Giải đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Vĩnh Long 2026
Cùng IZONE giải đề thi thử tiếng Anh sở Vĩnh Long 2026 theo cấu trúc mới nhất của bộ GD&ĐT nhé!
Tải đề thi thử tiếng Anh sở Vĩnh Long 2026 PDF
Đáp án đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Vĩnh Long 2026
| 1-D | 2-D | 3-D | 4-B | 5-C |
| 6-A | 7-D | 8-B | 9-A | 10-B |
| 11-A | 12-C | 13-B | 14-D | 15-D |
| 16-D | 17-D | 18-A | 19-A | 20-D |
| 21-B | 22-A | 23-D | 24-B | 25-A |
| 26-A | 27-D | 28-A | 29-D | 30-B |
| 31-B | 32-B | 33-A | 34-C | 35-B |
| 36-A | 37-B | 38-A | 39-D | 40-C |
Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….
Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!
Giải chi tiết đáp án đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Vĩnh Long 2026
Câu | Đáp án | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1 | D | Question 1. A. whose B. where C. whom D. which Giải thích: The Global Education and Innovation Fair 2026 will welcome many organizations (1) ______ focus on advanced learning technologies → cần đại từ thay thế chỉ từ đứng trước (organizations: những tổ chức) A. Whose: đại từ dùng để chỉ sự sở hữu → sai B. Where: đại từ thay thế cho địa điểm → sai C. Whom: đại từ thay thế cho tân ngữ, chỉ người → sai D. Which: đại từ thay thế cho sự vật, sự việc → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Global Education and Innovation Fair 2026 sẽ chào đón nhiều tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến, các chương trình trao đổi quốc tế và các giải pháp giáo dục số. | |
2 | D | Question 2. A. level B. volume C. amount Giải thích: A. Level: trình độ, mức độ → không hợp ngữ cảnh → sai B. Volume: khối lượng, dung lượng → không hợp ngữ cảnh → sai C.Amount: lượng → phía sau là danh từ không đếm được, không phải là “universities” → sai D. Number → a great number of + N(s): rất nhiều → hợp ngữ cảnh, đúng ngữ pháp → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Ngoài ra, rất nhiều trường đại học và trung tâm đào tạo xuất sắc nhất của Việt Nam sẽ tham gia sự kiện này. | |
3 | D | Question 3. A. conducting B. be conducting C. have conducted D. conducted Giải thích: A. Mệnh đề quan hệ rút gọn, dạng chủ động → nhưng seminar, presentation không thể ở dạng chủ động → sai B. Sai cấu trúc ngữ pháp vì không thể cùng tồn tại 2 động từ chỉ thì trong câu → sai C. Sai cấu trúc ngữ pháp vì không thể cùng tồn tại 2 động từ chỉ thì trong câu → sai D. Mệnh đề quan hệ rút gọn, dạng bị động → đúng ngữ pháp, đúng ngữ cảnh → đúng Dịch câu hoàn chỉnh: Hội chợ cũng sẽ bao gồm các hội thảo và bài thuyết trình được tổ chức bởi các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm và các chuyên gia công nghệ. | |
4 | B | Question 4. A. knowledge B. insight C. awareness D. understanding Giải thích: Collocation: gain insight into + N: sự hiểu biết sâu sắc, có góc nhìn thấu đáo về ___ → Chọn B Dịch câu hoàn chỉnh: Hội chợ cũng sẽ bao gồm các hội thảo và bài thuyết trình được tổ chức bởi các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm và các chuyên gia công nghệ, giúp khách tham quan có được những hiểu biết sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiện đại. | |
5 | C | Question 5. A. education B. educating C. educators D. educational Giải thích: Sau giới từ for, câu đang liệt kê các đối tượng tham gia: school administrators (quản lý trường học), learner (trường học) → cần danh từ chỉ người. A. Education (n): giáo dục → sai B. Educating (v): giáo dục → sai C. Educators (n): nhà giáo dục → đúng D. Educational (adj): thuộc về giáo dục → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Sự kiện này tạo ra những cơ hội quý giá cho các nhà giáo dục, các nhà quản lý trường học và người học để trao đổi ý tưởng và thảo luận các dự án nghiên cứu về những mô hình học tập trong tương lai. | |
6 | A | Question 6. A. carry out B. bring in C. hold up D. take off Giải thích: A. Carry out: thực hiện, tiến hành → phù hợp với ngữ cảnh → đúng B. Bring in: đưa vào, mang lại, giới thiệu → không hợp ngữ cảnh → sai C. Hold up: trì hoãn, làm chậm → không hợp ngữ cảnh → sai D. Take off: cất cánh, cởi bỏ → không hợp ngữ cảnh → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Sự kiện này tạo ra những cơ hội quý giá cho các nhà giáo dục, các nhà quản lý trường học và người học để trao đổi ý tưởng và thực hiện các dự án nghiên cứu về những mô hình học tập trong tương lai. | |
