Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0) | IZONE

Tiếng Anh cơ bản (0 - 3.0)

Series thuộc chuyên mục
Ngữ pháp sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?

I. Kiến thức cơ bản A. Trật tự của chủ ngữ và động từ trong câu hỏi (Nguồn: Essential Grammar In Use) In questions, the first verb (is/are/have etc) is before the subject: Trong các câu hỏi, động từ đầu tiên (is / are / have etc) đứng trước chủ ngữ: positive(Khẳng định)Question(Câu hỏi)subject +Continue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?"

Từ vựng sơ cấp – Unit 23: Should/Shouldn’t

Từ vựng sơ cấp – Unit 23: Should/Shouldn’t

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 23: Should/Shouldn’t (Nhấn vào đây để xem hướng dẫn) should Tom doesn’t study enough. He should study harder nên Tom không học đủ. Anh ấy nên học chăm hơn. Động từ chính “study” đứng sau động từ khuyết thiếu “should”Continue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 23: Should/Shouldn’t"

Listening cơ bản – Unit 14: can/could

Listening cơ bản – Unit 14: can/could

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could. (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Katie: Hey Todd, (1) I ask you a favor?Todd: Sure, anytime.Katie: Um, I reallyContinue reading "Listening cơ bản – Unit 14: can/could"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 20: MY/HIS/THEIR ETC (TÍNH TỪ SỞ HỮU)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 20: MY/HIS/THEIR ETC (TÍNH TỪ SỞ HỮU)

I. Kiến thức cơ bản A. Tính từ sở hữu (Nguồn: Essential Grammar In Use) Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuVí dụItôiMycủa tôiI like my house.Tôi thích ngôi nhà của tôi.Wechúng tôiOurcủa chúng tôiWe like our house.Chúng tôi thích ngôi nhà của chúng tôi.You bạnYourcủa bạnYou like your house.Bạn thích ngôi nhà của bạn.Heanh ấyHiscủa anh ấyHe likesContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 20: MY/HIS/THEIR ETC (TÍNH TỪ SỞ HỮU)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could.

Từ vựng sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could. too (adv) I can play the piano. My brother can play the piano too. cũng (trạng từ) Tôi có thể chơi piano. Anh trai tôi cũng có thể chơi piano Động từ “play”Continue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 22: Động từ khuyết thiếu Can và Could."

Listening cơ bản – Unit 13: will/shall

Listening cơ bản – Unit 13: will/shall

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 27: Will/Shall (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: Oh, that’s nice. So, (1) have a big Christmas dinner?Sarah: Yes, we have some things that we always eat.Continue reading "Listening cơ bản – Unit 13: will/shall"

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 19: REGULAR AND IRREGULAR VERBS (ĐỘNG TỪ CÓ QUY TẮC VÀ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC)

Ngữ pháp sơ cấp – Unit 19: REGULAR AND IRREGULAR VERBS (ĐỘNG TỪ CÓ QUY TẮC VÀ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC)

I. Kiến thức cơ bản A. Regular verbs (Động từ có quy tắc) (Nguồn: Essential Grammar In Use) The past simple and past participle of regular verbs is -ed: Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ thông thường là -ed: clean → cleanedlàm sạchlive → livedsốngpaint → paintedvẽstudy → studied họcContinue reading "Ngữ pháp sơ cấp – Unit 19: REGULAR AND IRREGULAR VERBS (ĐỘNG TỪ CÓ QUY TẮC VÀ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC)"

Từ vựng sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?

Từ vựng sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…? simple (a) Are they simple questions? đơn giản (tính từ) Chúng có phải là các câu hỏi đơn giản không? Trợ động từ “are” đứng trước chủ ngữ số nhiều “they”Continue reading "Từ vựng sơ cấp – Unit 21: Is it…? – have you…? – do they…?"

Listening cơ bản – Unit 12: Worked, Got, Went

Listening cơ bản – Unit 12: Worked, Got, Went

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 12: Worked, Got, Went (Nguồn: ello.org) Phần 1: Điền từ vào chỗ trống Todd: I (1) there once. The chicken was too spicy.Katie: Too spicy.Todd: Yeah.Katie: (2) you eat it?Todd: IContinue reading "Listening cơ bản – Unit 12: Worked, Got, Went"