Giải chi tiết đề tiếng Anh Sở GD&ĐT Bắc Ninh lần 2 2026
Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề tiếng Anh sở Bắc Ninh lần 2 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!
Tải ngay đề tiếng Anh Bắc Ninh lần 2 2026 PDF
DĐáp án tham khảo đề tiếng Anh sở Bắc Ninh lần 2 2026
1.D | 2.B | 3.A | 4.B | 5.C |
6.D | 7.C | 8.D | 9.A | 10.B |
11.B | 12.D | 13.B | 14.D | 15.D |
16.A | 17.B | 18.B | 19.C | 20.B |
21.D | 22.A | 23.D | 24.C | 25.D |
26.D | 27.A | 28.C | 29.C | 30.A |
31.C | 32.C | 33.C | 34.D | 35.D |
36.C | 37.D | 38.D | 39.D | 40.D |
Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….
Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!
Giải chi tiết Đáp án tiếng Anh sở Bắc Ninh lần 2 2026
Câu | Đáp Án | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1 | D | Question 1. A. Much B. Few C. Little D. Many Giải thích: Cần điền lượng từ trước danh từ đếm được số nhiều tasks. many tasks = nhiều nhiệm vụ. A/C dùng với danh từ không đếm được; B “few” = ít, sai nghĩa. Dịch: Nhiều người cảm thấy áp lực phải luôn bận rộn, làm hài lòng người khác và hoàn thành quá nhiều nhiệm vụ mỗi ngày. | |
2 | B | Question 2. A. Impulses B. Standards C. Demands D. Appeals Giải thích: Cần điền danh từ phù hợp với “reducing unnecessary…”. unnecessary standards = những tiêu chuẩn không cần thiết. Phân tích các đáp án: A impulses = sự thôi thúc; C demands = yêu cầu; D appeals = lời kêu gọi. Dịch: Bằng cách giảm bớt những tiêu chuẩn không cần thiết, họ có thêm thời gian, năng lượng và sự bình yên. | Vocabulary |
3 | A | Question 3: A. Moments B. Stages C. Levels D. Intervals Giải thích: Cụm short moments of discomfort = những khoảnh khắc khó chịu ngắn ngủi. B stages = giai đoạn; C levels = mức độ; D intervals = khoảng thời gian, nhưng kém tự nhiên hơn. Dịch: Chấp nhận những khoảnh khắc khó chịu ngắn ngủi… | |
4 | B | Question 4. A. The others B. Others C. Another D. Other Giải thích: Cần đại từ chỉ “những người khác” nói chung: others. A “the others” = những người còn lại trong nhóm xác định; C another = một người khác; D other cần danh từ theo sau. Dịch: …và cho phép người khác tự giải quyết vấn đề của họ. | |
5 | C | Question 5. A. Call for B. Catch on C. Switch to D. Check out Giải thích: phrasal verb có nghĩa “chuyển sang”. switch to phone calls = chuyển sang gọi điện. A call for = kêu gọi/đòi hỏi; B catch on = trở nên phổ biến/hiểu ra; D check out = kiểm tra/rời khách sạn. Dịch: Mọi người cũng có thể chuyển sang gọi điện thoại thay vì liên tục nhắn tin. | |
6 | D | Question 6. A. As a result B. In addition C. In comparison D. Instead Giải thích: Cần từ nối thể hiện ý trái với câu trước: “Làm ít hơn không có nghĩa là đạt ít hơn. Thay vào đó, …” A kết quả; B thêm vào; C so sánh; D phù hợp. Dịch: Thay vào đó, nó có thể giúp con người sống bình tĩnh, rõ ràng và hiệu quả hơn. | |
7 | C | Question 7. A. As a result, intelligence has always been considered the most decisive factor in academic success B. For example, many educators have long believed that mathematical talent is fixed at birth C. However, recent research suggests that inborn ability may be less important than is often believed D. In addition, schools should provide more structured support for students who struggle with mathematics Giải thích: Cần câu chuyển ý sau quan điểm “khả năng toán là bẩm sinh”. C dùng However để phản bác: năng lực bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn người ta nghĩ. A/B tiếp tục ủng hộ quan điểm cũ; D không phù hợp về mặt nghĩa. Dịch câu điền: Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy khả năng bẩm sinh có thể ít quan trọng hơn người ta thường tin. | |