7 | D | Question 7. A. having been integrated into daily routines across the globe through sustainable means B. that has encouraged widespread changes in energy use and consumption habits C. of which environmentally conscious behaviors have been adopted by entire communities D. has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common Giải thích: A. Không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh vì thiếu động từ chính của câu → sai B. Sau dấu phẩy không dùng that để đầu câu → sai C. Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ nhưng câu không thể đứng độc lập, đóng vai trò vị ngữ cho chủ ngữ “this lifestyle” ở phía trước → sai D. Câu đúng ngữ pháp, đúng ngữ nghĩa, bổ nghĩa cho “lifestyle” ở trước → đúng Dịch câu: Lối sống này, vốn khuyến khích những hành động giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường và bảo tồn tài nguyên, đã ngày càng được đón nhận rộng rãi khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn. | |
8 | B | Question 8. A. of which people rely on to gain advice for improving their environmental habits B. whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably C. enormously contribute to educating the public about environmental conservation D. help individuals learn how to make greener lifestyle choices in their daily routines Giải thích: A. Sai ngữ pháp mệnh đề quan hệ → sai B. Đúng ngữ pháp mệnh đề quan hệ, hợp ngữ cảnh → đúng C. Thiếu thành phần nối danh từ “organizations” phía trước như các đại từ quan hệ → sai D. Thiếu thành phần nối danh từ “organizations” phía trước như các đại từ quan hệ → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Nhiều người trong số họ làm theo lời khuyên từ các tổ chức mà sự hướng dẫn của các tổ chức này giúp mọi người giảm rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn. | |
9 | A | Question 9. A. These combined efforts are helping to shift communities toward a greener future. B. Further research is needed to fully understand the long-term impact of green living. C. Some individuals are still hesitant to make environmentally friendly choices due to financial constraints. D. These initiatives have led to a rise in the use of electric vehicles and public transit. Giải thích: Câu trước nói về các hành động của chính phủ: supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy Câu sau nói tiếp: In some countries, eco-friendly policies have even been written into national development plans. → Vì vậy câu ở giữa nên đóng vai trò tổng kết tác động của những nỗ lực này. A. Đúng ngữ pháp, phù hợp với ngữ cảnh → đúng B. Dịch: cần thêm nghiên cứu để hiểu tổng quan hơn về ảnh hưởng dài học của lối sống xanh → không liên quan → sai C. Dịch: Một số người vẫn ngần ngại đưa ra các lựa chọn thân thiện với môi trường vì hạn chế tài chính → không liên quan → sai D. Dịch: những sáng kiến này dẫn đến sự gia tăng việc dùng phương tiện giao động điện và giao thông công cộng → chỉ tập trung vào giao thông → không bao quát→ sai Dịch câu hoàn chỉnh: Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng bằng cách hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp định hướng các cộng đồng tới một tương lai xanh hơn. Ở một số quốc gia, các chính sách thân thiện với môi trường thậm chí đã được đưa vào các kế hoạch phát triển quốc gia. | |
10 | B | Question 10. A. By focusing only on government policies, they allow individual efforts to remain minimal and passive B. They use simple habits like carrying reusable bags and biking, helping reduce their carbon footprint C. Their decisions often depend on financial incentives, rather than concern for the environment D. Without making small changes in daily life, individuals can still reduce their carbon emissions effectively Giải thích: Câu trước nói: People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (Mọi người đang tìm những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon của mình.) → Câu sau nên đưa ra ví dụ cụ thể về những hành động đó A. Dịch: Bằng cách chỉ tập trung vào chính sách của chính phủ, họ khiến nỗ lực cá nhân trở nên tối thiểu và thụ động → không hợp ngữ cảnh → sai B. Nêu ra những ví dụ minh hoạ trực tiếp cho “small but effective ways” → đúng ngữ cảnh → đúng C. Dịch: Các quyết định của họ thường phụ thuộc vào lợi ích tài chính hơn là mối quan tâm đến môi trường → không hợp ngữ cảnh → sai D. Dịch: Không cần thực hiện những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hằng ngày, mọi người vẫn có thể giảm khí thải carbon hiệu quả → mâu thuẫn với ý đoạn văn, vốn khẳng định mọi người nên thực hiện những thay đổi nhỏ → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Sự chuyển dịch sang lối sống xanh cũng thể hiện rõ trong những quyết định hằng ngày. Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm dấu chân carbon của mình. Họ thực hiện những thói quen đơn giản như mang theo túi tái sử dụng và đi xe đạp, góp phần làm giảm lượng khí thải carbon. Nhiều doanh nghiệp cũng đã đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp các sản phẩm và bao bì bền vững hơn. | |
