Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

I. Kiến thức cơ bản A.  Dạng so sánh của tính từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) Ví dụ:  I’m 92. Tôi 92 tuổi.I’m 93. Tôi 93 tuổi. Chú thích: old: già, older: già hơn, heavy: nặng, heavier: nặng hơn, expensive: đắt, more expensive: đắt hơn  Older/ heavier/ more expensive are comparative forms. Older/ heavier/ moreContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

Từ vựng sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) more (adv) You must be more careful. hơn (trạng từ) Bạn phải cẩn thận hơn Ta dùng “more careful” trong câu so sánh hơnContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 38: Old/ Older/ Expensive/ More Expensive (So Sánh Hơn)"

Listening cơ bản – Unit 31: old/ older, expensive/ more expensive

Listening cơ bản – Unit 31: old/ older, expensive/ more expensive

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 38: OLD/ OLDER EXPENSIVE/ MORE EXPENSIVE (SO SÁNH HƠN) (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: Yeah. San Francisco is only one (1) people.Aimee: Oh, that’s tiny.Todd: Yeah,Continue reading "Listening cơ bản – Unit 31: old/ older, expensive/ more expensive"

Speaking cơ bản Unit 14

Speaking cơ bản Unit 14

1. What kind of holiday in Vietnam do you like? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích ngày Quốc Khánh.like/ Vietnam National Day Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường hay làm nhiều hoạt động, ví dụ nhưContinue reading "Speaking cơ bản Unit 14"

Speaking cơ bản Unit 13

Speaking cơ bản Unit 13

1. What is your favorite season? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuMùa yêu thích của tôi là mùa hèfavorite/season Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuThời tiết trong mùa hè đẹp. Tôi thích khi trời nóng/ lạnh/ nhiều nắng/ nhiềuContinue reading "Speaking cơ bản Unit 13"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. Tạo trạng từ từ tính từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) Quickly and suddenly are adverbs. (Quickly và suddenly là trạng từ) adjective + -ly —> adverb adjectivetính từquicknhanh chóngbadxấu, tệsuddenđột ngộtcarefulcẩn thậnheavynặng nềadverbphó từ/ trạng từ quicklymột cách nhanh chóngbadlymột cách tệ hạisuddenlymột cách đột ngộtcarefullymột cách cẩn thậnheavilymột cáchContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

Từ vựng sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) sing (v) He sings very badly hát (động từ) Anh ấy hát rất tệ Trạng từ “badly” đứng sau và bổ nghĩa cho động từContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ)"

Listening cơ bản – Unit 30: adverbs

Listening cơ bản – Unit 30: adverbs

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 37: QUICKLY/ BADLY/ SUDDENLY ETC. (ADVERBS – TRẠNG TỪ) (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống OK, now I’ll talk about my winter (1) . This winter vacation I spentContinue reading "Listening cơ bản – Unit 30: adverbs"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. Tính từ + danh từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) adjective + noun (nice day/ blue eyes etc.) Tính từ + danh từ (một ngày đẹp trời / mắt xanh, v.v.) adjective (Tính từ)noun (Danh từ)Meaning (Nghĩa) It’s a niceday today.Hôm nay là một ngày đẹp trời.Laura has browneyes.Laura có đôi mắtContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)"