8 | D | Question 8. A. Tends to be far less important than intelligence in achieving success B. Is often regarded as a natural ability that cannot be easily developed C. Reflects the level of natural intelligence that students are born with D. Plays a central role in achieving long-term academic success Giải thích: Cần mệnh đề hoàn chỉnh sau “In her book…”. A đúng ngữ pháp: Carol Dweck introduces… B đảo sai; C sai hòa hợp “idea… are”; D bị động sai. Dịch: Trong cuốn Mindset, Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của con người về năng lực có thể định hình kết quả học tập. | |
9 | A | Question 9. A. Carol dweck introduces the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes B. Introducing the idea that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes is by carol dweck C. That individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are the idea by carol dweck D. The idea by carol dweck that individuals’ beliefs about ability can shape their learning outcomes are introduced Giải thích: Cần mệnh đề hoàn chỉnh điền sau “In her book…”. A đúng ngữ pháp: Carol Dweck introduces… B đảo sai; C sai hòa hợp “idea… are”; D bị động sai. Dịch: Trong cuốn Mindset, Carol Dweck giới thiệu ý tưởng rằng niềm tin của con người về năng lực có thể định hình kết quả học tập. | |
10 | B | Question 10. A. Whose focused and sustained effort helps to improve performance over time B. Which involves focused and sustained effort to improve performance C. Involved in focused and sustained effort to improve performance effectively D. Which involves focused and sustained effort, improving performance over time Giải thích: Cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “deliberate practice”. which involves focused and sustained effort… đúng. A “whose” dùng cho người/vật sở hữu, không hợp; C thiếu mệnh đề; D thêm ý hơi rườm, kém chuẩn hơn. Dịch: Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của “luyện tập có chủ đích”, điều bao gồm nỗ lực tập trung và bền bỉ để cải thiện thành tích. | |
11 | B | Question 11. A. The likelihood of overcoming challenges and achieving their full potential is greatly diminished B. They are more likely to overcome challenges and achieve their full potential C. They stand a slim chance of overcoming challenges and achieving their full potential D. Overcoming challenges and achieving their full potential seems increasingly unlikely Giải thích: Cần kết quả tích cực sau “believe in their ability to improve”. B đúng: they are more likely to… A/C/D đều mang nghĩa tiêu cực. Dịch: Khi học sinh tin vào khả năng cải thiện của mình và được khuyến khích học tập đều đặn, các em có nhiều khả năng vượt qua thử thách và phát huy hết tiềm năng. | |
Dịch nghĩa bài đọc Exam-Obsessed Schools Leave Youth Unprepared for Work Những hệ thống giáo dục “chú trọng thi cử” khiến giới trẻ chưa sẵn sàng cho công việc Theo ông Alan Milburn, một hệ thống trường học “ám ảnh bởi thi cử” đang khiến những người trẻ hoàn toàn thiếu sự chuẩn bị nền tảng khi bước vào thị trường lao động. Cựu Bộ trưởng, hiện đang dẫn đầu một báo cáo đánh giá do Chính phủ ủy quyền về vấn đề giới trẻ và việc làm, lập luận rằng mô hình hiện tại “rất giỏi trong việc phân loại học sinh theo năng lực học thuật” nhưng lại “kém trong việc trang bị cho các em bước vào cuộc sống trưởng thành”. Sự can thiệp của Milburn đã làm nổi bật khoảng cách ngày càng lớn giữa các ưu tiên trong lớp học và nhu cầu của một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng – nơi mà các nhà tuyển dụng thường xuyên phản hồi rằng những người mới tốt nghiệp đơn giản là chưa sẵn sàng để làm việc. Cuộc thăm dò dư luận mới đây từ YouGov trên 1.000 giáo viên đã củng cố thêm mối lo ngại này, với 74% người được hỏi khẳng định rằng hệ thống đang quá chú trọng vào việc thi cử. Hơn nữa, 73% các nhà giáo dục tin rằng có sự chưa được chú trọng đúng mức về việc phát triển các “kỹ năng mềm” thiết yếu hoặc chuẩn bị cho học sinh tìm kiếm việc làm. Dữ liệu này tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại: cứ 10 giáo viên thì có 6 người cho rằng kỹ năng mềm của giới trẻ đã trở nên tệ hơn trong 5 năm qua, trong khi 66% tin rằng mức độ sẵn sàng cho công việc nói chung đã sụt giảm. Đây được xem như một “thách thức” đối với các nhà hoạch định chính sách trong việc thu hẹp khoảng cách giữa các tiêu chuẩn học thuật và khả năng tìm kiếm việc làm. Milburn nhấn mạnh rằng tiêu chuẩn giáo dục cao và các kỹ năng thực tế không phải là những ưu tiên đối nghịch nhau. Thay vào đó, ông ủng hộ một chương trình giảng dạy giúp bồi dưỡng các tố chất mà người trẻ cần để thành công – bao gồm kỹ năng giao tiếp và hợp tác, sự linh hoạt và tính sáng tạo bên cạnh các bằng cấp chính quy. Các giáo viên phần lớn ủng hộ sự thay đổi này, với 98% tán thành việc tư vấn hướng nghiệp phổ quát và 92% ủng hộ các lộ trình học nghề trước tuổi 16. Có một sự đồng thuận rõ ràng rằng hệ thống phải cung cấp các lộ trình thay thế cho những học sinh gặp khó khăn dưới áp lực của chế độ thi cử khắc nghiệt hiện nay mà không làm hạ thấp các tiêu chuẩn chung. Báo cáo này được đưa ra trong bối cảnh các số liệu thống kê chính thức cho thấy gần 1 triệu thanh niên từ 16 đến 24 tuổi đang ở trong tình trạng “Neet”. Milburn cảnh báo rằng một hệ thống giáo dục vốn được đánh giá dựa trên kết quả thi cử nhiều hơn là định hướng đầu ra của học sinh sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích ngày càng tăng. Để đảo ngược sự gia tăng của tình trạng thanh niên thất nghiệp, ông kêu gọi sự liên kết chặt chẽ hơn với các nhà tuyển dụng và mở rộng khả năng tiếp cận các trải nghiệm làm việc thực tế có ý nghĩa, khẳng định rằng tham vọng của chính phủ phải đi đôi với “hành động ở quy mô lớn” để đảm bảo thành công lâu dài về kinh tế và xã hội. | |||
12 | D | Question 12. The word “Equipping” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. modifying B. neglecting C. challenging D. providing Giải thích: “Equipping them for adult life” = trang bị/cung cấp cho họ kỹ năng bước vào đời. D đúng. A sửa đổi; B bỏ bê; C thách thức. Dịch: …nhưng kém trong việc trang bị cho họ cuộc sống trưởng thành. | |
13 | B | Question 13. The word “insufficient” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. complete B. ample C. deficient D. inadequate Giải thích: “Insufficient” = không đủ. Trái nghĩa là ample = dồi dào/đầy đủ. A complete = hoàn chỉnh; C/D đều gần nghĩa “không đủ”. Dịch: Giáo viên tin rằng chưa có sự tập trung đầy đủ vào kỹ năng mềm. | |
14 | D | Question 14. The word “This” in paragraph 2 refers to __________. A. the YouGov polling results involving over 1,000 teachers nationwide B. the perceived lack of sufficient focus on developing essential soft skills C. the excessive emphasis on passing exams in the current school system D. the declining trend in soft skills and overall work readiness among youth Giải thích: “This” chỉ toàn bộ xu hướng vừa nêu: kỹ năng mềm và mức sẵn sàng đi làm đang giảm. A quá rộng; B/C chỉ là một phần. Dịch: Điều này đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách… | |
15 | D | Question 15. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. Milburn suggests that real-world skills should be prioritized over maintaining high educational standards. B. Milburn believes that academic excellence and practical abilities should be treated as separate goals. C. Milburn thinks that achieving high educational standards makes it impossible to develop real-world skills. D. Milburn argues that high educational standards and real-world skills can and should be pursued together. Giải thích: Câu gốc nói tiêu chuẩn học thuật cao và kỹ năng thực tế không đối lập nhau. D diễn đạt đúng: có thể và nên theo đuổi cùng lúc. A/B/C đều hiểu sai là tách biệt hoặc mâu thuẫn. | Paraphrasing |
16 | A | Question 16. Which of the following qualities is NOT identified in the passage as a key attribute for young people’s success? A. leadership B. creativity C. flexibility D. teamwork Giải thích: Ở đoạn 3, đề bài đã đề cập tới communication, collaboration, agility, creativity. “Instead, he advocates for a curriculum fostering the attributes young people need to succeed – communication and collaboration skills, agility and creativity alongside formal qualifications.” Leadership không được nêu. Dịch: Phẩm chất không được xác định là yếu tố chính: năng lực lãnh đạo. | |