11 | A | Question 11. A. these habits contribute to environmental preservation and lead to long-term benefits B. individuals are increasingly implementing sustainability practices C. the spread of green practices, supported by individuals and institutions alike, is occurring globally D. communities which apply green initiatives are driving a real change Giải thích: Cụm mở đầu: là một cụm phân từ quá khứ (past participle phrase), mang nghĩa: Được áp dụng nhằm khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải,… → Chủ ngữ ngay sau dấu phẩy phải là đối tượng được “adopted” (được áp dụng). A. Chủ ngữ “these habit” phù hợp với cụm adopted → đúng ngữ pháp, hợp ngữ cảnh → đúng B. Về mặt nghĩa, cụm Adopted… đang bổ nghĩa cho individuals. “Những cá nhân được áp dụng để khuyến khích thay đổi…” → không hợp ngữ cảnh → sai C. Dịch “sự lan rộng của những ứng dụng xanh, được hỗ trợ bởi các cá nhân…” → không hợp ngữ cảnh → sai D. Dịch “Các cộng đồng được áp dụng để khuyến khích thay đổi” →không hợp ngữ cảnh → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Lối sống xanh cũng đòi hỏi sự cam kết lâu dài. Được áp dụng nhằm khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải, những thói quen này góp phần bảo vệ môi trường và mang lại những lợi ích lâu dài. Với nỗ lực bền bỉ, các cộng đồng có thể tạo ra một tương lai sạch hơn và bền vững hơn. | |
12 | C | Question 12. According to paragraph 1, fast fashion mainly encourages consumers to ______. A. reject modern ideals of novelty and reinvention B. purchase clothing only when older garments become unusable C. participate continuously in changing trends and consumption cycles D. value durability over accessibility and affordability Giải thích: Dịch câu hỏi: Dựa vào đoạn 1, thời trang nhanh chủ yếu cổ vũ người tiêu dùng ___ Đoạn 1 đề cập “Garments appear in shops and online feeds with astonishing speed, inviting consumers to participate in cycles of constant renewal.” → quần áo xuất hiện trong shop và trang online với tốc độ kinh ngạc, mời gọi khách hàng tham gia vào chu kỳ đổi đồ liên tục A. Dịch: Từ chối những quan niệm hiện đại về sự mới mẻ và sự đổi mới bản thân → sai vì thời trang nhanh khuyến khích những quan niệm đó B. Dịch: Chỉ mua quần áo khi những bộ quần áo cũ không còn sử dụng được nữa → sai vì đoạn văn không đề cập C. Dịch: Liên tục tham gia vào các xu hướng thay đổi và các chu kỳ tiêu dùng → đúng D. Đề cao độ bền hơn tính dễ tiếp cận và giá cả phải chăng → sai vì thời trang nhanh tập trung vào sự mới mẻ và chủ nghĩa tiêu dùng | |
13 | B | Question 13. Which of the following best summarises paragraph 2? A. The popularity of fast fashion can primarily be explained by consumers’ growing concern for sustainability and ethical production. B. Although fast fashion claims to encourage individuality, it simultaneously creates environmental damage and mass-produced conformity. C. Synthetic fabrics have allowed the fashion industry to provide people with cheaper and more durable forms of self-expression. D. The expansion of second-hand markets has significantly reduced the environmental consequences associated with fast fashion. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây tóm tắt nội dung đoạn 2? Đoạn 2 nêu một nghịch lý của thời trang nhanh:
A. Sự phổ biến của thời trang nhanh chủ yếu được giải thích bởi mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với tính bền vững và sản xuất có đạo đức → sai vì dùng thời trang nhanh không bền vững B. Mặc dù thời trang nhanh tuyên bố khuyến khích cá tính riêng, nhưng đồng thời nó lại gây ra tổn hại môi trường và tạo nên sự đồng nhất được sản xuất hàng loạt → đúng ý đoạn 2 → đúng C. Các loại vải tổng hợp đã giúp ngành thời trang cung cấp cho mọi người những hình thức thể hiện bản thân rẻ hơn và bền hơn → đoạn 2 chỉ đề cập vật liệu tổng hợp khó phân huỷ → sai D. Sự mở rộng của thị trường đồ cũ đã làm giảm đáng kể những hậu quả môi trường liên quan đến thời trang nhanh → không được đề cập → sai. | |
14 | D | Question 14. According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a consequence of fast fashion? A. polluted waterways B. underpaid labour C. exhausted natural resources D. rising prices of garments Giải thích: Dịch câu hỏi: Dựa vào đoạn 3, câu nào dưới đây không phải là hậu quả của thời trang nhanh? Đoạn 3 đề cập “Each cheaply made garment carries traces of exhausted resources, underpaid workers, and polluted waterways.” → Các hậu quả là: nguồn lực tài nguyên cạn kiệt, nhân công trả lương thấp, nguồn nước ô nhiễm A. Nguồn nước ô nhiễm → có đề cập → sai B. Lao động trả lương thấp → có đề cập → sai C. Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên → có đề cập → sai D. Giá quần áo tăng → không đề cập → đúng | |
