Giải chi tết Đề thi chọn hsg quốc gia môn tiếng Anh 2025 - 2026

Giải đề thi chọn HSG quốc gia môn tiếng Anh​ 2025-2026

Cùng IZONE giải đề thi chọn HSG quốc gia môn tiếng Anh​ mới nhất của Bộ Giáo Dục và Đào tạo nhé!

Tải đề thi chọn HSG Quốc gia môn tiếng Anh​ kèm đáp án

Đáp án đề thi chọn HSG quốc gia tiếng Anh​ 

I. Listening – Part 1
1. T2.NG3. T4.NG5.F
6.S7.A8.B9.S10.A
I. Listening – Part 2
11 – 12: B / D13 – 15: C / E / Any other options
16.C17.D18.B19.C20.A
I. Listening – Part 3
21.arthritis22.Spine Stability23. Tight hamstrings24. (Different) biomechanics25. Cognitive processing
I. Listening – Part 4
26.lines27.factors28.dye29.reed30.nineteen
31.vertically32.chord/cord33.knots34.repurposed35.subtraction
II.1 Reading In Use – Part 1
36.B37.A38.B39.C40.D
II.1 Reading In Use – Part 2
41.C42.D43.B44.D45.A
II.1 Reading In Use – Part 3
46.eccentric47.interstellar48.coalesce49.accelerators50.vanishingly
II.1. Reading In Use – Part 4
51.underpin => underpins52.modestly => modest53.should be (required) => is (required)54.minimise => minimising / minimizing55.stepping => stepped
II. 2. Reading Comprehension – Part 1 
56.illusion57.screen58.moved59.same60.autobiographical
61.recollection(s)62.themselves63.access64.perception65.first
II. 2. Reading Comprehension – Part 2
66.E67.C68.G69.B70.H
71.D72.F   
II. 2. Reading Comprehension – Part 3
73.F74.T75.NG76.NG77.NG
78.F79.T80.D81.B82.A
83.C84.B85.A86.D87.A
II. 2. Reading Comprehension – Part 4
88.A89.D90.C91.A92.B
93.B94.C95.explosive confluence96.mathematical laws97.(academic) rifts
98.intellectual activity99.exceeds100.(world-shattering) cataclysm  
II. 2. Reading Comprehension – Part 5
101.D102.F103.A104.E105.B
III. Writing

Part 1.

Contents The report should:

  • introduce the table and state its striking features,
  • summarise the main features with relevant data from the table,
  • make relevant comparisons.

Language use The report should:

  • demonstrate a wide variety of vocabulary and grammatical structures,
  • have correct use of words and mechanics,
  • maintain coherence, cohesion, and unity throughout.

Part 2.

Task achievement The essay should:

  • sufficiently address all requirements of the task,
  • develop relevant supporting ideas with explanations, examples, evidence, etc.

Organisation The essay should have:

  • an introduction presenting a clear thesis statement introducing the points to be developed,
  • body paragraphs developing the points mentioned in the introduction,
  • a conclusion summarising the main points discussed in the essay.

Language use The essay should:

  • demonstrate a wide variety of vocabulary and grammatical structures,
  • have correct use of words and mechanics,
  • maintain coherence, cohesion, and unity throughout.

Giải chi tiết đề thi chọn HSG Quốc gia môn tiếng Anh​ phần Reading

Câu

Đáp án

Nội dung

Kiến thức liên quan

36

B

Question 36:

A. two of the basics subdivided by Being itself 

B. two of the most basic subdivisions of Being itself 

C. two ways of subdividing the most basic Being itself 

D. two times as much as the basic subdivisions of Being itself

Giải thích

Giải thích:
Cụm từ “two of the most basic subdivisions of Being itself” (hai trong số những phân nhánh cơ bản nhất của Bản thể) là một cách diễn đạt trang trọng và phù hợp ngữ cảnh triết học của đoạn văn.

Phân tích các đáp án sai:

  • A. two of the basics subdivided by Being itself: cấu trúc không tự nhiên và sai logic – “basics subdivided” không rõ nghĩa.
  • C. two ways of subdividing the most basic Being itself: diễn đạt lủng củng, không rõ “the most basic Being” là gì.
  • D. two times as much as the basic subdivisions of Being itself: hoàn toàn sai ngữ nghĩa, vì “two times as much as…” không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch câu:

Hỗn loạn và trật tự là hai trong số những phân nhánh cơ bản nhất của Bản thể.

Collocation

37

A

Question 37:

A. that moderners don’t notice 

B. what is unnoticeable to moderners 

C. that isn’t modernly noticeable 

D. whatever comes to moderners’ notice

Giải thích

Câu gốc: “It’s just (37)” → cần một mệnh đề quan hệ giải thích tại sao điều được nêu ở câu trước không được chú ý.

Phân tích đáp án sai:

  • B. what is unnoticeable to moderners: ngữ pháp và ngữ nghĩa không tự nhiên, không phù hợp ngữ cảnh.
  • C. that isn’t modernly noticeable: “modernly” là trạng từ không phổ biến và không chuẩn trong ngữ cảnh này.
  • D. whatever comes to moderners’ notice: lệch nghĩa, mang nghĩa ngược lại.

Dịch câu:
…Điều đó cũng đúng với cách những người hiện đại cảm nhận, trải nghiệm và hiểu – chỉ là họ không nhận ra mà thôi.

