Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Từ vựng sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

Từ vựng sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) brown Laura has brown eyes. màu nâu Laura có đôi mắt nâu. Tính từ “brown” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “eyes” bridge There’s aContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)"

Listening cơ bản – Unit 29: Adjectives

Listening cơ bản – Unit 29: Adjectives

ác bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 29: Adjectives (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Meg: Hey Todd, what is your (1) ? Todd: My hometown is San Francisco. Meg: Oh, nice. Is your townContinue reading "Listening cơ bản – Unit 29: Adjectives"

Speaking cơ bản Unit 12

Speaking cơ bản Unit 12

1. What was your house like when you were a kid? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếp Gợi ý tiếng Anh Viết câu Nhà của tôi nhỏ/to/cũ/đẹp/hiện đại. house/be/small/big/old/nice/modern Bước 2: Giải thích câu trả lời Gợi ý tiếng Anh Viết câu Có 1 phòng khách, 2 phòngContinue reading "Speaking cơ bản Unit 12"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

I. Kiến thức cơ bản A. ‘much’, ‘many’, và ‘a lot of’ (Nguồn: Essential Grammar In Use) We use much + uncountable noun (much food / much money etc.): Ta dùng much (nhiều) + danh từ không đếm được (nhiều đồ ăn, nhiều tiền, …)We use many + plural noun(many books / many people etc.):Ta dùng manyContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)"

Listening cơ bản – Unit 28: A lot/ Much/ Many

Listening cơ bản – Unit 28: A lot/ Much/ Many

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: a lot/ much/ many (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống John: Good. Is there (1) to do at night?Sarah: Well, maybe, maybe not. There’s not (2) thingsContinue reading "Listening cơ bản – Unit 28: A lot/ Much/ Many"

Speaking cơ bản Unit 11

Speaking cơ bản Unit 11

1. How many parts of the body can you name? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi có thể kể tên nhiều bộ phận cơ thể.can/name/part/body . Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuChúng là mắt, tai, mũi, …they/be/eye/ear/nose/etc. 2. DescribeContinue reading "Speaking cơ bản Unit 11"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)

I. Kiến thức cơ bản A. “some” và “any” trong câu khẳng định và phủ định (Nguồn: Essential Grammar In Use) Use some in positive sentences:Dùng some trong các câu khẳng định:– I’m going to buy some clothes.Tôi sẽ mua một ít quần áo.– There’s some milk in the fridge.Có ít sữa trong tủ lạnh.–Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: SOME AND ANY (TỪ HẠN ĐỊNH)"

Listening cơ bản – Unit 27: some/any

Listening cơ bản – Unit 27: some/any

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: some/any (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Katie: Okay. How about pancake (1) ? Do we have pancake mix?Todd: I don’t think so. I think we haveContinue reading "Listening cơ bản – Unit 27: some/any"

Speaking cơ bản Unit 10

Speaking cơ bản Unit 10

1. What was your favorite subject in high school? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích/yêu môn toán.Môn học yêu thích của tôi ở trường cấp 3 là môn toán.like/lovefavourite/subject/bemaths Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi học nóContinue reading "Speaking cơ bản Unit 10"