15 | D | Question 15. The word dispersed in paragraph 3 mostly means ______. A. accumulated beyond recognition B. concealed beneath artificial layers C. transformed into visible damage D. distributed across different places Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “dispersed” trong đoạn 3 gần nghĩa từ nào ___ A. Tích tụ đến mức không nhận ra → sai B. Che giấu dưới lớp nhân tạo → sai C. Chuyển đổi thành những thiệt hại có thể thấy → sai D. Phân bố ở nhiều nơi khác nhau → đúng | |
16 | D | Question 16. The word they in paragraph 4 refers to ______. A. sustainable fabrics B. recycling initiatives C. ethical certifications D. proposed remedies Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “they” trong đoạn 4 hàm ý điều gì___ Dịch câu có “they”: Các giải pháp được đề xuất — như các sáng kiến tái chế, vật liệu bền vững và các chứng nhận đạo đức — giải quyết được một phần vấn đề, nhưng chúng (they) không thể thành công hoàn toàn nếu không thay đổi tư duy đồng nhất việc tiêu dùng liên tục với sự tiến bộ. A. Các loại vải bền vững → đây chỉ là ví dụ của giải pháp đề xuất, không đầy đủ → sai B. Sáng kiến tái chế → đây chỉ là ví dụ của giải pháp đề xuất, không đầy đủ → sai C. Chứng chỉ đạo đức → đây chỉ là ví dụ của giải pháp đề xuất, không đầy đủ → sai D. Giải pháp đề xuất → đúng | |
17 | D | Question 17. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. The fashion industry survives because novelty itself has become economically more valuable than self-expression. B. Fast fashion will continue to exist only if consumers no longer associate innovation with social importance. C. Unless the fashion industry separates itself from cultural values, consumer demand for novelty will eventually disappear. D. The persistence of fast fashion depends largely on society’s tendency to connect constant newness with worth. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào đồng nghĩa với câu được gạch chân trong đoạn 4? Dịch câu gạch chân: Miễn là sự đổi mới còn được xem trọng thì thời trang nhanh vẫn tiếp tục tồn tại A. Ngành thời trang tồn tại vì bản thân sự mới mẻ đã trở nên có giá trị kinh tế cao hơn so với việc thể hiện bản thân → sai vì bài không so sánh “sự mới mẻ” với “thể hiện bản thân” → sai B. Thời trang nhanh chỉ sẽ tiếp tục tồn tại nếu người tiêu dùng không còn gắn sự đổi mới với tầm quan trọng xã hội → trái nghĩa với câu gạch chân → sai C. Thời trang nhanh chỉ sẽ tiếp tục tồn tại nếu người tiêu dùng không còn gắn sự đổi mới với tầm quan trọng xã hội → trái nghĩa với câu gạch chân → sai D. Sự tồn tại của thời trang nhanh phụ thuộc phần lớn vào xu hướng của xã hội trong việc gắn sự mới mẻ liên tục với giá trị → đồng nghĩa → đúng | |
18 | A | Question 18. Which of the following can be inferred from the passage? A. Consumers are generally unaware of the environmental and social systems supporting cheap clothing production. B. Most second-hand clothing markets successfully prevent garments from ending up in landfills. C. The fashion industry has already begun replacing synthetic materials with fully biodegradable alternatives. D. Ethical certifications have completely failed to influence consumer behaviour in modern fashion markets. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào đúng với ý của bài viết? Đoạn 3 đề cập “Behind the polished storefronts and carefully curated advertisements lies a network of extraction, labour, and disposal that remains largely invisible to those who benefit from it.” → Người tiêu dùng không thấy được đầy đủ khía cạnh của thời trang nhanh (cạn kiệt tài nguyên, lao động trả lương thấp, ô nhiễm) A. Người tiêu dùng nhìn chung không nhận thức được các hệ thống môi trường và xã hội đứng sau việc sản xuất quần áo giá rẻ → đúng B. Hầu hết các thị trường đồ second-hand đã thành công trong việc ngăn quần áo bị đưa ra bãi rác → bài không đề cập thị trường đồ cũ giải quyết được rác thải → sai C. Ngành thời trang đã bắt đầu thay thế các vật liệu tổng hợp bằng những lựa chọn có thể phân hủy hoàn toàn → không đề cập việc thay thế vật liệu phân huỷ sinh học → sai D. Các chứng nhận đạo đức đã hoàn toàn thất bại trong việc tác động đến hành vi người tiêu dùng trong thị trường thời trang hiện đại → bài đề cập các chứng nhận đạo đức và giải pháp có tác động một phần, không phải “hoàn toàn thất bại” → sai | |
