Giải đề thi thử tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 4 2026

Giải đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Ninh Bình lần 4 2026

Cùng IZONE giải đề thi thử tiếng Anh sở Ninh Bình lần 4 2026 theo cấu trúc mới nhất của bộ GD&ĐT nhé!

Tải đề thi thử tiếng Anh Sở Ninh Bình lần 4 2026 PDF

Đáp án đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Ninh Bình lần 4 2026

1-A2-A3-B4-C5-C
6-D7-A8-D9-D10-C
11-D12-A13-B14-D15-A
16-C17-C18-D19-C20-A
21-A22-C23-B24-D25-C
26-A27-B28-B29-B30-A
31-B32-C33-A34-B35-D
36-C37-A38-C39-B40-D

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải thích chi tiết đáp án đề thi thử tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 4 2026

Câu

Đáp án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

A

Question 1. Where in the passage does the following sentence best fit? “This expanded exposure demands competencies that extend beyond conventional academic proficiency.”

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Giải thích

Dịch câu hỏi: Trong đoạn văn, câu sau đây phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào?

“Sự tiếp xúc/mở rộng cơ hội này đòi hỏi những năng lực vượt ra ngoài trình độ học thuật thông thường.”

  1. [I] – Ngày nay, học sinh/sinh viên tham gia vào các chương trình học quốc tế, môi trường học tập trực tuyến và các hoạt động hợp tác xuyên biên giới, thường xuyên tương tác với bạn bè và các nhà giáo dục đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau → Từ “This expanded exposure” (sự tiếp xúc mở rộng này) liên kết trực tiếp với nội dung ngay trước đó về việc tiếp xúc với môi trường quốc tế và đa văn hóa ngoại việc học thông thường.
  2. [II] – Sự phổ biến của các phương tiện truyền thông toàn cầu và các nền tảng kỹ thuật số tạo điều kiện cho việc lan truyền các chuẩn mực văn hóa chủ đạo, thường gây ảnh hưởng bất lợi đến các truyền thống bản địa → đoạn văn đã chuyển sang bàn về lợi ích và thách thức của việc tiếp xúc quốc tế. Khi đó cụm “This expanded exposure” không còn liên kết trực tiếp với ý vừa nêu trước đó.
  3. [III] – Nhiều bạn trẻ tích cực tham gia các chiến dịch trên mạng, các diễn đàn quốc tế và các hoạt động hợp tác để góp phần tạo ra những thay đổi tích cực cho xã hội → tác giả đã nói đến áp lực cạnh tranh và yêu cầu kỹ năng rồi, nên câu được chèn sẽ trở nên lặp ý.
  4. [IV] – Dù mở ra vô số cơ hội chưa từng có trước đây, quá trình này cũng đặt ra nhiều vấn đề phức tạp cần được giải quyết một cách khéo léo và thận trọng. → câu này được đặt ở đoạn cuối mang tính kết luận nhưng câu đề cho không thể đáp ứng trở thành câu kết của bài viết, 
 

2

A

Question 2. The word “assimilation” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. resistance

B. integration

C. adaptation

D. absorption

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “assimilation” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào dưới đây?

Dịch câu có từ “assimilation”: Xu hướng này tạo ra mâu thuẫn giữa việc hòa nhập vào các nền văn hóa mới (assimilation) và việc gìn giữ bản sắc văn hóa riêng, khiến nhiều người trẻ phải đối mặt với cảm giác bản sắc bị pha trộn hoặc phân mảnh. 

  1. Resistance: sự chống lại, kháng cự → trái nghĩa với “assimilation” → đúng
  2. Integration: sự hoà nhập, hội nhập → đồng nghĩa → sai
  3. Adaptation: sự thích nghi → không trái nghĩa → sai
  4. Absorption: sự hấp thụ, tiếp thu → không trái nghĩa → sai. 
 

3

B

Question 3. According to paragraph 2, what is an implied consequence of increased global opportunities?

A. The elimination of disparities in skills and knowledge among young people across different geographic regions.

B. An increased necessity for young individuals to continuously upgrade their skills in order to remain competitive in a global context.

C. A gradual reduction in the need for formal education as global academic resources become widely accessible to independent learners.

D. A guarantee of stable employment outcomes for ambitious individuals who actively participate in international programmes.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 2, hậu quả của việc tăng cường toàn cầu hoá là gì?

Ý chính đoạn 2: Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp quốc tế cho giới trẻ, nhưng đồng thời cũng làm tăng sự cạnh tranh với người trẻ, khiến họ phải phát triển không chỉ kiến thức học thuật mà còn các kỹ năng liên văn hóa và kỹ năng số. 