Relative Clauses

38

B

Question 38:

A. We would be the only case if the perceived reality were objective 

B. That would only be the case if we perceived objective reality first 

C. Our objective would be the first to perceive the reality of each case 

D. Only when we first perceived the case in reality could we be objective

Giải thích:
Câu này làm rõ rằng ta không nhận thức thế giới theo cách khách quan rồi mới suy luận – mà là ngược lại.

Phân tích đáp án sai:

  • A. We would be the only case if the perceived reality were objective: cấu trúc vô nghĩa.
  • C. Our objective would be the first to perceive the reality of each case: sai ngữ pháp và lủng củng.
  • D. Only when we first perceived the case in reality could we be objective: ngữ nghĩa không phù hợp – nhấn mạnh tính khách quan không đúng chỗ.

Dịch câu:
Điều đó chỉ đúng nếu như chúng ta nhận thức hiện thực khách quan trước tiên.

 

39

C

Question 39:

A. faster in their seeing just what we are 

B. just as fast as or faster than their seeing 

C. just as fast or faster than we see what they are 

D. the fastest possible just in our seeing what they are 

Giải thích:
Cần một mệnh đề so sánh để nói rằng “chúng ta thấy ý nghĩa của sự vật nhanh như, hoặc nhanh hơn việc chúng ta thấy bản chất của chúng.”

Phân tích đáp án sai:

  • A. faster in their seeing just what we are: không rõ nghĩa và lệch cấu trúc.
  • B. just as fast as or faster than their seeing: không logic trong ngữ cảnh (so sánh mình và “họ” không phù hợp ở đây).
  • D. the fastest possible just in our seeing what they are: không phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Dịch câu:
Chúng ta thấy ý nghĩa của sự vật nhanh như, hoặc nhanh hơn việc chúng ta thấy chúng là gì.

 

40

D

Question 40:

A. The operation, because it is called by psychologists 

B. In view of the operation of what psychologists have called 

C. Operationally, owing to the fact that psychologists have called this 

D. This is because of the operation of what psychologists have called

Giải thích:
Cần một mệnh đề giải thích nguyên nhân: “Điều này là do hoạt động của cái mà các nhà tâm lý học gọi là…”

Phân tích đáp án sai:

  • A. The operation, because it is called by psychologists: cấu trúc sai.
  • B. In view of the operation of what psychologists have called: mang tính trang trọng, nhưng không rõ ràng.
  • C. Operationally, owing to the fact that psychologists have called this: diễn đạt phức tạp không cần thiết.

Dịch câu:
Điều này là do hoạt động của cái mà các nhà tâm lý học gọi là “bộ cảm biến chủ thể quá mức” bên trong chúng ta.

 

41

C

Question 41:

A. solemnly 

B. profusely 

C. profoundly 

D. intensely

Giải thích:
=> “Profoundly” mang nghĩa “một cách sâu sắc”, rất phù hợp để mô tả mức độ ảnh hưởng của khủng hoảng khí hậu đến sức khỏe tâm thần.

Phân tích các đáp án sai:

  • A. solemnly (một cách nghiêm trang): thường dùng để miêu tả thái độ hoặc cách cư xử, không phù hợp trong ngữ cảnh “impacting”.
  • B. profusely (một cách dồi dào): thường dùng với “apologize, bleed, thank”, không phù hợp để miêu tả tác động tinh thần.
  • D. intensely (một cách mãnh liệt): gần nghĩa, nhưng “profoundly” phù hợp hơn trong văn viết học thuật, nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc.

Dịch câu:
Cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng leo thang giờ đây không còn chỉ là mối quan tâm môi trường; nó đang ảnh hưởng một cách sâu sắc đến sức khỏe tâm thần của cả một thế hệ.

 

42

D

Question 42:

A. pain 

B. strain 

C. dread 

D. grief

Giải thích:
=> “grief” (nỗi đau buồn, thương tiếc) rất phù hợp khi nói đến sự tiếc nuối những điều tốt đẹp xưa cũ đang biến mất.

Phân tích các đáp án sai:

  • A. pain: nghĩa chung chung, không mang sắc thái tâm lý sâu như “grief”.
  • B. strain (căng thẳng, áp lực): không phù hợp để mô tả cảm xúc về quá khứ mất mát.
  • C. dread (nỗi lo sợ): không phù hợp trong ngữ cảnh hồi tưởng quá khứ.

Dịch câu:
Đây không đơn thuần là nỗi sợ trước các mối đe dọa vật lý tức thời, mà là nỗi đau buồn sâu sắc về những ngày tháng tươi đẹp đang dần trôi xa.

 

43

B

Question 43:

A. amplified 

B. elevated 

C. intensified 

D. extended

Giải thích:
=> “elevated” (tăng lên) là từ học thuật thường dùng với “rates” (tỷ lệ).

Phân tích các đáp án sai:

  • A. amplified: thường dùng với âm thanh hoặc cảm xúc, không đi với “rates”.
  • C. intensified: nói đến mức độ chứ không phải “tỷ lệ”, dùng cho feelings hoặc conflicts.
  • D. extended: nghĩa là “kéo dài” – không liên quan đến “tỷ lệ”.

Dịch câu:
Các nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa các thảm họa liên quan đến khí hậu và tỷ lệ tăng cao của rối loạn stress sau sang chấn…

 

44

D

Question 44:

A. interracial 

B. intermediary 

C. interdisciplinary 

D. intergenerational

Giải thích:
=> “going the extra mile” = nỗ lực hơn mức bình thường – rất phù hợp để mô tả cam kết sâu sắc của tổ chức.