19 | A | Question 19. What does the passage suggest about the fashion industry’s promise of self-expression? A. It is partly misleading because individuality is mass-produced within highly standardised systems. B. It has become less influential as consumers increasingly prioritise practicality over appearance. C. It genuinely enables consumers to develop highly original identities independent of social influence. D. It depends largely on consumers rejecting globally popular fashion trends and brands. Giải thích: Dịch câu hỏi: Đoạn văn gợi ý điều gì về lời hứa “thể hiện bản thân” của ngành thời trang? Trong đoạn 2, bài viết nêu rõ một nghịch lý của thời trang nhanh: “the very industry that promises self-expression frequently relies upon uniformity—mass-producing individuality on a global scale” → Lời hứa “thể hiện bản thân” chỉ đúng một phần nhưng mang tính đánh lừa A. Nó phần nào mang tính gây hiểu lầm vì sự cá nhân hóa thực chất được sản xuất hàng loạt trong các hệ thống có tính chuẩn hóa cao → đúng B. Nó phần nào mang tính gây hiểu lầm vì sự cá nhân hóa thực chất được sản xuất hàng loạt trong các hệ thống có tính chuẩn hóa cao → bài không đề cập người tiêu dùng ưu tiên điều gì hơn → sai C. Nó thực sự giúp người tiêu dùng phát triển những bản sắc rất độc đáo, độc lập với ảnh hưởng xã hội → sai vì thời trang nhanh không giúp thể hiện điều này D. Nó phụ thuộc phần lớn vào việc người tiêu dùng từ chối các xu hướng và thương hiệu thời trang phổ biến toàn cầu → bài không đề cập người tiêu dùng từ chối xu hướng thời trang → sai | |
20 | D | Question 20. Where in the passage does the following sentence best fit? What appears temporary in culture often becomes enduring in material form. A. [III] B. [I] C. [II] D. [IV] Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu dưới đây có thể đặt ở đâu trong bài viết? → xu hướng thời trang nhanh mang tính tạm thời (temporary) nhưng quần áo vẫn tồn tại lâu dài A. Đoạn 3 nói về: những khoảng cách trong thời trang nhanh, hậu quả về môi trường, lao động → không liên quan đến đề bài → sai B. Đoạn 1 giới thiệu thời trang nhanh, nguyên nhanh của hành vi này → không liên quan đến đề bài → sai C. Đoạn 4 đề cập những giải pháp, chính sách khắc phục thời trang nhanh không liên quan đến đề bài → sai D. Đoạn 2 đề cập những nghịch lý trong thời trang nhanh → đúng với nội dung trong đề → đúng | |
21 | B | Question 21. Which of the following best summarises the passage? A. Fast fashion has improved global access to affordable clothing despite creating certain unavoidable environmental challenges. B. Fast fashion is a cultural and environmental paradox that reflects deeper societal values centred on disposability and endless consumption. C. The primary problem facing the fashion industry today is the increasing dependence on synthetic materials that resist decomposition. D. Environmental reforms within the fashion industry will succeed once consumers are provided with more sustainable purchasing options. Giải thích: Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây tóm tắt nội dung bài viết? A. Thời trang nhanh đã cải thiện khả năng tiếp cận quần áo giá rẻ trên toàn cầu, mặc dù gây ra một số thách thức môi trường không thể tránh khỏi → bài chỉ mang tính phê phán thời trang nhanh, không đề cập ưu điểm → sai B. Thời trang nhanh là một nghịch lý về văn hóa và môi trường, phản ánh những giá trị xã hội sâu xa xoay quanh sự “dễ bỏ đi” và tiêu dùng không ngừng → đúng C. Vấn đề chính mà ngành thời trang đang đối mặt hiện nay là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các vật liệu tổng hợp khó phân hủy → thời trang nhanh đối mặt nhiều vấn đề hơn như lao động trả lương thấp, ô nhiễm,… → sai D. Các cải cách môi trường trong ngành thời trang sẽ thành công khi người tiêu dùng được cung cấp nhiều lựa chọn mua sắm bền vững hơn. → bài viết nói rõ giải pháp không đủ nếu không thay đổi tư duy → sai | |
22 | A | Question 22. a. David: Go along this street and turn left at the second crossroads. The museum is next to the supermarket. b. Emma: Thank you very much for your help. c. Emma: Excuse me, could you tell me the way to the city museum? A. c-a-b B. a-c-b C. c-b-a D. b-c-a Giải thích: C. Emma bắt đầu hội thoại bằng hỏi đường: in lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng thành phố không? A. David trả lời bằng chỉ dẫn đường: Đi thẳng con đường này và rẽ trái ở ngã tư thứ hai. Bảo tàng nằm cạnh siêu thị. B. Emma cảm ơn David: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ. | |
23 | D | Question 23. a. Lisa: I usually collect information from books, academic journals and reliable websites. How about you? b. Kevin: Absolutely! Careful preparation is the key to successful research. c. Lisa: That sounds effective. Interviewing experts can provide very reliable information. d. Kevin: Your project looks very impressive. How do you usually carry out your research? e. Kevin: I often interview specialists and analyse survey data before writing my reports. A. e-c-b-a-d B. a-d-c-e-b C. d-c-a-b-e D. d-a-e-c-b Giải thích: D. Kevin mở đầu bằng câu hỏi: Dự án của bạn trông rất ấn tượng. Bạn thường thực hiện nghiên cứu như thế nào? A. Lisa trả lời Kevin: Tôi thường thu thập thông tin từ sách, tạp chí học thuật và các trang web đáng tin cậy. Còn bạn thì sao? E. Kevin trả lời câu hỏi của Lisa: ôi thường phỏng vấn chuyên gia và phân tích dữ liệu khảo sát trước khi viết báo cáo. C. Lisa phản hồi, đáng giá và mở rộng ý kiến: Nghe rất hiệu quả. Việc phỏng vấn chuyên gia có thể cung cấp thông tin rất đáng tin cậy. B. Kevin đồng tình: chắc chắn rồi! Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa của nghiên cứu thành công | |
