Giải đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Hải Phòng năm 2026
Đáp án đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Hải Phòng năm 2026
| 1-D | 2-A | 3-D | 4-D | 5-D |
| 6-A | 7-A | 8-D | 9-C | 10-B |
| 11-A | 12-D | 13-C | 14-C | 15-D |
| 16-C | 17-C | 18-D | 19-C | 20-D |
| 21-C | 22-D | 23-D | 24-C | 25-C |
| 26-B | 27-C | 28-D | 29-B | 30-B |
| 31-A | 32-D | 33-B | 34-A | 35-C |
| 36-C | 37-D | 38-D | 39-A | 40-C |
Giải chi tiết đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Hải Phòng năm 2026
Câu | Đáp án | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1 | D | Question 1. A. a huge number of B. a large amount of C. a great deal of D. a wide variety of Giải thích: A. A huge number of + N số nhiều, nhấn mạnh số lượng lớn. Không phù hợp vì “ecosystems” ở đây không chỉ là nhiều mà là đa dạng →sai. B. a large amount of: dùng với danh từ không đếm được → nhưng “ecosystems” là danh từ đếm được → sai. C. a great deal of: cũng dùng với danh từ không đếm được → sai. D. a wide variety of: nghĩa là nhiều loại khác nhau, đa dạng → rất phù hợp với “unique ecosystems” → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Rộng 17.000 hecta, nó cung cấp một sự đa dạng phong phú hệ sinh thái độc đáo. | |
2 | A | Question 2. A. home B. house C. location D. habitat Giải thích: Cấu trúc: be home to + N: nơi sinh sống của ___ → Chọn đáp án A. Dịch câu hoàn chỉnh: Công viên này là nơi sinh sống của hàng trăm loài thực vật và động vật. | |
3 | D | Question 3. A. on B. with C. off D. in Giải thích: Collocations: immerse oneself in + something: đắm mình vào cái gì → Chọn đáp án D Dịch câu hoàn chỉnh: Du khách có thể đắm mình trong một môi trường thiên nhiên phong phú. | |
4 | D | Question 4. A. catch up B. put down C. look into D. take in Giải thích: A. Catch up: bắt kịp → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. B. Put down: đặt xuống, viết xuống → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. C. Look into: điều tra, xem xét → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. D. Take in: chiêm ngưỡng, tận hưởng → phù hợp với ngữ cảnh → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Mỗi trải nghiệm mang đến cơ hội để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên. | |
5 | D | Question 5. A. Due to B. Instead of C. In spite of D. In addition to Giải thích: A. Due to: vì, do → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. B. Instead of: thay vì → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. C. In spite of: mặc dù → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. D. In addition to: ngoài ra → phù hợp với ngữ cảnh → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Ngoài vẻ đẹp của nó, công viên còn là một phòng thí nghiệm về đa dạng sinh học. | |
6 | A | Question 6. A. are encouraged B. have encouraged C. encouraged D. encourage Giải thích: A. Are encouraged: thì hiện tại đơn bị động → đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh → đúng B. Have encouraged: hiện tại hoàn thành → đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh → sai. C. Encouraged: thì quá khứ → nhưng đang giới thiệu những sự thật về đảo Cát Bà nên khuyến khích dùng thì hiện tại → sai. D. Encourage: thì hiện tại đơn chủ động → đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Du khách được khuyến khích du lịch có trách nhiệm và giúp bảo tồn hệ sinh thái độc đáo này. | |
7 | A | Question 7. A. challenges B. maintains C. objects D. supports Giải thích: A. Challenges: thách thức, đặt nghi vấn → triển lãm đưa ra góc nhìn mới, ngược lại quan niệm cũ → đúng ngữ cảnh → đúng. B. maintains: duy trì → trái nghĩa với ý “new perspective” → sai. C. objects: phản đối (thường dùng “object to”) → không đúng cấu trúc trong câu → sai. D. supports: ủng hộ → sai nghĩa vì không phải đang ủng hộ quan điểm cũ → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Triển lãm này thách thức quan niệm lâu đời rằng sari là trang phục truyền thống và không thoải mái. | Vocabulary |
8 | D | Question 8. A. Original B. Origin C. Originality D. Originally Giải thích: A. Original (adj): nguồn gốc → không bổ nghĩa đúng cho động từ “proposed” → sai B. Origin (n): nguồn gốc → sai loại từ → sai. C. Originality (n): tính độc đáo → không phù hợp cấu trúc → sai. D. Originally (adv): trạng từ → bổ nghĩa cho “proposed” → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Ban đầu được đề xuất bởi Priya Khanchandani, triển lãm khám phá cách chiếc sari 5.000 năm tuổi đã được tái tạo. | Vocabulary |
9 | C | Question 9. A. who B. that C. which D. where Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (vì có dấu phẩy) A. Who: thay thế cho chủ ngữ, chỉ người → sai. B. That: không dùng trong mệnh đề không xác định → sai. C. Which: chỉ sự vật, sự việc → đúng. D. Where: chỉ nơi chốn → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Dáng vẻ linh hoạt của sari, vốn là một tấm vải không may, đã giúp nó thay đổi. | |
10 | B | Question 10. A. delicate B. innovative C. casual D. conventional Giải thích: A. Delicate: tinh tế, mỏng manh → không phù hợp với từ “steel” (thép) → sai B. Innovative: sáng tạo, đổi mới → phù hợp nhất với ngữ cảnh → đúng C. Casual: bình thường, giản dị → không phù hợp với ngữ cảnh → sai D. Conventional: truyền thống, thông thường → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Ngày nay, các nhà thiết kế đang thử nghiệm với những chất liệu sáng tạo như thép và vải tái chế. | Vocabulary |
11 | A | Question 11. A. Featuring B. Featured C. Being featured D. Having featured Giải thích: Đây là mệnh đề rút gọn, bổ sung cho thông tin “the exhibition” A. Featuring → đúng với ngữ cảnh, ngữ pháp → đúng. B. Featured → mang nghĩa bị động, không phù hợp vì “the exhibition” không phải bị “được trưng bày” → sai. C. Being featured: dạng bị động tiếp diễn → không phù hợp vì “the exhibition” không phải bị “được trưng bày” → sai. D. Having featured: hoàn thành → không cần thiết và không phù hợp ngữ cảnh → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Trưng bày 54 bộ sari của những nhà thiết kế nổi tiếng nhất Ấn Độ, triển lãm được chia thành ba phần… | |
12 | D | Question 12. A. global conversation artistic B. artistic global conversation C. artistic conversation global D. global artistic conversation Giải thích: A. Sai trật từ từ → artistic là tính từ nên không thể dduwngs cuối → sai. B. Sai trật từ tính từ → sai C. Sai trật từ từ → global là tính từ nên không thể dduwngs cuối → sai. D. Đúng trật từ tính từ → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Chiếc sari đã trở nên năng động, hiện đại và giữ vai trò trung tâm trong cuộc đối thoại nghệ thuật toàn cầu. | |
13 | C | Question 13. a. Anna: Exactly. Even small actions like littering can disrupt ecosystems and harm wildlife. b. David: Right, so being responsible means limiting our impact, not just following rules. c. David: Hi. I’m visiting a protected area, but I’m not sure how to behave. d. David: So I should take out everything I bring in and avoid interfering with nature, shouldn’t I? e. Anna: Well, I’ve read that visitors to such places are expected to stay on marked paths and avoid disturbing plants or animals. A. c – d – e – a – b B. c – e – a – d – b C. c – e – d – a – b D. e – c – d – a – b Giải thích: c: David mở đầu cuộc hội thoại – Chào bạn. Tôi đang thăm một khu bảo tồn, nhưng không chắc nên cư xử như thế nào. e: Anna trả lời, đưa ra lời khuyên – À, tôi đọc rằng du khách nên đi theo lối mòn và tránh làm phiền động thực vật. d: David hỏi thêm – Vậy tôi nên mang rác ra ngoài và không can thiệp vào thiên nhiên, đúng không? a: Anna xác nhận thắc mắc của David – Chính xác. Ngay cả những hành động nhỏ như xả rác cũng có thể gây hại đến hệ sinh thái. b: David kết luận – Đúng rồi, cư xử có trách nhiệm là giảm thiểu tác động của mình, không chỉ là tuân thủ quy định. | |
14 | C | Question 14. a. While many readers once relied on the daily paper for reliable updates, today’s audiences turn instead to digital platforms with convenient access. b. In such a climate, the survival of any newspaper depends on its ability to adapt with modern models that preserve credibility while meeting digital demands. c. This shift has led to shrinking circulation numbers and the closure of many local presses. d. The decline of newspapers has become a defining feature of modern media. e. Advertisers have also redirected their budgets towards online outlets, further eroding the financial stability of traditional journalism. A. b – c – d – e – a B. d – b – e – a – c C. d – a – c – e – b D. d – c – e – b – a Giải thích: D: câu tổng quát, giới thiệu chủ đề – Sự suy giảm của báo in đã trở thành một đặc điểm nổi bật của truyền thông hiện đại. A: nguyên nhân trực tiếp – Trong khi trước đây nhiều độc giả phụ thuộc vào báo giấy, ngày nay họ chuyển sang nền tảng số. C: giải thích cho câu trước – Sự chuyển dịch này đã dẫn đến việc giảm số lượng phát hành và đóng cửa nhiều tòa soạn địa phương. E: Hậu quả của việc này – Các nhà quảng cáo cũng chuyển ngân sách sang nền tảng trực tuyến, làm suy yếu tài chính báo chí truyền thống. B: đưa ra kết luận – Trong bối cảnh đó, sự tồn tại của báo chí phụ thuộc vào khả năng thích nghi với mô hình hiện đại. | |
15 | D | Question 15. a. Alex: How was your morning? b. Alex: I have. I’m sure it’ll be more exciting than the art class this morning. c. Jane: Not bad, thanks. We did an interesting experiment in science with Mrs Ellwood. You’ve got her class after lunch, haven’t you? A. c – a – b B. a – c – b C. b – c – a D. a – b – c Giải thích: a. Câu hỏi mở đầu: Alex hỏi Jane – Buổi sáng của cậu thế nào? b. Jane trả lời Alex – Cũng ổn, cảm ơn. Chúng tôi đã làm một thí nghiệm thú vị với cô Ellwood. Bạn có tiết học với cô ấy vào buổi chiều, đúng không? c. Alex trả lời Jane – Có. Mình chắc là nó sẽ thú vị hơn tiết mỹ thuật sáng nay. | |
16 | C | Question 16. a. It was such an eye – opening experience. Here, I met people from all walks of life and heard stories that inspired me deeply. b. Giving back to the community has always been a value I hold, so I decided to volunteer at a local soup kitchen. c. Since then, I’ve continued to seek ways to help more people and encourage others to join in the mission of giving. d. Besides providing meals to those in need, the kitchen served as a place of hope, offering support and companionship to them. e. Volunteering taught me the power of empathy and the importance of small actions in creating meaningful change. A. b – c – d – e – a B. b – e – a – c – d C. b – a – d – e – c D. b – d – e – c – a Giải thích: b: Giới thiệu lý do và hành động bắt đầu – Việc giúp đỡ cộng đồng luôn là giá trị tôi coi trọng, vì vậy tôi quyết định làm tình nguyện tại một bếp ăn từ thiện. a: Nói về trải nghiệm khi tham gia – Đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt. Tôi đã gặp nhiều người và nghe những câu chuyện truyền cảm hứng. d: Mô tả cụ thể hơn về nơi tình nguyện – Ngoài việc cung cấp bữa ăn, nơi này còn mang lại hy vọng và sự sẻ chia. e: Rút ra bài học từ trải nghiệm – Hoạt động tình nguyện dạy tôi về sự đồng cảm và giá trị của những hành động nhỏ. c: Kết quả lâu dài / hành động tiếp theo – Kể từ đó, tôi tiếp tục tìm cách giúp đỡ nhiều người hơn và khuyến khích người khác tham gia. | |
17 | C | Question 17. Dear Ms. Anderson, a. In light of this, I would be grateful if you could consider my application. b. I am writing to follow up on my application for the Research Assistant position. c. Although I understand that candidates with hands – on experience will be preferred, I remain highly interested in contributing to your team. d. Since submitting my application, I have completed additional training relevant to the role. e. I look forward to your reply and would like to discuss any future opportunity that may arise. Yours sincerely, Michael Thompson A. b – e – d – c – a B. b – c – e – a – d C. b – d – c – a – e D. b – a – d – c – e Giải thích: b: Mở đầu, nêu mục đích viết thư – Tôi viết thư này để theo dõi đơn ứng tuyển vị trí Trợ lý Nghiên cứu. d: Cập nhật thông tin mới sau khi nộp đơn – Kể từ khi nộp đơn, tôi đã hoàn thành thêm các khóa đào tạo liên quan. c: Thể hiện thái độ, sự quan tâm dù có thể thiếu kinh nghiệm – Mặc dù tôi hiểu rằng các ứng viên có kinh nghiệm thực tế sẽ được ưu tiên, tôi vẫn rất mong muốn đóng góp cho nhóm của bạn. a: Lời đề nghị xem xét – Vì vậy, tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xem xét đơn ứng tuyển của tôi. e: Câu kết thư – Tôi mong nhận được phản hồi và hy vọng có cơ hội trao đổi thêm trong tương lai. | |