Phân tích các đáp án sai:

  • B. leaving nothing to chance: để mọi thứ chắc chắn – không phù hợp ngữ nghĩa ở đây.
  • C. being on the lookout: nghĩa là cảnh giác – không liên quan đến “cam kết”.
  • D. working by the book: làm đúng theo quy trình – không thể hiện cam kết tích cực.

Dịch câu:
Họ thừa nhận tác động cá nhân sâu sắc và cam kết nỗ lực hết mình để thấu hiểu và giảm bớt gánh nặng tâm lý đang gia tăng…

 

45

A

Question 45:

A. going the extra mile 

B. leaving nothing to chance 

C. being on the lookout 

D. working by the book

Giải thích:
=> “intergenerational injustice” = bất công giữa các thế hệ → phù hợp ngữ cảnh khi giới trẻ cảm thấy bị các thế hệ trước bỏ rơi.

Phân tích các đáp án sai:

  • A. interracial: liên quan đến các chủng tộc – không phù hợp.
  • B. intermediary: mang nghĩa “trung gian” – không liên quan đến “injustice”.
  • C. interdisciplinary: liên ngành – sai ngữ cảnh.

Dịch câu:
Điều này tạo ra cảm giác bất công giữa các thế hệ, khiến giới trẻ cảm thấy bị phản bội và bỏ rơi.

 

46

eccentric 

Question 46:

In medieval workshops alchemists chased the fantasy of transmuting lead into gold, their (0) reputation today reduced to that of (46)________ antiquarians.

Giải thích:
→ Chỗ trống cần một tính từ miêu tả loại antiquarians (nhà sưu tầm cổ vật) mà alchemists được so sánh với → “eccentric” = lập dị, kỳ quặc – hoàn toàn phù hợp với hình ảnh các nhà giả kim thời trung cổ.

Phân tích các lựa chọn khác:
Không lựa chọn nào phù hợp bằng “eccentric” cho chỗ này, vì yêu cầu một tính từ chỉ tính cách.

Dịch câu:
Danh tiếng của họ ngày nay bị thu hẹp lại chỉ như những nhà sưu tầm cổ vật lập dị.

 

47

interstellar 

Question 47:

The blast ejects this enriched matter into (47)________ space.

Giải thích:
→ Cần một tính từ mô tả loại không gian nào. “Interstellar” = giữa các vì sao → mô tả chính xác không gian nơi vật chất bị phóng ra sau vụ nổ siêu tân tinh.

Phân tích từ sai:
Không có từ nào khác phù hợp hơn “interstellar” trong ngữ cảnh nói về không gian vũ trụ.

Dịch câu:
Vụ nổ đẩy lượng vật chất giàu nguyên tố này vào không gian giữa các vì sao.

 

48

coalesce 

Question 48:

There it mingles with gas and dust that later (48)________ into new planetary systems

Giải thích:
→ “coalesce” = hợp lại, kết tụ lại → rất hợp lý trong quá trình hình thành hệ hành tinh từ bụi và khí. Dạng đúng ở đây là động từ nguyên thể chia theo thì hiện tại đơn (“that later coalesces…”).

Dạng đúng:
“Coalesce” chia theo chủ ngữ số nhiều (“gas and dust”) → coalesce là đúng.

Dịch câu:
Tại đó, nó hòa trộn với khí và bụi mà sau này sẽ kết tụ thành các hệ hành tinh mới.

 

49

accelerators 

Question 49:

Modern particle (49)________ can replicate such nucleosynthesis atom by atom, but the cost and timescale render the method economically absurd

Giải thích:
→ “Particle accelerators” = máy gia tốc hạt → thiết bị mô phỏng các quá trình tổng hợp hạt nhân (nucleosynthesis) như trong sao.

Dạng đúng:
Cần danh từ số nhiều → accelerators

Dịch câu:
Các máy gia tốc hạt hiện đại có thể tái tạo quá trình tổng hợp hạt nhân như vậy từng nguyên tử một.

 

50

vanishingly 

Question 50:

Oceanic waters contain roughly 20 million tonnes of dissolved gold, yet its (50)________ low concentration precludes extraction

Giải thích:
→ “Vanishingly low” là một collocation học thuật mô tả mức độ cực kỳ nhỏ, gần như không tồn tại → dùng trong khoa học, đặc biệt về xác suất, nồng độ, khối lượng…

Dạng từ:
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “low” → vanishingly là đúng.

Dịch câu:
Nồng độ cực kỳ thấp của vàng trong nước biển khiến việc khai thác trở nên bất khả thi.

 

51

underpin => underpins

Question 51:

Leonardo da Vinci’s 16th-century invention, the “Miter Lock” – a system of two V-shaped, hinged (0) gate that close automatically using water pressure – still underpin the Panama Canal’s lock system

Giải thích:
Chủ ngữ của câu là “Leonardo da Vinci’s 16th-century invention”, là danh từ số ít.

  • Động từ “underpin” cần chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít → underpins mới đúng.

Giải thích các lựa chọn khác:

  • “underpin” (nguyên thể): sai vì thiếu chia theo chủ ngữ số ít.
  • Các từ khác không liên quan tới việc chia động từ nên không áp dụng ở đây.

Dịch:
Phát minh thế kỷ 16 của Leonardo da Vinci, “Khóa Miter” – một hệ thống gồm hai cánh cổng hình chữ V có bản lề đóng tự động bằng áp suất nước – vẫn là nền tảng của hệ thống khóa của kênh đào Panama.

