Tổng hợp các cấu trúc câu trong IELTS Speaking kèm ví dụ

Tổng hợp các cấu trúc câu trong IELTS Speaking kèm ví dụ tham khảo

Trong IELTS Speaking, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc câu trong IELTS Speaking​ là yếu tố quyết định để đạt band điểm cao và tạo ấn tượng tự nhiên. Để đạt được band điểm cao, thí sinh không chỉ cần trình bày trôi chảy quan điểm mà còn nên rèn luyện cách phối hợp nhiều cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking​​. Bài viết này IZONE sẽ cung cấp hệ thống cấu trúc câu hay dùng trong IELTS speaking​, hướng dẫn thực hành và ví dụ minh họa để bạn tự tin chinh phục các câu hỏi trong phần thi Nói.

Vì sao nên sử dụng đa dạng các cấu trúc câu trong IELTS Speaking?

Trước khi đi vào tìm hiểu các cấu trúc ngữ pháp hay dùng trong IELTS Speaking​, hãy tìm hiểu tại sao ta nên sử dụng đa dạng cấu trúc câu trong IELTS Speaking. 

Đầu tiên, xét về các tiêu chí chấm điểm trong phần Speaking, để đạt kết quả cao, bạn cần hiểu điểm cuối cùng của phần Speaking của bạn là trung bình cộng của 4 tiêu chí chấm điểm là Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy và Pronunciation. Vậy việc bạn sử dụng đúng và đa dạng các cấu trúc câu trong IELTS Speaking​, bạn sẽ được đánh giá cao trong tiêu chí Grammatical Range.

Thêm vào đó, việc áp dụng hài hoà các cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking cũng sẽ tăng tính liên kết và logic trong bài nói của bạn, hay như việc cấu trúc câu cảm thán cũng giúp bạn diễn tả cảm xúc của bạn một cách tinh tế hơn. Ngoài ra sử dụng những cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking​ sẽ giúp bạn tránh sự đơn điệu và tạo sự tự nhiên trong bài nói.

Để hiểu thêm về những tiêu chí chấm điểm trong IELTS Speaking, hãy tham khảo bài viết: Giải mã IELTS Speaking Band Descriptors – Tiêu chí chấm Speaking và Bí quyết đạt điểm cao

Các cấu trúc câu trong IELTS Speaking​ nên áp dụng

Tổng hợp những cấu trúc câu thường gặp trong IELTS Speaking

Tổng hợp những cấu trúc câu thường gặp trong IELTS Speaking

Sau đây là 5 cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking​ do IZONE tổng hợp và gửi tới bạn, mong những kiến thức này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng Speaking của mình

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative clause), thường được gọi là mệnh đề tính ngữ, đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính thông qua việc sử dụng các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.

Do đặc tính của một câu là chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) đều được cấu tạo từ danh từ hoặc đại từ, nên mệnh đề quan hệ thường được đặt ngay phía sau các thành phần này để làm rõ nghĩa cho chúng.

Cấu trúc mệnh đề quan hệ:

Đại từ 

Cấu trúc

Vai trò

Ví dụ

Who

N (chỉ người) + Who + V + O

Làm chủ ngữ, đại diện cho danh từ chỉ người.

The distinguished scholar who gave the lecture yesterday is very famous.
(Vị học giả ưu tú người mà thực hiện bài giảng ngày hôm qua rất nổi tiếng).

Whom

N (chỉ người) + Whom + S + V

Đại diện cho tân ngữ chỉ người trong câu.

The friend whom I invited to an intimate dinner is a pillar of support
(Người bạn người mà tôi mời tới bữa tối thân mật là một chỗ dựa tinh thần vững chắc).

Which

1 N (vật/động vật) + Which + V + O

2. … N (vật/động vật) + Which + S + V

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đại diện cho đồ vật, động vật.

Cũng có thể dùng để bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề đứng trước.

I have an academic gown which was bought last week
(Tôi có một chiếc áo thụng tốt nghiệp cái mà được mua vào tuần trước).