17 | B | Question 17. Which of the following is NOT TRUE according to the passage? A. Wide agreement favors creating alternative paths for struggling students while maintaining rigorous academic standards. B. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes. C. The number of young people not in education, employment, or training is currently approximately one million. D. The government’s goals require large-scale action to secure lasting economic and social prosperity. Giải thích: B. Milburn suggests classroom priorities are already well aligned with labour market expectations and student outcomes. Dẫn chứng: “Milburn’s intervention highlights a growing disconnect between classroom priorities and the demands of a fast-changing labour market.”
| |
18 | B | Question 18. Which paragraph presents data used to support concerns about exam overemphasis? A. Paragraph 4 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3 Giải thích: Đáp án B: Paragraph 2 Dẫn chứng: “New YouGov polling of over 1,000 teachers reinforces this concern, with 74% stating there is too much emphasis on passing exams.” | |
19 | C | Question 19. In which paragraph does the writer mention the measures to counter the upward trend in youth disengagement? A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2 Giải thích: Đáp án C: Paragraph 4 Dẫn chứng: “To reverse the rise in youth inactivity, he calls for stronger links with employers and expanded access to meaningful work experience.” | |
Dịch bài đọc 10 câu Đời sống đô thị luôn bao hàm việc cân bằng giữa những cơ hội và phần thưởng với những mối nguy hiểm và căng thẳng; động lực thúc đẩy của nó, theo nghĩa rộng nhất, là tiền bạc. Cơ hội kiếm tiền đồng nghĩa với sự cạnh tranh và cạnh tranh thì đầy căng thẳng; sự cạnh tranh này thường diễn ra gay gắt nhất ở các thành phố lớn nhất, nơi có nhiều cơ hội nhất. Sự hiện diện của một số lượng khổng lồ con người tất yếu kéo theo nhiều xung đột hơn, di chuyển nhiều hơn, sự quá tải của các dịch vụ công và việc phải tiếp xúc với những kẻ lệch lạc và tội phạm – những kẻ bị thu hút bởi những món hời béo bở từ các thành phố lớn. Tội phạm luôn phát triển mạnh trong sự ẩn danh tương đối của đời sống đô thị, nhưng sự dễ dàng trong việc đi lại ngày nay khiến cho việc kiểm soát tội phạm trở nên khó khăn hơn bao giờ hết; có nhiều bằng chứng cho thấy mức độ của tội phạm có mối quan hệ trực tiếp với quy mô của các cộng đồng. Cư dân thành phố có thể trở nên bị mắc kẹt trong chính ngôi nhà của họ bởi nỗi sợ hãi về tội phạm xung quanh mình. Như một biện pháp phòng vệ chống lại những diễn biến này, cư dân thành phố có xu hướng sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để cố gắng làm giảm bớt những áp lực đè nặng lên bản thân: các cuộc tiếp xúc với người khác thường được thực hiện một cách ngắn gọn và thiếu tính cá nhân; cửa nẻo luôn được khóa chặt; số điện thoại có thể không được liệt kê trong danh bạ; những chuyến đi ra khỏi nhà thường vội vã, thay vì là một nguồn vui. Cũng có những chiến lược khác hoàn toàn gây hại cho cá nhân; ví dụ, làm giảm nhận thức thông qua ma túy hoặc rượu. Hơn thế nữa, tất cả những hình thức hành vi phòng vệ này đều gây hại cho xã hội nói chung; chúng gây ra sự cô đơn lan rộng và phá hủy sự quan tâm của cộng đồng dành cho các thành viên của nó. Sự thiếu hụt các liên hệ xã hội thân mật và thái độ thờ ơ trước những bất hạnh của người khác (nếu bản thân không quen biết họ) nằm trong số những nguyên nhân chính gây ra tội phạm đô thị. Các khu vực nội đô của thành phố có xu hướng bị những người thành công hơn bỏ rơi và để lại cho những người đã thất bại trong cuộc đấu tranh cạnh tranh hoặc những người thuộc về các nhóm thiểu số; những người này sau đó bị mắc kẹt về mặt