Giải đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên Hà Nội lần 3 2026
Cùng IZONE giải đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên 2026 theo cấu trúc mới nhất của Bộ GD-ĐT nhé!
Tải đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên 2026 PDF
Đáp án đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên Hà Nội lần 3 2026
| 1-B | 2-B | 3-D | 4-A | 5-D |
| 6-A | 7-A | 8-C | 9-A | 10-D |
| 11-C | 12-D | 13-A | 14-D | 15-D |
| 16-B | 17-D | 18-A | 19-A | 20-D |
| 21-B | 22-B | 23-D | 24-A | 25-D |
| 26-A | 27-A | 28-C | 29-B | 30-D |
| 31-B | 32-B | 33-B | 34-D | 35-D |
| 36-C | 37-A | 38-B | 39-C | 40-C |
Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….
Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!
Giải chi tiết đáp án đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên Hà Nội lần 3 2026
Câu | Đáp án | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1 | B | Question 1. A. in addition to the rising temperatures B. adds to the rising temperatures C. which adds to the rising temperatures D. with addition of the rising temperatures Giải thích: A. Là một cụm giới từ, không có định từ chính nên không thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh → sai B. Có động từ chính “adds” → đúng ngữ pháp, nghĩa đúng ngữ cảnh → đúng C. Đại từ quan hệ “which” sau dấu phẩy tạo thành một mệnh đề quan hệ “which adds…” → không có động từ chính cho câu → sai D. Không có động từ chính, cấu trúc không tự nhiên về nghĩa → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Trong những môi trường như vậy, lượng nhiệt thải được tạo ra từ ô tô, phương tiện giao thông công cộng, nhà máy, nhà ở và thậm chí từ chính con người góp phần làm nhiệt độ tăng cao. | |
2 | B | Question 2. A. but heat trapped close to ground level lingers B. so trapped heat lingers close to ground level C. while heat lingers close to ground level that is trapped D. in which trapping heat close to ground level lingers Giải thích: Phân tích bối cảnh: nghĩa câu trước “các tòa nhà cao tầng và đường phố hẹp làm hạn chế sự lưu thông không khí” A. Nhưng nhiệt bị giữ gần mặt đất vẫn tồn tại → 2 câu không liên kết nhau → sai B. Vì vậy, nhiệt bị giữ lại gần mặt đất → liên kết về nghĩa theo mối quan hệ nhân quả → đúng C. Mệnh đề quan hệ “that is trapped” sẽ bổ nghĩa cho danh từ ngay trước đó → nghĩa sẽ là “ground level that is trapped: mặt đất bị kẹt” → vô lý → sai D. Nếu có “in which” sẽ bổ nghĩa cho danh từ phía trước đó, nhưng lại không có danh từ thích hợp để “which” thay thế → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Ở khu vực trung tâm thành phố đông đúc, các tòa nhà chọc trời và những con phố hẹp hạn chế sự lưu thông không khí, vì vậy nhiệt bị giữ lại gần mặt đất trong thời gian dài. | |
3 | D | Question 3. A. with blackouts or power shortages leading to a surge in demand B. but the demand for blackouts or power shortages may also surge C. whereas blackouts or power shortages may also demand a surge D. and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages Giải thích: Phân tích bối cảnh: câu trước “người dân ngày càng phụ thuộc vào điều hòa trong những đợt nắng nóng cao điểm” Nhu cầu điện tăng mạnh → có thể gây mất điện hoặc thiếu điện A. Với việc mất điện hoặc thiếu điện dẫn đến nhu cầu tăng vọt → sai quan hệ nguyên nhân – kết quả, phải là nhu cầu tăng vọt dẫn đến mất hoặc thiếu điện B. Nhưng nhu cầu bị việc mất hoặc thiếu điện cũng tăng lên → không lại nói nhu cầu muốn bị mất điện hay thiếu điện → sai nghĩa → sai C. Trong khi đó mất hoặc thiếu điện cũng đòi hỏi sự gia tăng → không tự nhiên về nghĩa → sai D. Và sự gia tăng trong nhu cầu này có thể dẫn đến mất hoặc thiếu điện → đúng ngữ pháp, hợp ngữ cảnh → đúng | |
4 | A | Question 4. A. Using lighter-coloured materials that reflect more solar radiation can also reduce warming B. Reflecting lighter-coloured materials in order to reduce warming for more solar radiation C. Lighter-coloured materials that reduce warming can be used to reflect more solar radiation D. The reflection of lighter-coloured materials for more solar radiation can reduce warming Giải thích: Phân tích bối cảnh: Đoạn này đăng liệt kê các giải pháp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (mái nhà xanh, tăng cây xanh,…) A. Việc sử dụng các vật liệu màu sáng phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn có thể giảm sự nóng lên → đúng ngữ pháp, hợp ngữ cảnh → đúng B. Không có động từ chính → không phải câu hoàn chỉnh → sai C. Những vật liệu màu sáng làm giảm sự nóng lên có thể được dùng để phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn → sai trình tự logic, phải là vật liệu màu sáng, giảm bức xạ, giảm sự nóng lên → sai D. Sự phản chiếu của các vật liệu có màu sáng hơn đối với nhiều bức xạ mặt trời hơn có thể làm giảm sự nóng lên → diễn đạt không tự nhiên → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Mái nhà xanh, về cơ bản là những khu vườn trên mái, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh nắng mặt trời và chuyển hóa nó thành sinh khối thay vì nhiệt lượng. Việc sử dụng các vật liệu có màu sáng hơn và phản xạ nhiều bức xạ mặt trời hơn cũng có thể làm giảm hiện tượng nóng lên. | |