18 | D | Question 18. A. redefines what only counts worthwhile extended exercise sessions B. suggests that exercise only need to take the form of extended sessions to be worthwhile C. works on the assumption that extended exercise sessions are only worthwhile D. questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile Giải thích: A. Thiếu “as” sau “counts” → sai ngữ pháp → sai. B. Exercise là N không đếm được nên “need” phải là “needs” → sai ngữ pháp → sai. C. Works on the assumption that… → nghĩa là “dựa trên giả định rằng…” → không phải là thay đổi quan điểm → sai ngữ cảnh → sai D. Thể hiện việc thách thức quan niệm cũ rằng chỉ tập lâu mới hiệu quả → đúng ngữ cảnh → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Sự thay đổi này đặt nghi vấn về quan điểm cho rằng chỉ những buổi tập kéo dài mới có giá trị. | |
19 | C | Question 19. A. With such flexibility, otherwise inactive routines are incorporated into movement B. Such flexibility makes it possible to incorporate inactive routines into otherwise movement C. Such flexibility allows movement to be incorporated into otherwise inactive routines D. Movement is incorporated into such flexibility despite otherwise inactive routines Giải thích: Câu trước nói về các hoạt động nhỏ (leo cầu thang, giãn cơ, tập nhanh). → Ý cần điền: sự linh hoạt này giúp đưa vận động vào những thói quen vốn ít vận động. A. thói quen ít vận động được đưa vào vận động → sai nghĩa → sai. B. Đưa các thói quen không vận động vào vận động → Sai tương tự như câu A. C. cho phép vận động được đưa vào các thói quen vốn ít vận động → đúng ngữ pháp và nghĩa. D. vận động được đưa vào sự linh hoạt, mặc dù các thói quen vốn ít động → không tự nhiên → sai. Dịch câu hoàn chỉnh: Sự linh hoạt này cho phép việc vận động được đưa vào những thói quen vốn dĩ ít vận động. | |
20 | D | Question 20. A. As a result, minimal activity is considered helpful mainly because it replaces more demanding exercise B. In fact, minimal activity, although convenient, rarely leads to clear physical improvement C. However, minimal activity is not enough unless people also take part in more intense exercise D. Therefore, even small amounts of activity can serve as a useful starting point for less active people Giải thích: Câu trước: Nghiên cứu cho thấy hoạt động ngắn vẫn có lợi cho sức khỏe Câu sau: “In other words…” (nói lại ý trên) → nhấn mạnh lợi ích của nỗ lực nhỏ A. Bài tập nhẹ có thể thay thế bài tập nặng → sai ý của bài. B. Thực tế, hoạt động nhẹ, mặc dù thuận tiện nhưng khó cải thiện sức khỏe vật lý → trái ý đoạn văn C. Tuy nhiên, những hoạt động nhẹ không đủ trừ khi người ta thử những hoạt động nặng khác → trái ý đoạn văn D. Vì vậy, ngay cả những hoạt động nhẹ có thể là những điểm khởi đầu hữu ích cho người ít vận động → tổng kết ý của những ý trước → đúng | |
21 | C | Question 21. A. thereby making it more sustainable for individuals to develop easier habits B. which increases the likelihood for individuals to develop sustainable habits C. yet it is more likely that sustainable habits will be developed by individuals D. making it more likely that individuals will develop sustainable habits Giải thích: A. Vì vậy, mọi người sẽ cảm thấy phát triển những thói quen dễ thì bền vững hơn → sai vì bài không đề cập thói quen dễ thì bền vững. B. Sai cấu trúc: phải là likelihood of doing something, không phải “for” C. Nhưng những thói quan bền vững thì sẽ dễ hình thành hơn → không hợp với ngữ cảnh → sai D. Mọi người sẽ có xu hướng phát triển những thói quan bền vững hơn → đúng ngữ pháp, phù hợp với ngữ cảnh → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Sự đơn giản này giúp giảm rào cản khi bắt đầu, từ đó làm tăng khả năng mọi người hình thành những thói quen bền vững. | |
22 | D | Question 22. A. why we should integrate structured exercise without completely replacing more brief activity B. whether brief activity can be included in a way that entirely replaces more structured exercise C. how individuals can use brief activity to make up for the complete absence of exercise in daily life D. how brief activity can be integrated without replacing more structured exercise entirely Giải thích: Đoạn trước:
A. Tại sao chúng ta nên kết hợp các bài tập có cấu trúc mà không hoàn toàn thay thế các hoạt động hàng ngày → trái ý bài → sai. B. liệu các hoạt động ngắn có thể được đưa vào theo cách thay thế hoàn toàn các bài tập có cấu trúc hay không → ý của bài nói về những lợi ích của bài tập ngắn → trái ý bài → sai. C. cách mà mọi người có thể sử dụng các hoạt động ngắn để bù đắp cho việc hoàn toàn không tập thể dục trong cuộc sống hằng ngày → ý của bài không nói việc bài tập ngắn thay thế hoàn toàn việc không tập → trái ý bài → sai. D. cách các hoạt động ngắn có thể được kết hợp mà không hoàn toàn thay thế các bài tập có cấu trúc → đúng ngữ cảnh → đúng. Dịch câu hoàn chỉnh: Cuối cùng, câu hỏi thực sự là làm thế nào để các hoạt động ngắn có thể được kết hợp mà không hoàn toàn thay thế các bài tập có cấu trúc. | |
23 | D | Question 23. Which information is NOT MENTIONED in the passage? A. The technology scans both surface lines and vein patterns. B. Users can register using their smartphones. C. The system has been used in sports arenas and airports. D. Each palm scan takes a specific amount of time to process. Giải thích: Dịch câu hỏi: thông tin nào dưới đây không được nhắc trong bài? A. Công nghệ có thể quét mặt và gân tay → có trong bài “scans both surface lines and vein patterns beneath the skin” B. Người dùng có thể đăng nhập bằng điện thoại thông minh → Có trong bài: “Users can register through their smartphones” C. Hệ thống đã được dùng trong khu thể thao và sân bay → Có trong bài: “Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners” D. Mỗi nơi có thể mất thời gian để vận hành → không được đề cập | |
24 | C | Question 24. The word “their” in paragraph 1 refers to ______ A. surface lines B. vein patterns C. users’ accounts D. enrolled users Giải thích: Dịch câu hỏi: từ “their” trong đoạn 1 đề cập ___ Dịch câu có “their”: Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh của mình, liên kết dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của họ. Sau khi đăng ký, họ có thể thực hiện thanh toán chỉ bằng cách đưa tay của họ (their) lên phía trên máy quét. → Their là người dùng → users → chọn C | |
25 | C | Question 25. The word “bottlenecks” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______ . A. operational barriers B. lengthy delays C. smooth flows D. unsteady streams Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “bottlenecks” trong đoạn 2 trái nghĩa với từ nào ___ Dịch câu có “bottlenecks”: Công ty nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả là những lợi ích chính, đặc biệt ở những nơi đông đúc, nơi các phương thức thanh toán truyền thống gây ra tình trạng tắc nghẽn (bottlenecks) A. Rào cản hoạt động → cùng nghĩa → sai. B. Sự trì hoãn kéo dài → cùng nghĩa → sai C. Dòng chảy trôi chảy → đúng D. Dòng chảy không ổn định → sai. | |
26 | B | Question 26. The word “compromised” in paragraph 3 could be best replaced by ______ . A. restricted B. exposed C. enhanced D. sustained Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “compromised” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ nào? Dịch câu chứa từ: vì dữ liệu sinh trắc học bị lộ / bị xâm phạm (compromised) sẽ tồn tại vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi. A. Bị hạn chế → sai B. Bị lộ, bị phơi bày → đúng C. Được cải thiện → sai D. Duy trì → sai | |
27 | C | Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements. A. The future success of this technology will rest on meeting customers’ expectations for convenience without imposing excessive privacy safeguards. B. The success of this technology will largely depend on delivering customer convenience while reducing privacy concerns as much as possible. C. Whether this technology succeeds will depend on how well it manages the trade-off between user convenience and privacy protection. D. For this technology to succeed, customer convenience must remain the priority, with privacy protection treated as a secondary consideration. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? Dịch câu gạch chân: Sự thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi cho khách hàng và các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. A. Sự thành công trong tương lai của công nghệ này sẽ phụ thuộc vào việc đáp ứng kỳ vọng về sự tiện lợi của khách hàng mà không áp đặt các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư quá mức → sai. B. Sự thành công của công nghệ này phần lớn sẽ phụ thuộc vào việc mang lại sự tiện lợi cho khách hàng đồng thời giảm thiểu các lo ngại về quyền riêng tư càng nhiều càng tốt → thiên về giảm lo ngại riêng tư hơn là phải cân bằng giữa 2 yếu tố này → sai. C. Liệu công nghệ này có thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc nó quản lý tốt đến mức nào sự đánh đổi giữa sự tiện lợi của người dùng và việc bảo vệ quyền riêng tư → đúng ý cân bằng giữa 2 yếu tố → đúng D. Để công nghệ này thành công, sự tiện lợi của khách hàng phải được ưu tiên, còn việc bảo vệ quyền riêng tư chỉ được xem là yếu tố thứ yếu → sai. | |
28 | D | Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Users are generally provided with sufficient information about how their biometric data will be stored and used. B. Palm payment systems significantly reduce concerns related to unauthorized access to personal data. C. Palm payment technology is rapidly becoming a dominant payment method across most retail sectors. D. The potential uses of palm-based biometric identification may extend to various non-commercial domains. Giải thích: Trong đoạn 2 có câu: “potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities…” → nghĩa là công nghệ này không chỉ dùng trong thương mại mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. A. Người dùng được cung cấp thông tin đầy đủ về cách thông tin sinh trắc học được lưu trữ và sử dụng → sai vì bài nói nhiều khách hàng không hiểu trọn vẹn B. Thanh toán lòng bàn tay có thể giảm lo ngại liên quan đến truy cập trái phép → Sai – bài nói có nhiều lo ngại về bảo mật C. Thanh toán lòng bàn tay nhanh chóng trở thành phương thức thanh toán chủ yếu trong những ngành bán lẻ → Sai – bài chỉ nói đang phát triển, chưa phải “chủ yếu” D. Tiềm năng phát triển của hệ thống thanh toán sinh trắc học có thể phát triển đến những ngành ngoài thương mại → đúng | |
29 | B | Question 29. In which paragraph does the writer mention the broader impact this technology may have on future business practices? A. Paragraph 3 B. Paragraph 4 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1 Giải thích: Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào mà tác giả đề cập đến những ảnh hưởng rộng lớn của công nghệ đến hoạt động kinh doanh trong tương lai? Đoạn 4 có câu: “The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents…” → Công nghệ này có thể ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp hoạt động trong tương lai và Tạo ra tiêu chuẩn mới (precedents) → Chọn đáp án B | |
30 | B | Question 30.In which paragraph does the writer mention the vulnerability of biometric data to cyberattacks? A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 1 D. Paragraph 2 Giải thích: Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào mà tác giả đề cập đến sự yếu ớt của thông tin sinh trắc học đến những cuộc tấn công mạng? Đoạn 3 có câu: “Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks…” → Lưu trữ dữ liệu đám mây làm tăng nguy cơ tấn công mạng → Chọn đáp án B | |
31 | A | Question 31. Which of the following is TRUE according to paragraph 1? A. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages. B. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption. C. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems. D. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand. Giải thích: Dịch câu hỏi: Theo đoạn 1, điều nào sau đây là đúng? Đoạn 1 đưa ra nhiều ví dụ về các biện pháp của chính phủ để ứng phó với thiếu hụt năng lượng:
A. Chính phủ các nước đang phát triển đang thực hiện các biện pháp đối phú thiếu hụt năng lượng → đúng. B. Pakistan thành công giữ hoạt động giáo dục hoạt động bình thường mà không gián đoạn → sai C. Khủng hoảng năng lượng chỉ ảnh hưởng đến các hộ gia đình mà không ảnh hưởng đến kinh doanh hay giáo dục → sai. D. Sri Lanka đã tăng sản xuất nhiên liệu để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt → sai. | |