địa lý bởi vì có quá nhiều hoạt động kinh tế đã di cư ra các vùng ngoại ô và xa hơn nữa. Kiến trúc và quy hoạch ngày nay đã làm cho các vấn đề về con người trong đời sống đô thị trở nên tồi tệ hơn rất nhiều. [I] Những khu dân cư lâu đời đã bị các tổ chức công và tư nhân quét sạch một cách tàn nhẫn, thường để bị thay thế bởi những cấu trúc khổng lồ, xấu xí và vô hồn. [II] Mọi người đã bị buộc phải rời khỏi những ngôi nhà quen thuộc của họ, thường là để được bố trí lại chỗ ở trong những tòa tháp chung cư buồn tẻ, bất tiện và thất bại trong việc cung cấp bất kỳ bối cảnh nào cho sự tương tác hay hỗ trợ giữa con người. [III] Thay vào đó, mọi nỗ lực nên được thực hiện để bảo tồn quy mô nhân văn của môi trường, và để giữ lại những cột mốc quen thuộc. [IV] | |||
20 | B | Question 20. According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as an inevitable consequence of the vast population density in cities? A. Overburdening of public service systems B. Higher incidence of mental health problems C. Increasing daily travel time D. Increased levels of conflict among people Giải thích: B. Higher incidence of mental health problems Dẫn chứng: “The presence of huge numbers of people inevitably involves more conflict, more travelling, the overloading of public services…” A, C, D đều có trong dẫn chứng. B không có. | |
21 | D | Question 21. The word “deviants” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. strangers B. offenders C. activists D. outsiders Giải thích: Deviants: Khác với những gì hầu hết mọi người coi là bình thường và chấp nhận được. Dịch các đáp án: A: Strangers: Người lạ B: Offenders: Khủng bố, tội phạm C: Activists: Người hoạt động trong lĩnh vực chính trị/ xã hội D: outsiders: Một người không được chấp nhận là thành viên của một xã hội, nhóm. => Đáp án hợp lí là D | |
22 | A | Question 22. Which of the following statements best summarizes paragraph 1? A. Urban life involves a tension between opportunities and pressures, largely shaped by financial motives and competition. B. The growth of large cities increases crime and social strain due to today’s ease of movement and overburdened services. C. High population density in cities leads to competition, conflict, and stress among individuals seeking economic success. D. The main difficulty of city life lies in managing crime, which is intensified by the ease of movement and anonymity. Giải thích: A. Urban life involves a tension between opportunities and pressures, largely shaped by financial motives and competition. Dẫn chứng: Vì sao A đúng nhất: A bao quát toàn bộ đoạn 1: có cơ hội kiếm tiền, phần thưởng, cạnh tranh, căng thẳng, nguy hiểm và tội phạm. B và C chỉ nêu một phần ý của đoạn. | |
23 | D | Question 23. In paragraph 2, the phrase “these developments” primarily refers to __________. A. the rich pickings of great cities B. urban chances, wealth, and rewards C. city dwellers trapped in their homes D. rising urban stress, crime, and fear Giải thích: Đề cần: Xác định “these developments” ám chỉ điều gì. “These developments” chỉ các vấn đề vừa nêu trước đó: căng thẳng, tội phạm, nỗi sợ trong đô thị. Dẫn chứng: “City dwellers may become trapped in their homes by the fear of crime around them. As a defence against these developments…” → “these developments” = rising urban stress, crime, and fear. | |
24 | C | Question 24. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2? A. People who do not have personal acquaintances in the city are more likely to become victims of crime and misfortune. B. The main cause of crime in urban areas is that residents are too busy to establish formal social contacts with their neighbors. C. A significant factor in city crime is the absence of casual social interaction and a lack of concern for strangers’ problems. D. Urban crime is primarily driven by the fact that city dwellers do not know how to help strangers who are in trouble. Giải thích: Đề cần: Chọn cách diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân. Dẫn chứng: “Lack of informal social contact and indifference to the misfortunes of others… are amongst the major causes of urban crime.” C đúng: thiếu giao tiếp xã hội thông thường và thiếu quan tâm đến vấn đề của người lạ là yếu tố quan trọng gây tội phạm thành thị | |