5 | D | Question 5. A. so that a healthier city life becomes more sustainable B. whose health rests on the sustainability of city life C. which sustaining the health of city life D. making city life healthier and more sustainable Giải thích: Phân tích bối cảnh: Mặc dù đảo nhiệt đô thị là một thách thức thời hiện đại, việc có những kiến trúc hợp lý và cùng nhau hành động có thể làm giảm tác động của chúng,___ → Cần câu mô tả kết quả của hoạt động này A. Để một cuộc sống lành mạnh trở nên bền vững hơn → câu này diễn tả mục đích, không phải kết quả → sai B. mà sức khỏe của nó phụ thuộc vào tính bền vững của cuộc sống đô thị → “whose” không có danh từ nào thích hợp để nó thay thế ở phía trước → sai C. điều mà duy trì sức khỏe của đời sống đô thị → sau “which” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh → sai D. Làm cuộc sống thành phố trở nên lành mạnh và bền vững hơn → đúng câu mô tả kết quả, đúng ngữ pháp của mệnh đề quan hệ rút gọn, dạng chủ động Dịch câu hoàn chỉnh: Mặc dù hiện tượng đảo nhiệt đô thị là một thách thức của thời hiện đại, việc thiết kế đô thị hợp lý và sự chung tay của cộng đồng có thể làm giảm tác động của nó, từ đó giúp cuộc sống đô thị trở nên lành mạnh hơn và bền vững hơn. | |
6 | Question 6. a. Tom: Do you post a lot of pictures on social media? b. Tom: That’s good! Some people post everything they do! c. Jack: I prefer to enjoy the moment instead of worrying about photos. A. a-c-b B. b-c-a C. c-b-a D. b-a-c Giải thích: A. Câu hỏi mở đầu đoạn hội thoại: Dạo này bạn có đăng nhiều ảnh lên mạng xã hội không? C. Jack trở lời câu hỏi của Tom: Tôi thích tận hưởng khoảnh khắc hơn là lo lắng về việc chụp ảnh B. Tom nhận xét hành vi đó của Jack: Thế thì tốt đấy! Một số người đăng mọi thứ họ làm lên mạng | ||
7 | A | Question 7. a. Ms. Lan: That’s completely normal, Minh. Let’s start by discussing your strengths and interests – what subjects or activities do you enjoy the most? b. Minh: I haven’t, but I’ll definitely explore them further. Thanks for the suggestion, Ms. Lan! c. Ms. Lan: Those are great starting points! Have you considered fields like software development or data analysis? They align well with those skills. d. Minh: I’ve always been interested in technology and problem-solving, but I’m not sure which specific field focus on. e. Minh: I’m feeling unsure about what career path to choose after graduation. There are so many options, and I don’t know where to start. A. e – a – d – c – b B. d – c – b – a – e C. e – c – d – a – b D. d – a – b – c – e Giải thích: E. Minh đưa ra lí do để xin lời khuyên: em đang cảm thấy không chắc chắn nên chọn nghề nghiệp nào sau khi tốt nghiệp. Có quá nhiều lựa chọn và em không biết bắt đầu từ đâu A. Phản hồi của cô giáo: Điều đó hoàn toàn bình thường, Minh. Hãy bắt đầu bằng việc thảo luận về điểm mạnh và sở thích của em. Em thích môn học hoặc hoạt động nào nhất? D. Minh trả lời câu hỏi của cô Lan: Em luôn hứng thú với công nghệ và việc giải quyết vấn đề, nhưng em không chắc nên tập trung vào lĩnh vực cụ thể nào. C. Cô Lan phản hồi về câu trả lời của Minh: Đó là những điểm khởi đầu rất tốt! Em đã từng cân nhắc những lĩnh vực như phát triển phần mềm hoặc phân tích dữ liệu chưa? Chúng rất phù hợp với những kỹ năng đó. B. Minh trả lời lại cô Lan và gửi lời cảm ơn: Em chưa từng cân nhắc, nhưng chắc chắn em sẽ tìm hiểu thêm về chúng. Cảm ơn cô vì lời gợi ý! | |
8 | C | Question 8. a. In recent years, homeschooling has gained significant popularity across various countries. b. The growing availability of digital learning platforms has further facilitated the teaching of diverse subjects at home. c. Consequently, an increasing number of parents are opting for this alternative to traditional schooling. d. One contributing factor is that many parents seek a more tailored and flexible approach to their children’s education. e. Although there are ongoing concerns about limited socialisation, numerous families believe that homeschooling provides a more supportive and effective learning atmosphere. A. a – c – e – b – d B. a – e – d – c – b C. a – d – b – e – c D. a – b – e – c – d Giải thích: A. Câu giới thiệu chủ đề để mở đầu bài nói: Trong những năm gần đây, giáo dục tại nhà (homeschooling) đã trở nên rất phổ biến ở nhiều quốc gia D. Đề xuất ra nguyên nhân của xu hướng này: Một nguyên nhân góp phần vào xu hướng này là nhiều phụ huynh mong muốn một phương pháp giáo dục linh hoạt và phù hợp hơn với con em mình. B. Bổ sung nguyên nhân của học tại nhà: Sự phát triển ngày càng mạnh của các nền tảng học tập trực tuyến cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc giảng dạy nhiều môn học tại nhà. E. Đánh giá về những lo ngại của xu hướng này: Mặc dù vẫn còn những lo ngại về việc hạn chế cơ hội giao tiếp xã hội, nhiều gia đình tin rằng giáo dục tại nhà mang lại một môi trường học tập hỗ trợ và hiệu quả hơn. C. Câu kết luận: Vì vậy, ngày càng có nhiều phụ huynh lựa chọn hình thức này thay cho giáo dục truyền thống tại trường học. | |
