Giải chi tiết đề thi thử tiếng anh sở Hưng Yên lần 2 2026

Giải đề thi thử tiếng anh sở GD&ĐT Hưng Yên lần 2 2026

Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tiếng Anh sở Hưng Yên lần 2 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!

Tải ngay đề tiếng Anh sở Hưng Yên 2026 lần 2 PDF

Đáp án đề tiếng Anh sở Hưng Yên 2026

1.A

2.A

3.C

4.D

5.D

6.A

7.B

8.A

9.C

10.A

11.B

12.A

13.B

14.B

15.A

16.C

17.B

18.B

19.A

20.D

21.B

22.D

23.A

24.D

25.C

26.D

27.B

28.B

29.B

30.A

31.B

32.A

33.C

34.C

35.C

36.B

37.C

38.D

39.A

40.C

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải chi tiết Đáp án đề thi thử tiếng Anh sở Hưng Yên lần 2 2026

Cùng IZONE tham khảo chi tiết đáp án đề tiếng Anh sở Hưng Yên 2026 lần 2

Câu

Đáp Án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

A

Question 1.

A. Whose

B. Whom

C. That

D. Who

Giải thích

Câu cần: “individuals whose contributions have changed…” 

“Whose” dùng để chỉ sự sở hữu: những cá nhân mà đóng góp của họ đã thay đổi cuộc sống.

B: whom là tân ngữ chỉ người, C that không thể hiện sở hữu, D who là chủ ngữ chỉ người.

Dịch nghĩa: Buổi lễ nhằm tôn vinh những cá nhân mà những đóng góp của họ đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.

Mệnh đề quan hệ

2

A

Question 2.

A. Organized

B. To organize

C. Are organizing

D. Organizing

Giải thích

“Charity concerts organized to raise funds…” = các buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức để gây quỹ. Đây là rút gọn mệnh đề bị động.

B to organize sai vì Le Mai không trực tiếp  tổ chức concert trong cấu trúc này. 

C sai. 

D “organizing” mang nghĩa chủ động.

Dịch nghĩa: Cô nổi tiếng với các buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức để gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn

Rút gọn mệnh đề

3

C

Question 3:

A. Motivated

B. Motivating

C. Motivate

D. Motivation

Giải thích

Sau “will” cần động từ nguyên mẫu: “will motivate”.

A là quá khứ/phân từ, B là V-ing, D là danh từ.

Dịch: Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ người khác

Model verb

4

D

Question 4.

A. To select

B. Selecting

C. Selection

D. Selected

Giải thích

“Every story … is carefully selected” = mỗi câu chuyện được lựa chọn cẩn thận. Câu bị động: be + V3.

A “to select”, B “selecting”, C “selection” đều không phù hợp sau “is carefully”.

Dịch: Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu được lựa chọn cẩn thận để nhắc khán giả rằng thành công không chỉ là tiền bạc hay quyền lực

Câu bị động 

5

D

Question 5.

A. Much

B. Little

C. Every

D. Many

Giải thích

“Activities” là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng “many”.

A “much” dùng với danh từ không đếm được, B “little” cũng dùng với danh từ không đếm được, C “every” đi với danh từ số ít.

Dịch: Buổi lễ cũng sẽ có các hội thảo về lãnh đạo và sáng tạo, cung cấp nhiều hoạt động để thu hút những người tạo thay đổi trong tương lai

Lượng từ

6

A

Question 6.

A. Make

B. Have

C. Bring

D. Take

Giải thích

Cụm đúng là “make an impact” = tạo ra ảnh hưởng.

B “have an impact” cũng có nghĩa, nhưng câu dùng “can ___ a big impact” thường chọn collocation hợp nhất là “make”. C “bring” và D “take” không tự nhiên.

Dịch: Những cá nhân truyền cảm hứng này chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến thế giới

Collocation 

7

B

Question 7.

A. Although

B. Because

C. But

D. Or

Giải thích

Cần liên từ chỉ nguyên nhân: uống nước bởi vì nó giúp cơ thể bù nước.

A “although” chỉ nhượng bộ, C “but” chỉ tương phản, D “or” chỉ lựa chọn.

Dịch: Hãy uống một cốc nước ngay khi bạn thức dậy bởi vì việc đó giúp cơ thể bạn bù nước sau một đêm dài

Liên từ

8

A

Question 8.

A. In

B. At

C. By

D. On

Giải thích

Cụm cố định: “in the long run” = về lâu dài.

B, C, D không đi với cụm này.

Dịch: Thói quen nhỏ này hữu ích về lâu dài vì nó chuẩn bị cho cơ thể bạn một buổi sáng năng động

Cụm từ cố định

9

C

Question 9.

A. Unnecessary items heavy

B. Items heavy unnecessary 

C. Unnecessary heavy items

D. Heavy unnecessary items

Giải thích

Trật tự tính từ đúng: opinion/necessity trước size/weight: “unnecessary heavy items”.

A sai vị trí “heavy”, B sai trật tự, D “heavy unnecessary items” kém tự nhiên hơn vì “unnecessary” nên đứng trước để bổ nghĩa toàn bộ cụm.

Dịch: Hãy chuẩn bị cặp sách từ tối hôm trước và tránh mang những món đồ nặng không cần thiết có thể làm bạn chậm lại

Trật tự tính từ

10

A

Question 10.

A. Other 

B. The other 

C. Others

D. Another

Giải thích

“Other activities” = những hoạt động khác. “Activities” là danh từ số nhiều nên dùng “other”.

B “the other” thường chỉ cái còn lại trong nhóm xác định, C “others” là đại từ không đi trực tiếp với danh từ, D “another” đi với danh từ số ít.

Dịch: Nếu bạn hoàn thành sớm, hãy dùng những phút dư ra để kiểm tra lịch trình hoặc chuẩn bị những hoạt động khác trong ngày

Other/another/the other/others.

11

B

Question 11.

A. Unclear

B. Focused

C. Bored

D. Silent

Giải thích

Ngữ cảnh nói về năng lượng lâu dài giúp cơ thể năng động và tập trung.

A “unclear” = không rõ ràng, C “bored” = chán, D “silent” = im lặng, đều không hợp nghĩa.

Dịch: Hãy chọn thực phẩm cung cấp năng lượng lâu dài, hỗ trợ cơ thể bạn duy trì sự năng động và tập trung suốt buổi sáng

Vocabulary

12

A

Question 12.

A. The clock

B. The bed

C. The sleep

D. The door

Giải thích

Cụm “against the clock” = chạy đua với thời gian.

B, C, D không tạo thành thành ngữ phù hợp.

Dịch: Hãy cố gắng bắt đầu ngày mới đủ sớm để bạn không phải chạy đua với thời gian mỗi sáng

Idiom

13

B

Question 13 

a. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online. 

b. Mark: So do I. It’s flexible, though TV still works well for live events. 

c. Mark: Do you still watch television regularly? 

d. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs. 

e. Mark: That’s true. Traditional TV can still bring people together.

A. c – b – a – e – d

B. c – a – b – e – d

C. a – c – b – d – e

D. a – b – c – d – e

Giải thích

Mark hỏi trước: “Do you still watch television regularly?” Anna trả lời, Mark đồng tình, rồi kết luận.

Dịch đoạn đúng: Mark hỏi Anna còn xem TV thường xuyên không. Anna nói cô hiếm khi xem TV và chủ yếu xem trực tuyến. Mark cũng vậy, nhưng TV vẫn tốt cho sự kiện trực tiếp. Mark nói TV truyền thống vẫn có thể gắn kết mọi người. Anna kết luận mỗi lựa chọn có giá trị riêng. 

14

B

Question 14 

a. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center. 

b. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units. 

c. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks. 

d. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area. 

e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.

A. e – d – b – a – c

B. e – c – d – b – a

C. e – c – b – a – d

D. e – b – a – c – d

Giải thích

Câu e mở đoạn về sự tái phát triển Riverdale. Sau đó nêu thay đổi nhà ở, thương mại, công nghiệp, rồi câu a tổng kết sự chuyển đổi.