25 | D | Question 25. The word “ruthlessly” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________. A. aggressively B. efficiently C. indifferently D. compassionately Giải thích: “Ruthlessly” = tàn nhẫn, không thương xót. Dẫn chứng: “Old-established neighbourhoods have been ruthlessly swept away…” | |
26 | D | Question 26. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Old neighbourhoods were improved and replaced by large modern buildings that strengthened community interaction and support. B. There might be little or no significant correlation between the scale of a community and the scope of criminal activity within it. C. Urban residents often adopt impersonal behaviours that contribute to greater psychological pressure and decreased social isolation. D. The more affluent move out of inner-city areas, leaving poorer groups confined to places where economic activity has shifted to the suburbs. Giải thích: D đúng vì bài nói người thành công hơn rời nội đô, để lại người nghèo/thiểu số bị mắc kẹt do hoạt động kinh tế chuyển ra ngoại ô. Dẫn chứng: “Inner areas of cities tend to be abandoned by the more successful and left to those who have done badly…” Dẫn chứng thêm: “these people are then geographically trapped because so much economic activity has migrated to the suburbs and beyond.” | |
27 | A | Question 27. Where in the paragraph 4 does the following sentence best fit? “This destruction of established social structures is the worst possible approach to the difficulties of living in a town or city” A. [II] B. [II] C. [I] D. [IV] Giải thích: Câu cần chèn: “This destruction of established social structures…” Dẫn chứng trước vị trí [II]: “Old-established neighbourhoods have been ruthlessly swept away…” | |
28 | C | Question 28. Which of the following can be inferred from the passage? A. Efforts to strengthen social cohesion in cities may be limited in effectiveness only if underlying structural and environmental issues remain unaddressed. B. Measures aimed at reducing crime are unlikely to succeed unless individuals alter their defensive behaviours and increase social interaction. C. Preserving aspects of traditional urban environments could play a role in mitigating certain social and psychological problems in cities. D. Expanding economic activity beyond city centres would likely reduce inequality and improve social conditions for disadvantaged urban populations. Giải thích: Phương án C được suy luận trực tiếp từ đoạn cuối của văn bản: Vấn đề: Tác giả khẳng định kiến trúc và quy hoạch hiện nay làm “tệ hơn các vấn đề của con người” (worsened the human problems). Những khu dân cư lâu đời (Old-established neighbourhoods) bị xóa sổ và thay thế bằng các tòa nhà cao tầng khô khan, thiếu sự tương tác. Giải pháp (Inference): Tác giả khuyên rằng nên nỗ lực bảo tồn quy mô nhân văn của môi trường và giữ lại các cột mốc quen thuộc (conserve the human scale… retain familiar landmarks). => Kết luận: Nếu việc phá bỏ cái cũ gây ra vấn đề, thì việc bảo tồn các khía cạnh truyền thống (cái cũ, quy mô nhân văn) sẽ giúp giảm bớt (mitigate) các vấn đề tâm lý và xã hội (sự cô đơn, thiếu tương tác). | |