9 | A | Question 9. a. It often starts with the excitement of being in a new place, followed by feelings of confusion and frustration as differences become more apparent. b. As time passes, adapting becomes easier, and many even learn to appreciate or blend the new culture with their own. c. Culture shock is a common experience when moving to a different country or culture, as it involves adjusting to unfamiliar norms and practices. d. For instance, language barriers, customs, and different social norms can make even everyday tasks challenging. e. Eventually, a sense of balance is found as people grow more accustomed to their surroundings, resulting in personal growth and a broader perspective. A. c – a – d – b – e B. a – c – d – e – b C. b – a – e – c – d D. c – d – a – b – e Giải thích: C. Giới thiệu hiện tượng sốc văn hoá: Sốc văn hóa là một trải nghiệm phổ biến khi chuyển đến một quốc gia hoặc nền văn hóa khác vì con người phải thích nghi với những chuẩn mực và tập quán xa lạ. A. Mô tả giai đoạn đầu của sốc văn hoá: Trải nghiệm này thường bắt đầu bằng sự hào hứng khi ở một nơi mới, sau đó là cảm giác bối rối và thất vọng khi những khác biệt trở nên rõ ràng hơn. D. Những khó khăn gặp phải khi sốc văn hoá: Ví dụ, rào cản ngôn ngữ, phong tục tập quán và các chuẩn mực xã hội khác biệt có thể khiến ngay cả những công việc thường ngày cũng trở nên khó khăn. B. Mô tả giai đoạn thích nghi: Theo thời gian, việc thích nghi trở nên dễ dàng hơn và nhiều người thậm chí còn học cách trân trọng hoặc hòa hợp nền văn hóa mới với văn hóa của chính mình. E. Kết quả cuối cùng của sốc văn hoá: Cuối cùng, họ tìm được sự cân bằng khi ngày càng quen thuộc với môi trường sống mới, từ đó phát triển bản thân và có cái nhìn rộng mở hơn. | |
10 | D | Question 10. Dear Mr. Johnson, a. We sincerely apologize for the delay in the construction project and any inconvenience this may have caused. b. We greatly appreciate your patience and understanding as we work to resolve the issue. c. Unfortunately, unforeseen weather conditions and material shortages have slowed our progress. d. To ensure the best outcome, we are implementing additional measures to speed up the process while maintaining quality. e. Please rest assured that we are doing our best to complete the project as soon as possible, and we will keep you updated on further developments. Best regards, A. a – c – e – b – d B. a – b – d – c – e C. c – a – d – b – e D. a – c – b – d – e Giải thích: A. Mở đầu bài nói bằng lời xin lỗi: Chúng tôi chân thành xin lỗi về sự chậm trễ của dự án xây dựng và những bất tiện mà điều này có thể đã gây ra. C. Giải thích nguyên nhân: Thật không may, các điều kiện thời tiết bất lợi ngoài dự kiến cùng với tình trạng thiếu hụt vật liệu đã làm chậm tiến độ của dự án. B. Cảm ơn sự thông cảm của người nhận: Chúng tôi rất cảm kích sự kiên nhẫn và thông cảm của ông trong thời gian chúng tôi nỗ lực giải quyết vấn đề này D. Đưa ra biện pháp khắc phục: Để đảm bảo kết quả tốt nhất, chúng tôi đang triển khai thêm các biện pháp nhằm đẩy nhanh tiến độ thi công trong khi vẫn duy trì chất lượng công trình. E. Kết thúc email và lời hứa hẹn: Xin ông yên tâm rằng chúng tôi đang cố gắng hết sức để hoàn thành dự án sớm nhất có thể và sẽ thường xuyên cập nhật cho ông về những diễn biến tiếp theo. | |
11 | C | Question 11. A. range B. much C. plenty D. amount Giải thích: A. A range of + N thường dùng chỉ sự đa dạng của sự vật/sự vật hơn là số lượng lớn → không hợp ngữ cảnh → sai B. Much + N (không đếm được), không phải là individuals → sai C. Plenty of + N (số nhiều): rất nhiều → đúng D. Amount + N (không đếm được), không phải là individual → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Rất nhiều người, đặc biệt là thanh thiếu niên, đang dành một phần đáng kể thời gian trong ngày để tham gia vào thế giới số nhằm học tập, giải trí và tương tác xã hội trên nhiều nền tảng khác nhau. | |
12 | D | Question 12. A. routine B. procedure C. schedule D. principle Giải thích: A. A core routine: thói quen cốt lõi → không hợp nghĩa → sai B. A core procedure: quy trình cốt lõi → không hợp nghĩa → sai C. A core schedule: lịch trình cốt lõi → không hợp nghĩa → sai D. A core principle: nguyên tắc cốt lõi → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Công dân số dựa trên một nguyên tắc cốt lõi, yêu cầu người dùng phải hành xử có đạo đức và tuân thủ pháp luật trong môi trường trực tuyến, đồng thời tôn trọng quyền và trách nhiệm của người khác. | |