24 | B | Question 24. Dear Sir or Madam, a. Under these circumstances, I believe I am entitled to either a replacement of the product or a complete refund in accordance with your company’s warranty policy. b. I would appreciate it if this matter could be dealt with promptly, as the faulty device has seriously disrupted my work schedule. c. I am writing to express my dissatisfaction with a printer that I ordered from your online store and received three days ago. d. Not only did the printer fail to connect properly to my computer, but it also repeatedly displayed error messages during operation. e. Furthermore, despite being advertised as a brand-new product, the package appeared to have been previously opened upon delivery. Yours faithfully, Andrew Wilson A. e-c-a-d-b B. c-d-e-a-b C. e-a-c-d-b D. c-d-e-b-a Giải thích: c. Mở đầu thư, nêu mục đích viết thư và vấn đề: Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng về chiếc máy in tôi đã đặt từ cửa hàng trực tuyến và nhận cách đây ba ngày. d. Mô tả chi tiết lỗi kỹ thuật: Không những máy in không thể kết nối với máy tính của tôi, mà nó còn liên tục báo lỗi khi vận hành. e. Bổ sung thêm vấn đề: Hơn nữa, dù được quảng cáo là sản phẩm mới, bao bì lại có dấu hiệu đã từng bị mở trước khi giao hàng. a.Đưa ra giải pháp mong muốn: Trong những tình huống như vậy, tôi tin rằng mình có quyền yêu cầu đổi sản phẩm hoặc hoàn tiền toàn bộ theo chính sách bảo hành của công ty. b.Kết thư, yêu cầu xử lý nhanh: Tôi mong vấn đề này được giải quyết nhanh chóng vì thiết bị lỗi đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc của tôi. | |
25 | A | Question 25. a. As a consequence, I have become much more aware of how difficult it is to work in customer service and learned to be more patient with employees. b. I was required to stand for nearly eight hours a day, arrange products on shelves, and deal with demanding customers during the holiday season. c. Working part-time at a supermarket last summer was a tiring but valuable experience for me. d. Before taking the job, I had never imagined that retail work could be so stressful and exhausting. e. By the end of each shift, I was completely worn out and sometimes too tired even to eat dinner. A. c-b-a-d-e B. d-c-e-b-a C. c-b-e-d-a D. e-a-c-b-d Giải thích: c. Mở đầu, giới thiệu trải nghiệm chung: Làm thêm tại siêu thị vào mùa hè năm ngoái là một trải nghiệm vừa mệt mỏi vừa có giá trị đối với tôi. b. mô tả công việc cụ thể: Tôi phải đứng gần 8 tiếng mỗi ngày, sắp xếp hàng hóa lên kệ và phục vụ những khách hàng khó tính trong mùa cao điểm. a.Kết quả và bài học kinh nghiệm: Kết quả là tôi trở nên hiểu hơn về sự vất vả của công việc dịch vụ khách hàng và học được cách kiên nhẫn hơn với nhân viên. d.Quay ngược lại bối cảnh trước khi làm việc: Trước khi làm công việc này, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng công việc bán lẻ lại có thể căng thẳng và mệt mỏi đến vậy. e.Kết thúc bằng cảm xúc mệt mỏi: Đến cuối mỗi ca làm, tôi kiệt sức và đôi khi không đủ sức để ăn tối. | |
26 | A | Question 26. a. Consequently, those who engage in continuous learning are generally more capable of adapting to professional challenges and maintaining long-term career stability in an increasingly competitive world. b. Such changes have gradually reshaped the traditional perception of education, which is now widely regarded as a lifelong process rather than a stage confined to early adulthood. c. In response to these evolving demands, educational institutions and employers have expanded access to distance-learning programs, vocational training courses, and professional development opportunities. d. The rapid pace of technological innovation and the constant transformation of labour markets have made the regular acquisition of new knowledge and skills more essential than ever before. e. Over the past few decades, lifelong learning has become an increasingly important concept in many societies, particularly in relation to economic development and employability. A. e-d-c-b-a B. e-b-d-c-a C. e-c-d-a-b D. d-e-c-b-a Giải thích: e. Giới thiệu chủ đề học tập suốt đời: Trong vài thập kỷ qua, học tập suốt đời đã trở thành một khái niệm ngày càng quan trọng trong nhiều xã hội, đặc biệt liên quan đến phát triển kinh tế và khả năng việc làm. d. Lý do phải học tập suốt đời: Tốc độ phát triển công nghệ nhanh chóng và sự thay đổi liên tục của thị trường lao động đã khiến việc thường xuyên tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. c. Giải pháp từ giáo dục và doanh nghiệp: Để đáp ứng những nhu cầu này, các cơ sở giáo dục và nhà tuyển dụng đã mở rộng các chương trình học từ xa, đào tạo nghề và phát triển chuyên môn. b. Giải thích sự thay đổi quan niệm giáo dục: Những thay đổi này dần dần định hình lại quan niệm truyền thống về giáo dục, vốn được xem là một quá trình suốt đời thay vì chỉ giới hạn ở giai đoạn đầu đời. a. Kết luận về lợi ích học tập suốt đời: Do đó, những người học tập liên tục thường có khả năng thích ứng tốt hơn với các thách thức nghề nghiệp và duy trì sự ổn định lâu dài trong sự nghiệp. | |
27 | D | Question 27. A. at B. on C. with D. to Giải thích: Collocations: stick to + N: tuân thủ/ bám sát___ → Chọn D Dịch câu hoàn chỉnh: Tạo ra thói quen hàng ngày và cố gắng tuân thủ nó ngay cả lúc bận rộn. | |
28 | A | Question 28. A. or B. so C. but D. nor Giải thích: Câu này đưa ra 2 lựa chọn song song → cần từ nối chỉ 2 phương án A. Or: hoặc → đúng B. So: vì vậy → sai C. But: nhanh → sai D. Nor: không → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Ghi lại cảm xúc của bạn vào cuốn sổ hoặc ứng dụng điện thoại | |
29 | D | Question 29. A. meditation sessions quiet B. quiet sessions meditation C. meditation quiet sessions D. quiet meditation sessions Giải thích: A. Sai trật tự từ vì tính từ không được đứng trước danh từ B. Sai ngữ pháp C. Sai trật tự từ vì tính từ lại đứng giữa 2 danh từ D. Đúng trật tự từ Dịch câu hoàn chỉnh: Làm những hoạt động thư giãn như tham gia lớp thiền định hoặc yoga có thể giảm stress | |
30 | B | Question 30. A. the others B. other C. others D. another Giải thích: A. The others thường đứng một mình, không có N sau → sai B. Other, dùng với N(s) → đúng C. Others, không đi với N sau → sai D. Another, dùng với N số ít → sai Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy dành thời gian cho bạn bè và những người thân khác khiến bạn cảm thấy được hỗ trợ và thấu hiểu. | |
31 | A | Question 31. A. growing B. building C. forming D. creating Giải thích: Collocations: growing confidence: xây dựng sự tự tin → chọn A Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy cố gắng xây dựng sự tự tin vào bản thân bằng cách hoàn thành các mục tiêu nhỏ từng bước một. | |
33 | A | Question 33. The word blurred in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. erased B. revealed C. separated D. recovered Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “blurred” trong đoạn 2 gần nghĩa với từ nào ___ Dịch câu có từ “blurred”: Sự phát triển của giao tiếp kỹ thuật số đã giúp làm việc linh hoạt dễ tiếp cận hơn, nhưng đồng thời cũng xóa nhòa ranh giới (blurred) giữa cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân. A. Erased: xoá bỏ → đúng B. Revealed: tiết lộ → sai C. Separated: tách biệt → sai D. Recovered: phục hồi → sai | |
34 | C | Question 34. The word their in paragraph 3 refers to ______. A. sectors B. employers C. workers D. companies Giải thích: Dịch câu hỏi: Từ “their” trong đoạn 3 chỉ ___ Dịch câu chứa “their”: Mặc dù bằng cấp vẫn có giá trị, các công ty ngày càng coi trọng kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Những kỹ năng như làm việc nhóm, khả năng thích ứng và học nhanh được xem là thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Khi thị trường lao động thay đổi, người lao động được khuyến khích xây dựng bộ kỹ năng đa dạng của họ… → họ (their) chính là những người lao động A. Sector: lĩnh vực ngành nghề → sai B. Employers: nhà tuyển dụng → sai C. Worker: người lao động → sai D. Companies: các công ty → đúng | |
35 | B | Question 35. According to paragraph 3, which of the following is NOT something employers are now looking for? A. ability to work well with others B. advanced degrees in academic fields C. practical experience and soft skills D. capacity to think critically and adapt Giải thích: Dịch câu hỏi: Dựa vào đoạn 3, điều nào dưới đây không được nhà tuyển dụng tìm kiếm? Đoạn 3 đề cập: “While degrees remain valuable, companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability, and the ability to learn quickly are considered essential…” → Nhà tuyển dụng tìm kiếm: làm việc nhóm, trí tuệ cảm xúc, khả năng thích nghi, khả năng học nhanh chóng A. Khả năng làm việc với người khác → có đề cập → sai B. Bằng cấp chuyên môn → không đề cập → đúng C. Kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng mềm → có đề cập → sai D. Khả năng tư duy phản biện và thích nghi → có đề cập → sai | |
