Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Ngữ pháp sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to.

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to.

I. Kiến thức cơ bản A.  Động từ khuyết thiếu Must (Nguồn: Essential Grammar In Use) must + infinitive (must do / must work etc) l/we/you/theyhe/she/itmustdogoseeeat  etc. B. Sử dụng Must và Had to diễn đạt “cần/phải” làm gì đó I must (do something) = I need to do it: Tôi phải (làm điều gì đó)Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to."

Từ vựng sơ cấp – Unit 26: I’m going to

Từ vựng sơ cấp – Unit 26: I’m going to

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: I’m going to. (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) complete (v) I’m going to complete the test. hoàn thành (động từ) Tôi sẽ hoàn thành bài kiểm tra. Chủ ngữ “I” đi với động từ “am going to complete”Continue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 26: I’m going to"

Listening cơ bản – Unit 17: It…

Listening cơ bản – Unit 17: It…

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 10 : IT (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: So Meg, we are talking about clothes, and you always look nice at work. You have a veryContinue reading "Listening cơ bản – Unit 17: It…"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 23: Should/ Shouldn’t

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 23: Should/ Shouldn’t

I. Kiến thức cơ bản A.  Should + infinitive (Should + động từ nguyên thể) (Nguồn: Essential Grammar In Use) Chú thích:  You shouldn’t watch TV so much.  Con không nên xem TV quá nhiều  should + infinitive should + động từ nguyên thể  (should do/should watch etc): (nên làm/nên xem…) I/we/you/theyhe/she/itshouldshouldn’t dostopgowatch etc B. YouContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 23: Should/ Shouldn’t"

Từ vựng sơ cấp – Unit 25: Have to

Từ vựng sơ cấp – Unit 25: Have to

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: Have to. (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) supermarket (n) I went to the supermarket after work yesterday. I had to buy some food. siêu thị (danh từ) Tôi đã đi siêu thị sau giờ làm việc ngày hômContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 25: Have to"

Listening cơ bản – Unit 16: There is, there are

Listening cơ bản – Unit 16: There is, there are

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 9: THERE IS/ THERE ARE (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống John: So Sarah, what can you tell me about your (1) ? My hometown. Well, my hometownContinue reading "Listening cơ bản – Unit 16: There is, there are"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could.

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could.

I. Kiến thức cơ bản A.  Cách dùng động từ Can (Nguồn: Essential Grammar In Use) can + infinitive (can do / can play / can come etc.):   I/we/you/they he/she/it can  can’t  (cannot) do  play  see  come  etc.  can I/we/you/they he/she/it do?  play?  see?  come? etc. B.  Sử dụng Can để diễn đạt khả năng hiện tại I can do something = I know how to do it,Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could."

Từ vựng sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to

Từ vựng sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to. (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) wrong (a) You mustn’t touch the pictures. It’s the wrong thing to do. sai trái (tính từ) Bạn không được chạm vào các bức tranh. Đó là điềuContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 24: Must, Mustn’t, Don’t need to"

Listening cơ bản – Unit 15: Have to

Listening cơ bản – Unit 15: Have to

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: Have to. (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Meg: I’m usually (1) on Monday because my schedule is similar to Thursday, so I (2) teach class untilContinue reading "Listening cơ bản – Unit 15: Have to"