13 | A | Question 13. A. basis B. level C. amount D. degree Giải thích: Collocation – on a regular basis: một cách thường xuyên → chọn A Dịch câu hoàn chỉnh: Người dùng nên thường xuyên kiểm tra lại các cài đặt quyền riêng tư và cập nhật các biện pháp bảo mật | |
14 | D | Question 14. A. ingredients B. substances C. materials D. credentials Giải thích: A. Security ingredients: nguyên liệu món ăn bảo mật → không hợp nghĩa B. Security substances: vật chất bảo mật → không hợp nghĩa C. Security materials: vật liệu bảo mật → không hợp nghĩa D. Security credentials: thông tin đăng nhập bảo mật → hợp ngữ cảnh → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Người dùng nên thường xuyên kiểm tra các cài đặt quyền riêng tư và cập nhật thông tin xác thực bảo mật của mình | |
15 | D | Question 15. A. Regardless of B. For fear of C. In terms of D. Instead of Giải thích: A. Regardless of: bất kể → Bất kể việc lan truyền tin chưa kiểm chứng… → không hợp nghĩa → sai B. For fear of: vì sợ → Vì sợ lan truyền tin chưa kiểm chứng… → không hợp nghĩa → sai C. In terms of: xét về mặt… → Xét về việc lan truyền tin chưa kiểm chứng… → không hợp nghĩa → sai D. Instead of: thay vì… → Thay vì lan truyền tin chưa được kiểm chứng hoặc nội dung độc hại, bạn có thể … → hợp nghĩa → đúng | |
16 | B | Question 15. A. take apart B. take part in C. catch on D. close down Giải thích: A. Take apart: tháo rời → không hợp nghĩa → sai B. Take part in: tham gia vào → đúng nghĩa → đúng C. Catch on: trở nên phổ biến → không hợp nghĩa → sai D. Close down: đóng cửa → không hợp nghĩa → sai Giải thích: Thay vì lan truyền những tin tức chưa được kiểm chứng hoặc nội dung độc hại, bạn có thể tham gia vào các phong trào tích cực giúp xây dựng một cộng đồng số lành mạnh và khuyến khích sự giao tiếp tôn trọng giữa người dùng. | |
17 | D | Question 17. Which of the following best summarizes paragraph 1? A. By characterizing tech and finance as “future-proof”, the report downplays the likelihood of workforce disruption from AI and automation. B. AI and automation will mainly replace men in tech and finance because women already dominate high-growth digital roles. C. The City of London Corporation maintains that the main threat from AI lies in high-growth digital roles, where women are increasingly overrepresented. D. Though seen as “future-proof,” tech and finance may put women at higher AI job-loss risk because many work in automatable support roles, not growing digital ones. Giải thích: Dịch câu hỏi: Phương án nào tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 1? Ý chính đoạn 1: Phụ nữ làm việc trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ tài chính có thể chịu rủi ro mất việc cao hơn khi AI và tự động hóa phát triển. Mặc dù hai ngành này thường được xem là “ít bị ảnh hưởng trong tương lai”, nhưng:
→ tóm tắt đúng nhất là D. Mặc dù được xem là những ngành ít bị ảnh hưởng bởi các thay đổi trong tương lai, lĩnh vực công nghệ và tài chính vẫn có thể khiến phụ nữ đối mặt với nguy cơ mất việc do AI cao hơn, bởi vì nhiều người đang làm ở các vị trí hỗ trợ có thể được tự động hóa, thay vì các công việc số hóa đang phát triển. | |
18 | A | Question 18. The word “sidelined” in paragraph 2 mostly means ______. A. ignored B. promoted C. trained D. praised Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “sidelined” trong đoạn 2 gần nghĩa với từ nào ___ Dịch câu có từ “sidelined”: Thay vào đó, nhiều người đang bị gạt ra bên lề (sidelined)bởi các hệ thống tuyển dụng vốn ưu tiên những lộ trình nghề nghiệp tuyến tính và hồ sơ công việc được định nghĩa cứng nhắc A. Ignored: làm ngơ → đồng nghĩa → đúng B. Promoted: thăng chức, đề bạt → sai C. Trained: huấn luyện → sai D. Praised: tuyên dương → sai | |
19 | A | Question 19. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2? Career breaks linked to caring responsibilities, for instance, may be treated as gaps rather than evidence of resilience or transferable capability. A. Caregiving-related career breaks may be interpreted as gaps in work history instead of being recognized as evidence of the candidate’s resilience and transferable ability. B. Employers often treat caregiving-related career breaks as valuable evidence of resilience and transferable skills. C. Career breaks taken for caregiving are regarded as gaps in employment rather than as clear proof of strong technical expertise in the field and transferable capability. D. Career breaks are considered acceptable only when they involve formal technical training or certification, rather than time off taken for caregiving responsibilities. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây đồng nghĩa với câu được gạch chân? những khoảng thời gian nghỉ việc để chăm sóc gia đình có thể bị xem là các “khoảng trống nghề nghiệp” thay vì được công nhận là bằng chứng cho sự kiên cường và những kỹ năng có thể áp dụng sang các công việc khác. A. Những giai đoạn nghỉ việc liên quan đến việc chăm sóc gia đình có thể bị xem là khoảng trống trong quá trình làm việc thay vì được công nhận là bằng chứng cho sự kiên cường và khả năng chuyển đổi kỹ năng của ứng viên → diễn đạt lại đúng → đúng B. Các nhà tuyển dụng thường xem những khoảng thời gian nghỉ việc để chăm sóc gia đình là bằng chứng quý giá của sự kiên cường và các kỹ năng có thể chuyển đổi → sai C.Những khoảng thời gian nghỉ việc để chăm sóc gia đình bị xem là khoảng trống việc làm thay vì là bằng chứng rõ ràng về chuyên môn kỹ thuật cao trong lĩnh vực đó và khả năng chuyển đổi kỹ năng → sai D. Những khoảng thời gian nghỉ việc chỉ được chấp nhận khi chúng bao gồm đào tạo kỹ thuật chính thức hoặc các chứng chỉ chuyên môn, thay vì thời gian nghỉ để chăm sóc gia đình → sai | |
20 | D | Question 20. Which of the following is NOT stated in paragraph 3? A. Employers are urged to prioritize reskilling and upskilling, especially for women not currently in technical roles. B. The report estimates 119,000 clerical roles could be displaced within a decade. C. Investing in retraining could reduce organizational costs, with potential savings of up to £757m in redundancy payments. D. The report predicts that most technical roles will be displaced by automation within the next decade. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây không được mô tả trong nội dung đoạn 3? A. Nhà tuyển dụng đang được hối thúc để ưu tiên việc đào tạo lại kỹ năng và nâng cao kỹ năng, đặc biệt cho phụ nữ mà hiện tại không làm việc trong ngành kỹ thuật → được đề cập trong đoạn 3 “The City of London Corporation urges employers to prioritize reskilling and upskilling, especially for women not currently in technical role” → sai B. Báo cáo ước tính rằng có khoảng 119.000 vị trí hành chính/văn phòng có thể bị thay thế (mất việc) trong vòng một thập kỷ tới → đoạn 3 có đề cập “The report estimates 119,000 clerical roles could be displaced within a decade.” → sai C. Việc đầu tư vào các chương trình tái đào tạo có thể giảm bớt chi phí cho tổ chức (doanh nghiệp), với mức tiết kiệm tiềm năng lên tới 757 triệu Bảng Anh chi phí trợ cấp thôi việc → đoạn 3 có đề cập “Investing in retraining could reduce organizational costs, with potential savings of up to £757m in redundancy payments.” → sai D. Báo cáo dự đoán rằng hầu hết các vai trò kỹ thuật sẽ bị thay thế bởi tự động hóa trong vòng một thập kỷ tới → không được đề cập → đúng | |
21 | B | Question 21. The word “It” in paragraph 4 refers to ______. A. capability-based recruitment B. the report C. a shift D. past technical experience Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “It” trong đoạn 4 ám chỉ điều gì/thay thế cho từ nào? Dịch câu có “it”: “Điều quan trọng là báo cáo đề xuất một sự chuyển dịch từ việc tuyển dụng dựa trên bằng cấp sang tuyển dụng dựa trên năng lực, nơi các chủ doanh nghiệp đánh giá khả năng thích ứng tiềm năng và sự nhạy bén trong học tập thay vì chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm kỹ thuật trong quá khứ. Nó (Báo cáo) cũng lưu ý rằng tỷ lệ nghỉ việc cao ở phụ nữ trong ngành công nghệ,…” → “it” ám chỉ báo cáo (report) → chọn B | |
22 | B | Question 22. According to paragraph 4, which of the following best explains why capability-based recruitment is presented as crucial for improving women’s retention in tech? A. It ensures higher salaries by requiring companies to raise pay in order to meet legal equality standards. B. It helps employers recognize potential beyond linear job histories, addressing barriers that push women out as demand for digital skills rises. C. It reduces the need for technical training by prioritising candidates with strong formal credentials. D. It eliminates attrition by guaranteeing promotions for women regardless of performance evaluations. Giải thích: Dịch câu hỏi: Dựa vào nội dung đoạn 4, câu nào dưới đây giải thích được lí do tại sao tuyển dụng dựa trên khả năng thì được xem là một yếu tố quan trọng để cải thiện tỷ lệ giữ chân phụ nữ trong ngành công nghệ? A. Nó đảm bảo mức lương cao hơn bằng cách yêu cầu các công ty tăng lương để đáp ứng các tiêu chuẩn bình đẳng pháp lý → việc tuyển dụng dựa trên năng lực tập trung vào cách đánh giá kỹ năng của ứng viên, không phải là một công cụ pháp lý quy định về tăng lương cơ bản → sai B. Nó giúp người sử dụng lao động ghi nhận tiềm năng vượt ra ngoài lịch sử công việc tuyến tính, giải quyết các rào cản vốn đang đẩy phụ nữ ra khỏi ngành khi nhu cầu về kỹ năng kỹ thuật số tăng cao → đúng C. Nó giảm bớt nhu cầu đào tạo kỹ thuật bằng cách ưu tiên những ứng viên có bằng cấp chính quy xuất sắc→ phương pháp này đi ngược lại hoàn toàn với việc “ưu tiên bằng cấp chính quy” → sai D. Nó xóa bỏ tình trạng nghỉ việc bằng cách đảm bảo thăng tiến cho phụ nữ bất kể kết quả đánh giá năng lực như thế nào → đoạn 4 không đề cập đến promotion → sai | |