That

1. N (người/vật) + That + V + O

2. N (người/vật) + That + S + V

Đại diện cho chủ ngữ chỉ người hoặc vật.

Đặc biệt dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (thay thế được cho whowhich).

This is a turning point that I will cherish forever
(Đây là một bước ngoặt mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi).

Whose

N (người/vật) + Whose + N + V

Dùng để chỉ sở hữu cho cả người và vật.

I met a student whose effort to overcome academic hurdles is truly inspiring
(Tôi đã gặp một bạn sinh viên mà nỗ lực vượt qua những rào cản học thuật của bạn ấy thực sự truyền cảm hứng).

Bạn có thể tìm hiểu những bài tập vận dụng của mệnh đề quan hệ tại bài viết: Mệnh đề quan hệ (Relative clause): Kiến thức + Bài Tập chi tiết

Câu so sánh

So sánh là việc đối chiếu giữa hai hoặc nhiều đối tượng (người hoặc vật) dựa trên các tiêu chí cụ thể, thông qua việc sử dụng tính từ và trạng từ. Đây là một cấu trúc nổi bật trong các cấu trúc hay trong IELTS Speaking​

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, cấu trúc so sánh thường được chia thành ba dạng nền tảng: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất. Để giúp bạn nắm vững kiến thức, IZONE sẽ tổng hợp chi tiết các cấu trúc này đi kèm ví dụ minh họa trực quan.

Tiêu chí

So sánh bằng

So sánh hơn

So sánh nhất

Số lượng

2 đối tượng cụ thể

2 đối tượng cụ thể

1 đối tượng và 1 nhóm

Tính chất

2 đối tượng bằng nhau

2 đối tượng không bằng nhau

Đối tượng là nhất trong nhóm

Cấu trúc (Tính từ Ngắn)

…as + adj/adv + as…

…adj/adv-er + than…

…the + adj/adv-est…

Cấu trúc (Tính từ Dài)

…as + adj/adv + as…

…more + adj/adv + than…

…the most + adj/adv…

Ngoài ra, cấu trúc so sánh còn có những dạng đặc biệt như: 

  1. Cấu trúc So sánh Đồng tiến (Double Comparative)

Cấu trúc câu trong IELTS Speaking này dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, khi một sự thay đổi này dẫn đến một sự thay đổi khác. 

The + comparative 1 + S1 + V1, the + comparative 2 + S2 + V2.

Ví dụ:

  • Thay vì nói “The more you work, the more tired you are”, hãy dùng:
  • The more academic hurdles you encounter, the more you need a pillar of support to lean on.
  • (Càng gặp nhiều rào cản học thuật, bạn càng cần một chỗ dựa tinh thần vững chắc).
  • The more severe your sleep deprivation is, the less you can unwind effectively.
  • (Sự thiếu ngủ càng trầm trọng, bạn càng ít có khả năng thư giãn hiệu quả).
  1. Cấu trúc So sánh Lũy tiến (Progressive Comparative)

Khác với cấu trúc bên trên, cấu trúc này dùng để diễn tả một sự vật, hiện tượng đang thay đổi một cách liên tục (tăng dần hoặc giảm dần).

  1. Kết hợp Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Tính từ ngắn: S + V + adj-er and adj-er.

Tính từ dài: S + V + more and more + adj.

  • Ví dụ:
    • The atmosphere at the party became more and more absolutely electric as we raised a toast to our success.
    • (Bầu không khí bữa tiệc ngày càng trở nên phấn khích khi chúng tôi nâng ly chúc mừng thành công).
    • After the turning point in his career, he became busier and busier with new projects.
    • (Sau bước ngoặt trong sự nghiệp, anh ấy ngày càng bận rộn hơn với các dự án mới).

Tham khảo một số bài tập thực hành tại bài viết: Câu so sánh trong tiếng Anh: 3 loại & Bài tập thực hành

Câu cảm thán

Câu cảm thán (exclamation sentence) là dạng cấu trúc câu trong IELTS speaking thường xuyên được sử dụng trong để thể hiện cảm xúc hay thái độ của chủ thể với một sự vật, sự việc. Ngoài ra, loại câu này còn được sử dụng để nhấn mạnh thông tin đang được đề cập đến. Hai cấu trúc câu cảm thán thường được gặp nhất là câu cảm thán trong tiếng Anh với What How.

Các dạng câu cảm thán sử dụng “What” trong tiếng Anh

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ & Dịch nghĩa

Danh từ đếm được số ít

What + a/an + adj + N!

What a big house! (Căn nhà này thật lớn!)

Danh từ đếm được số nhiều

What + adj + N + (be)!

What beautiful girls are! (Các cô gái thật đẹp!)

What heavy boxes! (Những cái hộp thật nặng!)

Danh từ không đếm được

What + adj + N!

What useful information! (Thông tin thật bổ ích!)

Cấu trúc mở rộng

What + (a/an) + adj + N + V/to be!

What interesting stories Mary told! (Những câu chuyện Mary kể thật thú vị!)

Ngoài ra, còn các câu sử dụng “How”. Khác với “What” dùng để nhấn mạnh danh từ, cấu trúc với “How” được sử dụng để tập trung nhấn mạnh vào mức độ, đặc điểm hoặc cách thức của sự việc.

Cấu trúc 1: How + adj + N + to be! – Nhấn mạnh tính chất

Cấu trúc 2: How + adv + N + V! – Nhấn mạnh cách thức

Cách viết cụ thể:

    • How indescribable the feeling of pure validation is!
      (Cảm giác được công nhận xứng đáng thật khó tả biết bao!)
    • How effectively the students unwind after a long period of sleep deprivation!
      (Các bạn sinh viên giải tỏa căng thẳng hiệu quả làm sao sau một thời gian dài thiếu ngủ!)

Câu cảm thán sử dụng “Such” và “So”

Hai cấu trúc này đều dùng để nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm, nhưng có sự khác biệt về thành phần ngữ pháp đi kèm.

S + be + such + (a/an) + adj + N! 

hoặc Such + (a/an) + adj + N!

S + be + so + adj! 

hoặc S + V + so + adv!

Cách viết cụ thể:

    • It was such a monumental milestone that we will cherish forever!
      (Đó quả là một cột mốc vĩ đại mà chúng tôi sẽ trân trọng mãi mãi!)
    • The atmosphere in the grand auditorium was so absolutely electric!
      (Bầu không khí trong đại giảng đường thực sự vô cùng phấn khích!)

Cấu trúc câu cảm thán nghi vấn

Đây là một dạng câu cảm thán đặc biệt, mượn hình thức của câu hỏi phủ định để khẳng định một cảm xúc mạnh mẽ về một sự việc.

To be not + S + adj!

Cách viết cụ thể:

  • Isn’t this intimate dinner a perfect turning point for our friendship!
    (Chẳng phải bữa tối thân mật này là một bước ngoặt hoàn hảo cho tình bạn của chúng ta hay sao!)
  • Aren’t the memories of wearing the academic gown once-in-a-lifetime!
    (Chẳng phải những kỷ niệm khi khoác lên mình chiếc áo thụng tốt nghiệp là trải nghiệm duy nhất trong đời sao!

Câu điều kiện

Câu điều kiện được sử dụng để diễn đạt một giả thiết và hệ quả tương ứng của nó. Trong tư duy ngôn ngữ, cấu trúc này tương đồng với cặp liên từ “nếu – thì” phổ biến trong tiếng Việt.

Một câu điều kiện tiêu chuẩn luôn được cấu thành từ hai bộ phận: mệnh đề phụ (mệnh đề “if”) và mệnh đề chính. Trong đó, mệnh đề “if” đóng vai trò thiết lập điều kiện hoặc giả định, còn mệnh đề chính dùng để trình bày kết quả xảy ra. 

