Giải đề KSCL tiếng Anh THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026

Giải đề KSCL tiếng Anh THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026

Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề KSCL tiếng Anh THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!

Tải đề KSCL tiếng Anh THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026 PDF

Đáp án đề tiếng Anh THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026

1.A

2.B

3.C

4.B

5.C

6.A

7.D

8.A

9.B

10.B

11.A

12.A

13.A

14.A

15.A

16.B

17.A

18.A

19.B

20.C

21.D

22.C

23.D

24.C

25.C

26.C

27.C

28.C

29.B

30.C

31.C

32.D

33.B

34.C

35.A

36.D

37.B

38.D

39.C

40.B

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải chi tiết Đáp án đề KSCL THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026

Cùng IZONE tham khảo chi tiết đáp án đề KSCL THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026

Câu

Đáp Án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

A

Question 1.

A. Increasingly

B. Increase

C. Increased

D. Increasing

Giải thích

Chỗ trống đứng trước tính từ concerning, nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ đó.

-> Đáp án hợp lý là A

Câu đầy đủ:

“The increasingly concerning nature of social media addiction has prompted psychologists worldwide to investigate its underlying mechanisms.”

Dịch nghĩa:

“Bản chất ngày càng đáng lo ngại của chứng nghiện mạng xã hội đã thúc đẩy các nhà tâm lý học trên toàn thế giới nghiên cứu các cơ chế nền tảng của nó.”

Word form

2

B

Question 2.

A. In contrast to

B. Thereby

C. Nevertheless

D. Furthermore

Giải thích

Chỗ trống cần một trạng từ liên kết chỉ kết quả, vì vế sau “creating powerful psychological dependencies” là kết quả của việc mạng xã hội kích thích dopamine.

Câu đầy đủ:

“Social media platforms are deliberately designed to trigger dopamine releases through intermittent reinforcement schedules, thereby creating powerful psychological dependencies…”

Dịch nghĩa:

“Các nền tảng mạng xã hội được cố ý thiết kế để kích hoạt sự giải phóng dopamine thông qua các lịch trình củng cố ngắt quãng, từ đó tạo ra sự phụ thuộc tâm lý mạnh mẽ…”

Linking words

3

C

Question 3:

A. With

B. For

C. To

D. In

Giải thích

Chỗ trống cần giới từ “to” trong cấu trúc compel somebody to something / to do something, nghĩa là buộc ai đó làm gì hoặc hướng ai đó tới hành vi nào đó.

-> C. To đúng với cấu trúc compel somebody to…

Câu đầy đủ:

“This biological response compels individuals to compulsive checking behaviors…”

Dịch nghĩa:

“Phản ứng sinh học này buộc các cá nhân sa vào các hành vi kiểm tra một cách cưỡng chế…”

preposition

4

B

Question 4.

A. Make

B. Take

C. Do

D. Have

Giải thích

Chỗ trống cần một động từ tạo cụm cố định với “action”.

-> B. Take đúng vì cụm chuẩn là take action = hành động, thực hiện hành động.

Câu đầy đủ:

“Therapists recommend that individuals should take decisive action…”

Dịch nghĩa:

“Các nhà trị liệu khuyến nghị rằng các cá nhân nên thực hiện hành động dứt khoát…”

Collocation

5

C

Question 5.

A. Monitor

B. Monitoring

C. To monitor

D. Monitored

Giải thích

Chỗ trống cần to V chỉ mục đích, vì các ứng dụng được triển khai “để theo dõi” thời gian dùng màn hình.

-> C. To monitor = để theo dõi → đúng mục đích.

Câu đầy đủ:

“They advocate for the implementation of applications to monitor screen time and send periodic reminders…”

Dịch nghĩa:

“Họ ủng hộ việc triển khai các ứng dụng để theo dõi thời gian sử dụng màn hình và gửi các lời nhắc định kỳ…”

To-infinitive

6

A

Question 6.

A. Stimuli

B. Responses

C. Reactions

D. Influences

Giải thích

Chỗ trống cần một danh từ số nhiều mang nghĩa “các kích thích”, để đối lập với cụm artificial stimulation ở phía sau.

-> A. Stimuli = các kích thích → đúng.

Câu đầy đủ:

“Creating supportive environments using natural stimuli rather than artificial stimulation can significantly enhance recovery prospects.”

Dịch nghĩa:

“Việc tạo ra các môi trường hỗ trợ sử dụng những kích thích tự nhiên thay vì sự kích thích nhân tạo có thể cải thiện đáng kể triển vọng phục hồi.”

Vocabulary

7

D

Question 7.

A. Comprehend

B. Acknowledge

C. Perceive

D. Recognize

Giải thích

Chỗ trống cần một động từ nguyên thể sau “prompted consumers to…”, đồng thời phải đi tự nhiên với cụm the paramount significance.

-> D. Recognize = nhận ra, công nhận → đi tự nhiên với “significance”.

Câu đầy đủ:

“Environmental consciousness has prompted consumers to recognize the paramount significance of plastic waste recycling…”

Dịch nghĩa:

“Ý thức về môi trường đã thúc đẩy người tiêu dùng nhận ra tầm quan trọng hàng đầu của việc tái chế rác thải nhựa…”

Collocation 

8

A

Question 8.

A. Amount

B. Number

C. Quantity

D. Volume

Giải thích

Chỗ trống cần một từ chỉ lượng đi với danh từ không đếm được equipment.

-> A. Amount đúng vì equipment là danh từ không đếm được.

Câu đầy đủ:

“Modern-day recycling operations require a substantial amount of sophisticated equipment…”

Dịch nghĩa:

“Các hoạt động tái chế hiện đại cần một lượng đáng kể thiết bị tinh vi…”

Countable / uncountable nouns.

9

B

Question 9.

A. To implement

B. Implementing

C. Implemented

D. Implement

Giải thích

Chỗ trống đứng sau are, cần dạng V-ing để tạo thì hiện tại tiếp diễn: are implementing.

-> B. Implementing đúng vì tạo cấu trúc are + V-ing.

Câu đầy đủ:

“When technicians are implementing advanced sorting technologies, they often achieve remarkable impr ovements…”

Dịch nghĩa:

“Khi các kỹ thuật viên đang triển khai các công nghệ phân loại tiên tiến, họ thường đạt được những cải thiện đáng kể…”

Present continuous

10

B

Question 10.

A. Specialized advanced modern

B. Modern advanced specialized

C. Advanced specialized modern

D. Specialized modern advanced

Giải thích

Chỗ trống cần một cụm tính từ đúng trật tự để bổ nghĩa cho “plastic polymer types”.

-> B phù hợp nhất trong các lựa chọn vì sắp xếp các tính từ miêu tả từ khái quát đến chuyên biệt.

Câu đầy đủ:

“Different recycling facilities specialize in various modern advanced specialized plastic polymer types.”

Dịch nghĩa:

“Các cơ sở tái chế khác nhau chuyên xử lý nhiều loại polymer nhựa hiện đại, tiên tiến và chuyên biệt.”

Trật tự tính từ 

11

A

Question 11.

A. Pick up

B. Take over

C. Put forward

D. Bring about

Giải thích

Chỗ trống cần một phrasal verb mang nghĩa “học được/tiếp thu” kỹ thuật mới.

Câu đầy đủ:

“Operators can pick up new processing techniques immediately…”

Dịch nghĩa:

“Người vận hành có thể tiếp thu các kỹ thuật xử lý mới ngay lập tức…”

12

A

Question 12.