32 | D | Question 32. The word “shield” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. disclos B. separate C. eliminate D. defend Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “shield” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào? Dịch câu chứa từ: Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ (shield) các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì và giá cả ở mức cao lâu hơn. A. Tiết lộ → sai B. Tách ra → sai C. Loại bỏ → sai D. Bảo vệ → đúng | |
33 | B | Question 33. Which of the following best summarises paragraph 2? A. Europe is now facing the greatest pressure from high energy costs. B. Rising energy prices are placing a heavier burden on poorer energy importers. C. The energy shock is affecting most economies in largely similar ways. D. Energy subsidies in Europe have kept fuel demand higher for longer. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2? Ý chính đoạn 2:
→ Gánh nặng chuyển sang các nước nhập khẩu nghèo hơn B. Giá năng lượng tăng đã gây gánh nặng cho các nước nhập khẩu nghèo → đúng C. Ảnh hưởng giống nhau giữa các nước → sai. D. Trợ cấp năng lượng từ châu Âu giữ nhu cầu nhiên liệu cao lâu hơn → chỉ là chi tiết, không phải ý chính. | |
34 | A | Question 34. According to paragraph 3, why are Pakistan and Egypt highly susceptible? A. They depend greatly on energy imports and overseas income, both of which may be disrupted by regional instability. B. They benefit from remittance inflows and diversified energy sources that reduce their exposure to external shocks. C. They have limited access to global markets and depend mainly on domestic energy production. D. They maintain strong financial reserves but remain vulnerable due to declining energy output. Giải thích: Dịch câu hỏi: Theo đoạn 3, tại sao Pakistan và Ai Cập dễ bị tổn thương? Đoạn 3 nêu rõ:
→ phụ thuộc kép (năng lượng + thu nhập từ nước ngoài) → dễ bị tổn thương A. Trở nên phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng và thu nhập nước ngoài, cả hai đều có thể gián đoạn nếu có bất ổn chính trị → đúng B. Họ được hưởng lợi từ nguồn kiều hối và các nguồn năng lượng đa dạng giúp giảm mức độ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc bên ngoài → sai C. Họ có khả năng tiếp cận hạn chế với thị trường toàn cầu và chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất năng lượng trong nước → sai D. Họ duy trì nguồn dự trữ tài chính mạnh nhưng vẫn dễ bị tổn thương do sản lượng năng lượng suy giảm → sai | |
35 | C | Question 35. The word “which” in paragraph 3 refers to ______. A. supplies B. countries C. remittances D. imports Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “which” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì? Câu chứa từ “which”: Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, khoản này (which) chiếm khoảng 5–6% GDP. → Which chính là kiều hối → remittances → chọn C | |
36 | C | Question 36. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? “A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.” A. Increasing fuel costs generally result in an immediate economic breakdown. B. Extra fuel expenses are unlikely to pose a serious long-term economic threat. C. Sustained increases in fuel costs can ultimately lead to a financial crisis. D. Financial crises often arise regardless of fluctuations in fuel prices. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? Dịch câu gạch chân: Một hóa đơn nhiên liệu cao hơn cuối cùng có thể dẫn đến / đẩy tới một cuộc khủng hoảng tài chính. A. chi phí nhiên liệu tăng thường dẫn đến một sự sụp đổ kinh tế ngay lập tức. B. Chi phí nhiên liệu tăng thêm khó có khả năng gây ra mối đe dọa kinh tế nghiêm trọng trong dài hạn. C. Sự gia tăng kéo dài của chi phí nhiên liệu cuối cùng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính. D. Các cuộc khủng hoảng tài chính thường xảy ra bất kể sự biến động của giá nhiên liệu. | |
37 | D | Question 37. Which of the following economic conditions is NOT STATED in the passage? A. Limited budget flexibility in some vulnerable energy-importing countries B. Escalating food production costs in poor countries C. Steady energy demand in European economies D. Greater resilience to energy supply disruptions in affected economies Giải thích: Dịch câu hỏi: Điều kiện kinh tế nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài?
