Giải đề thi thử tiếng Anh Sở Nghệ An lần 2 năm 2026

Giải đề thi thử tiếng Anh lần 2 Sở GD&ĐT Nghệ An 2026

Cùng IZONE Giải đề thi thử tiếng Anh Sở Nghệ An 2026 lần 2  theo cấu trúc mới nhất của Bộ GD-ĐT nhé!

Tải đề thi thử tiếng Anh Sở Nghệ An 2026 lần 2 PDF

Đáp án đề thi thử tiếng Anh Sở Nghệ An lần 2 2026 

1-D2-A3-B4-D5-D
6-D7-C8-B9-C10-D
11-C12-B13-B14-B15-C
16-D17-B18-B19-C20-D
21-B22-A23-A24-C25-C
26-D27-A28-A29-B30-C
31-C32-B33-B34-B35-A
36-D37-C38-C39-C40-A

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải chi tiết đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Nghệ An 2026 lần 2

Câu 

Đáp án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

D

Question 1:

A. Consequently

B. In addition

C. For example

D. However

Giải thích

  • Câu trước nói về việc du lịch địa phương đang phát triển mạnh nhưng thường ưu tiên thu hút đông khách hơn là phát triển bền vững. Câu sau lại nói về hậu quả tiêu cực của việc tham quan không kiểm soát. Hai ý này mang tính tương phản, nên cần một từ nối thể hiện sự đối lập.

A. Consequently: do đó → dùng chỉ mối quan hệ nhân quả → sai. 

B. In addition: ngoài ra → dùng để bổ sung ý → sai.

C. For example: ví dụ → đưa ra ví dụ → sai.

D. However: tuy nhiên → thể hiện sự đối lập → đúng. 

Từ nối tiếng Anh

2

A

Question 2:

A. In

B. From

C. To

D. On

Giải thích

  • Collocation: result + in: dẫn đến ___

→ Chọn đáp án A

Collocations 

3

B

Question 3:

A. All

B. Each

C. Whole

D. Another

Giải thích

A. All day: suốt cả ngày → không phù hợp ngữ cảnh → sai

B. Each day: mỗi ngày → đúng ngữ pháp và nghĩa

C. Whole day → sai vì “the whole day” mới đúng.

D. Another day: một ngày khác → không phù hợp ngữ cảnh → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần và mang theo các vật dụng có thể tái sử dụng mỗi ngày.

Phân biệt each, every 

4

D

Question 4:

A. Model practice conservation

B. Conservation practice model

C. Practice conservation model

D. Model conservation practice

Giải thích

A. Sai trật tự tính từ

B. Sai trật từ từ 

C. Sai trật tự từ

D. Đúng trật tự từ

Dịch câu hoàn chỉnh: • Phát triển một mô hình thực hành bảo tồn thông qua việc xử lý rác thải một cách nhất quán và cẩn thận.

Trật tự tính từ 

5

D

Question 5:

A. Acute

B. Plentiful

C. Extreme

D. Serious

Giải thích

A. Acute: cấp tính → thường dùng cho cảm giác hoặc bệnh → sai

B. Plentiful: phong phú, dồi dào → sai ngữ cảnh

C. Extreme: cực kỳ, vô cùng → có thể dùng để thành “extreme damage” nhưng không tự nhiên → sai.

D. Serious: nghiêm trọng → serious damage: thiệt hại nghiêm trọng → phù hợp với ngữ cảnh → đúng. 

Vocabulary

6

D

Question 6:

A. Situation

B. State

C. Appearance

D. Condition

Giải thích

A. Situation: tình huống → không có “pristine condition” → sai

B. State: tình trạng → “pristine state” không tự nhiên → sai.

C. Appearance: ngoại hình → “pristine apperance” không phù hợp với “national park” → sai.

D. Condition: trạng thái, điều kiện → in pristine condition: ở trạng thái nguyên vẹn, tốt nhất.

Dịch câu hoàn chỉnh: Bằng cách áp dụng những nguyên tắc này thường xuyên, du khách có thể giữ cho công viên quốc gia hùng vĩ này ở trạng thái nguyên sơ, không bị tác động và còn nguyên vẹn.

Vocabulary

7

C

Question 7. The word “resilient” in paragraph 1 mostly means ___

A. Vulnerable

B. Conventional

C. Adaptable

D. Efficient

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “resilient” trong đoạn 1 gần nghĩa với từ nào nhất___

Dịch câu chứa từ: Làm cho hoạt động nông nghiệp ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu (resilient) và thích nghi tốt hơn đáng kể đối với những người nông dân hiện đại.

A. Vulnerable: dễ bị tổn thương → trái nghĩa với “resilient”

B. Conventional: truyền thống → sai.

C. Adaptable: có khả năng thích nghi với thay đổi = resilient → đúng

D. Efficient: hiệu quả → sai 

Từ đồng nghĩa 

8

B

Question 8. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as information displayed by digital system?

A. the movement patterns of pests across fields.

B. Changes in genetic makeup of crop varieties.

C. Variations in soil moisture across farmland

D. Shifts in local temperature patterns

Giải thích

Dịch câu hỏi: Trong các lựa chọn sau, đâu là thông tin không được đề cập trong đoạn 1 là dữ liệu được hiển thị bởi hệ thống kỹ thuật số?

Đoạn 1 có “Weather satellites, drone surveillance, and soil sensors create a continuous, shared overview of moisture levels, pest movements, and temperature fluctuations.”

→ Dịch: Các vệ tinh thời tiết, hệ thống giám sát bằng drone và các cảm biến đất tạo ra một bức tranh tổng thể liên tục, tổng quan về độ ẩm, sự di chuyển của sâu bệnh và các biến động nhiệt độ.

A. Các mô hình di chuyển của sâu bệnh trên các cánh đồng → được đề cập → sai

B. Những thay đổi trong cấu trúc gen của các giống cây trồng → không được đề cập → đúng

C. Sự biến động độ ẩm của đất trên toàn bộ khu vực canh tác → được đề cập → sai

D. Sự thay đổi của nhiệt độ địa phương → được đề cập → sai. 

 

9

C

Question 9. The word “their” in paragraph 2 refers to ___

A. Greenhouse systems

B. Irrigation networks

C. Agricultural facilities

D. Temperature controls

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “their” trong đoạn văn 2 đề cập đến ___

Dịch câu chứa “their”: Nhờ công nghệ nhà kính thông minh, các cơ sở nông nghiệp có thể  xác định chính xác nhu cầu vi khí hậu của chúng (their)  và thiết lập các mô hình canh tác được điều chỉnh phù hợp”

→ Their đang hàm ý chỉ những cơ sở nông nghiệp → chọn đáp án B. Agricultural facilities

 

10

D

Question 10. Which of the following best paraphrases the underlined sentences in paragraph 2?

A. Because water is spread more evenly across farmland, total harvests rise while water consumption gradually increase

B. Because water is distributed more widely across fields, crop yields rice while irrigation systems become easier to manage

C. Because water is delivered more frequently to crops, total harvest rise while overall operating costs remain stable

D. Because water is supplied only where it is needed, crop yields rise while overall water costs decline

Giải thích

Dịch câu hỏi: Trong các lựa chọn sau, đâu là cách diễn đạt tốt nhất cho các câu được gạch chân ở đoạn 2?

Dịch câu được gạch chân: Vì hệ thống tưới tiêu được điều hướng chính xác đến nơi cần thiết, nên năng suất cây trồng tổng thể tăng lên trong khi lượng nước sử dụng giảm xuống.

A.  Vì nước được phân bổ đồng đều hơn trên toàn bộ đất nông nghiệp, tổng sản lượng thu hoạch tăng lên trong khi lượng nước tiêu thụ tăng dần → sai vì nói lượng nước tiêu thụ tăng. 

B. Vì nước được phân phối rộng rãi hơn trên các cánh đồng, năng suất cây trồng tăng trong khi hệ thống tưới tiêu trở nên dễ quản lý hơn → sai vì nói lượng nước được phông bố rộng rãi hơn.

C. Vì nước được cung cấp thường xuyên hơn cho cây trồng, sản lượng thu hoạch tăng trong khi chi phí vận hành tổng thể vẫn ổn định → sai vì nói chi phí vận hành ổn định. 

D.  Vì nước chỉ được cung cấp đúng nơi cần thiết, năng suất cây trồng tăng trong khi chi phí nước tổng thể giảm → đúng ý 

 

11

C

Question 11. The word “rigorous” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____

A. systematic

B. demanding

C. lax

D. strict

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “rigorous” trong đoạn 3 trái nghĩa với từ nào dưới đây?

Dịch câu có từ “rigorous”: Việc bảo tồn đất cũng được thực hiện một cách nghiêm ngặt (rigorous) trong các dự án nông nghiệp tiên tiến này

A. Systematic: có hệ thống → sai

B. Demanding: đòi hỏi cao, khắt khe → sai

C. Lax: lỏng lỏi → trái nghĩa với “rigorous” → đúng

D. Strict: nghiêm ngặt → sai

Từ trái nghĩa 

12

B

Question 12. Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Centralized servers record changes in harvest rates only after agricultural boards request updated farming reports.

B. Diagnostic software utilizes stored data to identify supply chain inefficiencies and propose improved crop rotation protocols.

C. Since farm data is constantly monitored, modern food production no longer contains any inefficiencies needing correction.

D. Agricultural boards manually review stored harvest records before software can identify supply-chain weaknesses.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 4, câu nào dưới đây đúng?

Đoạn 4 đề cập:

  • Máy chủ trung tâm ghi lại dữ liệu ngay khi có thay đổi

Phần mềm chẩn đoán phân tích dữ liệu lưu trữ

  • Xác định sự kém hiệu quả trong chuỗi cung ứng
  • Đề xuất cải thiện luân canh cây trồng và gửi cho các hội đồng nông nghiệp

A. Các máy chủ tập trung chỉ ghi nhận sự thay đổi trong sản lượng thu hoạch sau khi các hội đồng nông nghiệp yêu cầu các báo cáo canh tác cập nhật → sai. 

B. Phần mềm chẩn đoán sử dụng dữ liệu đã lưu trữ để xác định những điểm kém hiệu quả trong chuỗi cung ứng và đề xuất các quy trình luân canh cây trồng được cải thiện → đúng

C. Vì dữ liệu trang trại được theo dõi liên tục, nên sản xuất lương thực hiện đại không còn bất kỳ sự kém hiệu quả nào cần được khắc phục → sai vì nói không còn bất kỳ sự không hiệu quả nào

D. Các hội đồng nông nghiệp xem xét thủ công các dữ liệu thu hoạch đã lưu trữ trước khi phần mềm có thể xác định các điểm yếu trong chuỗi cung ứng → sai vì phần mềm tự phân tích trước và đề xuất cho hội động, hội đồng không xem trước 

 

13

B

Question 13. Which paragraph mentions the use of predictive technology and automated dispensers to manage fertilizers and prevent chemical runoff?

A. Paragraph 4

B. Paragraph 3

C. Paragraph 2

D. Paragraph 1

Giải thích

Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào đề cập đến việc sử dụng công nghệ dự đoán và các hệ thống phân phối tự động để quản lý phân bón và ngăn chặn dòng chảy hóa chất ra môi trường?

Đoạn 3 đề cập: “Predictive algorithms anticipate pest swarms or fungal outbreaks with exceptional precision. Automated dispensers channel exact fertilizer volumes to parched roots and halt is imminent, alleviating the threat of chemical runoff and ecological ruin”

→ Các thuật toán dự đoán có thể dự báo chính xác cao các đợt bùng phát của sâu bệnh hoặc nấm. Các thiết bị phân phối tự động đưa lượng phân bón chính xác đến những bộ rễ khô hạn và ngăn chặn nguy cơ xảy ra ngay lập tức, qua đó làm giảm nguy cơ rò rỉ hóa chất và sự tàn phá sinh thái.

→ Chọn đáp án B 

 

14

B

Question 14. Which paragraph describes greenhouse equipment adjusting its operation automatically in response to sunlight or crop maturity?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 2

C. Paragraph 4

D. Paragraph 1

Giải thích

Dịch câu hỏi: Đoạn văn nào mô tả thiết bị nhà kính tự động điều chỉnh hoạt động theo ánh sáng mặt trời hoặc mức độ phát triển của cây trồng?

Đoạn 2 đề cập: “Motorized sunshades adjust automatically to minimize leaf wear when sensors indicate a requirement.”

→ Các tấm che nắng có động cơ tự động điều chỉnh để giảm thiểu hư hại lá cây khi các cảm biến cho thấy cần thiết

→ Chọn đáp án B

 

15

C

Question 15

a. Springville High has now become a more supportive and nurturing educational environment, offering better psychological care for all students. 

b. These vital improvements have notably boosted students’ emotional resilience, fostering a healthier school environment and attracting positive feedback from parents. 

c. To accommodate this demand, the school administration has replaced the part-time counselors with a full-time psychological support team and expanded private consultation rooms. 

d. Recognising the increasing need for peer support, the board has had mental health workshops organized and an anonymous online helpline installed to optimise student well-being. 

e. Over the past academic year, Springville High School has undergone a considerable transformation, experiencing an upsurge in academic pressure and an overload on the existing counseling team.

A. a – d – b – c – e

B. e – c – d – b – a

C. e – d – c – a – b

D. a – b – d – e – c

Giải thích

E- Mở đầu – nói về sự thay đổi và vấn đề:  Trong năm học vừa qua, trường Springville đã trải qua một sự thay đổi lớn, với áp lực học tập tăng cao và đội ngũ tư vấn bị quá tải.

D-  Nói về phản ứng của nhà trường về vấn đề này – Nhận thấy nhu cầu hỗ trợ bạn bè ngày càng tăng, ban giám hiệu đã tổ chức hội thảo sức khỏe tinh thần và thiết lập đường dây trợ giúp ẩn danh trực tuyến để tối ưu hóa phúc lợi học sinh. 

C-  Cụ thể hơn giải pháp của nhà trường – Để đáp ứng nhu cầu này, ban quản lý trường đã thay cố vấn bán thời gian bằng đội ngũ hỗ trợ tâm lý toàn thời gian và mở rộng phòng tư vấn riêng.

A-  Kết quả của thay đổi trên – Trường Springville hiện đã trở thành môi trường giáo dục hỗ trợ và nuôi dưỡng hơn, cung cấp chăm sóc tâm lý tốt hơn cho học sinh

B-  Kết luận của những thay đổi này – Những cải thiện quan trọng này đã nâng cao khả năng phục hồi cảm xúc của học sinh, tạo môi trường học đường lành mạnh hơn và nhận phản hồi tích cực từ phụ huynh.

 

16

D

Question 16

a. Anna: Thank you very much for your clear guidance! 

b. Librarian: Well, just log into the school library portal, click on the ‘Exam Archives’ tab, and select your subjects. 

c. Anna: Excuse me, could you show me how to access the previous years’ graduation exam papers?

A. a – c – b

B. c – a – b

C. a – b – c

D. c – b – a

Giải thích

C- câu mở đầu, Anna hỏi cách truy cập đề thi:  Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách truy cập các đề thi tốt nghiệp những năm trước không?

B- Phản hồi của thủ thư: À, bạn chỉ cần đăng nhập vào cổng thư viện trường, nhấn vào tab “Kho đề thi”, rồi chọn môn học.

A- Anna cảm ơn: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã hướng dẫn rõ ràng!

 

17

B

Question 17.Dear Student, 

a. In case you have not received your verification email, contact our Technical Support at 1900-2024. 

b. This will automatically import your previous test scores, which can then be safely downloaded as a PDF file. 

c. Your current exam timetable on the old system expires on Friday, whether the new profile is verified or not. 

d. Should you have received the new verification link, please click it to activate your account instantly. 

e. We would like to inform you that due to an administrative update, the online portal for mock exam registration has been moved to a new server. 

Yours sincerely, Examination Board

A. c – e – d – a – b

B. e – d – b – c – a

C. e – a – b – d – c

D. c – e – a – b – d

Giải thích

E- mở đầu, thông báo hệ thống chuyển server: Chúng tôi xin thông báo rằng do cập nhật hành chính, cổng đăng ký thi thử trực tuyến đã được chuyển sang máy chủ mới. 

D- cung cấp hướng dẫn: Nếu bạn đã nhận được liên kết xác minh mới, vui lòng nhấp vào đó để kích hoạt tài khoản ngay lập tức.

B- Kết quả của việc kích hoạt: Điều này sẽ tự động nhập điểm kiểm tra trước đó của bạn, sau đó có thể tải xuống an toàn dưới dạng tệp PDF.

C- Bổ sung thông tin: Thời khóa biểu thi hiện tại trên hệ thống cũ sẽ hết hạn vào thứ Sáu, dù hồ sơ mới đã được xác minh hay chưa.

A- Đề xuất hỗ trợ nếu có lỗi: Trong trường hợp bạn chưa nhận được email xác minh, hãy liên hệ Bộ phận Hỗ trợ Kỹ thuật theo số 1900-2024.

 

18

B

Question 18

a. Alice: I took a few personality tests and talked to the school counselor. How about you? 

b. Alice: That sounds like a great plan! I think gathering as much information as possible is the key to making the right choice. 

c. Peter: I am still researching different majors, and I plan to attend the upcoming university fair. 

d. Peter: You seem so certain about your future career path. What helped you decide? 

e. Peter: Absolutely! Choosing the right major is essential for our future success.

A. c – b – e – a – d

B. d – a – c – b – e

C. c – a – d – b – e

D. e – a – d – b – c

Giải thích

D-mở đầu, Peter hỏi Alice: Bạn có vẻ rất chắc chắn về con đường sự nghiệp tương lai của mình. Điều gì đã giúp bạn quyết định vậy?

A- Alice trả lời thắc mắc của Peter: Mình đã làm vài bài kiểm tra tính cách và nói chuyện với cố vấn học đường. Còn bạn thì sao?

C- Peter trả lời Alice: Mình vẫn đang tìm hiểu các ngành học khác nhau, và dự định sẽ tham gia hội chợ đại học sắp tới.

B- Alice phản ứng trước dự định của Peter: Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời! Mình nghĩ việc thu thập càng nhiều thông tin càng tốt là chìa khóa để đưa ra lựa chọn đúng.

E- Peter đồng ý với quan điểm của Alice: Hoàn toàn đồng ý! Chọn đúng ngành học là điều rất quan trọng cho thành công tương lai của chúng ta.

 

19

C

Question 19

a. This occasion, as a result, has made me more resilient under pressure and helped me understand what the saying “actions speak louder than words” practically means. 

b. It had, in fact, never occurred to me that managing a group of five would be so psychologically demanding. 

c. I had to delegate tasks, resolve internal conflicts and review everyone’s work late into the night. 

d. Taking on the role of team leader for our final science project for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of leadership skills. 

e. The responsibility was such hard work that it made me feel overwhelmed all the time and even lose my appetite.

A. e – a – d – c – b

B. d – e – b – a – c

C. d – b – c – e – a

D. e – c – a – b – d

Giải thích

D- Mở đầu về việc làm nhóm trưởng: Việc đảm nhận vai trò nhóm trưởng cho dự án khoa học cuối kỳ trong một tháng thực sự khiến tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng giúp tôi trân trọng kỹ năng lãnh đạo hơn.

B- suy nghĩ ban đầu của người nói về nhóm trưởng: Thực ra, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng việc quản lý một nhóm năm người lại có thể gây áp lực tâm lý lớn như vậy.

C- chi tiết công việc làm trưởng nhóm trưởng: Tôi phải phân công nhiệm vụ, giải quyết xung đột nội bộ và xem lại bài làm của mọi người đến tận khuya.

E- Kết quả của việc làm nhóm trưởng (bất lợi): Trách nhiệm này nặng nề đến mức khiến tôi luôn cảm thấy quá tải và thậm chí mất cả cảm giác thèm ăn.

A- Kết luận về việc làm nhóm trưởng: Vì vậy, trải nghiệm này đã giúp tôi trở nên kiên cường hơn khi chịu áp lực và giúp tôi hiểu rõ ý nghĩa thực tế của câu “hành động quan trọng hơn lời nói”.

 

20

D

Question 20.

A. number

B. extent

C. amount

D. range

Giải thích

A. Thường dùng “a large number of +N”, không đi với “broad” → sai

B. Không dùng “a broad extent of materials” → sai

C. Amount dùng với N không đếm được, nhưng trong câu là “materials” → sai

D. A broad range of + N(s): một loạt___ → đúng ngữ pháp và ngữ cảnh

Dịch câu hoàn chỉnh: Trong vài năm qua, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh đã cung cấp một loạt tài liệu giảng dạy phong phú cho các trường trung học.

Lượng từ 

21

B

Question 21.

A. interacted

B. interactive

C. interaction

D. interactively

Giải thích

Ta cần một tính từ đứng sau “highly” để bổ nghĩa cho “language acquisition”.

A. Interacted (v): tương tác → sai

B. Interactive (adj): có tính tương tác → đúng

C. Interaction (n): sự tương tác → sai

D. Interactively (adv): có tính tương tác → sai

 

22

A

Question 22.

A. having drafted

B. drafted

C. drafting

D. being drafted

Giải thích

Phần trong ngoặc cần là một mệnh đề rút gọn dạng phân từ chủ động (vì “local authorities” là chủ thể thực hiện hành động).

A. Having drafted → diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động chính → đúng cấu trúc mệnh đề rút gọn dạng chủ động

B. Drafted → đây là cấu trúc mệnh đề rút gọn dạng bị động

C. Drafting → nhưng đây là hành động đã hoàn thành trước nên không được dùng chỉ V_ing

D. Being drafted → câu bị động là sai vì “local authorities” có thể thực hiện. 

Mệnh đề quan hệ 

23

A

Question 23.

A. pivotal

B. provisional

C. secondary

D. peripheral

Giải thích

A. Pivotal: then chốt → phù hợp với ngữ cảnh

B. Provisional: tạm thời → không phù hợp với ngữ cảnh → sai 

C. Secondary: thứ yếu → không phù hợp với ngữ cảnh → sai.

D. Peripheral: bên lề, không quan trọng → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. 

Dịch câu hoàn chỉnh: Do đó, việc phát triển chuyên môn liên tục hiện được xem là một yếu tố quan trọng trong chiến lược giáo dục của tỉnh, thay vì chỉ là một mối quan tâm thứ yếu.

 

24

C

Question 24.

A. how

B. that

C. which

D. whether

Giải thích

 Chỗ trống cần một đại từ quan hệ (relative pronoun) để bổ nghĩa cho “announcement”.

A. How → không dùng trong mệnh đề quan hệ → sai

B. That →  sai nghĩa vì “announcement” không phải thứ “được đánh giá cao”, mà là nội dung của nó

C. Which → phù hợp để bổ sung thông tin cho “announcement” → đúng

D. Whether → không dùng trong mệnh đề quan hệ → sai. 

Đại từ quan hệ ​​

25

C

Question 25

A. ally                            

B. merge                            

C. join                    

D. unite

Giải thích

Collocation: join forces with someone: hợp tác với ai đó, kết hợp lực lượng

→ Chọn đáp án C

Collocation 

26

D

Question 26.

A. a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms

B. a notable consumer transition that has improved brand accountability while leaving production systems largely under pressure

C. a visible market adjustment that has expanded ethical demand while intensifying scrutiny of long-term corporate responsibility

D. a measurable purchasing movement that has strengthened sustainable branding while exposing unresolved weaknesses in global retail structures

Giải thích

Chỗ trống cần một mệnh đề bổ sung/giải thích kết quả hoặc hệ quả của xu hướng tiêu dùng Gen Z.

Dịch câu phía trước: Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, ______.

A. Một sự dịch chuyển đáng kể của thị trường đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai → hơi chung chung

B. Một sự chuyển đổi đáng chú ý của người tiêu dùng đã cải thiện trách nhiệm giải trình của thương hiệu, nhưng vẫn khiến các hệ thống sản xuất chịu nhiều áp lực → nếu ghép nghĩa với câu trước thì sẽ không tự nhiên

C. Một sự điều chỉnh rõ ràng của thị trường đã mở rộng nhu cầu tiêu dùng có đạo đức, đồng thời làm gia tăng sự giám sát đối với trách nhiệm doanh nghiệp trong dài hạn → chưa đủ nhấn mạnh tác động của thị trường và thương hiệu bền vững

D. Một phong trào mua sắm có thể đo lường được đã củng cố thương hiệu bền vững, đồng thời phơi bày những điểm yếu chưa được giải quyết trong các cấu trúc bán lẻ toàn cầu → phù hợp với chuỗi lập luận → đúng

 

27

A

Question 27.

A. which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility

B. which helps explain why sustainable branding is frequently judged through packaging, messaging, and store identity

C. which is why many young consumers increasingly associate premium pricing with deeper environmental commitment

D. which means ethical consumption is often interpreted through broader expectations of long-term corporate accountability

Giải thích

Dịch câu trước: Sản xuất có tính đạo đức hơn có thể giảm dấu chân carbon, giảm suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên rất hấp dẫn, _____

→ Cần một mệnh đề bổ sung.

A. đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ xem việc minh bạch nguồn gốc là dấu hiệu rõ ràng nhất của trách nhiệm doanh nghiệp → Câu này nối logic rất tốt với mệnh đề trước. Khi sản xuất đạo đức giúp giảm tác động môi trường và làm sản phẩm hấp dẫn hơn, thì hệ quả hợp lý là người tiêu dùng (đặc biệt Gen Z) coi “minh bạch nguồn gốc” là dấu hiệu rõ ràng nhất của trách nhiệm doanh nghiệp → đúng

B. điều này giúp giải thích tại sao thương hiệu bền vững thường được đánh giá thông qua bao bì, thông điệp và hình ảnh cửa hàng → Ý này nói về cách đánh giá “branding” (bao bì, thông điệp…), không trực tiếp liên quan đến “ethical production” và tác động môi trường như câu trước → sai

C. đó là lý do tại sao nhiều người tiêu dùng trẻ ngày càng liên hệ mức giá cao với cam kết môi trường sâu sắc hơn → Câu này nói về việc giá cao = cam kết môi trường, nhưng đoạn văn không đề cập đến giá cả → không phù hợp ngữ cảnh → sai

D. điều này có nghĩa là tiêu dùng có đạo đức thường được hiểu thông qua những kỳ vọng rộng hơn về trách nhiệm lâu dài của doanh nghiệp →  này quá khái quát và mang tính diễn giải rộng, không bám sát mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trực tiếp như câu trước → sai

 

28

A

Question 28.

A. since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands

B. since transparent reporting and circular models guarantee immediate financial returns despite higher initial production costs

C. although visible sustainability messaging improves corporate image, it primarily functions as a superficial public relations tool

D. because stronger environmental branding increasingly helps global policymakers to strictly standardize ethical consumption across sectors

Giải thích

Dịch câu trước: Các chiến lược bán lẻ gần đây vì vậy đã ưu tiên bao bì thân thiện môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và tính minh bạch doanh nghiệp, ______.

A. bởi vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng giúp những người tiêu dùng có ý thức dễ dàng xây dựng mối quan hệ lâu dài và trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm → phù hợp với ngữ cảnh câu trước → đúng

B. Bởi vì việc báo cáo minh bạch và các mô hình kinh tế tuần hoàn đảm bảo lợi nhuận tài chính ngay lập tức bất chấp chi phí sản xuất ban đầu cao hơn → đảm bảo lợi nhuận tài chính ngay mặc dù chi phí cao → không thực tế → sai

C. mặc dù các thông điệp về tính bền vững có thể nhìn thấy giúp cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, nhưng chúng chủ yếu chỉ đóng vai trò như một công cụ quan hệ công chúng mang tính bề mặt → tinh thần bài văn là ủng hộ bền vững, ungr hộ những hoạt động quan hệ công chúng → sai

D. bởi vì việc xây dựng thương hiệu môi trường mạnh hơn ngày càng giúp các nhà hoạch định chính sách toàn cầu tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt hành vi tiêu dùng có đạo đức trên nhiều lĩnh vực → chuyển sang những nhà hoạch định chính sách → không liên quan đến câu trước → sai

 

29

B

Question 29.

A. Competitive pressure can also determine whether green innovation is treated as a branding asset or a structural investment

B. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled

C. Investor expectations therefore influence how confidently sustainability targets are communicated to the broader market

D. Operational uncertainty likewise affects how rapidly environmental commitments are translated into concrete manufacturing changes 

Giải thích

Dịch câu trước:  Nó có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và mở rộng thị phần, nhưng một số giám đốc doanh nghiệp vẫn còn do dự trong việc áp dụng hoàn toàn các quy trình sản xuất xanh. ______

→ Cần câu giải thích lý do do dự hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng bền vững

A. áp lực cạnh tranh cũng có thể quyết định việc đổi mới xanh được xem như một tài sản thương hiệu hay một khoản đầu tư mang tính cấu trúc → không trực tiếp lí giải vì sao các giám đốc lại do dự → sai

B. Những lo ngại về khả năng sinh lợi vì vậy cũng ảnh hưởng đến mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng quy mô → khớp với logic câu trước, lo ngại lợi nhuận và cách áp dụng mô hình bền vững → đúng

C. Kỳ vọng của nhà đầu tư vì vậy ảnh hưởng đến mức độ tự tin khi truyền thông các mục tiêu bền vững ra thị trường rộng lớn hơn → nói về cách truyền thông mục tiêu bền vững → không liên quan trực tiếp đến việc “do dự trong sản xuất xanh” → sai

D. Sự không chắc chắn trong vận hành cũng ảnh hưởng đến tốc độ mà các cam kết về môi trường được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong sản xuất → thiên về tốc độ triển khai, không phải lý do cốt lõi của sự do dự → sai

 

30

C

Question 30

A. particularly when environmental messaging is integrated into premium branding and broader product differentiation
B. especially if firms can preserve consumer interest while balancing environmental commitments with competitive pricing
C. especially as public expectations continue to reward brands that communicate sustainability more consistently over time
D. particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact

Giải thích

Dịch ngữ cảnh câu: Tuy vậy, các thực hành kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn sẽ là điều không thể thiếu, ______. Điều này đặc biệt đúng trong các ngành đang nỗ lực thu hút lòng trung thành của người tiêu dùng trẻ thông qua các giải pháp môi trường chân thực.

Chỗ trống cần: một mệnh đề bổ sung nhấn mạnh tầm quan trọng của ethical business practices, liên kết với ý: Gen Z + sustainability + authenticity

A. đặc biệt khi thông điệp về môi trường được tích hợp vào xây dựng thương hiệu cao cấp và sự khác biệt hóa sản phẩm rộng hơn  → Nói về “premium branding” và “product differentiation” → hơi hẹp, nghiêng về marketing hơn là tính thiết yếu → sai

B. Đặc biệt nếu các doanh nghiệp có thể duy trì sự quan tâm của người tiêu dùng trong khi cân bằng giữa cam kết môi trường và giá cả cạnh tranh → tập trung vào “giá cả cạnh tranh” → không nhấn mạnh tính “indispensable” (thiết yếu) đủ mạnh → sai 

C. đặc biệt khi kỳ vọng của công chúng tiếp tục ưu ái các thương hiệu truyền thông về tính bền vững một cách nhất quán theo thời gian → phù hợp với logic ngữ cảnh câu trước và sau  → đúng

D. đặc biệt khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch vững chắc giúp người tiêu dùng tin tưởng vào tính xác thực và tác động của họ → tập trung vào “certifications” và “transparency” → đúng nhưng hơi hẹp và mang tính điều kiện cụ thể, không bao quát bằng C

 

31

C

Question 31. According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of HR AI tools?

A. The wider adoption of applicant-evaluation platforms among multinational hiring departments

B. The increasing reliance on neural-network screening in large-scale executive recruitment

C. The introduction of accessible software-as-a-service (SaaS) to the mainstream corporate market

D. The expansion of behavioral-assessment software across the broader corporate recruitment market

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần làm cho các công cụ AI trong nhân sự trở nên phổ biến và dễ tiếp cận rộng rãi?

Đoạn 1 đề cập: “the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology”

→ Sự xuất hiện của mô hình phần mềm như một dịch vụ (SaaS) có khả năng tiếp cận dễ dàng đã gần đây giúp dân chủ hóa quyền truy cập vào công nghệ mang tính đột phá này.

A. Việc áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên trong các bộ phận tuyển dụng của các tập đoàn đa quốc gia → chỉ nói về việc sử dụng rộng hơn, không phải nguyên nhân chính → sai

B. Việc ngày càng phụ thuộc vào hệ thống sàng lọc dựa trên mạng nơ-ron trong tuyển dụng giám đốc điều hành quy mô lớn → chỉ nói về ứng dụng ở tuyển dụng, không liên quan “widespread availability” → sai

C. Việc giới thiệu mô hình phần mềm như một dịch vụ (SaaS) ccác tập đoàn đa quốc gia có khả năng tiếp cận dễ dàng vào thị trường doanh nghiệp phổ thông → phù hợp với câu được cho trong đoạn 1 → đúng 

D. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trong toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp rộng lớn hơn → là hệ quả mở rộng, không phải yếu tố then chốt được nhấn mạnh → sai. 

 

32

B

Question 32.In paragraph 1, the phrase “this transformative technology” refers to ______.

A. executive acquisition programs

B. AI-driven HR screening platforms

C. multinational conglomerates

D. accessible SaaS distribution models

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Trong đoạn 1, cụm “this transformative technology” đề cập đến ______.

Dịch câu có cụm từ  “this transformative technology”:

..sự xuất hiện của mô hình phần mềm như một dịch vụ (SaaS) có khả năng tiếp cận dễ dàng gần đây đã dân chủ hóa quyền tiếp cận đối với công nghệ mang tính đột phá này (this transformative technology)

this transformative technology đang hàm ý integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR) → sự tích hợp AI trong nhân sự.

A. các chương trình tuyển dụng giám đốc điều hành → sai

B. các nền tảng sàng lọc nhân sự trong tuyển dụng nhân sự dựa trên AI → đúng

C. các tập đoàn đa quốc gia → sai

D. các mô hình phân phối SaaS có khả năng tiếp cận dễ dàng → sai 

​​

33

B

Question 33.The phrase “touted as” in paragraph 2 mostly means ______.

A. publicly described as

B. aggressively promoted as

C. repeatedly advertised as

D. strategically framed as

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Cụm “touted as” trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ______.

Dịch câu có “touted as”: Các chương trình khớp từ khóa mang tính hời hợt được quảng bá (touted as) là trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên tiến.

A. Publicly described as: được mô tả công khai là → sai

B. Aggressively promoted as: được quảng bá mạnh mẽ là → đúng

C. Repeatedly advertised as: được quảng cáo lặp đi lặp lại là → sai

D. strategically framed as: được định khung một cách chiến lược là → sai 

 

34

B

Question 34. Which of the following best summarises paragraph 3?

A. AI-based hiring systems mainly create costly administrative disruption, reducing efficiency and delaying fair recruitment decisions.

B. AI washing in recruitment presents severe societal risks, encompassing algorithmic bias, rejection of qualified candidates, and financial exploitation.

C. The spread of deceptive recruitment software has forced many employers to abandon digital hiring systems entirely.

D. Automated screening tools become harmful when employers overdepend on them and reduce meaningful human involvement.

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 đề cập: Công nghệ tuyển dụng gian dối gây hậu quả xã hội nghiêm trọng, vì: loại bỏ ứng viên đủ tiêu chuẩn một cách bất công, củng cố thiên kiến trong tuyển dụng, khai thác dữ liệu lịch sử sai lệch, doanh nghiệp bị lừa và mất phí thuê bao

A. Các hệ thống tuyển dụng dựa trên AI chủ yếu gây ra sự gián đoạn hành chính tốn kém, làm giảm hiệu quả và làm chậm các quyết định tuyển dụng công bằng → Quá hẹp, chỉ nói về hiệu quả vận hành, không đề cập thiên kiến hay lừa đảo → sai 

B. Hiện tượng AI washing trong tuyển dụng tạo ra những rủi ro xã hội nghiêm trọng, bao gồm thiên kiến thuật toán, việc loại bỏ các ứng viên đủ năng lực, và sự khai thác tài chính → đầy đủ ý → đúng

C. Sự lan rộng của phần mềm tuyển dụng gian dối đã buộc nhiều nhà tuyển dụng phải từ bỏ hoàn toàn các hệ thống tuyển dụng kỹ thuật số → chỉ nói rủi ro, không bỏ việc sử dụng nó → sai

D. Các công cụ sàng lọc tự động trở nên gây hại khi nhà tuyển dụng phụ thuộc quá mức vào chúng và giảm sự tham gia có ý nghĩa của con người → không đề cập đến hậu quả của sử dụng AI trong tuyển dụng → sai

 

35

A

Question 35.What challenge do labor watchdogs face in controlling HR Artificial Intelligence claims according to paragraph 4?

A. The opaque nature of proprietary algorithms which complicates traditional legal definitions

B. The evolving pace of recruitment software which weakens efforts to define ethical standards

C. The limited resources of auditing firms which restrict review of complex hiring platforms

D. The global reach of software vendors which complicates oversight across fragmented labor markets

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Theo đoạn 4, các tổ chức giám sát lao động gặp phải thách thức gì trong việc kiểm soát các tuyên bố về AI trong nhân sự?

Đoạn 4 đề cập: Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining ‘ethical AI’, though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions.

→ cơ quan giám sát lao động gặp khó khăn vì thuật toán độc quyền khó hiểu và khiến việc xác định vấn đề pháp lý trở nên phức tạp

A. Tính không minh bạch của các thuật toán độc quyền, điều này làm phức tạp hóa các định nghĩa pháp lý truyền thống → đúng ý đoạn 4 → đúng

B. tốc độ phát triển của phần mềm tuyển dụng đang thay đổi liên tục, làm suy yếu các nỗ lực trong việc xác định tiêu chuẩn đạo đức → không được đề cập → sai 

C. Nguồn lực hạn chế của các công ty kiểm toán khiến việc rà soát các nền tảng tuyển dụng phức tạp bị hạn chế → không được đề cập → sai 

D. Phạm vi hoạt động toàn cầu của các nhà cung cấp phần mềm khiến việc giám sát trở nên khó khăn trong các thị trường lao động phân mảnh → không được đề cập → sai 

 

36

D

Question 36. Whic​​h of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Cultivating algorithmic transparency is extremely difficult because most professionals are entirely indifferent to the deception of HR software.

B. Systemic hiring inequities can only be stopped if global auditing firms take full responsibility for monitoring software-as-a-service subscriptions.

C. To completely prevent hiring inequities, companies must be taught to entirely reject all forms of commercial recruitment AI.

D. The most powerful protection against systemic hiring bias is equipping HR staff with the knowledge required to rigorously question software vendors.

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Câu nào dưới đây diễn đạt lại (paraphrase) tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

Dịch câu được gạch chân: Quan trọng là, việc thúc đẩy tính minh bạch thuật toán trong giới chuyên viên nhân sự – trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp  vẫn là biện pháp bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại bất công có hệ thống trong tuyển dụng.

A. Việc xây dựng tính minh bạch thuật toán là cực kỳ khó vì hầu hết các chuyên gia hoàn toàn thờ ơ với sự gian lận của phần mềm nhân sự → sai

B. Những bất công mang tính hệ thống trong tuyển dụng chỉ có thể được ngăn chặn nếu các công ty kiểm toán toàn cầu chịu hoàn toàn trách nhiệm giám sát các gói đăng ký phần mềm như một dịch vụ (SaaS) → sai

C. Để hoàn toàn ngăn chặn bất công trong tuyển dụng, các công ty phải được yêu cầu từ chối toàn bộ mọi hình thức AI tuyển dụng thương mại → sai

D. Biện pháp bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại thiên kiến tuyển dụng có hệ thống là trang bị cho nhân viên nhân sự kiến thức cần thiết để chất vấn một cách chặt chẽ các nhà cung cấp phần mềm → đúng

 

37 

C

Question 37.Which of the following can be inferred from the phrase “perpetual game of catch-up” in paragraph 4?

A. Existing diagnostic systems have already become effective enough to expose most deceptive recruitment software.

B. HR leaders may increasingly avoid authentic automation because legal uncertainty continues to undermine trust.

C. Breakthroughs in algorithmic auditing will likely be met by equally advanced methods of vendor deception.

D. Independent auditing firms will probably overtake labor watchdogs in shaping future standards for ethical AI.

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Có thể suy ra điều gì từ cụm “perpetual game of catch-up” trong đoạn 4?

Dịch câu có cụm “perpetual game of catch-up”: Các công ty kiểm toán độc lập đang bị cuốn vào một cuộc đua đuổi theo không hồi kết, liên tục phát triển gấp rút các công cụ chẩn đoán chuyên biệt…

A. Các hệ thống chẩn đoán hiện có đã trở nên đủ hiệu quả để phát hiện phần lớn các phần mềm tuyển dụng gian lận → trong bài đề cập các công ty phải luôn “catch up” để không bị tụt lại cho thấy  các hệ thống chẩn đoán chưa đủ hiệu quả → sai

B. Các nhà lãnh đạo nhân sự có thể ngày càng tránh tự động hóa thực sự vì sự không chắc chắn về pháp lý tiếp tục làm suy giảm niềm tin → không liên quan đến đoạn 4 → sai 

C. Các bước đột phá trong kiểm toán thuật toán có khả năng sẽ bị đáp trả bằng những phương thức gian lận tinh vi tương đương từ phía các nhà cung cấp → đúng vì vậy nên mới phải liên tục “catch up” để hoàn thiện hơn. 

D. các công ty kiểm toán độc lập có khả năng sẽ vượt qua các cơ quan giám sát lao động trong việc định hình các tiêu chuẩn tương lai về AI có đạo đức → trong bài không đề cập auditing firms sẽ vượt qua watchdogs → sai 

 

38 

C

Question 38.Where in the passage does the following sentence best fit? 

Consequently, what w​​as once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner.

A. [III]

B. [IV]

C. [II]

D. [I]

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Câu sau phù hợp nhất được đặt ở vị trí nào trong đoạn văn?

Do đó, thứ từng là lĩnh vực độc quyền của các nhà tuyển dụng cấp cao trong doanh nghiệp lớn giờ đây đã có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.

A. III – nói về hậu quả tiêu cực của ứng dụng AI vào tuyển dụng nhân sự: bias, unfair rejection, exploitation → không liên quan đến dân chủ hóa công nghệ → sai.

B. IV – nói về giải pháp kiểm soát AIv → không liên quan đến dân chủ hóa công nghệ → sai.

C. II – nói về AI washing, được quảng cáo thổi phồng, công nghệ được “tái định nghĩa”, lan rộng qua quảng cáo → phù hợp để đặt đoạn đó vào để đề cập đến sự thương mại hóa của lĩnh vực AI trong tuyển dụng → đúng

D. I – nói về AI HR phát triển ở tập đoàn lớn, SaaS giúp nó phổ biến → chưa đề cập đến “business” → sai 

 

39

C

Question 39. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing in HR?

A. Using automated screening systems to filter out qualified applicants unfairly

B. Reinforcing workplace bias through the use of flawed historical data

C. Causing irreversible psychological trauma to candidates through automated rejection emails

D. Exploiting weak regulatory environments to impose massive subscription fees on companies

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3 như một hệ quả của “AI washing” trong nhân sự?

Đoạn 3 nêu các hậu quả của AI washing: 

  • loại ứng viên đủ năng lực một cách không công bằng
  • củng cố thiên kiến nơi làm việc qua dữ liệu lịch sử sai lệch
  • khai thác môi trường pháp lý lỏng lẻo
  • thu phí thuê bao lớn từ doanh nghiệp thiếu hiểu biết

A. Sử dụng các hệ thống sàng lọc tự động để loại bỏ một cách không công bằng các ứng viên đủ năng lực → có đề cập → sai

B. Củng cố thiên kiến trong môi trường làm việc thông qua việc sử dụng dữ liệu lịch sử bị sai lệch → sai

C. Gây ra sang chấn tâm lý không thể phục hồi cho ứng viên thông qua các email từ chối tự động → không được đề cập → đúng

D. Khai thác các môi trường pháp lý yếu kém để áp đặt các khoản phí thuê bao lớn lên các công ty → đã được đề cập → sai

 

40

A

Question 40. Which of the following best summarises the passage?

A. While HR AI offers significant objective benefits, its deceptive commercialization poses profound societal and ethical threats demanding comprehensive countermeasures.

B. Because SaaS recruitment technologies have proliferated rapidly, regulators must permanently ban automated tracking systems rather than define ethical algorithms.

C. Artificial intelligence in recruitment remains predominantly a technical challenge, meaning independent auditors and diagnostic tools provide the ultimate solution.

D. The extraction of massive subscription fees constitutes the primary danger, whereas societal anxieties regarding algorithmic bias are largely exaggerated.

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Câu nào dưới đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ đoạn văn?

Đoạn văn đề cập:

  • Những lợi ích của AI như: hiệu quả, đánh giá ứng viên chính xác 
  • Bất lợi của sử dụng AI: AI washing (quảng cáo sai lệch, gian lận công nghệ) dẫn đến thiên kiến thuật toán, loại ứng viên không công bằng, lừa đảo doanh nghiệp (phí thuê bao)
  • Cần những giải pháp: cần kiểm toán, luật pháp, minh bạch thuật toán, đào tạo HR để kiểm tra nhà cung cấp

A. Trong khi AI trong nhân sự mang lại những lợi ích khách quan đáng kể, việc thương mại hóa mang tính lừa dối của nó lại tạo ra những mối đe dọa nghiêm trọng về xã hội và đạo đức, đòi hỏi các biện pháp ứng phó toàn diện → đầy đủ ý → đúng

B. Do các công nghệ tuyển dụng dựa trên SaaS đã phát triển nhanh chóng, các nhà quản lý cần cấm vĩnh viễn các hệ thống theo dõi tự động thay vì định nghĩa các thuật toán có đạo đức →bài viết đề cập việc không cần cấm vĩnh viễn → sai 

C. Trí tuệ nhân tạo trong tuyển dụng chủ yếu vẫn là một thách thức kỹ thuật, do đó các kiểm toán viên độc lập và các công cụ chẩn đoán cung cấp giải pháp cuối cùng → đã bỏ qua yếu tố đạo đức, xã hội → sai 

D. Việc thu phí thuê bao khổng lồ là mối nguy hiểm chính, trong khi những lo ngại xã hội về thiên kiến thuật toán phần lớn bị phóng đại → quá tập trung vào phí thuê bao → sai

 

Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề thi thử tiếng Anh lần 2 Sở GD&ĐT Nghệ An 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.