A. Few

B. A few

C. Little

D. A little

Giải thích

Chỗ trống cần một lượng từ đi với danh từ đếm được số nhiều individuals, và phải hợp với ý đối lập phía sau: “but the overwhelming majority…”

A. Few = rất ít → đúng với danh từ số nhiều “individuals”.

Câu đầy đủ:

“Few individuals dismiss recycling initiatives as ineffective, but the overwhelming majority now recognize their crucial role…”

Dịch nghĩa:

“Rất ít người bác bỏ các sáng kiến tái chế là không hiệu quả, nhưng đại đa số hiện nay đã nhận ra vai trò quan trọng của chúng…”

Quantifiers

13

A

Question 13 

a. Marcus: That sounds fascinating! Have you considered the ethical implications of artificial intelligence in healthcare? 

b. Elena: I’m researching machine learning applications in medical diagnosis for my dissertation. 

c. Elena: Absolutely. Patient privacy and algorithmic bias are major concerns that need addressing.

A. b – a – c

B. a – b – c

C. c – a – b

D. b – c – a

Giải thích

Dịch đoạn đúng

Elena: “Tôi đang nghiên cứu ứng dụng học máy trong chẩn đoán y khoa cho luận văn của mình.”

Marcus: “Nghe thú vị đấy! Bạn đã cân nhắc các vấn đề đạo đức của trí tuệ nhân tạo trong y tế chưa?”

Elena: “Chắc chắn rồi. Quyền riêng tư của bệnh nhân và thiên lệch thuật toán là những mối quan tâm lớn cần được giải quyết.”

14

A

Question 14 

a. Dr. Chen: Carbon taxation, renewable energy subsidies, and reforestation initiatives represent crucial first steps. 

b. Professor Johnson: What specific measures do you believe governments should prioritize immediately? 

c. Dr. Chen: Climate change is accelerating at unprecedented rates, causing severe disruptions to global ecosystems. 

d. Dr. Chen: Exactly. International cooperation is essential for implementing effective mitigation strategies.

e. Professor Johnson: Indeed. Rising sea levels threaten coastal communities while extreme weather patterns become increasingly frequent.

A. c – e – d – b – a

B. a – d – e – b – c

C. d – a – b – e – c

D. a – b – d – c – e

Giải thích

Dịch đoạn đúng:

Dr. Chen: “Biến đổi khí hậu đang tăng tốc với tốc độ chưa từng có, gây ra những gián đoạn nghiêm trọng cho hệ sinh thái toàn cầu.”

Professor Johnson: “Đúng vậy. Mực nước biển dâng đe dọa các cộng đồng ven biển trong khi các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng thường xuyên.”

Dr. Chen: “Chính xác. Hợp tác quốc tế là điều thiết yếu để triển khai các chiến lược giảm thiểu hiệu quả.”

Professor Johnson: “Theo ông, các chính phủ nên ưu tiên ngay những biện pháp cụ thể nào?”

Dr. Chen: “Thuế carbon, trợ cấp năng lượng tái tạo và các sáng kiến trồng rừng là những bước đầu quan trọng.”

15

A

Question 15 

Dear Editorial Board, 

a. Several methodological oversights potentially undermine the conclusions drawn. 

b. Nevertheless, the experimental framework presents a valuable foundation for future research. 

c. I urge the authors to consider these limitations in subsequent publications. 

d. I am writing to address the recent article on quantum computing published in your journal. 

e. Specifically, the sample size was inadequate for generalizing results across diverse hardware platforms. 

Sincerely, 

Dr. Elena Rossi

A. d – a – e – b – c

B. b – a – d – c – e

C. a – c – b – d – e

D. c – a – b – e – d

Giải thích

Dịch đoạn đúng:

“Tôi viết thư này để trao đổi về bài báo gần đây về điện toán lượng tử được đăng trên tạp chí của quý vị. Một số thiếu sót về phương pháp luận có thể làm suy yếu các kết luận được đưa ra. Cụ thể, cỡ mẫu không đủ để khái quát hóa kết quả trên nhiều nền tảng phần cứng khác nhau. Tuy nhiên, khung thí nghiệm vẫn tạo ra một nền tảng có giá trị cho nghiên cứu trong tương lai. Tôi kêu gọi các tác giả xem xét những hạn chế này trong các công bố tiếp theo.”

