Listening cơ bản – Unit 12: Worked, Got, Went

Các bạn hãy làm bài nghe sau đây để củng cố kiến thức đã học ở bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 12: Worked, Got, Went

(Nguồn: ello.org)

Phần 1: Điền từ vào chỗ trống


Todd: I (1) there once. The chicken was too spicy.
Katie: Too spicy.
Todd: Yeah.
Katie: (2) you eat it?
Todd: I did and it hurt. It (3) my mouth.
Katie: Oh, no.
Todd: Yeah. I definitely burned my mouth. So what about Sunday? Did you do (4) on Sunday?
Katie: On Sunday I (5) shopping with my friends.
Todd: Oh, did you buy anything?
Katie: Oh, I (6) lots of stuff.
Todd: Yeah, what did you buy?
Katie: I bought some new shoes and I bought a new dress?
Todd: Oh. Why did you buy a new dress?
Katie: It was (7) .
Todd: Okay.
Katie: It was on sale.
Todd: No (8) plans?
Katie: No, I just like buying clothes.
Todd: Oh, that’s good. Yeah, I’m the (9) . I don’t like buying clothes. So did you do anything else on Sunday?
Katie: After I went shopping, I went to a café with my friend.
Todd: Okay. Oh, cool. Nice.
Katie: And we (10) some coffee.
Todd: What café did you go to?
Katie: I went to Starbucks.

Todd: I (1) ate there once. The chicken was too spicy.

Katie: Too spicy.

Todd: Yeah.

Katie: (2) Did you eat it?

Todd: I did and it hurt. It (3) burned (đốt cháy, thiêu đốt) my mouth.

Katie: Oh, no.

Todd: Yeah. I definitely burned my mouth. So what about Sunday? Did you do (4) anything on Sunday?

Katie: On Sunday I (5) went shopping with my friends.

Todd: Oh, did you buy anything?

Katie: Oh, I (6) bought lots of stuff (đồ đạc nói chung).

Todd: Yeah, what did you buy?

Katie: I bought some new shoes and I bought a new dress?

Todd: Oh. Why did you buy a new dress?

Katie: It was (7) cheap.

Todd: Okay.

Katie: It was on sale.

Todd: No (8) special plans?

Katie: No, I just like buying clothes.

Todd: Oh, that’s good. Yeah, I’m the (9) opposite (trái ngược, đối nghịch). I don’t like buying clothes. So did you do anything else on Sunday?

Katie: After I went shopping, I went to a café with my friend.

Todd: Okay. Oh, cool. Nice.

Katie: And we (10) drank some coffee.

Todd: What café did you go to?

Katie: I went to Starbucks.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

Phần 2: Các câu hỏi mở rộng

  1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) trong câu “I ate there once” được dùng để diễn tả điều gì? Thể hiện qua từ nào?
  2. Dạng quá khứ của động từ “burn” khác gì với dạng quá khứ của các động từ “eat”, “go”, “buy”, và “drink”?
  3. Viết dạng quá khứ của các động từ sau:(1) “play”, (2) “study”, (3) “stop”, (4) “run”, (5) “speak”.
  1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) trong câu “I ate there once” được dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ – ở đây là hành động “ăn” (ở đó) – thể hiện qua động từ “ate” (dạng quá khứ của “eat”).
  1. Dạng quá khứ của động từ “burn” là “burned”, khác với dạng quá khứ của các động từ “eat” (“ate”), “go” (“went”), “buy” (“bought”), “drink” (“drank”). Những động từ như “burn” (với dạng quá khứ là động từ nguyên thể thêm “-ed”) được gọi là các động từ có quy tắc (regular verbs), trong khi các động từ như “eat”, “go, “buy”, và “drink” được gọi là các động từ bất quy tắc (irregular verbs).
  1. Các động từ này thuộc về hai dạng nêu trên:
  • Động từ có quy tắc (regular verbs): (1) “play” -> “played”, (2) “study” -> “studied”, (3) “stop” -> “stopped”. Lưu ý: Trong khi một số động từ được thêm trực tiếp đuôi “-ed” như (1), một số động từ khác kết thúc bằng “y” cần được chuyển “y” thành “i” trước khi thêm “-ed” như (2), và một số sẽ cần nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed” như (3).
  • Động từ bất quy tắc (irregular verbs): (4) “run” -> “ran”, (5) “speak” -> “spoke”

ngocanh

Báo cáo lỗi
Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG