Speaking cơ bản | IZONE

Series Speaking cơ bản

Speaking cơ bản Unit 1

1. What’s your name? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câu2 cách nói tên:+Tên tôi là Linh.+Tôi là Linh.+name/beTên tôi là Linh.+I/beTôi là Linh. Chú ý: Các câu hỏi liên quan: What’s your full name?/ What’s your first name?/ What’s your surname?/ What’s your middleContinue reading "Speaking cơ bản Unit 1"

Speaking cơ bản Unit 2

1. Where are you from? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi đến từ Việt Nam.from/Vietnam Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNước tôi ở gần Trung Quốc.country/near/China Bước 3: Liên hệ bản thân Gợi ý tiếng Anh Viết câu QuêContinue reading "Speaking cơ bản Unit 2"

Speaking cơ bản Unit 3

1. What do you do? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi là học sinhTôi đang làm giáo viênbe/studentwork as/teacher Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi đang học tại NEU.Tôi đang làm tại IZONE.study/NEUwork/IZONE Bước 3: Liên hệ bản thânGợiContinue reading "Speaking cơ bản Unit 3"

Speaking cơ bản Unit 4

1. Where do you often go on holiday? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường đi biển.often/go/sea Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường đi bơi ở biển và  ăn hải sản.often/swim/eat/seafood Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ýContinue reading "Speaking cơ bản Unit 4"

Speaking cơ bản Unit 5

1. What are your hobbies?  (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích đọc sách trong thời gian rảnhHOẶCSở thích của tôi là đọc sách.like/read (books)/free time.hobby/read (books) Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNó giúp tôi thư giãn/học tập/giữ gìnContinue reading "Speaking cơ bản Unit 5"

Speaking cơ bản Unit 6

1. What did you do last weekend? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi (đã) đi mua sắm/chơi thể thao/nấu ăn với bố/mẹ/anh/chị.go shopping/play sports/ cook/with Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuBởi tôi thích dành thời gian với bố/mẹ/anh/chịlike/spend/time/with BướcContinue reading "Speaking cơ bản Unit 6"

Speaking cơ bản Unit 7

1. Did you go to school yesterday? If yes, what time? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuNếu có: Tôi đi đến trường lúc 7hNếu không: Tôi ở nhàIf yes: go/school/atIf no: stay/home Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNếu có:Continue reading "Speaking cơ bản Unit 7"

Speaking cơ bản Unit 8

1. What did you do yesterday afternoon? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi ăn trưa/bắt đầu công việc/làm việc nhà vào lúc 1h chiều hôm qua.Sau đó, tôi đi đến trường/ chơi thể thao vào lúc 3h.have lunch/start work/do housework/atthen/go to school/play sports BướcContinue reading "Speaking cơ bản Unit 8"

Speaking cơ bản Unit 9

1. What’s your favorite food? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuĐồ ăn ưa thích của tôi là pizza.Tôi thích ăn pizza. favourite/foodlike/eat Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNó có vị ngon.Nó không đắt/rẻ.Tôi đã ăn nó 2 lần/3 lần/4Continue reading "Speaking cơ bản Unit 9"

Speaking cơ bản Unit 10

1. What was your favorite subject in high school? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích/yêu môn toán.Môn học yêu thích của tôi ở trường cấp 3 là môn toán.like/lovefavourite/subject/bemaths Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi học nóContinue reading "Speaking cơ bản Unit 10"

Speaking cơ bản Unit 11

1. How many parts of the body can you name? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi có thể kể tên nhiều bộ phận cơ thể.can/name/part/body . Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuChúng là mắt, tai, mũi, …they/be/eye/ear/nose/etc. 2. DescribeContinue reading "Speaking cơ bản Unit 11"

Speaking cơ bản Unit 12

1. What was your house like when you were a kid? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếp Gợi ý tiếng Anh Viết câu Nhà của tôi nhỏ/to/cũ/đẹp/hiện đại. house/be/small/big/old/nice/modern Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng Anh Viết câu Có 1 phòng khách, 2 phòngContinue reading "Speaking cơ bản Unit 12"

Speaking cơ bản Unit 13

1. What is your favorite season? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuMùa yêu thích của tôi là mùa hèfavorite/season Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuThời tiết trong mùa hè đẹp. Tôi thích khi trời nóng/ lạnh/ nhiều nắng/ nhiềuContinue reading "Speaking cơ bản Unit 13"

Speaking cơ bản Unit 14

1. What kind of holiday in Vietnam do you like? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích ngày Quốc Khánh.like/ Vietnam National Day Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường hay làm nhiều hoạt động, ví dụ nhưContinue reading "Speaking cơ bản Unit 14"

Speaking cơ bản Unit 15

1. What is your favorite device? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích dùng …enjoy/use Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNó có ích cho việc học và làm của tôi.Tôi có thể dùng … để: điện thoại di động:Continue reading "Speaking cơ bản Unit 15"

Speaking cơ bản Unit 16

1. What can you buy in a shopping mall? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi có thể mua 1 cái đồng hồ đeo tay/một cái đèn bàn/ …can/buy/watch (lamp…) Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuCác trung tâm thương mạiContinue reading "Speaking cơ bản Unit 16"