Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)

I. Kiến thức cơ bản (Nguồn: Essential Grammar In Use) This (đây) (singular – số ít) Do you like this picture? Bạn có thích bức tranh này không? These (đây) (plural – số nhiều) These flowers are for you. Những bông hoa này là của bạn That (đó) (singular – số ít) Do you likeContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 33: THIS/THAT/THESE/THOSE (ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

Từ vựng sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) had We enjoyed our holiday. We had a lot of fun. đã có Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ của chúng tôi. Chúng tôi đãContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 35: A lot/ Much/ Many (Từ hạn định)"

Listening cơ bản – Unit 26: this/ that/ these/ those

Listening cơ bản – Unit 26: this/ that/ these/ those

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 26: this/ that/ these/ those  (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: Yeah. So true, so true. What about your pants? (1) are pretty cool too. Natalie: Oh,Continue reading "Listening cơ bản – Unit 26: this/ that/ these/ those"

Speaking cơ bản Unit 9

Speaking cơ bản Unit 9

1. What’s your favorite food? Why? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuĐồ ăn ưa thích của tôi là pizza.Tôi thích ăn pizza. favourite/foodlike/eat Bước 2: Giải thích câu trả lờiGợi ý tiếng AnhViết câuNó có vị ngon.Nó không đắt/rẻ.Tôi đã ăn nó 2 lần/3 lần/4Continue reading "Speaking cơ bản Unit 9"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)

I. Kiến thức cơ bản   A. So sánh cách dùng “a/an” với “the” (Nguồn: Essential Grammar In Use)                                                                       A/ANTHE Can youContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 32: A/AN AND THE (MẠO TỪ)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 34: Some And Any (Từ Hạn Định)

Từ vựng sơ cấp – Unit 34: Some And Any (Từ Hạn Định)

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 34: Some And Any (Từ Hạn Định) (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) anyWe didn’t make any mistakes. bất kìChúng tôi đã không tạo nên bất kì sai lầm nào. “Any” đứng trước danh từ số nhiều “mistakes” vàContinue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 34: Some And Any (Từ Hạn Định)"

Listening cơ bản – Unit 25: a/an/the

Listening cơ bản – Unit 25: a/an/the

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 25: a/an/the (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Aimee: What? Todd: Yeah. If I want (1) new book, I must get rid of a book. Aimee: Wow. Todd:Continue reading "Listening cơ bản – Unit 25: a/an/the"

Speaking cơ bản Unit 8

Speaking cơ bản Unit 8

1. What did you do yesterday afternoon? (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) Bước 1: Trả lời trực tiếpGợi ý tiếng AnhViết câuTôi ăn trưa/bắt đầu công việc/làm việc nhà vào lúc 1h chiều hôm qua.Sau đó, tôi đi đến trường/ chơi thể thao vào lúc 3h.have lunch/start work/do housework/atthen/go to school/play sports BướcContinue reading "Speaking cơ bản Unit 8"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 31: A/AN (MẠO TỪ)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 31: A/AN (MẠO TỪ)

I. Kiến thức cơ bản A. Mạo từ “a” (Nguồn: Essential Grammar In Use) Chú thích  – He’s got a camera: anh ấy có một cái máy ảnh  – She’s waiting for a taxi: cô ấy đang đợi một chiếc taxi  – It’s a beautiful day: Đó là một ngày đẹp trời a… = oneContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 31: A/AN (MẠO TỪ)"