16

B

Question 16 

a. The sport saw some success among boomers in more recent years.

b. Experts also attribute the sport’s rapid popularity to a few other factors, including its ease of play, low cost of entry, and sociability. 

c. Pickleball can be learned in just a few lessons, and players can find tournaments at varying competitive levels. 

d. Pickleball, a combination of tennis, badminton, and ping-pong, was first created in 1965 in Bainbridge Island, Washington 

e. The Villages in Florida now feature more than 220 pickleball courts.

A. c – b – e – a – d

B. d – a – e – b – c

C. e – d – b – a – c

D. a – e – b – d – c

Giải thích

Dịch đoạn đúng:

“Pickleball, sự kết hợp giữa tennis, cầu lông và bóng bàn, lần đầu được tạo ra vào năm 1965 tại đảo Bainbridge, Washington. Môn thể thao này đã đạt được một số thành công trong những năm gần đây ở nhóm người thuộc thế hệ boomer. The Villages ở Florida hiện có hơn 220 sân pickleball. Các chuyên gia cũng cho rằng sự phổ biến nhanh chóng của môn này đến từ một số yếu tố khác, bao gồm dễ chơi, chi phí tham gia thấp và tính giao lưu. Pickleball có thể được học chỉ trong vài buổi, và người chơi có thể tìm thấy các giải đấu ở nhiều cấp độ cạnh tranh khác nhau.”

17

A

Question 17

a. Our modern way of life also produces harmful gases which are causing the planet to become warmer.

b. These problems will definitely be worse; however, I am optimistic that scientists and politicians will find ways to

improve the situation.

c. This is a very serious problem for animals such as polar bears, which may die out if the ice that they live on melts.

d. We already face a large number of serious environmental problems, and if steps are not taken to tackle them, they

will become even more serious.

e. There is already a huge amount of pollution in the world, for example from cars, lorries and planes.

A. d – e – a – c – b

B. b – c – a – d – e

C. c – a – d – b – e

D. a – d – c – b – e

Giải thích

Dịch đoạn đúng:

“Chúng ta đã đối mặt với nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng, và nếu không có các bước để giải quyết chúng, chúng sẽ còn nghiêm trọng hơn nữa. Thế giới hiện đã có một lượng ô nhiễm khổng lồ, ví dụ từ ô tô, xe tải và máy bay. Lối sống hiện đại của chúng ta cũng tạo ra các khí độc hại khiến hành tinh trở nên ấm hơn. Đây là một vấn đề rất nghiêm trọng đối với các loài động vật như gấu Bắc Cực, chúng có thể tuyệt chủng nếu lớp băng nơi chúng sống tan chảy. Những vấn đề này chắc chắn sẽ tồi tệ hơn; tuy nhiên, tôi lạc quan rằng các nhà khoa học và chính trị gia sẽ tìm ra cách cải thiện tình hình.”

18

A

Question 18.

A. Is increasingly becoming integral to modern medical practices

B. Of which has increasingly become integral to modern medical practices

C. Having increasingly become integral to modern medical practices

D. That is increasingly becoming integral to modern medical practices

Giải thích

Chỗ trống cần một mệnh đề chính có động từ chính cho chủ ngữ “Artificial intelligence (AI) in healthcare”.

-> A đúng vì có động từ chính is becoming.

Câu đầy đủ:

“Artificial intelligence (AI) in healthcare, a rapidly evolving field, is increasingly becoming integral to modern medical practices.”

Dịch nghĩa:

“Trí tuệ nhân tạo trong y tế, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, ngày càng trở thành một phần thiết yếu trong thực hành y khoa hiện đại.”

19

B

Question 19.

A. Makes ai tools particularly attractive to healthcare providers

B. That renders ai tools especially attractive to healthcare providers

C. Converts ai tools into something appealing to healthcare providers

D. In which ai tools are especially attractive to healthcare providers

Giải thích

Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “feature”. Cấu trúc đầy đủ là:

One notable feature that… is…

-> B đúng vì “that renders…” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “feature”.

Câu đầy đủ:

“One notable feature that renders AI tools especially attractive to healthcare providers and medical professionals is their ability to analyze vast amounts of data quickly.”

Dịch nghĩa:

“Một đặc điểm nổi bật khiến các công cụ AI đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà cung cấp dịch vụ y tế và chuyên gia y khoa là khả năng phân tích lượng dữ liệu khổng lồ một cách nhanh chóng.”

Relative clause

20

C

Question 20.

A. Aiming to address biases in ai, many organizations are implementing rigorous testing protocols

B. They raise concerns about the accuracy of ai due to the absence of potential biases in training data

C. The risk of technology malfunctioning during critical medical situations is also a worry

D. Ai technologies have been developed to enhance decision-making in healthcare

Giải thích

Chỗ trống cần một câu bổ sung thêm mối lo ngại về AI, vì câu trước đang nói đến các vấn đề như đạo đức, độ chính xác, chẩn đoán sai và rò rỉ dữ liệu.

-> C đúng vì tiếp tục mạch ý về “concerns”.

Câu đầy đủ:

“The risk of technology malfunctioning during critical medical situations is also a worry.”

Dịch nghĩa:

“Nguy cơ công nghệ gặp trục trặc trong các tình huống y tế nguy cấp cũng là một mối lo ngại.”

21

D

Question 21.

A. We expect it to have a revolutionary impact on healthcare delivery

B. A revolutionary role in healthcare will be taken by these technologies

C. People expect it to revolutionize the way healthcare is delivered

D. It is expected to revolutionize the way healthcare is delivered

Giải thích

Chỗ trống cần một mệnh đề chính phù hợp với cụm phân từ đầu câu “Offering significant transformative advantages…”. Chủ ngữ của mệnh đề chính phải chỉ AI trong y tế.

-> D đúng vì “it” chỉ AI trong y tế, và cấu trúc bị động “is expected to…” phù hợp văn phong học thuật.

Câu đầy đủ:

“Offering significant transformative advantages for both patients and providers, it is expected to revolutionize the way healthcare is delivered.”

Dịch nghĩa:

“Với việc mang lại những lợi ích chuyển đổi đáng kể cho cả bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ, nó được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa cách dịch vụ y tế được cung cấp.”

Mệnh đề phân từ

22

C

Question 22.

A. If these issues are resolved, effective implementation might remain unattainable

B. Without tackling these issues, these machines can realize their full operational potential

C. To achieve effective implementation, it is crucial that these obstacles are dealt with

D. In order for effective implementation to be achieved, these obstacles must be tackled with

Giải thích

Chỗ trống cần một câu kết luận nêu điều kiện/giải pháp: vì còn nhiều thách thức nên cần xử lý chúng để triển khai hiệu quả.

– > C đúng vì nối logic với câu trước: có thách thức → cần giải quyết.

Câu đầy đủ:

“To achieve effective implementation, it is crucial that these obstacles are dealt with.”

Dịch nghĩa:

“Để đạt được việc triển khai hiệu quả, điều quan trọng là những trở ngại này phải được xử lý.”

23

D

Question 23. The OPPOSITE of “obsolete” as used in the first paragraph would be:

A. Outdated

B. Unnecessary

C. Ancient

D. Advanced

Giải thích

Obsolete = lỗi thời.

-> Đáp án trái nghĩa là advanced = tiên tiến.

Antonym

24

C

Question 24. Which of the following is not mentioned as a characteristic of future careers?

A. The need for continuous learning 

B. The importance of adaptability 

C. The guarantee of job security

D. The rise of the gig economy

Giải thích

A. The need for continuous learning có trong đoạn 1 và đoạn 4:
“requiring a blend of adaptability, creativity, and continuous learning
→ nghề nghiệp tương lai cần học tập liên tục.

B. The importance of adaptability có trong đoạn 1:
“requiring a blend of adaptability, creativity…”
→ cần khả năng thích nghi.

D. The rise of the gig economy có trong đoạn 3:
“The gig economy and remote work are reshaping traditional employment models.”
→ nền kinh tế việc làm tự do đang thay đổi mô hình việc làm.

C. The guarantee of job security không xuất hiện trong bài. Bài nói thị trường nghề nghiệp tương lai không chắc chắn, chứ không nói có sự đảm bảo an toàn việc làm.

25

C

Question 25. Which of the following best paraphrases the last sentence of the passage?

A. Students should focus solely on technological skills to succeed in the future job market

B. The future job market is too uncertain to prepare for effectively

C. Success in future careers requires a combination of adaptability, tech-savviness, and varied abilities

D. Personal growth is more important than professional development in future careers

Giải thích

Câu gốc:

“By cultivating a growth mindset, embracing technological literacy, and developing a diverse skill set, today’s students can position themselves for success in the dynamic career landscape of tomorrow.”

Dịch câu gốc:

“Bằng cách nuôi dưỡng tư duy phát triển, tiếp nhận năng lực công nghệ và phát triển bộ kỹ năng đa dạng, học sinh ngày nay có thể đặt mình vào vị thế thành công trong bối cảnh nghề nghiệp năng động của tương lai.”

Đáp án C có: 

“growth mindset” gần với tinh thần thích nghi và phát triển.

“technological literacy” = hiểu biết công nghệ / tech-savviness.

“diverse skill set” = varied abilities.

26

C

Question 26. The word “paramount” in the fourth paragraph is closest in meaning to:

A. Optional

B. Secondary

C. Crucial

D. Irrelevant

Giải thích

Câu gốc đoạn 4:

“Lifelong learning will be paramount in staying relevant in the job market.”

Dịch nghĩa:

“Học tập suốt đời sẽ là điều cực kỳ quan trọng để duy trì sự phù hợp trong thị trường lao động.”

Giải thích:

Paramount = rất quan trọng, tối quan trọng.

Crucial = quan trọng, thiết yếu → gần nghĩa nhất.

27

C

Question 27. The phrase “this shift” in the third paragraph refers to:

A. The importance of soft skills

B. The rise of stem disciplines

C. The reshaping of traditional employment models

D. The need for a strong educational foundation

Giải thích

Câu gốc đoạn 3:

“The gig economy and remote work are reshaping traditional employment models. Many future professionals may find themselves working as independent contractors or freelancers…”

Dịch nghĩa:

“Nền kinh tế việc làm tự do và làm việc từ xa đang định hình lại các mô hình việc làm truyền thống. Nhiều chuyên gia trong tương lai có thể thấy mình làm việc như các nhà thầu độc lập hoặc người làm tự do…”

Đáp án C:

Ngay trước “this shift”, bài nói về việc gig economy và remote work đang làm thay đổi mô hình việc làm truyền thống. Vì vậy “this shift” chính là sự chuyển dịch đó.

28

C

Question 28. Which of the following is true according to the passage?

A. The concept of a linear career path is becoming more relevant in modern times.

B. Emotional intelligence and communication are less important in the gig economy.

C. Lifelong learning is essential to stay competitive in the evolving job market.

D. Automation and ai are reducing the need for uniquely human skills like creativity.

Giải thích

Dẫn chứng đoạn 4:

“Lifelong learning will be paramount in staying relevant in the job market.”

Dịch dẫn chứng:

“Học tập suốt đời sẽ là điều tối quan trọng để duy trì sự phù hợp trong thị trường lao động.”

29

B

Question 29. In which paragraph does the writer mention the factors that influence future job creation?

A. Paragraph 1

B. Paragraph 2

C. Paragraph 3

D. Paragraph 4

Giải thích

Dẫn chứng đoạn 2:

“Emerging fields such as artificial intelligence, renewable energy, and biotechnology are expected to drive job creation in the coming decades.”

Dịch dẫn chứng:

“Các lĩnh vực mới nổi như trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và công nghệ sinh học được kỳ vọng sẽ thúc đẩy việc tạo ra việc làm trong những thập kỷ tới.”

30

C

Question 30. In which paragraph does the writer discuss the shift in traditional employment models?

