Tổng Hợp Các Cấu Trúc Tiếng Anh Thi Vào 10 Thường Gặp Trong Đề Thi
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 là một trong những thời điểm then chốt đối với học sinh THCS, trong đó môn Tiếng Anh luôn xuất hiện nhiều câu hỏi liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong bài viết này, IZONE sẽ tổng hợp đầy đủ các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 quan trọng nhất kèm bài tập để giúp bạn tự tin đạt điểm cao.
Các kiến thức ngữ pháp và cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 cần nắm bắt
Bảng ngữ pháp 12 thì tiếng Anh dạng chủ động
12 thì tiếng Anh là một kiến thức quan trọng trong các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10. Cùng ôn tập với bảng dưới đây:
Thì | Cách dùng | Công thức | Dấu hiệu nhận biết |
Thì hiện tại đơn (Present Simple) | Diễn tả hành động, sự việc xảy ra thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên. | S + V(inf, s/es) + O | Every___ Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên (always, usually, often,…) Once/twice/three times,… |
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. | S + be(is/am/are) + V_ing + O | Now, right now, at the moment Look!, Listen!,… |
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ vẫn còn diện ra ở hiện tại hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc chưa xác định thời gian. | S + has/have + V_3/ed + O | Yet, just, already, ever, never,.. Since+mốc thời gian For+khoảng thời gian So far, up to now |
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp tục. | S + have/has + been + V_ing | For, since, all day, all morning, recently, how long,.. |
Thì quá khứ đơn (Past Simple) | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. | S + V2/ed + O | Yesterday, last___, ago, in+mốc thời gian trong quá khứ,… |
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. | S + was/were + V_ing + O | At + thời điểm trong quá khứ, while, when,… |
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. | S + had + V3/ed + O | After, before, when, by the time,… |
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | Diễn tả hành động kéo dài trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. | S + had + been + V_ing + O | By the time, before, for, since, until then,…. |
Thì tương lai đơn (Future Simple) | Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. | S + will/shall + V_inf + O | Tomorrow, next ___, soon, later, in+khoảng thời gian/thời gian trong tương lai,… |
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. | S + will + be + V_ing + O | At this time + [thời gian trong tương lai], this time + [thời gian trong tương lai] |
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) | Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương la | S + will + have + V3/ed + O | By, by the time, by next week/month/year, before + mốc thời gian |
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | Diễn tả hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai. | S + will + have + been + V_ing + O | For + khoảng thời gian + by/before + thời điểm tương lai |
Cách học 12 thì tiếng Anh hiệu quả: 12 thì trong tiếng Anh: Lý thuyết + Cách học + Mindmap + Bài tập
Bảng ngữ pháp 12 thì tiếng Anh và động từ khiếm khuyết dạng bị động

| Thì bị động | Công thức | Ví dụ |
| Present Simple Passive (Hiện tại đơn bị động) | S + am/is/are + V3/ed | English, which is the most popular language, is spoken in many countries. (Tiếng Anh, là ngôn ngữ phổ biến nhất, được nói ở nhiều quốc gia) |
| Present Continuous Passive (Hiện tại tiếp diễn bị động) | S + am/is/are + being + V3/ed | A new bridge in Oxford is being built now. (Một cây cầu mới ở Oxford đang được xây) |
| Present Perfect Passive (Hiện tại hoàn thành bị động) | S + have/has been + V3/ed | The project has been completed by Marketing team since 2025 (Dự án đã được hoàn thành bở đội Marketing từ năm 2025) |
