Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Speaking cơ bản Unit 3

Speaking cơ bản Unit 3

1. What do you do? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi là học sinhTôi đang làm giáo viênbe/studentwork as/teacher Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi đang học tại NEU.Tôi đang làm tại IZONE.study/NEUwork/IZONE Bước 3: Liên hệ bản thânGợiContinue reading "Speaking cơ bản Unit 3"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: I’m going to.

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: I’m going to.

I. Kiến thức cơ bản A.  I’m going to do something. (Tôi sẽ làm điều gì đó) (Nguồn: Essential Grammar In Use) I’m going to watch TV this evening.  (Tôi sẽ xem tivi vào tối nay) She is going to watch TV this evening.  (Cô ấy sẽ xem tivi vào tối nay)   Chú thích: morning: buổiContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: I’m going to."

Từ vựng sơ cấp – Unit 28: To … (I Want To Do) And -Ing (I Enjoy Doing)

Từ vựng sơ cấp – Unit 28: To … (I Want To Do) And -Ing (I Enjoy Doing)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp –  Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) hope (v)She is hoping to win the prize. đang hy vọng (động từ)Cô ấy đang hy vọng sẽ thắng được giảiContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 28: To … (I Want To Do) And -Ing (I Enjoy Doing)"

Listening cơ bản – Unit 19: to…; -ing

Listening cơ bản – Unit 19: to…; -ing

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING) (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống John: I like to have (1) every morning whether IContinue reading "Listening cơ bản – Unit 19: to…; -ing"

Speaking cơ bản Unit 2

Speaking cơ bản Unit 2

1. Where are you from? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi đến từ Việt Nam.from/Vietnam Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNước tôi ở gần Trung Quốc.country/near/China Bước 3: Liên hệ bản thân Gợi ý tiếng Anh Viết câu QuêContinue reading "Speaking cơ bản Unit 2"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: Have to.

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: Have to.

I. Kiến thức cơ bản A.  Cách sử dụng của have to (Nguồn: Essential Grammar In Use) I have to do something = it is necessary for me to do it, I am obliged to do it I have to do something = tôi cần phải làm điều đó, tôi có nghĩa vụ phải làm điềuContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: Have to."

Từ vựng sơ cấp – Unit 27: Will/Shall

Từ vựng sơ cấp – Unit 27: Will/Shall

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: Will/Shall. (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) will At 11 o’clock tomorrow, she will be at work sẽ 11 giờ ngày mai, cô ấy sẽ ở chỗ làm Chủ ngữ “she” đi với động từ “will be” trongContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 27: Will/Shall"

Listening cơ bản – Unit 18: is it … ? have you … ? do they … ? etc.

Listening cơ bản – Unit 18: is it … ? have you … ? do they … ? etc.

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 18 (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Natalie: My favorite (1) is winter.Todd: Winter?Natalie: Yeah, I love winter, don’t you?Todd: No, I hate winter. (2) you like winter?Natalie:Continue reading "Listening cơ bản – Unit 18: is it … ? have you … ? do they … ? etc."

Speaking cơ bản Unit 1

Speaking cơ bản Unit 1

1. What’s your name? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câu2 cách nói tên:+Tên tôi là Linh.+Tôi là Linh.+name/beTên tôi là Linh.+I/beTôi là Linh. Chú ý: Các câu hỏi liên quan: What’s your full name?/ What’s your first name?/ What’s your surname?/ What’s your middleContinue reading "Speaking cơ bản Unit 1"