Subject-Verb Agreement

52

modestly => modest

Question 52:

This balance suggests that only a modestly manual effort – usually a single operator on each leaf – should be required to swing the gates wide enough for vessels to pass.

Giải thích:
“modestly” là trạng từ (adverb), nhưng ở đây nó bổ nghĩa cho danh từ “effort”, nên cần một tính từ (adjective)modest.

Giải thích các đáp án khác:

  • “modestly” (adv): sai vì không bổ nghĩa đúng cho danh từ.
  • “modest”: đúng vì là tính từ.

Dịch:
Điều này cho thấy rằng chỉ cần một nỗ lực vừa phải – thường là một người vận hành cho mỗi cánh cổng – để mở các cánh cổng đủ rộng cho tàu thuyền đi qua.

Word Form

53

should be (required) => is (required)

Question 53:

This balance suggests that only a modestly manual effort – usually a single operator on each leaf – should be required to swing the gates wide enough for vessels to pass.

Giải thích:
“Suggests that…” không cần dùng động từ khuyết thiếu “should” trong văn phong kỹ thuật khách quan.

  • Ở đây mô tả sự thật mang tính khách quan → nên dùng hiện tại đơn “is required”.

Giải thích các lựa chọn khác:

  • “should be”: sai về sắc thái nghĩa, không phù hợp trong ngữ cảnh mô tả một quy trình kỹ thuật thực tế.
  • “is required”: đúng, mang tính mô tả thực tế hiện tại.
    Dịch:
    Điều này cho thấy rằng chỉ cần một người vận hành cho mỗi cánh cổng để mở các cánh cổng đủ rộng cho tàu đi qua.
 

54

minimise => minimising / minimizing

Question 54:

Their narrow edges concentrate pressure, causing the seals to become stronger and minimise leakage.

Giải thích:
Cấu trúc “causing + [something] + to do something / doing something”

  • Ở đây, cần dùng dạng V-ing để chỉ kết quả → minimising là đúng.

Giải thích các lựa chọn khác:

  • “minimise”: sai ngữ pháp.
  • “minimising”: đúng vì mô tả kết quả song song với “causing the seals to become stronger”.

Dịch:
Các cạnh hẹp của chúng tập trung áp lực, khiến các lớp đệm trở nên chắc chắn hơn và giảm rò rỉ.

 

55

stepping => stepped

Question 55:

Da Vinci also anticipated leakage beneath the gates, proposing a stepping surface that the water-driven gate almost touches, preventing bottom leakage and ensuring a complete seal. 

Giải thích:
Ở đây cần một tính từ để mô tả danh từ “surface”, nghĩa là bề mặt có dạng bậc thang → stepped là đúng.

  • “Stepping” là dạng V-ing, không phù hợp trong ngữ cảnh làm tính từ mô tả bề mặt.

Giải thích các lựa chọn khác:

  • “stepping”: sai vì không phải dạng tính từ mô tả chính xác.
  • “stepped”: đúng vì là tính từ mang nghĩa “bậc thang”, “có nấc”.
    Dịch:
    Ông cũng dự đoán được khả năng rò rỉ bên dưới các cánh cổng, đề xuất một bề mặt bậc thang mà cánh cổng chạy bằng nước gần như chạm vào.

Adjective form

56

illusion 

Question 56:

The experiment used what is known as an “enfacement (56)______,”  

Giải thích:

Cần điền một danh từ (noun)

Lý do:

  • Cấu trúc: “known as a/an [danh từ]”
  • Từ “enfacement” là tiền tố chỉ một hiện tượng tâm lý → cần danh từ để hoàn chỉnh khái niệm → illusion (ảo giác)

Đáp án: illusion
“enfacement illusion” = ảo giác thay đổi khuôn mặt

 

57

screen 

Question 57:

a technique that helps people feel as though another face they see on a(n) (57)______ is actually their own reflection.

Giải thích:
Cần điền: danh từ chỉ vật thể hiển thị hình ảnh

 Lý do:

  • Cấu trúc: “see on a(n) ___” → thường đi với screen (màn hình), TV, mirror…
    Do đang nói về video trực tiếp → hợp lý nhất là screen

Đáp án: screen

 

58

moved 

Question 58:

As participants (58)________ their heads, the on-screen image mirrored their movements, creating the sensation that the childlike face was truly theirs.

Giải thích

Cần điền: động từ ở thì quá khứ đơn

Lý do:

  • Câu đang mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ
  • Cấu trúc quen thuộc: “move one’s head” → chia ở thì quá khứ: moved

Đáp án: moved

 

59

same 

Question 59:

A control group experienced the (59)________ setup but viewed their unaltered adult faces.  

Giải thích:
Cần điền: tính từ chỉ sự tương đồng

Lý do:

  • Cấu trúc: “the + same + danh từ” → là cách diễn đạt cố định.
  • “setup” là danh từ → cần tính từ “same”

Đáp án: same

 

60

autobiographical 

Question 60:

After completing the illusion, participants were asked to take part in a(n) (60)________ memory 

Giải thích:
Cần điền: tính từ bổ nghĩa cho “memory”

Lý do:

  • Trước “memory” → cần tính từ mô tả loại ký ức.
  • Phỏng vấn ký ức cá nhân = autobiographical memory interview

Đáp án: autobiographical

 

61

recollection(s)

Question 61:

memory interview designed to prompt (61)________ from both their early life and the previous year.