| Present Perfect Continuous Passive (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn bị động) | S+have/has+been+being+V3/ed | The patients have been being treated since this morning (Bệnh nhân đã được chữa trị từ sáng nay) |
| Past Simple Passive (Quá khứ đơn bị động) | S + was/were + V3/ed | The letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi hôm qua) |
| Past Continuous Passive (Quá khứ tiếp diễn bị động) | S + was/were being + V3/ed | The road in my hometown was being repaired when I arrived. (Con đường ở quê của tôi đang được sửa khi tôi đến) |
| Past Perfect Passive (Quá khứ hoàn thành bị động) | S + had been + V3/ed | The recruitment plan had been finished before noon. (Kế hoạch tuyển dụng đã được hoàn thành trước buổi trưa) |
| Past Perfect Continuous Passive (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn bị động) | S + had + been + being +V3/ed | The road had been being repaired for several months before it was finally reopened(Con đường đã và đang được sửa chữa trong nhiều tháng trước khi được mở lại) |
| Future Simple Passive (Tương lai đơn bị động) | S + will be + V3/ed | The Consumer Behavior report will be submitted tomorrow. (Báo cáo hành vi người tiêu dùng sẽ được nộp vào ngày mai) |
| Future Continuous Passive (Tương lai tiếp diễn bị động) | S + will + be + being + V3/ed | The new software will be being tested tomorrow morning. (Phần mềm mới sẽ được kiểm tra vào sáng ngày mai) |
| Future Perfect Passive (Tương lai hoàn thành bị động) | S + will have been + V3/ed | The Ocean Park building will have been completed by next year. (Tòa nhà Ocean Park sẽ được hoàn thành trước năm sau) |
| Future Perfect Continuous Passive (Tương lai hoàn thành tiếp diễn dạng bị động) | Hầu như không dùng | – |
| Động từ khiếm khuyết dạng bị động | S + V (khiếm khuyết) + be +V3/ed | Final report must be submitted by 12a.m (Báo cáo cuối cùng phải được nộp trước 12 a.m) |
Ba loại câu điều kiện dạng cơ bản
Các câu hỏi liên quan đến câu điều kiện sẽ là phần các cấu trúc tiếng Anh quan trọng thi vào lớp 10 trong đề thi.
| Loại câu điều kiện | Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
| Conditional Type 0 (Câu điều kiện loại 0) | Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, một chân lý không thể thay đổi được. | If + S1 + V(s/es), S2 + V(s/es) | If we heat water to 100°C, it boils. (Nếu đun nước đến 100°C, nước sẽ sôi) |
| Conditional Type 1 (Câu điều kiện loại 1) | Diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai | If + S1 + V(s/es), S2 + will + V | If it rains tomorrow, we will stay at Metropole Hotel. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở khách sạn Metropole) |
| Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2) | Diễn tả tình huống trái với hiện tại, không có thật ở hiện tại hoặc khó có thể xảy ra trong tương lai | If + S1 + V2/ed, S2 + would/could/might + V | If Jane were rich, she would travel around the world. (Nếu Jane giàu, cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới) |
| Conditional Type 3 (Câu điều kiện loại 3) | Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ, dùng để tiếc nuối hoặc giả định | If + S1 + had + V3, S2 + would/could/might have + V3 | If Marina had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu Marina ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi) |
Đọc đầy đủ kiến thức câu điều kiện tại: Câu điều kiện tiếng Anh – Lý thuyết, cách phân biệt, vận dụng chuẩn
Ngữ pháp mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho các danh từ, đại từ của mệnh đề chính bằng cách sử dụng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ. Có 2 loại mệnh đề quan hệ:
- Mệnh đề quan hệ xác định: mệnh đề được sử dụng để người đọc xác định được người, sự vật, hiện tượng đang được nói đến cụ thể là ai/cái gì. Nếu lược bỏ đi thì câu sẽ vô nghĩa. Đặc điểm nhận dạng của loại mệnh đề quan hệ này là câu có dấu phẩy.
- Mệnh đề quan hệ không xác định: mệnh đề được sử dụng để bổ sung thông tin, nếu lược bỏ nó đi câu vẫn còn đầy đủ nghĩa. Đặc điểm nhận dạng của loại mệnh đề quan hệ này là câu không có dấu phẩy.