29 | C | Question 29. Which of the following best summarises the passage? A. Financial motives in cities lead to social strain, which is exacerbated by flawed architectural design and defensive behaviors that undermine community structures. B. The inherent stresses and dangers of urban life, exacerbated by individual coping mechanisms and flawed urban development, lead to societal breakdown and increased crime. C. Urban life offers financial rewards but creates individual stress and social isolation, which are further worsened by poor architectural planning and rising criminal activities. D. Urban life provides economic wealth but causes social conflict and individual fear, while modern planning supports human interaction and prevent widespread community crime. Giải thích: C đúng vì bao quát các ý chính: đời sống đô thị có lợi ích tài chính nhưng gây căng thẳng, cô lập; quy hoạch kém và tội phạm làm vấn đề nặng hơn. Dẫn chứng 1: “Urban life has always involved a balancing of opportunities and rewards against dangers and stress.” Dẫn chứng 2: “Present-day architecture and planning have enormously worsened the human problems of urban life.” | |
30 | A | Question 30 a. However, many teenagers argue that these bans are ineffective, as students often find ways around them and may become even more dependent on their devices. b. Some also point out that school-provided laptops and tablets can be equally distracting, which makes such policies appear inconsistent in practice. c. For this reason, many students believe that teaching responsible technology use may be more effective than simply banning it. d. Schools have recently introduced a range of technology bans in an effort to reduce distractions and improve students’ focus in class. e. Even so, some students admit that when strictly enforced, these measures can improve concentration and encourage more meaningful face-to-face interaction. A. d – a – b – e – c B. d – b – a – e – c C. a – d – b – e – c D. a – b – d – e – c Giải thích: Trật tự hợp lý: d mở chủ đề lệnh cấm công nghệ → a nêu phản đối → b bổ sung lý do → e nhượng bộ → c kết luận. Dịch mạch chính: Trường cấm công nghệ để giảm xao nhãng; tuy nhiên học sinh cho rằng không hiệu quả; thiết bị nhà trường cũng gây xao nhãng; dù vậy đôi khi lệnh cấm giúp tập trung; vì thế nên dạy dùng công nghệ có trách nhiệm. | |
31 | C | Question 31 a. Alex: Why do you think knitting is helpful? b. Sue: I’m going to try knitting to relax after school. c. Alex: How are you going to calm your mind after stressful days? d. Alex: I think knitting takes too much patience. I don’t think I’ll try it. e. Sue: It helps people focus on simple movements, reduces stress, and makes them feel calmer. A. c – e – d – b – a B. d – e – a – b – c C. c – b – a – e – d D. d – b – a – e – c Giải thích: Alex: Bạn sẽ làm gì để thư giãn đầu óc sau những ngày căng thẳng? Sue: Mình sẽ thử đan len để thư giãn sau giờ học. Alex: Tại sao bạn nghĩ đan len lại hữu ích? Sue: Nó giúp mọi người tập trung vào những chuyển động đơn giản, giảm căng thẳng và khiến họ cảm thấy bình tĩnh hơn. Alex: Mình nghĩ đan len cần quá nhiều kiên nhẫn. Mình không nghĩ mình sẽ thử nó. | |
32 | C | Question 32 a. Nam: Hi, Mark! Long time no see. You look so healthy! b. Nam: Yes, I have. I’ve been eating more fibre-rich foods because they are good for both digestion and brain health. c. Mark: Hi, Nam! Thanks. You look great, too. Have you changed your eating habits lately? A. c – a – b B. b – c – a C. a – c – b D. c – b – a Giải thích: Nam: Chào Mark! Lâu rồi không gặp. Trông cậu khỏe mạnh quá! Mark: Chào Nam! Cảm ơn nhé. Cậu cũng trông rất ổn. Gần đây cậu có thay đổi thói quen ăn uống không? Nam: Có đấy. Mình đã ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hơn vì chúng tốt cho cả hệ tiêu hóa và não bộ. | |