Dịch đoạn đúng: Từ 1995 đến 2010, rìa phía bắc Riverdale được tái phát triển mạnh. Nhà ở thay đổi, khu thương mại mở rộng, đất nông nghiệp chuyển thành khu công nghiệp. Những thay đổi này cho thấy Riverdale chuyển từ thị trấn nông thôn yên tĩnh sang trung tâm đô thị năng động hơn. 

15

A

Question 15 

Dear Max, 

a. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates. 

b. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points. 

c. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time. 

d. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me. 

e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.

A. d – a – b – e – c

B. c – b – e – a – d

C. d – b – a – e – c

D. a – d – b – e – c

Giải thích

Câu d giới thiệu trải nghiệm, a chuẩn bị, b gặp vấn đề, e rút kinh nghiệm và hành động, c kết luận bài học.

Dịch đoạn đúng: Việc tham gia cuộc thi tranh biện ở trường vừa thử thách vừa truyền cảm hứng. Tôi luyện tập nhiều giờ để gây ấn tượng. Tuy nhiên, tôi lo lắng và quên vài ý chính. Thay vì nản lòng, tôi xem lại lỗi và chuẩn bị kỹ hơn. Trải nghiệm này dạy tôi bài học quan trọng và giúp tôi tự tin hơn. 

16

C

Question 16 

a. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great! 

b. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet. 

c. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?

A. b – c – a

B. a – b – c

C. a – c – b

D. c – a – b

Giải thích

Sarah chào Ben trước, Ben đáp lại và hỏi Sarah có tập luyện không, Sarah trả lời.

Dịch đoạn đúng: Sarah chào Ben và nói lâu rồi không gặp. Ben đáp lại, khen Sarah và hỏi cô có tập luyện không. Sarah nói cô bắt đầu chạy mỗi sáng và ăn uống lành mạnh hơn. 

17

B

Question 17 

Dear Mr Johnson, 

a. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above. 

b. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful. 

c. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.

d. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly.

e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn.

Yours faithfully,

Training Department

A. b – a – c – d – e

B. b – c – d – a – e

C. c – b – a – d – e

D. b – a – c – e – d

Giải thích

Thư thông báo trúng tuyển trước, sau đó thời gian khóa học, thông tin thêm, yêu cầu nộp tài liệu và hậu quả nếu không hoàn tất.

Dịch đoạn đúng: Chúng tôi vui mừng thông báo đơn đăng ký của ông đã thành công. Khóa học bắt đầu ngày 15/4 và kéo dài sáu tuần. Chi tiết về lịch học và tài liệu sẽ được gửi qua email. Vui lòng nộp đủ tài liệu trước hạn. Nếu không hoàn tất đăng ký đúng hạn, thư mời có thể bị thu hồi. 

18

B

Question 18.

A. In which the way people capture and share moments has changed

B. Transforms the way people capture and share moments

C. Which transforms the way people capture and share moments

D. Transforming the way people capture and share moments

Giải thích

Chủ ngữ là “Taking selfies”, cần động từ chính “transforms”.

A sai cấu trúc, C là mệnh đề quan hệ thiếu mệnh đề chính, D là cụm phân từ không có động từ chính.

Dịch: Việc chụp selfie, một hiện tượng văn hóa, đã thay đổi cách con người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc

19

A

Question 19.

A. Who use selfies to express their identity and showcase their experiences

B. Use selfies to express their identity and showcase their experiences

C. Express their identity and showcase their experiences through selfies

D. From whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences

Giải thích

Cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “younger generations”. “Who use…” là đúng.

B thiếu đại từ quan hệ, C thiếu liên kết ngữ pháp, D sai cấu trúc.

Dịch: Xu hướng này trở nên cực kỳ phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người dùng selfie để thể hiện bản sắc và chia sẻ trải nghiệm của mình

Mệnh đề quan hệ

20

D

Question 20.

A. A visual diary of significant life events is a typical example of many people’s vacations and celebrations

B. Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people

C. Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people’s significant life events

D. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations

Giải thích

Câu này hoàn chỉnh, rõ nghĩa: nhiều người dùng selfie để tạo nhật ký hình ảnh.