A. Paragraph 1

B. Paragraph 2

C. Paragraph 3

D. Paragraph 4

Giải thích

Dẫn chứng đoạn 3:

“The gig economy and remote work are reshaping traditional employment models.”

Dịch nghĩa:

“Nền kinh tế việc làm tự do và làm việc từ xa đang định hình lại các mô hình việc làm truyền thống.”

Giải thích:

Cụm “reshaping traditional employment models” khớp trực tiếp với câu hỏi.

31

C

Question 31. Where in Paragraph 1 does the following sentence best fit? “Without their instructions, the children would face lots of difficulty growing up”

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Giải thích

Dịch câu cần chèn:

“Nếu không có sự chỉ dẫn của cha mẹ, trẻ em sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi lớn lên.”

Xem xét trong đoạn 1:

[II] “Parents are the first teachers and role models for their children…”

→ Cha mẹ là người thầy và hình mẫu đầu tiên.

Câu cần chèn nói “Without their instructions…”

→ “their” ở đây chỉ parents.

Sau đó đến [III] “Effective parenting helps children grow into confident…”

→ nói tiếp về tác dụng của việc nuôi dạy hiệu quả.

=> Đặt sau câu [II] là hợp lý nhất vì câu cần chèn giải thích thêm tầm quan trọng của sự chỉ dẫn từ cha mẹ, rồi mới chuyển sang kết quả của việc nuôi dạy hiệu quả.

32

D

Question 32. The phrase “are exposed to” in Paragraph 2 could be best replaced by __________.

A. are safe from 

B. gain access to 

C. keep informed with

D. are unprotected from

Giải thích

Câu gốc đoạn 2:

“In today’s fast-paced world, children are exposed to various influences, including technology, media, and peer pressure.”

Dịch nghĩa:

“Trong thế giới phát triển nhanh ngày nay, trẻ em tiếp xúc với nhiều ảnh hưởng khác nhau, bao gồm công nghệ, truyền thông và áp lực từ bạn bè.”

Giải thích:

Are exposed to = được tiếp xúc với / chịu tác động từ.

=> B. are unprotected from = thiếu sự được bảo vệ → gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh “tiếp xúc với nhiều ảnh hưởng”.

33

B

Question 33. The word “they” in Paragraph 4 refers to __________.

A. skills

B. parents

C. children

D. challenges

Giải thích

Câu gốc đoạn 4:

“By promoting skills such as critical thinking, problem-solving, and adaptability, they equip their children to face challenges…”

Dịch:

“Bằng cách thúc đẩy các kỹ năng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng thích nghi, họ trang bị cho con cái khả năng đối mặt với thử thách…”

Câu trước đoạn 4 là: “Moreover, parents play a vital role in preparing their children for the future.” => Vì vậy “they” = parents.

34

C

Question 34. According to paragraph 4, which of the following is NOT a skill that parents teach children to prepare them for the future?

A. Thinking critically

B. Solving problems

C. Respecting others

D. Adjusting

Giải thích

Dẫn chứng đoạn 4:

“By promoting skills such as critical thinking, problem-solving, and adaptability…”

Dịch nghĩa:

“Bằng cách thúc đẩy các kỹ năng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng thích nghi…”

Đối chiếu đáp án:

A. Thinking critically = critical thinking trong đoạn → có.

B. Solving problems = problem-solving → có xuất hiện

D. Adjusting = adaptability → có.

=> C. Respecting others không nằm trong nhóm kỹ năng được liệt kê.

35

A

Question 35. Which of the following best summarizes Paragraph 2?

A. Parents can help children navigate modern influences through open communication, which strengthens their bond and builds emotional resilience.

B. The world we live in nowadays is changing quickly; therefore, children are unable to deal with that by themselves.

C. Technology, media, and peer pressure badly affect those children without parents’ assistance, which provide them a safe space to share thoughts.

D. In order to cope with the influences of the fast-paced world, building resilience for the children is something imperative.