23 | D | Question 23. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Pay growth is presented as the primary lever for closing the long-term digital talent shortfall. B. Automated CV screening generally reduces bias by valuing non-linear career paths and transferable skills. C. The report projects that digital roles will see the largest net job losses as automation accelerates. D. Women are concentrated in clerical and support roles, many of which are especially susceptible to automation. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào đúng dựa vào nội dung đoạn văn? A. Tăng trưởng tiền lương được trình bày là đòn bẩy chính để giải quyết tình trạng thiếu hụt tài năng kỹ thuật số trong dài hạn → đoạn cuối đề cập “pay rises alone will not close the gap” → mỗi tăng lương thôi thì không giải quyết được vấn đề → sai B. Hệ thống sàng lọc CV tự động nhìn chung giúp giảm thành kiến bằng cách coi trọng các lộ trình sự nghiệp phi tuyến tính và các kỹ năng có thể chuyển đổi → hệ thống sàng lọc tự động thực tế lại gây ra tác động tiêu cực, làm tăng rào cản chứ không phải giảm thành kiến → sai C. Báo cáo dự báo rằng các vai trò kỹ thuật số sẽ chứng kiến lượng mất việc lớn nhất khi tự động hóa ngày càng phát triển → vai trò kỹ thuật số được xếp vào nhóm “tăng trưởng cao”, nơi mà các doanh nghiệp đang thiếu hụt nhân sự trầm trọng chứ không phải là nghề bị mất việc nhiều nhất → sai D. Phụ nữ tập trung nhiều ở các vai trò hành chính và hỗ trợ, nhiều vị trí trong số đó đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi tự động hóa → được đề cập ngay đoạn 1 → đúng | |
24 | A | Question 24. Which of the following can be inferred from the passage? A. Capability-based recruitment could help reduce talent shortages. B. Automated CV screening always improves fairness in hiring. C. Most women prefer clerical jobs to technical roles. D. AI will remove the need for reskilling programmes. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây có thể rút ra từ nội dung đoạn văn? A. Phương thức tuyển dụng dựa trên năng lực có thể giúp giảm bớt tình trạng thiếu hụt tài năng → đoạn 4 đề xuất chuyển sang tuyển dụng dựa trên năng lực để đánh giá tiềm năng và sự nhạy bén trong học tập của ứng viên, thay vì chỉ nhìn vào bằng cấp hay kinh nghiệm cũ → đúng B.Sàng lọc CV tự động luôn luôn cải thiện sự công bằng trong tuyển dụng → bài viết chỉ ra hệ thống sàng lọc tự động này thường đi kèm với các rào cản cứng nhắc vô tình loại những ứng viên có thời gian nghỉ trong CV do bận chăm sóc gia đình → sai C. Hầu hết phụ nữ thích công việc văn phòng/hành chính hơn là các vai trò kỹ thuật → bài viết chỉ đưa ra số liệu thực tế rằng phụ nữ đang “tập trung số lượng lớn” ở các công việc hành chính do các rào cản cấu trúc và hệ thống tuyển dụng cũ, chứ hoàn toàn không nói rằng đó là do “sở thích” của họ → sai D. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ xóa bỏ nhu cầu về các chương trình tái đào tạo kỹ năng → sự phát triển của AI và tự động hóa chính là lý do khiến các công việc hành chính bị biến mất, từ đó càng làm tăng mạnh nhu cầu phải có các chương trình tái đào tạo và nâng cao kỹ năng → sai | |
25 | D | Question 25. Where in the passage does the following sentence best fit? “Yet the report points out a contradiction: despite automation risks, these sectors still struggle to fill digital posts.” A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu dưới đây có thể điền vào đâu trong bài viết? “Tuy nhiên, báo cáo chỉ ra một sự mâu thuẫn: bất chấp những rủi ro do tự động hóa mang lại, các ngành này vẫn đang phải chật vật để lấp đầy các vị trí kỹ thuật số” A. [I], đoạn 1 đang nói đến lý do tại sao phụ nữ dễ bị ảnh hưởng bởi tự động hoá → chèn vào sẽ làm ngách mạch lý do → sai B. [II], đoạn 2 đề cập về rào cản quét CV tự động đối với phụ nữ, không liên quan đến nội dung câu cần chèn → sai C. [III], đoạn 3 đề cập giải pháp để đối mặt với vấn đề công việc của phụ nữ bị thay thế → không phù hợp để chèn vào → sai D. IV, Câu ngay trước vị trí [IV] nói về nỗi sợ mất việc của người lao động, tâm lý lo ngại của lực lượng lao động về AI, với các cuộc khảo sát cho thấy một bộ phận lớn công nhân Vương quốc Anh sợ mất việc trong 5 năm tới. Câu ngay sau vị trí [IV] đưa ra một con số cụ thể chứng minh cho tình trạng thiếu người: “More than 12,000 vacancies remained unfilled in 2024.” (Hơn 12.000 vị trí tuyển dụng vẫn chưa được lấp đầy vào năm 2024) → câu điền sẽ là câu nối phù hợp → đúng | |