| |
38 | D | Question 38. It can be inferred from the passage that ______. A. Stabilising currencies alone is enough to prevent both economic and humanitarian crises. B. Food shortages in poorer countries are mainly caused by falling agricultural productivity. C. Countries with access to fertiliser are unlikely to face higher food production costs. D. Higher energy costs may increase food insecurity in poorer countries by raising farming costs. Giải thích: Đoạn cuối bài nói:
→ tăng chi phí sản xuất thực phẩm → có thể dẫn đến nạn đói và mất an ninh lương thực Dịch câu hỏi: Có thể suy ra từ bài đọc rằng ___ A. Ổn định tiền tệ là đủ để ngăn cản cả khủng hoảng kinh tế và nhân lực → sai. B. Thiếu lương thực ở những nước nghèo hơn chủ yếu gây ra bởi giảm năng suất hoạt động nông nghiệp → sai C. Các nước có phân bón thì không đối mặt với chi phí sản xuất lương thực cao → sai D. Giá năng lượng cao làm tăng chi phí nông nghiệp ở những nước nghèo → đúng | |
39 | A | Question 39. Where in the passage does the following sentence best fit? “As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.” A. [III] B. [IV] C. [II] D. [I] Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu sau phù hợp nhất đặt ở vị trí nào trong đoạn văn? “Khi giá năng lượng tăng và dòng kiều hối giảm, các quốc gia phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn.” A. [III]: giữa phần phân tích nguyên nhân và kết luận đúng → đúng. B. [IV]: đoạn nói về các nước Bangladesh, Sri Lanka, India → sai. C. [II]: sau câu giới thiệu Pakistan/Egypt (không có chi tiết về kiều hồi) → sai. D. [I]: mở đoạn 2 (không liên quan đến Pakistan/Egypt) → sai. | |
40 | C | Question 40. Which of the following best summarises the passage? A. Middle Eastern countries are facing the most serious consequences because of their central role in global energy supply. B. Rising energy prices are causing mainly temporary economic disruptions in developing countries. C. Global energy shocks are worsening instability, leaving poorer countries under financial and humanitarian pressure. D. Stronger economies have become largely immune to global energy shocks through diversified energy strategies. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào tóm tắt đúng toàn bộ bài đọc? Ý chính toàn bài – Khủng hoảng năng lượng toàn cầu gây ra:
A. Các quốc gia Trung Đông đang phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng nhất do vai trò trung tâm của họ trong nguồn cung năng lượng toàn cầu → không phải ý trung tâm của bài → sai. B. Giá năng lượng tăng chủ yếu chỉ gây ra những gián đoạn kinh tế tạm thời ở các nước đang phát triển → nói giảm nói tránh ý của bài → sai. C. Các cú sốc năng lượng toàn cầu đang làm gia tăng bất ổn, khiến các nước nghèo chịu áp lực về tài chính và nhân đạo → đúng D. Các nền kinh tế mạnh hơn gần như đã trở nên miễn nhiễm với các cú sốc năng lượng toàn cầu nhờ các chiến lược đa dạng hóa năng lượng → chỉ nói các nước đó có better place, không phải miễn nhiễm → sai. |
Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề thi thử tiếng Anh Sở Hải Phòng 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.