A diễn đạt sai logic, B sai chủ ngữ treo, C làm sai quan hệ nguyên nhân.

Dịch: Nhiều người dùng chúng để tạo một nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm

21

B

Question 21.

A. Inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals

B. Individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem

C. Development of inadequacy and low self-esteem is a direct result

D. Feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced

Giải thích

Cụm đầu câu “Constantly judged by others…” bổ nghĩa cho “individuals”, nên chủ ngữ phải là người.

A bị động không tự nhiên, C thiếu chủ thể rõ, D bị động và thiếu tác nhân phù hợp.

Dịch: Khi liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác bản thân kém cỏi và lòng tự trọng thấp

Rút gọn mệnh đề

22

D

Question 22.

A. Moreover, upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be detracted, causing genuine moments to be overlooked

B. In short, genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can’t be detracted from real-life experiences

C. Finally, focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and detracted from real-life experiences

D. Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked

Giải thích

Câu D đúng ngữ pháp và logic: tập trung quá mức vào selfie hoàn hảo làm giảm trải nghiệm đời thực.

A bị động rườm rà, B sai nghĩa, C có lỗi chủ ngữ treo.

Dịch: Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm trải nghiệm đời thực, khiến những khoảnh khắc chân thật bị bỏ qua

23

A

Question 23. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. Different cultural values are often fused by them and reflected in their daily practices.

B. The trend of combining cultures and applying them to daily life is encouraged by them.

C. Integrating different cultures into their daily lives enables them to adapt more easily.

D. They often combine cultural traditions and live by them according to circumstances.

Giải thích

Câu gốc: “They often merge cultural values and combine them in daily life.”

A diễn đạt lại đúng: các giá trị văn hóa khác nhau được họ hòa trộn và thể hiện trong đời sống hằng ngày.

B sai vì nói “encouraged by them”, C thêm ý “adapt more easily”, D gần đúng nhưng kém sát hơn.

Dịch: Các giá trị văn hóa khác nhau thường được họ hòa trộn và phản ánh trong các thực hành hằng ngày

24

D

Question 24. Which of the following is NOT mentioned as a benefit of biculturals?

A. Act as bridges between communities 

B. Build broader social networks 

C. Develop a heightened sensitivity to cultural differences

D. Experience improved psychological well-being

Giải thích

Bài nhắc đến mạng lưới xã hội rộng hơn, nhận thức văn hóa tốt hơn, làm cầu nối cộng đồng, sáng tạo và thành công nghề nghiệp. Không nhắc đến “improved psychological well-being”.

Dịch đáp án: Trải nghiệm sự cải thiện về sức khỏe tâm lý.

25

C

Question 25. The word “others” in paragraph 2 refers to ____________

A. original solutions 

B. businesses or new products 

C. monocultural individuals

D. creative uses

Giải thích

“Others” đối lập với “biculturals”, nên chỉ những người không song văn hóa/đơn văn hóa.

Dịch: Một lần nữa, người song văn hóa tạo ra kết quả đổi mới hơn những cá nhân đơn văn hóa

26

D

Question 26. The word “reputations” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.

A. positions

B. awards

C. achievements

D. status

Giải thích

“Reputations” = danh tiếng, vị thế trong mắt đồng nghiệp; gần nhất là “status”.

A “positions” = chức vụ, B “awards” = giải thưởng, C “achievements” = thành tựu.

Dịch: Kết quả cho thấy người song văn hóa được thăng chức nhanh hơn và có vị thế/danh tiếng tốt hơn trong mắt đồng nghiệp. 

27

B

Question 27. The word “coherent” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. bothering

B. confusing

C. outdating

D. ineffective

Giải thích

“Coherent” = mạch lạc, chặt chẽ. Trái nghĩa là “confusing” = gây khó hiểu.

A “bothering” = gây phiền, C “outdating” sai dạng/không hợp, D “ineffective” = không hiệu quả.

Dịch: Họ kết hợp các quan điểm thành những ý tưởng mới, mạch lạc; trái nghĩa là khó hiểu/rối rắm

28

B

Question 28. Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. Though cognitive skills aid multicultural individuals in navigating cultures, they still need to manage uncertainty better.