33 | C | Question 33 Hi Gemma, a. I was quite surprised that something as ordinary as wrapping a present could involve such careful planning and precision. b. When people know the exact dimensions of a gift, they can calculate a much more suitable amount of wrapping paper. c. This often makes the present look more elegant and helps avoid wasting unnecessary materials. d. I recently came across an article about the maths formula for perfectly wrapped gifts, and it immediately made me think of you. e. I hope you will try this idea someday, because it can make gift-giving both easier and more meaningful. Write back soon, Billy A. b – e – a – d – c B. d – e – a – b – c C. d – a – b – c – e D. a – d – b – c – e Giải thích: Chào Gemma, Gần đây mình đọc được một bài viết về công thức toán học để gói quà hoàn hảo, và nó lập tức khiến mình nghĩ đến cậu. Mình khá ngạc nhiên khi một việc bình thường như gói quà lại có thể đòi hỏi sự tính toán và chính xác đến vậy. Khi mọi người biết chính xác kích thước của món quà, họ có thể tính toán lượng giấy gói phù hợp hơn nhiều. Điều này thường khiến món quà trông thanh lịch hơn và giúp tránh lãng phí vật liệu không cần thiết. Mình hy vọng một ngày nào đó cậu sẽ thử ý tưởng này, vì nó có thể khiến việc tặng quà trở nên dễ dàng và ý nghĩa hơn. Viết thư lại sớm nhé, | |
34 | D | Question 34 a. Researchers warn that relying too heavily on these tools may gradually weaken memory, creativity, and critical thinking. b. In one MIT study, students who used ChatGPT to write essays showed much less brain activity and later struggled to remember what they had written. c. As large language models become more common, many people are using them to complete tasks that once required independent thinking. d. Some experts fear that this pattern of accepting AI-generated answers with little questioning may eventually contribute to cognitive decline, especially among younger users. e. Teachers also found that many AI-assisted essays looked similar, lacked originality, and were often described as “soulless.” A. c – a – e – b – d B. c – e – a – b – d C. c – e – b – a – d D. c – a – b – e – d Giải thích: Khi các mô hình ngôn ngữ lớn ngày càng trở nên phổ biến, nhiều người đang sử dụng chúng để hoàn thành những công việc vốn trước đây đòi hỏi tư duy độc lập. Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào những công cụ này có thể dần làm suy yếu trí nhớ, sự sáng tạo và khả năng tư duy phản biện. Trong một nghiên cứu của MIT, những sinh viên sử dụng ChatGPT để viết bài luận cho thấy hoạt động não bộ ít hơn nhiều và sau đó gặp khó khăn trong việc nhớ lại những gì họ đã viết. Các giáo viên cũng nhận thấy rằng nhiều bài luận có hỗ trợ AI trông giống nhau, thiếu tính sáng tạo và thường bị mô tả là “vô hồn”. Một số chuyên gia lo ngại rằng kiểu chấp nhận câu trả lời do AI tạo ra mà ít đặt câu hỏi này cuối cùng có thể góp phần gây suy giảm nhận thức, đặc biệt ở người dùng trẻ tuổi. | |
35 | D | Question 35. A. Fascinating B. Exciting C. Stimulating D. Willing Giải thích: Sau động từ “Are you … to apply your education…” cần một tính từ đi với cấu trúc: be willing to + V = sẵn lòng làm gì → “Are you willing to apply…” là cấu trúc đúng và hợp nghĩa. | |
36 | C | Question 36. A. Operation two persons B. Operation two-person C. Two-person operation D. Two persons operation Giải thích: Sau mạo từ “a” cần một cụm danh từ đúng ngữ pháp. Cấu trúc đúng: a two-person operation = một cơ sở/doanh nghiệp vận hành bởi hai người. | |
37 | D | Question 37. A. Being qualified B. Who is qualified C. Qualifying D. Qualified Giải thích: “designers and artists qualified to work effectively…” = những nhà thiết kế và nghệ sĩ đủ năng lực để làm việc hiệu quả. | |
38 | D | Question 38. A. For B. As C. On D. With Giải thích: Cụm cố định: work closely with colleagues = làm việc chặt chẽ với đồng nghiệp. | |
39 | D | Question 39. A. Take B. Hold C. Lose D. Make Giải thích: Collocation đúng: make business contacts = tạo dựng các mối quan hệ kinh doanh. | |
40 | D | Question 40. A. To working B. Work C. Working D. To work Giải thích: Cấu trúc: would prefer to V rather than V → would prefer to work rather than work | |
Tham khảo thêm Đề KSCL Tiếng Anh THPT Yên Mỹ – Hưng Yên 2026
Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề tiếng Anh sở Bắc Ninh lần 2 2026. Hãy tham khảo thêm các đề thi thử tiếng Anh TN THPT từ các Sở, trường THPT tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.