Giải thích:
Cần điền: danh từ (số nhiều)

Lý do:

  • “prompt” = khơi gợi / kích thích → cần danh từ chỉ ký ức
  • Danh từ phù hợp = recollections (hồi ức)

Đáp án: recollections

 

62

themselves 

Question 62:

The findings revealed that people who saw the younger version of (62)________ remembered significantly more detailed events from childhood than those who saw their regular adult face.

Giải thích:
Cần điền: đại từ phản thân

Lý do:

  • Cấu trúc: “version of themselves” → “họ” nhìn thấy phiên bản nhỏ tuổi hơn của chính mình
  • Chủ ngữ là số nhiều → đại từ phản thân phù hợp: themselves

 Đáp án: themselves

 

63

access 

Question 63:

The results provide the first evidence that subtle changes in bodily self-perception can influence how deeply we (63)________ distant memories.

Giải thích:
Cần điền: động từ nguyên thể

 Lý do:

  • Cấu trúc: “how + S + V + object”
  • Từ đi với “memories” → access (truy cập / nhớ lại ký ức)

 Đáp án: access

 

64

perception 

Question 64:

According to the researchers, this discovery sheds new light on how our (64)________ of the body interacts with memory.

Giải thích:
Cần điền: danh từ trừu tượng

Lý do:

  • “our ___ of the body” → cần danh từ thể hiện sự hiểu hoặc cảm nhận
  • Danh từ phù hợp: perception (nhận thức)

Đáp án: perception

 

65

first 

Question 65:

 It could eventually lead to new methods for accessing forgotten or hard-to-reach memories, including those from the period known as “childhood amnesia,” which typically covers the (65)________ few years of life.

Giải thích:
Cần điền: tính từ chỉ thứ tự

Lý do:

  • Cấu trúc cố định: “the first few years”
    → chỉ những năm đầu đời (thời thơ ấu)

Đáp án: first

 

66

E

Question 66:

E. The journey begins on verdant dairy farms where well-treated cows and buffalo graze on rich pastures, producing high-quality milk that forms the essential base for mozzarella’s unique taste and aroma throughout.

Giải thích:
Câu này hợp lý tiếp theo sau câu A (đã cho sẵn), vì nói rõ nguồn gốc nguyên liệu – sữa chất lượng cao từ bò và trâu.

Dịch: Hành trình bắt đầu từ những trang trại bò sữa xanh tốt, nơi những con bò và trâu được chăm sóc tốt gặm cỏ trên những đồng cỏ màu mỡ, tạo ra nguồn sữa chất lượng cao – thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng của mozzarella.1

 

67

C

Question 67:

C. In the cheese-making process, the milk is gently warmed, combined with enzymes and a starter culture of lactic-acid bacteria, which ferment lactose into acid and cause the milk to coagulate into curds.

Giải thích:
Đây là bước đầu tiên trong quá trình sản xuất phô mai – làm đông sữa.

Dịch: Trong quá trình làm phô mai, sữa được làm ấm nhẹ, kết hợp với enzyme và men vi sinh axit lactic, khiến đường lactose lên men thành axit và làm sữa đông lại thành sữa đặc.

 

68

G

Question 68:

G. The curds are then cut into small pieces to regulate moisture, followed by a warm-water bath with a pinch of salt that enhances flavour and prepares the mass for kneading.

Giải thích:
Sau khi sữa đông lại → cần cắt nhỏ để kiểm soát độ ẩm → ngâm nước muối → chuẩn bị cho nhào trộn.

Dịch: Phần sữa đông sau đó được cắt thành miếng nhỏ để kiểm soát độ ẩm, sau đó ngâm vào nước ấm với chút muối để tăng hương vị và chuẩn bị cho quá trình nhào trộn.

 

69

B

Question 69:

B. A skilled cheesemaker wields a wooden paddle, expertly adding just enough water and gently stretching the curd until it achieves the smooth, elastic consistency characteristic of true mozzarella in the hand.

Giải thích:
Sau bước chuẩn bị nhào trộn, người làm phô mai sẽ bắt đầu nhào và kéo dẻo phô mai → tạo độ đàn hồi đặc trưng của mozzarella.

Dịch: Một người thợ làm phô mai lành nghề sử dụng một cây gậy gỗ, khéo léo thêm nước và kéo dãn phần sữa đông cho đến khi đạt được độ mịn và đàn hồi đặc trưng của mozzarella thật sự.

 

70

H

Question 70:

H. The freshly formed cheese is shaped into a bowl or ball; its fresh milky aroma fills the air as it cools, ready to become the star of any dish you choose.

Giải thích:
Sau khi kéo dẻo → tạo hình thành viên (bowl hoặc ball) → làm nguội.

Dịch: Miếng phô mai vừa được tạo hình thành một bát hoặc viên tròn; mùi thơm sữa tươi lan tỏa trong không khí khi nó nguội dần, sẵn sàng trở thành ngôi sao trong bất kỳ món ăn nào bạn chọn.

 

71

D

Question 71:

D. Now that the mozzarella has taken its final shape, it stands as a cornerstone of Italian gastronomy, embodying the art, tradition, and passion that have defined its production for centuries and continue to inspire chefs worldwide.

Giải thích:
Đây là câu mang tính tổng kết, thể hiện vị trí của mozzarella trong nền ẩm thực Ý và thế giới → hợp lý sau khi mô tả quá trình làm xong.