B. The relationship between biculturalism and creativity is not limited to a single demographic or geographic area.

C. Though bicultural individuals show adaptability and flexible thinking, they remain restricted to a single perspective.

D. The longer individuals live in a multicultural environment, the more creative and professionally successful they become.

Giải thích

Các nghiên cứu diễn ra ở châu Âu, Mỹ và Silicon Valley, nên mối quan hệ giữa song văn hóa và sáng tạo không giới hạn ở một nhóm hay khu vực.

A, C, D đều thêm ý không được khẳng định hoặc sai.

Dịch: Mối quan hệ giữa song văn hóa và sự sáng tạo không bị giới hạn trong một nhóm người hay khu vực địa lý duy nhất

29

B

Question 29. In which paragraph does the author mention an important natural skill for multicultural individuals?

A. Paragraph 1

B. Paragraph 4

C. Paragraph 2

D. Paragraph 3

Giải thích

Kỹ năng tự nhiên “integrative complexity” được nhắc ở đoạn 4.

Dịch: Tác giả nhắc đến một kỹ năng tự nhiên quan trọng của người đa văn hóa ở đoạn 4

30

A

Question 30. In which paragraph does the author mention the success of multicultural individuals at work?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 4

C. Paragraph 1

D. Paragraph 2

Giải thích

Thành công trong công việc như được thăng chức nhanh hơn, danh tiếng tốt hơn nằm ở đoạn 3.

Dịch: Tác giả nhắc đến thành công trong công việc của người đa văn hóa ở đoạn 3

31

B

Question 31. Which of the following can be inferred from the passage?

A. Children have chosen to ignore the existence of violent content online.

B. There’s a growing concern about the impact of online violence on children’s mental and emotional well-being.

C. Tech platforms are fully compliant with the Online Safety Act and effectively protect children.

D. The prevalence of violent online content is largely due to children actively seeking it out.

Giải thích

Bài cho thấy trẻ em bị tiếp xúc với nội dung bạo lực, gây lo ngại về hậu quả tinh thần và cảm xúc.

A, C, D sai vì trẻ không chủ động tìm kiếm, nền tảng chưa bảo vệ tốt.

Dịch: Có mối lo ngại ngày càng tăng về tác động của bạo lực trực tuyến đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc của trẻ em

32

A

Question 32. The word “pernicious” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. beneficial

B. fascinating

C. supportive

D. extensive

Giải thích

“Pernicious” = có hại, nguy hiểm. Trái nghĩa là “beneficial” = có lợi.

B “fascinating” = hấp dẫn, C “supportive” = hỗ trợ, D “extensive” = rộng lớn.

Dịch: Các thuật toán tiếp tục đẩy nội dung có hại; trái nghĩa với “có hại” là có lợi

33

C

Question 33. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. All children in the UK actively seek out violent content online for entertainment.

B. Tech platforms have successfully eliminated harmful content from children’s online experiences.

C. Ofcom is given greater power to act against platforms that fail to protect children.

D. The NSPCC believes that children are unaffected by violent content on the internet.

Giải thích

Đoạn 3 nói Online Safety Act trao cho Ofcom quyền xử lý các mạng xã hội không bảo vệ người dùng, đặc biệt là trẻ em.

Dịch: Ofcom được trao quyền lớn hơn để hành động chống lại các nền tảng không bảo vệ trẻ em

34

C

Question 34. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. It is essential for children to believe that harmful online content is a natural aspect of their digital experience.

B. Children should embrace the idea that harmful content is a regular part of their online interactions.

C. Children must not consider exposure to seriously harmful content as something they cannot escape online.

D. It is important for children to accept that encountering harmful content online is inevitable.

Giải thích

Câu gốc: trẻ em không nên cảm thấy nội dung gây hại nghiêm trọng là điều không thể tránh khỏi trên mạng.

C diễn đạt đúng nhất.