Giải thích

Nội dung đoạn 2:

Đoạn này nói trẻ em chịu ảnh hưởng từ công nghệ, truyền thông và bạn bè; cha mẹ cần hướng dẫn con, tạo giao tiếp cởi mở, giúp con chia sẻ cảm xúc, củng cố tình cảm cha mẹ – con cái và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.

=> A bao quát đủ các ý chính: cha mẹ hướng dẫn con qua các ảnh hưởng hiện đại, giao tiếp cởi mở, tăng gắn kết và xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc.

36

D

Question 36. The word “well-rounded” in Paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to __________.

A. excellent

B. round-shaped

C. ill-prepared

D. imperfect

Giải thích

Câu gốc đoạn 5:

“…guiding them to become well-rounded individuals.”

Dịch nghĩa:

“…hướng dẫn trẻ trở thành những cá nhân phát triển toàn diện.”

Well-rounded = phát triển toàn diện, có nhiều kỹ năng/phẩm chất cân bằng.

Imperfect = chưa hoàn thiện, không hoàn hảo → trái nghĩa gần nhất trong các đáp án.

37

B

Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Children have to follow strict rules without questioning.

B. Parenting contributes to the development of a brighter future for society.

C. Parents should forbid children to be exposed to any challenges they might face.

D. Fixed approaches are used as models for children in all situations.

Giải thích

Dẫn chứng đoạn 5 cho đáp án B:

“Parents who adapt to the demands of today’s world help build a brighter tomorrow for everyone.”

Dịch nghĩa:

“Những bậc cha mẹ thích nghi với các yêu cầu của thế giới ngày nay góp phần xây dựng một ngày mai tươi sáng hơn cho mọi người.”

38

D

Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in Paragraph 5?

A. The ability to adapt to the requirements of the world nowadays make bright parents.

B. Overcoming challenges of the modern world is the responsibility of clever parents.

C. In order to build a good future for the next generation, parents must work with their children and others.

D. Parents who adjust to the challenges of the modern world contribute to creating a better future for all.

Giải thích

Dịch câu gốc:

“Những bậc cha mẹ thích nghi với các yêu cầu của thế giới ngày nay giúp xây dựng một ngày mai tươi sáng hơn cho mọi người.”

Dịch đáp án D:

“Những bậc cha mẹ thích nghi với các thách thức của thế giới hiện đại góp phần tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả.”

39

C

Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?

A. Peer pressure provides the necessary motivation for the development of the society.

B. What parents do focuses only on providing physical needs for the creation of well-rounded citizens.

C. Parenting plays a part in shaping future generations and influencing the society.

D. Adaptability is a child’s in-built equipment to face challenges in a rapidly changing world.

Giải thích

40

B

Question 40. Which of the following best summarizes the passage?

A. Parenting is about fulfilling physical needs and ensuring strict discipline to ensure the improvement of future generations.

B. Modern parenting involves guiding children through challenges, teaching skills, and promoting values to build a better future.

C. Parenting in the modern world is mainly the concentration on avoiding the influence of technology, media, and the pressure of life.

D. The role of parents has become arguably important in modern times and children are now flexible enough to tackle challenges on their own. 

Giải thích

Dịch đáp án B:

“Nuôi dạy con hiện đại bao gồm việc hướng dẫn trẻ vượt qua thử thách, dạy kỹ năng và thúc đẩy các giá trị để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.”

Nhìn tổng thể toàn bài:

Đoạn 2: cha mẹ hướng dẫn con trước công nghệ, truyền thông, áp lực bạn bè.

Đoạn 3: cha mẹ đặt giới hạn, dạy kỷ luật nhưng cũng linh hoạt.

Đoạn 4: cha mẹ dạy kỹ năng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, thích nghi; đồng thời dạy kindness, inclusivity, respect.

Đoạn 5: nuôi dạy con góp phần tạo tương lai tốt đẹp hơn.

Tham khảo thêm bài Giải đề thi thử tiếng Anh sở Nghệ An 2026 lần 2

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề KSCL THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 2026 Hãy tham khảo thêm các đề thi thử tiếng Anh TN THPT từ các Sở, trường THPT tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.