26 | A | Question 26. Which of the following best summarizes the passage? A. The report warns that women in tech and finance face higher AI job-loss risk due to role segregation and rigid hiring, and calls for reskilling and capability-based recruitment to ease talent gaps B. The report argues that higher wages will solve the UK’s digital skills shortage and prevent most automation-related job losses in tech and finance C. The passage claims automated CV screening has largely eliminated discrimination and helped mid-career women move into high-growth digital roles. D. The report concludes that AI will reduce the need for training because most digital vacancies will disappear as automation expands. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây tóm tắt nội dung bài viết? A. Báo cáo cảnh báo rằng phụ nữ trong ngành công nghệ và tài chính đối mặt với nguy cơ mất việc do AI cao hơn do sự phân tách vai trò và việc tuyển dụng cứng nhắc, đồng thời kêu gọi tái đào tạo kỹ năng và tuyển dụng dựa trên năng lực để giảm bớt khoảng trống tài năng → đúng B. Báo cáo lập luận rằng mức lương cao hơn sẽ giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng kỹ thuật số của Vương quốc Anh và ngăn chặn hầu hết các vụ mất việc làm liên quan đến tự động hóa trong ngành công nghệ và tài chính → đoạn cuối bài viết đã khẳng định rõ ràng: “pay rises alone will not close the gap” (chỉ riêng tăng lương sẽ không giải quyết được khoảng trống thiếu hụt này) → sai C. Bài đọc tuyên bố rằng việc sàng lọc CV tự động phần lớn đã loại bỏ sự phân biệt đối xử và giúp phụ nữ ở giai đoạn giữa sự nghiệp chuyển sang các vai trò kỹ thuật số tăng trưởng cao → hệ thống sàng lọc CV tự động bị bài đọc chỉ trích là công cụ gây thêm rào cản, phạt/loại và đẩy phụ nữ ra rìa chứ không hề “loại bỏ phân biệt đối xử” → sai D. Báo cáo kết luận rằng AI sẽ làm giảm nhu cầu đào tạo vì hầu hết các vị trí tuyển dụng kỹ thuật số sẽ biến mất khi tự động hóa mở rộng → tự động hóa tăng tốc không hề làm biến mất các vị trí kỹ thuật số, ngược lại nhu cầu về kỹ năng số ngày càng gắt gao và tình trạng thiếu người vẫn sẽ kéo dài. AI cũng không làm giảm nhu cầu đào tạo mà làm tăng mạnh nhu cầu này lên → sai | |
27 | A | Question 27. The word “surrogates” in paragraph 1 mostly means ______. A. substitutes B. originals C. components D. decorations Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “surrogates” trong đoạn 1 gần nghĩa với từ nào? Dịch câu có từ “surrogate”: Việc tiếp cận thông qua các bản sao kỹ thuật số thay thế (surrogate) thay vì cầm nắm vật lý trực tiếp giúp giảm thiểu sự hao mòn, hư hại do tiếp xúc nhiều lần, do ánh sáng và điều kiện môi trường không ổn định, từ đó kéo dài tuổi thọ của các hiện vật.
| |
28 | C | Question 28. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a factor causing damage to physical cultural items? A. frequent physical contact B. unstable environmental conditions C. transportation D. exposure to light Giải thích: Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như là một yếu tố gây hư hại cho các hiện vật văn hóa vật lý? Đoạn 1 đề cập “…reduces deterioration from repeated contact, light exposure, and unstable environmental conditions, extending the lifespan of items.”
| |
29 | B | Question 29. The word “It” in paragraph 2 refers to ______. A. physical condition B. digital archiving C. high-resolution scanning D. technical processes Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “It” trong đoạn 2 ám chỉ điều gì/thay thế cho từ nào? Dịch câu có từ “it”: Việc lưu trữ kỹ thuật số bao gồm các quy trình kỹ thuật như quét độ phân giải cao, chụp ảnh hiện vật và hệ thống siêu dữ liệu có cấu trúc. Nó (it) đóng một vai trò quan trọng trong việc tổ chức các bộ sưu tập kỹ thuật số. → It ở đây đề cập đến lưu trữ kỹ thuật số (digital archiving) → chọn B | |
30 | D | Question 30. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2? A. By maintaining several secure copies, institutions can prevent permanent loss resulting from natural disasters or material deterioration. B. The maintenance of multiple secure copies prevents permanent loss arising from environmental damage and unforeseen incidents. C. Maintaining multiple secure copies reduces the risk that materials damaged by environmental or accidental factors will be permanently lost. D. By maintaining several secure copies, institutions can reduce the risk of permanent loss caused by natural or accidental factors. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây đồng nghĩa với câu được gạch chân trong đoạn 2? Dịch nghĩa câu được gạch chân: Điều này cho phép các tổ chức duy trì nhiều bản sao bảo mật và hạn chế rủi ro bị mất mát vĩnh viễn do thiên tai, phân hủy vật liệu hoặc hư hại do tai nạn.
