích
the + sth + there = cái gì đấy ở đó. VD: “the weather there” = thời tiết ở đó, “the people there” = con người ở đó
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi cũng thích đi du lịch đến Đà Lạt. | enjoy/travel/too |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I enjoy traveling to Da Lat, too.
Giải thích
enjoy doing sth = thích, tận hưởng việc làm gì đó