36 | A | Question 36. The word shrinking in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. A. expanding B. narrowing C. vanishing D. weakening Giải thích: Dich câu hỏi: Từ “shrinking” trong đoạn 4 trái nghĩa với từ nào sau đây? Dịch câu chứa từ “shrinking”: Một số ngành đang phát triển nhanh như năng lượng tái tạo, y tế và dịch vụ số, trong khi những ngành khác như bán lẻ truyền thống và sản xuất đang bị thu hẹp (shrinking) do tự động hóa và thuê ngoài. A. Expanding: mở rộng → trái nghĩa → đúng B. Narrowing: thu hẹp → đồng nghĩa → sai C. Vanishing: biến mất → sai D. Weakening: làm yếu đi → sai | |
37 | B | Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Most people still prefer traditional employment structures and avoid freelance or contract-based jobs. B. Remote work has improved flexibility, but it can also increase stress and blur personal boundaries. C. The decline in retail and manufacturing has caused lifelong learning to become less relevant today. D. Employers value university qualifications far more than soft skills or hands-on experience in applicants. Giải thích: Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn? A. Hầu hết mọi người vẫn thích các hình thức làm việc truyền thống và tránh công việc tự do hoặc theo hợp đồng → bài đề cập “many people now work remotely, part-time,..” → không nói mọi người tránh làm việc tự do → sai B. Làm việc từ xa đã cải thiện tính linh hoạt, nhưng cũng có thể làm tăng căng thẳng và làm mờ ranh giới giữa cuộc sống cá nhân và công việc → đúng C. Sự suy giảm của ngành bán lẻ và sản xuất đã khiến việc học tập suốt đời trở nên kém quan trọng hơn hiện nay → đoạn 4 nói “a strong focus on lifelong learning” → mọi người tập trung vào học tập suốt đời → sai D. Nhà tuyển dụng coi trọng bằng cấp đại học hơn nhiều so với kỹ năng mềm hoặc kinh nghiệm thực tế của ứng viên → đoạn 3 nói “employers increasingly value skills more than degrees” → sai | |
38 | A | Question 38. Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 5? A. To succeed in today’s ever-changing job market, workers must remain flexible, knowledgeable, and focused on personal development. B. In the modern workforce, the key to success lies in controlling personal emotions and maintaining stability. C. The modern work environment demands constant innovation, responsibility, and a commitment to developing physical endurance. D. Achieving success in the workplace doesn’t mean being proactive, open-minded, and constantly upgrading one’s skills. Giải thích: Dịch câu hỏi: Phương án nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu trong đoạn 5? Dịch câu đoạn 5: Trong thế giới việc làm thay đổi nhanh chóng này, thành công phụ thuộc vào việc luôn cập nhật thông tin, có khả năng thích ứng và cam kết học tập liên tục. A. Để thành công trong thị trường lao động luôn thay đổi ngày nay, người lao động phải linh hoạt, có kiến thức và tập trung vào phát triển bản thân → đúng B. Trong lực lượng lao động hiện đại, chìa khóa thành công nằm ở việc kiểm soát cảm xúc cá nhân và duy trì sự ổn định → bài không đề cập đến quản lý cảm xúc và duy trì sự ổn định → sai C. Môi trường làm việc hiện đại đòi hỏi sự đổi mới liên tục, trách nhiệm và cam kết phát triển sức bền thể chất → bài không đề cập đến sự đổi mới hay sức bền thể chất → sai D. Thành công trong công việc không có nghĩa là phải chủ động, cởi mở và liên tục nâng cao kỹ năng của bản thân → trái ngược với câu trong đoạn 5 → sai | |
39 | D | Question 39. In which paragraph does the writer mention increasing importance of soft skills? A. Paragraph 2 B. Paragraph 5 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3 Giải thích: Dịch câu hỏi: đoạn nào đề cập đến sự quan trọng của kỹ năng mềm? Kỹ năng mềm được nhắc đến trong đoạn 3, có “Employers today are seeking more than just formal qualifications. While degrees remain valuable, companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability, and the ability to learn quickly are considered essential…” → Các nhà tuyển dụng ngày nay tìm kiếm nhiều hơn là chỉ bằng cấp chính thức. Mặc dù bằng cấp vẫn có giá trị, các công ty ngày càng coi trọng kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Những kỹ năng như làm việc nhóm, khả năng thích ứng và học nhanh được xem là thiết yếu… → chọn đáp án D | |
40 | C | Question 40. In which paragraph does the writer mention the changing structure of working arrangements? A. Paragraph 4 B. Paragraph 5 C. Paragraph 2 D. Paragraph 3 Giải thích: Dịch câu hỏi: Tác giả đề cập đến sự thay đổi cấu trúc của các hình thức làm việc ở đoạn nào? Đoạn 2 đề cập “One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis…” → Một thay đổi lớn là sự suy giảm của mô hình làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều truyền thống. Nhiều người hiện nay làm việc từ xa, bán thời gian hoặc theo hình thức tự do… → chọn đáp án C |
Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Vĩnh Long 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.