| |
31 | B | Question 31. The word “fragile” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______. A. vulnerable B. durable C. delicate D. unstable Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “fragile” trong đoạn 2 đối nghĩa với từ nào? Dịch câu có từ “fragile”: Số hóa rất có giá trị đối với các hiện vật dễ vỡ/mỏng manh (fragile) không thể đem ra kiểm tra, vận chuyển hoặc trưng bày
| |
32 | B | Question 32. Which of the following is TRUE according to paragraph 3? A. Digital archives limit public access to cultural collections across different regions. B. Online platforms allow users to consult collections without geographical limitations. C. Digital tools mainly benefit researchers rather than students or the wider public globally. D. Physical access is still required to compare and classify cultural records effectively. Giải thích: Dịch câu hỏi: Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 3? A. Các kho lưu trữ kỹ thuật số làm hạn chế quyền tiếp cận của công chúng đối với các bộ sưu tập văn hóa giữa các vùng miền khác nhau → từ “limit” (hạn chế) trái ngược hoàn toàn với tinh thần của đoạn 3. Bài viết khẳng định các kho lưu trữ này giúp “mở rộng đáng kể quyền tiếp cận” B. Các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tham khảo các bộ sưu tập mà không bị giới hạn về mặt địa lý → đúng C. Các công cụ kỹ thuật số chủ yếu mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu chứ không phải học sinh hay công chúng rộng rãi trên toàn cầu → bài viết nêu rõ các công cụ này hỗ trợ cho cả 3 nhóm đối tượng: “researchers, students, and the public” (nhà nghiên cứu, học sinh và công chúng), chứ không phải “chủ yếu chỉ mang lại lợi ích cho nhà nghiên cứu” → sai D. Việc tiếp cận trực tiếp vẫn là bắt buộc để so sánh và phân loại các hồ sơ văn hóa một cách hiệu quả → câu cuối của đoạn 3 cho biết các công cụ tìm kiếm và truy xuất nâng cao đã giúp người dùng so sánh hồ sơ và tìm tài liệu với “các hạn chế tối thiểu” ngay trên máy tính, chứ không cần phải đến tận nơi để tiếp cận vật lý nữa. | |
33 | B | Question 33. Which paragraph mentions methods of digitising heritage items? A. Paragraph 4 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3 Giải thích: Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào đề cập đến các phương pháp số hóa các mục di sản? Đầu đoạn 2 đã đề cập: Digital archiving includes technical processes such as high-resolution scanning, object photography, and structured metadata systems. → việc lưu trữ kỹ thuật số bao gồm những quá trình kỹ thuật như quét có độ phân giải cao, chụp ảnh vật thể, và hệ thống siêu dữ liệu có cấu trúc → chọn đáp án B | |
34 | D | Question 34. Which paragraph mentions issues affecting the long-term viability of digital archives? A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4 Giải thích: Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào đề cập đến các vấn đề ảnh hưởng đến khả năng tồn tại/duy trì lâu dài (long-term viability) của các kho lưu trữ kỹ thuật số? Ngay đầu đoạn 4 đã đề cập “ the long-term sustainability of digital archives presents persistent challenges” → việc duy trì dài hạn với những sản phẩm lưu trữ kỹ thuật số vẫn đối mặt với những khó khăn → chọn đáp án D | |
35 | D | Question 35. A. suspicious B. controversial C. persistent D. influential Giải thích: Dịch câu: Elon Musk được xem là một trong những nhân vật ______ nhất trong nền công nghệ đương đại.
| Vocabulary |
36 | C | Question 36. A. expanded B. transcended C. stretched D. provoked Giải thích: Collocation: stretch the boundaries: mở rộng, vượt ra giới hạn của lĩnh vực nào đó → chọn C Dịch câu hoàn chỉnh: Musk đã liên tục vượt ra giới hạn của khoa học và thương mại | |
37 | A | Question 37. A. remarkable technological contributions B. technological remarkable contributions C. technologically remarkable contributions D. remarkably technology contributions Giải thích:
Dịch câu hoàn chỉnh: Được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa trí tuệ và lòng táo bạo, những đóng góp công nghệ nổi bật của Musk đã làm thay đổi cách nhìn của thế giới về năng lượng, giao thông vận tải và trí tuệ nhân tạo. | |
38 | B | Question 38. A. make B. making C. made D. to make Giải thích: Phần trước dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh: His revolutionary mindset has altered the trajectory of technological progress. Sau dấu phẩy, ta cần một cụm diễn tả kết quả của hành động phía trước. S + V, making + O ___ = dẫn đến việc khiến ai đó trở thành… → chọn đáp án B Dịch câu hoàn chỉnh: Trong hai thập kỷ qua, tư duy mang tính cách mạng của ông đã làm thay đổi hướng phát triển của công nghệ, khiến ông vừa trở thành một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa vừa là một nhân vật gây nhiều tranh luận trong công chúng. | |
39 | C | Question 39. A. from B. over C. beyond D. across Giải thích: Idiom: be beyond one’s time: vượt xa thời đại của mình, tư duy trước thời đại → chọn đáp án C Dịch câu hoàn chỉnh: Không còn nghi ngờ gì nữa, Musk là người vượt xa thời đại của mình, dám hình dung ra những giải pháp mà người khác cho là bất khả thi. | |
40 | C | Question 40. A. to challenge B. challenging C. to challenging D. challenge Giải thích: Cấu trúc: try + to V-inf: cố gắng → chọn đáp án C Dịch câu hoàn chỉnh: Hành trình của ông nhắc nhở chúng ta rằng sự tiến bộ thực sự thường xuất phát từ những người dám cố gắng thách thức các giới hạn của điều tưởng chừng có thể. |
Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề KSCL lớp 12 tiếng Anh THPT Kim Liên Hà Nội lần 3 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.