Dịch: Giờ đây khi mozzarella đã có hình dạng cuối cùng, nó trở thành nền tảng của ẩm thực Ý, thể hiện nghệ thuật, truyền thống và đam mê đã định hình quy trình sản xuất của nó qua nhiều thế kỷ và tiếp tục truyền cảm hứng cho đầu bếp trên toàn thế giới.

 

72

F

Question 72:

F. So, when you savour a melt-in-your-mouth bite of mozzarella, remember the patient, precise, and passionate journey from farm-fresh milk to the perfect, silky melt that makes every bite unforgettable on your plate.

Giải thích:
Đây là câu kết bài – gợi cảm xúc, nhấn mạnh giá trị và hành trình tạo ra mozzarella → kết bài hoàn hảo.

Dịch: Vì vậy, khi bạn thưởng thức một miếng mozzarella tan chảy trong miệng, hãy nhớ đến hành trình kiên nhẫn, tỉ mỉ và đầy đam mê từ dòng sữa tươi ở trang trại đến miếng phô mai mềm mịn hoàn hảo khiến mỗi miếng ăn trở nên khó quên trên đĩa của bạn.

 

73

False

Question 73:

A mother’s favourite child is defined as the one with the highest genetic value.

Giải thích:
Trong đoạn A, tác giả nói rằng từ “favourite” mang tính chủ quan và “should” không có ý nghĩa đạo đức. Không hề có định nghĩa rằng đứa trẻ có “giá trị di truyền cao nhất” là đứa con được yêu thích nhất.
Ngược lại, quan điểm là người mẹ nên phân bổ tài nguyên một cách tối ưu để tối đa hóa sự sống sót của gene – không nói đến “giá trị di truyền cao nhất”.


FALSE vì không có chỗ nào khẳng định như vậy.

 

74

True

Question 74:

Parental investment can be quantified in a way that closely reflects its evolutionary impact.

Giải thích:
Đoạn B giải thích rằng “Parental Investment” có thể đo lường được bằng tác động đến sự sống sót và thành công sinh sản.


TRUE , vì đoạn B đưa ra định nghĩa rõ ràng.

 

75

Not Given

Question 75:

Trivers’s concept of parental investment overstates parental relationships out of proportion to other genetic connections.

Giải thích:
Không có thông tin nào nói rằng Trivers “nói quá” hay “phóng đại” mối quan hệ cha mẹ.

Tác giả có nêu điểm giới hạn trong cách đo lường P.I., nhưng không nói Trivers “phóng đại” gì cả.

Dịch: Khái niệm đầu tư của cha mẹ theo Trivers làm quá mức mối quan hệ cha mẹ so với các mối liên kết di truyền khác.


→ Không được nói tới → Not Given

 

76

Not Given

Question 76:

Ideally, the measure of parental investment should incorporate parents’ own survival as well as the survival of other relatives.

Giải thích:
Có nói đến “other relatives” (cousins, nephews…), nhưng không nói rằng nên tính luôn cả cha mẹ (parents’) own survival.

Dịch: Lý tưởng nhất, đo lường đầu tư của cha mẹ nên bao gồm cả sự sống còn của cha mẹ và họ hàng.
Không được đề cập đủ → NG

 

77

Not Given

Question 77:

A mother’s total resources include all the energy, effort, and time she can expend on children throughout her lifetime.

Giải thích:
Đoạn C có nói về năng lượng, nỗ lực, thời gian của mẹ, nhưng không định nghĩa “total resources” một cách rõ ràng như câu hỏi nêu.

Dịch: Tổng tài nguyên của người mẹ bao gồm tất cả năng lượng, nỗ lực và thời gian mà bà có thể dành cho con cái trong suốt đời.
→ Không xác nhận rõ ràng → NG

 

78

False

Question 78:

Equal parental investment guarantees maximum reproductive success for a mother.

Giải thích:
Đoạn C phản đối điều này. Nó nói rằng chia đều tài nguyên có thể là một chiến lược tồi nếu làm giảm cơ hội sống sót của cả hai con.

 Dịch: Đầu tư ngang bằng của cha mẹ đảm bảo thành công sinh sản tối đa cho người mẹ.
FALSE– vì đôi khi đầu tư không đều lại tối ưu hơn.

 

79

True

Question 79:

Runts generally require additional parental investment just to match their siblings’ survival chances.

Giải thích:
Đoạn D có nêu rằng những con non yếu hơn (runts) cần nhiều đầu tư hơn chỉ để bằng cơ hội sống sót của anh/chị em chúng.

Dịch: Những con yếu hơn thường cần nhiều đầu tư hơn từ cha mẹ để chỉ đạt được cơ hội sống sót bằng với anh/chị em.
TRUE.

 

80

D

Question 80:

Points out that a mother’s genetic stake in each child is the same

Giải thích:
Đoạn D có nói rằng mẹ chia sẻ 50% gene với mỗi đứa con nên về mặt di truyền thì như nhau.

Dịch: Nêu rằng phần gene mẹ chia sẻ với mỗi con là như nhau.

 

81

B

Question 81:

Calls for a universal metric that weighs a recipient’s gain against the donor’s loss

Giải thích:
Đoạn B nói về việc đo lường theo “decrease in life expectancy of other relatives” → một hệ thống đánh giá dựa trên mất-mát/lợi ích → khớp.
Dịch: Đề xuất một thước đo phổ quát cân đối giữa lợi ích của người nhận và tổn thất của người cho.