Dịch: Trẻ em không được coi việc tiếp xúc với nội dung gây hại nghiêm trọng là điều mà chúng không thể tránh khỏi khi lên mạng

35

C

Question 35. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? “Every British child interviewed for the Ofcom study had watched violent materials on the internet”

A. [I]

B. [IV]

C. [II]

D. [III]

Giải thích

Câu thêm “Every British child…” nên đặt sau [II], vì [II] nói nghiên cứu phát hiện trẻ em bị tiếp xúc sớm; câu thêm giải thích cụ thể kết quả nghiên cứu.

Dịch: Mọi trẻ em Anh được phỏng vấn trong nghiên cứu của Ofcom đều đã xem tài liệu bạo lực trên internet

36

B

Question 36. Which of the following best summarises paragraph 2?

A. The NSPCC believes that children are too sheltered from online dangers and should explore more.

B. Tech platforms are failing to protect children from harmful online content, leading to unintentional exposure to violence.

C. Rani Govender supports the idea that algorithms are beneficial for children’s online experiences.

D. Children actively seek out extreme content online and are not affected by intentional exposure to violence.

Giải thích

Đoạn 2 nói trẻ vô tình tiếp xúc với nội dung bạo lực, NSPCC chỉ trích nền tảng công nghệ và thuật toán đẩy nội dung độc hại.

Dịch: Các nền tảng công nghệ đang thất bại trong việc bảo vệ trẻ em khỏi nội dung độc hại trực tuyến, dẫn đến việc trẻ vô tình tiếp xúc với bạo lực

37

C

Question 37. Which of the following best summarises the passage?

A. The NSPCC believes that children are overreacting to online violence and that tech platforms are doing enough to protect them.

B. The Online Safety Act has had no impact on the availability of harmful content for children in the UK.

C. Research shows that exposure to violent online content is prevalent among UK children, prompting calls for tech companies to enhance their duty of care under new safety regulations.

D. Children in the UK are actively seeking out violent content online and find it entertaining.

Giải thích

Toàn bài nói nghiên cứu cho thấy nội dung bạo lực phổ biến với trẻ em Anh, từ đó kêu gọi công ty công nghệ thực hiện trách nhiệm bảo vệ theo luật mới.

Dịch: Nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với nội dung bạo lực trực tuyến rất phổ biến ở trẻ em Anh, thúc đẩy lời kêu gọi các công ty công nghệ tăng cường trách nhiệm bảo vệ theo quy định an toàn mới

38

D

Question 38. The word “it” in paragraph 1 refers to ____________.

A. The media 

B. Primary school 

C. Research

D. Violent online content

Giải thích

“It” thay cho “violent online content” ở câu trước.

Dịch: Nghiên cứu phát hiện nhiều trẻ lần đầu tiếp xúc với nội dung bạo lực trực tuyến khi còn học tiểu học. 

39

A

Question 39. The word “available” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.

A. existing

B. durable

C. exciting

D. curable

Giải thích

“Available” = có sẵn, tồn tại để truy cập. Gần nghĩa nhất là “existing”.

B “durable” = bền, C “exciting” = thú vị, D “curable” = có thể chữa được.

Dịch: Trẻ em biết rằng những tài liệu cực đoan hơn còn tồn tại/có sẵn ở những ngóc ngách sâu hơn của web. 

40

C

Question 40. According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason for children’s exposure to violence?

A. Tech platforms neglecting their safety.

B. Algorithms pushing harmful content.

C. Active seeking of extreme material.

D. Unintentional exposure to violent content.

Giải thích

Đoạn 2 nói trẻ không tự tìm kiếm nội dung cực đoan hơn. Vì vậy “active seeking of extreme material” không phải lý do.

A, B, D đều được nhắc: nền tảng thiếu trách nhiệm, thuật toán đẩy nội dung độc hại, trẻ bị vô tình tiếp xúc.

Dịch: Yếu tố chủ động tìm kiếm tài liệu cực đoan không phải là lý do được nêu cho việc trẻ tiếp xúc với bạo lực. 

Tham khảo thêm Đề KSCL Tiếng Anh THPT Yên Mỹ – Hưng Yên 2026

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tiếng Anh sở Hưng Yên lần 2 2026. Hãy tham khảo thêm các đề thi thử tiếng Anh TN THPT từ các Sở, trường THPT tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026