Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Listening cơ bản – Unit 22: A/An

Listening cơ bản – Unit 22: A/An

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: A/An (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Aimee: Oh, how many (1) do you have in the kitchen?Todd: We only have two chairs. It’s very, very (2)Continue reading "Listening cơ bản – Unit 22: A/An"

Speaking cơ bản Unit 5

Speaking cơ bản Unit 5

1. What are your hobbies?  (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thích đọc sách trong thời gian rảnhHOẶCSở thích của tôi là đọc sách.like/read (books)/free time.hobby/read (books) Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNó giúp tôi thư giãn/học tập/giữ gìnContinue reading "Speaking cơ bản Unit 5"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING)

I. Kiến thức cơ bản A. Verbs + to …. (I want to do) (Nguồn: Essential Grammar In Use) Động từ đi với to Want muốn                  plan có kế hoạch      decide quyết định        try cố gắngHope hy vọng               expect mong đợi   offer  tỏ ýContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 30: A Bottle/ Some Water (Countable/ Uncountable – Danh Từ Đếm Được/Không Đếm Được)

Từ vựng sơ cấp – Unit 30: A Bottle/ Some Water (Countable/ Uncountable – Danh Từ Đếm Được/Không Đếm Được)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 30: A Bottle/ Some Water (Countable/ Uncountable – Danh Từ Đếm Được/Không Đếm Được) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) cup (n)Do you want a cup of coffee? cốc (danh từ)Bạn có muốn một cốc cà phê không? Ta dùngContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 30: A Bottle/ Some Water (Countable/ Uncountable – Danh Từ Đếm Được/Không Đếm Được)"

Listening cơ bản – Unit 21: my/his/their

Listening cơ bản – Unit 21: my/his/their

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 20: MY/HIS/THEIR ETC (TÍNH TỪ SỞ HỮU) (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: Okay, (1) number one. She is (2) , she is a singer, she isContinue reading "Listening cơ bản – Unit 21: my/his/their"

Speaking cơ bản Unit 4

Speaking cơ bản Unit 4

1. Where do you often go on holiday? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường đi biển.often/go/sea Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuTôi thường đi bơi ở biển và  ăn hải sản.often/swim/eat/seafood Bước 3: Liên hệ bản thânGợi ýContinue reading "Speaking cơ bản Unit 4"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: Will/Shall.

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: Will/Shall.

I. Kiến thức cơ bản A.  Cấu trúc ngữ pháp của Will (Nguồn: Essential Grammar In Use) will + infinitive (will be/ will win/ will come etc.) Chú thích: infinitive: nguyên thể, win: thắng, come: đến  I/we/you/they/he/she/it  will (‘ll) will not (won’t) be win eat come      etc.  ‘ll = will: I’ll (I will)/ you’ll/ she’ll etc.  won’t = will not.Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: Will/Shall."

Từ vựng sơ cấp – Unit 29: Train(S) Bus(Es) (Singular And Plural – Số Ít Và Số Nhiều)

Từ vựng sơ cấp – Unit 29: Train(S) Bus(Es) (Singular And Plural – Số Ít Và Số Nhiều)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp –  Unit 29: Train(S) Bus(Es) (Singular And Plural – Số Ít Và Số Nhiều) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) dish (n)There is a dish on the table chiếc đĩa (danh từ)Có một chiếc đĩa trên bàn “Dish” trong câu làContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 29: Train(S) Bus(Es) (Singular And Plural – Số Ít Và Số Nhiều)"

Listening cơ bản – Unit 20: I/me, they/them

Listening cơ bản – Unit 20: I/me, they/them

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 1: I/me-they/them (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Shantel: So Todd, you (1) in Japan. Do you see your (2) often? Todd: Yes. I see (3) often. IContinue reading "Listening cơ bản – Unit 20: I/me, they/them"