Sự phân chia này hoàn toàn tương ứng với vế “nếu” (điều kiện) và vế “thì” (kết quả) mà chúng ta thường dùng hàng ngày.

Câu điều kiện

Công thức

Cách dùng

Ví dụ & Dịch nghĩa

Loại 0

If + S + V(s,es), S + V(s,es)

Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.

If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan chảy)

Loại 1

If + S + V(s,es), S + Will/Can/Shall… + V

Diễn tả điều kiện có thực ở hiện tại hoặc tương lai.

If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại)

Loại 2

If + S + V2/ Ved, S + would/ Could/ Should… + V

Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại, trái với thực tế hiện tại.

If I won the lottery, I would buy a supercar. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một chiếc siêu xe)

Loại 3

If + S + Had + V(pp)/Ved, S + would/ could… + have + V(pp)/Ved

Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ với kết quả giả định.

If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi rồi)

Xem thêm một số bài tập vận dụng của câu điều kiện tại bài viết: Tổng hợp các dạng Bài tập Câu điều kiện có Đáp án chi tiết

Câu song song

Cấu trúc song song, hay còn được biết đến với thuật ngữ tiếng Anh là parallel structure, là dạng cấu trúc trong đó câu chứa từ hai thành phần trở lên đóng vai trò và chức năng ngữ pháp tương đương. Khi xuất hiện trong cùng một đơn vị câu, các thành phần này bắt buộc phải đồng nhất về mặt từ loại hoặc dạng thức của từ.

  • Ví dụ: He is not only talented but also hardworking (Anh ấy không những tài năng mà còn chăm chỉ).

Loại hình

Công thức / Dấu hiệu

Ví dụ minh họa

Danh sách (List)

A, B, and C (Cùng loại từ: danh từ, động từ, tính từ…)

She is kind, smart, and generous.

Cặp liên từ tương quan

Not only A but also B

The project requires not only time but also effort.

Cặp liên từ tương quan

Either A or B

You can either call me or send an email.

Cặp liên từ tương quan

Neither A nor B

The movie was neither interesting nor original.

So sánh

A is more/less… than B

Playing guitar is more difficult than playing piano.

Một số cấu trúc câu trong IELTS Speaking​ nâng cao giúp bạn ăn điểm

Ngoài ra, để nâng cao band điểm và tạo ấn tượng với giám khảo, bạn cũng có thể tham khảo những cấu trúc câu trong IELTS speaking​ nâng cao sau đây.

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ ngắn

To be a big fan of…

Thay cho “I like…” (Rất thích)

I’m a big fan of action movies.

To be (not) really into…

Thích hoặc không thích cái gì đó

I’m not really into K-pop music.

To take up [activity]

Bắt đầu một thói quen/sở thích

I took up swimming last summer.

To get a kick out of…

Cảm thấy thú vị, phấn khích

I get a kick out of traveling alone.

To be fond of…

Yêu thích (nhẹ nhàng hơn like)

I’m quite fond of gardening.

To appeal to me…

Cái gì đó thu hút tôi

This job really appeals to me.

More of a [A] than [B]

Thiên về A hơn là B

I’m more of a city person than a country person.

To be up to my ears in…

Rất bận rộn với cái gì

I’m up to my ears in deadlines now.

To wind down

Thư giãn (sau khi mệt mỏi)

I listen to music to wind down.

To escape from the hustle and bustle

Thoát khỏi sự xô bồ của thành phố

I go to the beach to escape the hustle and bustle.

Once in a blue moon

Rất hiếm khi làm gì

I go to the gym once in a blue moon.

To have a knack for…

Có năng khiếu làm việc gì

My mom has a knack for cooking.

To broaden my horizons

Mở rộng tầm hiểu biết

Reading helps me broaden my horizons.

To be a breeze

Việc gì đó rất dễ dàng

The final exam was a breeze.

To cost an arm and a leg

Rất đắt đỏ

This laptop cost me an arm and a leg.

In the long run

Về lâu về dài

It will save money in the long run.

