Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Từ vựng sơ cấp – Unit 33: This/That/These/Those (Đại Từ Chỉ Định)

Từ vựng sơ cấp – Unit 33: This/That/These/Those (Đại Từ Chỉ Định)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: This/That/These/Those (Đại Từ Chỉ Định) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) justMartin has just had a new job. – Really? I didn’t know that. vừa mớiMartin vừa mới có một công việc mới – Thật không? Tôi khôngContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 33: This/That/These/Those (Đại Từ Chỉ Định)"

Listening cơ bản – Unit 24: A bottle/ Some water

Listening cơ bản – Unit 24: A bottle/ Some water

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp 24: A bottle/ Some water (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: What language do you want to (1) in the future?Abidemi: I have many that, if I had more (2) ,Continue reading "Listening cơ bản – Unit 24: A bottle/ Some water"

Speaking cơ bản Unit 7

Speaking cơ bản Unit 7

1. Did you go to school yesterday? If yes, what time? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuNếu có: Tôi đi đến trường lúc 7hNếu không: Tôi ở nhàIf yes: go/school/atIf no: stay/home Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNếu có:Continue reading "Speaking cơ bản Unit 7"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 30: A BOTTLE/ SOME WATER (COUNTABLE/ UNCOUNTABLE – DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC/KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 30: A BOTTLE/ SOME WATER (COUNTABLE/ UNCOUNTABLE – DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC/KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)

I. Kiến thức cơ bản A. Danh từ đếm được (Nguồn: Essential Grammar In Use) A noun can be countable or uncountable. (Một danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được.) Countable nouns (Danh từ đếm được) For example (Ví dụ): (a) car(a) man(a) bottle(a) house(a) key(an) idea(an) accidentmột chiếc xe ô tômộtContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 30: A BOTTLE/ SOME WATER (COUNTABLE/ UNCOUNTABLE – DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC/KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 32: A/An And The

Từ vựng sơ cấp – Unit 32: A/An And The

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/An And The (Mạo Từ) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) onlyParis is the capital of France. There is only one capital of France chỉ mỗi, duy nhấtParis là thủ đô của Pháp. Chỉ có một thủ đôContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 32: A/An And The"

Listening cơ bản – Unit 23: Singular and Plural

Listening cơ bản – Unit 23: Singular and Plural

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 23: Singular and Plural. (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Aimee: So, Todd, do you like your (1) ?Todd: I do. It’s a nice house, but it’s anContinue reading "Listening cơ bản – Unit 23: Singular and Plural"

Speaking cơ bản Unit 6

Speaking cơ bản Unit 6

1. What did you do last weekend? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi (đã) đi mua sắm/chơi thể thao/nấu ăn với bố/mẹ/anh/chị.go shopping/play sports/ cook/with Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuBởi tôi thích dành thời gian với bố/mẹ/anh/chịlike/spend/time/with BướcContinue reading "Speaking cơ bản Unit 6"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 29: TRAIN(S) BUS(ES) (SINGULAR AND PLURAL – SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 29: TRAIN(S) BUS(ES) (SINGULAR AND PLURAL – SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU)

I. Kiến thức cơ bản A. Dạng số nhiều thông thường của danh từ (Nguồn: Essential Grammar In Use) Singular = one (số ít)Plural = two or more (số nhiều)Meaning (nghĩa)a flowersome flowersbông hoaa traintwo trainscon tàu/ chuyến tàuone weeka few weekstuầna nice placesome nice placesnơi/ địa điểmthis studentthese studentshọc sinh Spelling (chính tả) B.Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 29: TRAIN(S) BUS(ES) (SINGULAR AND PLURAL – SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 31: A/An (Mạo Từ)

Từ vựng sơ cấp – Unit 31: A/An (Mạo Từ)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 31: A/An (Mạo Từ) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) star (n)The sun is a star. ngôi sao (danh từ)Mặt trời là một ngôi sao Mạo từ “a” đứng liền trước danh từ số ít đếm được “star” do danhContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 31: A/An (Mạo Từ)"