Các đại từ/trạng từ dùng trong mệnh đề quan hệ:
| Đại từ/Trạng từ quan hệ | Cách dùng | Ví dụ |
| Who | Thay thế cho người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ | The girl who won the competition is Thompson – my cousin. (Cô gái thắng cuộc thi là Thompson – em họ tôi) |
| Whom | Thay thế cho người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ | The old man whom I met yesterday is a doctor in Bach Mai hospital. (Người đàn ông tôi gặp hôm qua là bác sĩ ở bệnh viện Bạch Mai) |
| Which | Thay thế cho vật, sự việc hoặc động vật | The book named “The Outliers” which I borrowed yesterday is very interesting. (Cuốn sách tên “The Outliers” mà tôi mượn hôm qua thì rất thú vị) |
| Whose | Chỉ sự sở hữu của người, vật hoặc động vật | The FTU student whose laptop was stolen reported it to the police. (Sinh viên FTU có chiếc laptop bị đánh cắp đã báo cảnh sát) |
| That | Đại từ “thay” có thể thay thế cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định hoặc đứng sau giới từ. | The boy that sits next to me is very friendly. (Cậu bé ngồi cạnh tôi rất thân thiện) |
| Where | Thay thế cho nơi chốn | This is the 1 star Michelin restaurant where we had dinner.(Đây là nhà hàng Michelin 1 sao nơi chúng tôi ăn tối) |
| When | Thay thế cho thời gian | I still remember the day when Colin and I first met. (Tôi vẫn nhớ ngày mà Colin và tôi gặp nhau lần đầu) |
| Why | Thay thế cho lý do (thường đi với “reason”) | I don’t know the reason why Khang left early. (Tôi không biết lý do tại sao Khang rời đi sớm) |
Đọc đầy đủ lý thuyết mệnh đề quan hệ tại: Mệnh đề quan hệ (Relative clause): Kiến thức + Bài Tập chi tiết
Cấu trúc câu tường thuật
Câu tường thuật (Reported speech hay indirect speech) là câu thuật lại lời nói, suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp, không dùng dấu ngoặc kép. Cấu trúc này giúp biến lời nói trực tiếp thành gián tiếp, điều chỉnh đại từ, trạng từ thời gian/địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh câu.
Nội dung trọng tâm | Quy tắc cần nhớ | Ví dụ |
Câu kể | S + said/told + that + S + V lùi thì | Trang said “I like drinking pineapple juice” → Trang said she liked drinking pineapple juice. |
Say/tell | Say không cần tân ngữ, nhưng tell cần | Phong told me that ___ Phong said that ___ |
Lùi thì | Hiện tại → quá khứ Quá khứ → quá khứ hoàn thành Will → would Can → could May → might Must → had to | Michelle said “I learn French everyday” → Michelle said she learned French everyday |
Không lùi thi | Khi nói về một sự thật hiển nhiên không bao giờ có thể thay đổi, một chân lý | |
Đổi đại từ | Đối theo người nói/người nghe | “I is learning IELTS” → Tom said he was learning IELTS |
Đối thời gian, nơi chốn | Now → then Today → that day Yesterday → the day before, the previous day Tomorrow → the next day, the following day Last week → the week before, the previous week Next week → the following week Here → there This → that These → those | “I will visit Hanoi next week” Minh told me → Minh told me he would visit Hanoi the following week |
Câu tường thuật của dạng câu trần thuật | S + say(s)/said/told to + (that) + S + V | He said to me: “ I haven’t finished my homework yet” → Brian said to me that he hadn’t finished his homework yet |
Câu tường thuật của dạng câu hỏi yes/no | S + asked + if/whether + S + V | “Are you happy?” Hannah asked → Hanned ask if I were happy |
Câu tường thuật của câu mệnh lệnh, yêu cầu | S + told/asked + O + (not) + to + V_inf | “Give me your laptop” Dr Xuan asked me → Dr Xuan asked me to give him my laptop. |
Luyện tập kiến thức cấu trúc câu tường thuật tại: Tổng hợp các bài tập về câu tường thuật (Reported speech) trong tiếng Anh [có đáp án].