To be on the fence about…

Đang phân vân, chưa quyết định

I’m on the fence about buying a car.

It’s not my cup of tea

Đó không phải sở thích của tôi

Horror movies are not my cup of tea.

To keep in touch with…

Giữ liên lạc với ai

I still keep in touch with my old friends.

To make ends meet

Trang trải cuộc sống

It’s hard to make ends meet in this city.

To look on the bright side

Nhìn vào mặt tích cực

I always try to look on the bright side.

To recharge my batteries

Nạp lại năng lượng

I need a holiday to recharge my batteries.

To lose my track of time

Quên cả thời gian (vì quá chú tâm)

I lost track of time while reading.

To bear in mind that…

Hãy nhớ rằng/Ghi nhớ rằng

Bear in mind that prices can change.

To come in handy

Sẽ rất hữu dụng

This umbrella will come in handy today.

Lưu ý khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp hay trong IELTS Speaking

3 Lưu ý khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong IELTS Speaking

3 Lưu ý khi áp dụng các cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong IELTS Speaking

Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng các các cấu trúc hay dùng trong IELTS Speaking​, bạn cũng nên lưu ý một số điều quan trọng sau đây:

  1. Đảm bảo tính chính xác đi đôi với sự đa dạng (Accuracy – Range)

Bạn nên cân nhắc cân bằng giữa hai yếu tố là Sự đa dạng và tính chính xác của những cấu trúc trong bài nói của bạn, mặc dù tiêu chí Grammatical Range yêu cầu bạn sử dụng đa dạng các cấu trúc câu, nhưng bạn cũng phải đảm bảo sự chính xác của những cấu trúc bạn sử dụng. Ví dụ khi bạn cố nhồi nhét một câu điều kiện loại 3 hoặc cấu trúc song song phức tạp mà chia sai thì động từ hoặc sai loại từ, điểm số sẽ bị kéo xuống.

  1. Sử dụng những cấu trúc phù hợp với từng phần thi

Mỗi phần trong bài thi có tính chất khác nhau, vì vậy bạn cũng nên chọn những cấu trúc câu phù hợp để sử dụng trong câu trả lời của mình. Cụ thể: 

Part 1: Nên ưu tiên các cấu trúc câu đơn giản, tự nhiên và ngắn gọn như so sánh hoặc câu cảm thán, bạn có thể áp dụng các Idiom thông dụng để tăng tính tự nhiên trong câu trả lời

Part 2 & 3: Hai phần này thích hợp với những cấu trúc mang tính phân tích. Bạn có thể sử dụng những cấu trúc như Mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, … để đưa ra quan điểm và kể câu chuyện của mình về những vấn đề trong xã hội.

  1. Tránh lạm dụng các cấu trúc gây mất tự nhiên

Đây là lỗi thường gặp với nhiều bạn khi không hiểu rõ về mục đích và cách sử dụng các cấu trúc. Việc sử dụng quá nhiều cấu trúc phức tạp trong một câu trả lời có thể khiến bài nói của bạn trở nên gượng ép, giống như đang đọc một bài luận văn thay vì đang giao tiếp. Vì vậy, hãy kết hợp nhuần nhuyễn giữa các cấu trúc câu và lồng ghép giữa câu đơn và câu phức để hoàn thiện bài nói của mình

Bạn hãy trang bị cho mình những kinh nghiệm khi thi IELTS Speaking qua bài viết: 15+ IELTS Speaking Tips thi IELTS Speaking đạt điểm cao – Lời khuyên từ các chuyên gia

Tổng kết

Qua bài viết về các cấu trúc câu phổ biến thường dùng trong IELTS Speaking, IZONE đã giới thiệu cho bạn 5 cấu trúc ăn điểm trong IELTS Speaking​, Hy vọng bài viết đã giúp ích cho bạn, đừng quên tham khảo thêm những bài viết trong series Giải đề thi thật – IELTS Speaking để học thêm những kiến thức mới về IELTS nhé.