 

82

A

Question 82:

Mentions the framing of maternal behaviour in mechanistic, purpose-oriented terms

Giải thích:
Đoạn A nói về “a machine programmed to do everything…” → so sánh mẹ như máy móc → chính xác.

Dịch: Đề cập cách hành vi của mẹ được mô tả như cỗ máy có mục đích.

 

83

C

Question 83:

Warns that an over-dispersed allocation of resources can undermine reproductive payoff

Giải thích:
Đoạn C nói rằng chia đều tài nguyên có thể dẫn đến fail to reproduce effectively → khớp.

Dịch: Cảnh báo rằng phân bổ tài nguyên quá dàn trải có thể làm giảm hiệu quả sinh sản.

 

84

B

Question 84:

Notes that unequal favouritism toward one child may diminish the prospects of the others

Giải thích:
Đoạn B nói rằng đầu tư vào một đứa con có thể gây tổn thất cho những đứa khác.
Dịch: Ghi chú rằng việc ưu ái một con có thể làm giảm cơ hội sống của những đứa khác.

 

85

A

Question 85:

Discusses the difficulty of representing varied maternal resources in a single evolutionary metric

Giải thích:
Đoạn A nói đến việc dùng calories or energy không thể hiện đầy đủ giá trị → khớp.
Dịch: Thảo luận sự khó khăn khi dùng một thước đo đơn lẻ để thể hiện đa dạng nguồn lực mẹ.

 

86

D

Question 86:

Mentions that in some species, mothers occasionally neglect their young for no particular reason

Giải thích:
Đoạn D: “In some species… abandon their young for no obvious reason” → đúng.

 Dịch: Nhắc rằng một số loài mẹ đôi khi bỏ rơi con mà không lý do rõ ràng.

 

87

A

Question 87:

Alludes to the fact that maternal input blends hands-on effort with an instructional aspect in tending offspring

Giải thích:
Đoạn A: “time spent in teaching children…” → có yếu tố giảng dạy → chính xác.

Dịch: Ngụ ý rằng việc nuôi con bao gồm cả chăm sóc trực tiếp và dạy dỗ.

 

88

A

Question 88:

What is the writer’s main aim in paragraph 1?

Giải thích:
Dịch: Mục đích chính của tác giả trong đoạn 1 là gì?

Phân tích: Đoạn 1 bắt đầu bằng cách giới thiệu Dataism có vẻ “eccentric” (lập dị), nhưng thực tế đã chiếm lĩnh hầu hết nền tảng khoa học hiện đại. Điều này cho thấy ban đầu có sự nghi ngờ, nhưng tác giả sau đó khẳng định sức ảnh hưởng mạnh mẽ của Dataism.

=> Đáp án A là chính xác: To recognise initial scepticism before asserting Dataism’s influence.

 

89

D

Question 89:

What is the significance of the reference to Darwin and Turing?

Giải thích:
Dịch: Tầm quan trọng của việc nhắc đến Darwin và Turing là gì?

Đoạn 1 nhắc đến Darwin và Turing như hai người tiên phong trong sinh học và khoa học máy tính. Tác giả dùng họ để truy vết sự tiến hóa song song giữa sinh học và tính toán học, điều tạo tiền đề cho sự ra đời của Dataism.

=> Đáp án D: It traces the parallel evolution of biological and computational thought → chính xác.

 

90

C

Question 90:

Why was the term “scientific holy grail” mentioned in paragraph 2?

Giải thích:
Dịch: Tại sao cụm “scientific holy grail” được nhắc đến?

Đoạn 2 nói rằng Dataism hứa hẹn cung cấp một “scientific holy grail” vì nó hợp nhất tất cả các ngành khoa học bằng một ngôn ngữ phân tích chung. Đây là điều mà giới học giả tìm kiếm từ lâu.

=> Đáp án C: To show that Dataism is presented as a long-sought, all-encompassing theory → đúng.

 

91

A

Question 91:

The inversion of the traditional pyramid of learning is presented as _____.

Giải thích:
Dịch: Việc đảo ngược mô hình kim tự tháp học tập truyền thống được xem như

Đoạn 3 nói về “pyramid of learning” truyền thống: data → info → knowledge → wisdom. Nhưng Dataism đảo ngược điều đó: con người không còn xử lý được lượng data lớn, nên trao quyền xử lý đó cho thuật toán.

=> A: A logical response to the limits of human cognitive capacity → đúng.

 

92

B

Question 92:

What is the most likely outcome of assigning the processing of massive data streams to electronic algorithms?

Giải thích:
Dịch: Hệ quả có khả năng nhất của việc giao việc xử lý dữ liệu lớn cho thuật toán là gì?

Đoạn 3 có câu: “they cannot distil data into information… must be delegated to algorithms.” → Con người mất vai trò chính trong quá trình xử lý và sản sinh tri thức.

=> Đáp án B: A gradual erosion of the role that human expertise plays in the production of knowledge

 

93

B

Question 93:

The extended discussion of free-market capitalism ultimately aims to _____.

Giải thích:
Dịch: Việc thảo luận mở rộng về chủ nghĩa tư bản thị trường tự do nhằm mục đích gì?

Đoạn 6–7 giải thích rằng thị trường tự do (free-market capitalism) cũng vận hành theo logic thuật toán: thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng và đưa ra quyết định không qua sự can thiệp của con người → giống hệ thống điện tử xử lý dữ liệu.

=> Đáp án B: Demonstrate how economic behaviour mirrors algorithmic processes → đúng.