Cấu trúc câu so sánh
Trong các cấu trúc tiếng anh ôn thi vào lớp 10, 3 loại câu so sánh cơ bản là một chủ điểm ngữ pháp trọng tâm.
So sánh hơn
S + V + adj/adv + er + than + O (với tính từ ngắn) S + V + more/less + adj/adv + than + O (tính từ dài) |
Ví dụ: Minh is more handsome that Hai (Minh thì đẹp trai hơn Hải)
Hai is taller than Minh (Hải thì cao hơn Minh)
So sánh nhất
S + V + the + adj/adv + est (với tính từ ngắn) S + V + be + most/least +adj/adv (tính từ dài) |
Ví dụ: Linh is the most famous singer in my country (Linh là ca sĩ nổi tiếng nhất nước tôi)
That is the easiest way to get to know Taylor (Đó là cách dễ nhất để làm quen với Taylor)
So sánh bằng
S + V + as + adj/adv + as + O |
Ví dụ: Scarlet is as pretty as Jane (Scarlet thì đẹp như Jane)
Bạn có thể luyện tập thêm: Câu so sánh trong tiếng Anh: 3 loại & Bài tập thực hành
Cấu trúc câu ước (wish)
Để thành thạo các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10, bạn có thể ôn tập lại cấu trúc câu ước. Câu ước (wish) được dùng để thể hiện mong ước của chủ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Tương tự, cấu trúc câu ước được chia làm 3 loại:
- Câu ước trong quá khứ dùng để bày tỏ sự tiếc nuối đến một sự việc trong quá khứ.
- Câu ước trong hiện tại dùng để ước điều trái với thực tế hiện tại
- Câu ước trong tương lai dùng để ước điều sẽ xảy ra trong tương lai.
| Loại câu ước | Công thức | Ví dụ |
| Câu ước ở hiện tại | S + wish(es) + S + V2/ed (to be → were với mọi chủ ngữ) | Huong wishes she were taller. (Hương ước mình cô ấy cao hơn) |
| Câu ước ở quá khứ | S + wish(es) + S + had + V3/ed +O | Tommy wishes he had studied harder. (Tommy ước anh ấy đã học chăm hơn) |
| Câu ước ở tương lai | S + wish(es) + S + would/could + V + O | I wish it would stop raining in Shanghai. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa ở Thượng Hải) |
Làm quen với cấu trúc câu ước tại: Câu điều ước – Cấu trúc wish: Lý thuyết và Bài tập chi tiết
Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (To V_inf)
Tên | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
Danh động từ (Gerund) | Đóng vai trò như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu | V_ing | Waking up early and sleep enough is a healthy routine |
Động từ + V_ing | Theo sau một số động từ hoặc cụm từ như: quit, enjoy, be interested in, good at,.. | V + V_ing | Khang is interested in playing baseball |
Động từ + to V_inf | Theo sau một động từ như: want, hope, decide,.. | V + to V_inf | Rose want to be a songwriter in the future |
Động từ nguyên mẫu không “to” | Theo sau một số động từ khiếm khuyết: can, may, must, should,… | S + V + O + V | Huong should study harder |
Động từ đi theo sau cả V_ing và to V_inf | Theo sau một số động từ: begin, start, continue | S + V + V_ing S + V + to + V_inf | I love watching Rapunzel when I was little I love to watch Cinderella when I was five |
Tham khảo bài viết về Gerund và Infinitive: Phân biệt Gerund và Infinitive: Chi tiết cách dùng & Bài tập vận dụng
Giới từ trong cấu trúc tiếng Anh thi vào 10
Giới từ là những từ được dùng để diễn tả, làm rõ, thể hiện mối quan hệ của những từ/cụm từ đứng phía sau nó với các thành phần khác trong câu
| Loại giới từ | Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Giới từ chỉ thời gian | at | Chỉ thời điểm cụ thể | at 7 o’clock, at noon |
| on | Chỉ ngày, thứ, ngày tháng cụ thể | on Monday, on May 1st | |
| in | Chỉ tháng, năm, mùa, thế kỷ | in June, in 2025 | |
| before | Trước một thời điểm | before dinner | |
| after | Sau một thời điểm | after school | |
| during | Trong suốt khoảng thời gian | during the meeting | |
| since | Từ một mốc thời gian đến nay | since 2020 | |
| for | Trong khoảng thời gian | for two years | |
| Giới từ chỉ nơi chốn | in | Bên trong không gian | in a room |
| on | Trên bề mặt | on the table | |
| under | Bên dưới | under the bed | |
| above | Bên trên (không tiếp xúc) | above the clouds | |
| between | Ở giữa hai người/vật | between Tom and Jerry | |
| among | Ở giữa nhiều người/vật | among friends | |
| behind | Phía sau | behind the door | |
| in front of | Phía trước | in front of the house | |
| Giới từ dùng để chỉ phương hướng/chuyển động | to | Hướng tới nơi nào đó | go to school |
| into | Đi vào bên trong | walk into the room | |
| onto | Di chuyển lên trên bề mặt | jump onto the stage | |
| towards | Hướng về phía | walk towards me | |
| through | Đi xuyên qua | drive through the tunnel | |
| across | Băng qua | walk across the street | |
| along | Dọc theo | walk along the river | |
| Giới từ dùng để chỉ tác nhân/công cụ | by | Chỉ người thực hiện hành động | The book was written by Tran Thien Huong. |
| with | Chỉ công cụ, phương tiện | cut the paper with scissors | |
| Giới từ dùng để chỉ cách thức/phương tiện | by | Chỉ phương tiện giao thông | by bus, by train |
| in | Chỉ ngôn ngữ, cách thức | speak in English | |
| via | Thông qua | contact me via email | |
| Giới từ dùng để chỉ rõ các nguyên nhân/mục đích | because of | Vì một lý do nào đó | because of the rain |
| due to | Do, bởi vì | due to traffic | |
| for | Vì mục đích | a machine for cutting grass | |
| from | Do nguyên nhân gây ra | suffer from stress | |
| Giới từ chỉ sở hữu/liên hệ | of | Chỉ sự sở hữu, mối quan hệ | the roof of the house |
| with | Mang đặc điểm nào đó | a girl with blue eyes | |
| to | Mối liên hệ | the answer to the question | |
| Giới từ chỉ tương phản/nhượng bộ | despite | Mặc dù | despite the rain |
| in spite of | Bất chấp | in spite of his age | |
| regardless of | Bất kể | regardless of the cost |
Làm quen với lý thuyết giới từ tại: Preposition là gì? Tất tần tật kiến thức về giới từ trong tiếng Anh
Tổng hợp các Phrasal Verb tiếng Anh thi vào lớp 10

| Phrasal Verb | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| look after | /lʊk ˈɑːftə(r)/ | chăm sóc |
| look for | /lʊk fɔː(r)/ | tìm kiếm |
| look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ | mong đợi |
| give up | /ɡɪv ʌp/ | từ bỏ |
| take off | /teɪk ɒf/ | cất cánh, cởi bỏ |
| put off | /pʊt ɒf/ | hoãn lại |
| turn on | /tɜːn ɒn/ | bật |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | tắt |
| go on | /ɡəʊ ɒn/ | tiếp tục |
| come across | /kʌm əˈkrɒs/ | tình cờ gặp |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | nghĩ ra |
| bring up | /brɪŋ ʌp/ | nuôi dưỡng; đề cập |
| call off | /kɔːl ɒf/ | hủy bỏ |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | thực hiện |
| find out | /faɪnd aʊt/ | tìm ra |
| fill in | /fɪl ɪn/ | điền vào |
| get over | /ɡet ˈəʊvə(r)/ | vượt qua |
| get along with | /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ | hòa thuận với |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | hết, cạn kiệt |
| set up | /set ʌp/ | thành lập |
Tìm hiểu: Series phrasal verb phổ biến
Bài tập các cấu trúc tiếng anh ôn thi vào lớp 10 kèm đáp án
Exercise 1: Change the following sentences from the passive voice to the active voice.
- The classroom in NEU is cleaned every day by the janitor.
- The homework was completed by Benedict before the deadline.
- A new shopping mall on Pham Ngoc Thach road will be built by the company next year.
- The email has been sent by the manager to all employees.
- The injured man was being helped by several volunteers when the ambulance arrived.
- The janitor cleans the classroom in NEU every day.
- Benedict completed the homework before the deadline.
- The company will build a new shopping mall on Pham Ngoc Thach street next year.
- The manager has sent the email to all employees.
- Several volunteers were helping the injured man when the ambulance arrived.
Exercise 2: Complete the following sentences by using the adjectives in brackets in the comparative, superlative, or equality form.
- A bicycle is __________ than a Mercedes car. (cheap)
- “Call me by your name” is the __________ movie I have ever seen. (exciting)
- Her pronunciation is __________ as her teacher’s. (good)
- The blue whale in the Pacific Ocean is the __________mammal on Earth. (large)
- My new house in Royal City is __________ than my old one. (comfortable)
- cheaper
- most exciting
- as good
- largest
- more comfortable
Exercise 3: Change the following direct speech sentences into reported speech.
- Sarah said, “I can speak Mongolian”
- Jack said, “We are going to the cinema tonight”
- My father said, “I bought this car two years ago”
- Huyen reminded me, “Don’t forget to call me”
- Dr Dung said, “You must take this medicine twice a day”
- Sarah said that she could speak Mongolian
- Jack said that they were going to the cinema that night.
- My father said that he had bought that car two years before.
- Huyen reminded me not to forget to call her.
- Dr Dung said that I had to take that medicine twice a day.
Exercise 4: Put the verbs in brackets into the correct form.
- William usually (go) to school by bus.
- Look! The children (play) football in the Bridgerton yard.
- We (finish) our homework before the teacher arrived.
- By next year, my brother (graduate) from university.
- I (not/see) my cousin for three months.
- When I was a child, I often (visit) my grandparents every summer.
- If it (rain) tomorrow, we will stay at Sheraton resort.
- At this time yesterday, they (travel) to Da Nang.
- My father (work) for this company since 2015.
- Don’t make noise! The baby (sleep).
- goes
- are playing
- had finished
- will have graduated
- haven’t seen
- visited
- rains
- were traveling
- has worked
- is sleeping
Tải tài liệu tổng hợp các câu trúc tiếng Anh thi vào 10 kèm bài tập PDF
Nắm vững các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là chìa khóa giúp học sinh tự tin chinh phục các dạng bài ngữ pháp và nâng cao điểm số trong kỳ thi tuyển sinh quan trọng này. Hy vọng rằng những kiến thức tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi vào lớp 10 sắp tới.
Nhằm đồng hành cùng các sĩ tử trong kỳ thi vào lớp 10, IZONE cho ra mắt series Giải đề tiếng Anh thi vào 10. Chuyên mục tổng hợp phần đề và giải thích đáp án chi tiết các đề dự đoán, đề thi thử, đề thi thật tiếng Anh vào 10 của các Sở GD&ĐT, trường THCS trên toàn quốc. Đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho các thầy cô, quý phụ huynh và các bạn học sinh trên hành trinh ôn thi vào lớp 10. Khám phá series ngay và thử sức với các đề thi mới nhất: |