 

94

C

Question 94:

Where in the passage does the following sentence best fits?

Giải thích:
Chúng ta cần câu văn nói rõ việc giao quyền xử lý dữ liệu cho thuật toán vì con người không còn đủ khả năng làm việc đó → phù hợp nhất với câu [III].

Câu này nằm ở đoạn 3: “The work of processing data should therefore be entrusted to electronic algorithms…”

 

95

explosive confluence

Question 95:

It emerged from the (95) ______ of developments in biology and computer science

Giải thích:
Dẫn chứng: “Dataism was born from the explosive confluence of two scientific tidal waves…” (Paragraph 1)

🔍 Explosive confluence = sự hội tụ bùng nổ → mô tả sự kết hợp mạnh mẽ giữa sinh học và khoa học máy tính.

Dịch: Nó xuất phát từ sự hội tụ bùng nổ của các phát triển trong sinh học và khoa học máy tính.

 

96

mathematical laws

Question 96:

…organisms and machines as algorithmic systems governed by the same (96) ______.

Giải thích:
Dẫn chứng trên đoạn: “…organisms and machines as algorithmic systems governed by the same mathematical laws.”
Đây là điểm cốt lõi của Dataism – cả sinh vật và máy móc đều tuân theo các quy luật toán học giống nhau.

Dịch: …như những hệ thống thuật toán bị chi phối bởi cùng các quy luật toán học.

 

97

(academic) rifts

Question 97:

…to overcome longstanding (97) ______ between academic disciplines…

Giải thích:
Dẫn chứng: “Dataism claims to overcome longstanding rifts between academic disciplines…”

Rifts = sự chia rẽ, mâu thuẫn → ở đây chỉ sự ngăn cách giữa các lĩnh vực khoa học.

Dịch: …vượt qua các chia rẽ lâu đời giữa các lĩnh vực học thuật. 

 

98

intellectual activity

Question 98:

…data forms merely the starting point of (98) ______ leading ultimately to wisdom.

Giải thích:
Dẫn chứng bài đọc: “data was seen as only the first step in a long chain of intellectual activity…”

Đây là mô hình học tập truyền thống: data → info → knowledge → wisdom.

Dịch: Dữ liệu chỉ là điểm khởi đầu của hoạt động trí tuệ dẫn đến sự khôn ngoan.

 

99

exceeds

Question 99:

…the sheer scale of modern data flows (99) ______ human cognitive capacity…

Giải thích:
Dẫn chứng: “…they cannot distil data into information or knowledge or wisdom. The immense flows of data… exceed the capacity of the human brain…”

Exceeds = vượt quá

Dịch: …dòng dữ liệu khổng lồ vượt quá khả năng nhận thức của con người…

 

100

(world-shattering) cataclysm

Question 100:

…transformed a technical advance into a(n) (100) ______, potentially redefining the nature of life itself.

Giải thích:
Câu gốc: “…Dataism may turn the computer science into a world-shattering cataclysm…”
World-shattering cataclysm = thảm họa mang tính thay đổi cả thế giới → mô tả tác động lớn lao đến sinh học.

Dịch: …biến một tiến bộ kỹ thuật thành một thảm họa mang tính toàn cầu…

 

101

D

Question 101:

Giải thích:
Đoạn văn chính:

“Neurological activity in the brain is high during this period. You are carefully analysing the situation and making conscious decisions about how to act…”

Phân tích: Đoạn D nói rõ về giai đoạn đầu khi hình thành thói quen, trí não hoạt động mạnh, con người thử nhiều cách để giải quyết vấn đề → khớp hoàn hảo với nội dung phần đầu đoạn chính.

 

102

F

Question 102:

Giải thích:
Đáp án F nội dung:

“After you stumble upon an unexpected reward, you alter your strategy for next time. Your brain immediately begins to catalogue the events that preceded the reward…”

Phân tích: Đoạn chính nói về cơ chế phản hồi và học hỏi sau khi thử nghiệm → đoạn F mô tả điều này rất rõ, đặc biệt câu “Wait a minute – that felt good. What did I do right before that?” là minh chứng cho việc tạo phản hồi → củng cố thói quen.

 

103

A

Question 103:

Giải thích:
Whenever you face a problem repeatedly, your brain begins to automate the process of solving it…

Phân tích: Câu A mở đầu nói về việc não bắt đầu tự động hóa quá trình xử lý vấn đề lặp lại, đúng với nội dung đoạn chính là não bỏ qua bước thử sai → thực hiện theo kịch bản sẵn có.

 

104

E

Question 104:

Giải thích:
Habits are mental shortcuts learned from experience…

 Phân tích: Đoạn chính nói rõ thói quen giúp giảm tải cho tâm trí ý thức → đoạn E lý giải rằng habit = mental shortcut → hoàn toàn ăn khớp về mặt logic và nội dung.

 

105

B

Question 105:

Giải thích:
Despite their efficiency, some people still wonder about the benefits of habits. The argument goes like this: “Will habits make my life dull?”…

Phân tích: Đoạn chính phản hồi cho lập luận “habit khiến cuộc sống nhàm chán?” → đoạn B chính là phần nêu ra nghi ngờ đó, tạo điều kiện để đoạn chính bác bỏ quan điểm đó và bảo vệ lợi ích của thói quen.

 

Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề thi chọn HSG quốc gia môn tiếng Anh 2025 – 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề HSG khác qua bài viết Tổng hợp 50+ đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 12 + Hướng dẫn ôn tập hiệu quả