  1. Sự xóa bỏ khác biệt về kỹ năng và kiến thức giữa người trẻ ở các khu vực địa lý khác nhau → không được nhắc đến → sai. 
  2. Nhu cầu ngày càng tăng đối với việc người trẻ phải liên tục nâng cao kỹ năng để duy trì khả năng cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu → đúng ý đoạn 2 → đúng
  3. Sự giảm dần nhu cầu đối với giáo dục chính quy khi các nguồn học thuật toàn cầu trở nên dễ tiếp cận đối với người học độc lập → không được nhắc đến → sai. 
  4. Sự đảm bảo về việc làm ổn định cho những cá nhân có tham vọng và tích cực tham gia các chương trình quốc tế → → không được nhắc đến → sai. 
 

4

C

Question 4. The word “pervasive” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

A. limited

B. superficial

C. widespread

D. temporary

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “pervasive” trong đoạn 1 có nghĩa GẦN NHẤT với từ nào dưới đây? 

Dịch câu có từ “pervasive”: Toàn cầu hóa đã trở thành một hiện tượng có ảnh hưởng rộng khắp (pervasive), định hình con đường phát triển của giới trẻ ngày nay. 

  1. Limited: giới hạn → không gần nghĩa → sai
  2. Superficial: hời hợt, không sâu sắc → không gần nghĩa → sai
  3. Widespread: phổ biến rộng rãi → gần nghĩa → đúng
  4. Temporary: tạm thời → không gần nghĩa → sai

Từ đồng nghĩa 

5

C

Question 5. Which of the following best summarises paragraph 3? 

A. Young people universally reject external cultural influences in favour of actively maintaining their local long-standing traditions.

B. Global cultural influences inevitably replace all local traditions, leaving virtually no room for cultural heritage preservation.

C. Globalisation creates a complex tension as young people must balance cultural adaptation with the preservation of traditional values.

D. Cultural identity remains stable in spite of increasing exposure to global media platforms and dominant external influences.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Đâu là câu tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3? 

Ý chính đoạn 3: Người trẻ chịu ảnh hưởng từ văn hóa toàn cầu. Đồng thời họ cũng muốn giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống. Điều này tạo ra sự xung đột/cân bằng khó khăn giữa hòa nhập và bảo tồn.

  1. Người trẻ trên toàn thế giới đều từ chối các ảnh hưởng văn hóa bên ngoài để duy trì các truyền thống địa phương lâu đời → không đúng với ý chính → sai. 
  2. Các ảnh hưởng văn hóa toàn cầu chắc chắn sẽ thay thế hoàn toàn mọi truyền thống địa phương, khiến việc bảo tồn di sản văn hóa gần như không thể  → không đúng với ý chính → sai.
  3. Toàn cầu hóa tạo ra một sự giằng co phức tạp khi người trẻ phải cân bằng giữa việc thích nghi văn hóa và việc gìn giữ các giá trị truyền thống → đúng ý đoạn 3 → đúng
  4. Bản sắc văn hóa vẫn hoàn toàn ổn định mặc dù ngày càng tiếp xúc với truyền thông toàn cầu và các ảnh hưởng bên ngoài  → không đúng với ý chính → sai. 
 

6

D

Question 6. The word “such exposure” in paragraph 2 refers to ______.

A. global competition

B. cognitive flexibility

C. employability skills

D. international educational engagement

Giải thích

Dịch câu hỏi: Cụm từ “such exposure” trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?

Dịch đoạn 2, từ “ students now engage..” đến “acquisition and adaptability”: Ngày nay, học sinh/sinh viên tham gia vào các chương trình học quốc tế, môi trường học tập trực tuyến và các hoạt động hợp tác xuyên biên giới, thường xuyên tương tác với bạn bè và giảng viên đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Mặc dù sự tiếp xúc đó (such exposure) giúp nâng cao tính linh hoạt trong tư duy và khả năng tìm việc…

→ sự tiếp xúc đó (such exposure) đang chỉ đến chương trình học quốc tế, học tập trực tuyến → chọn đáp án D. Sự tham gia vào các hoạt động giáo dục quốc tế

 

7

A

Question 7. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Through engagement in global issues, young people are empowered to take on more active roles in shaping and influencing global developments.

B. Young individuals are discouraged from addressing global challenges due to the extreme complexity of international issues.

C. Global problems are largely beyond the capacity of young people to influence, regardless of their level of participation.

D. Active participation in global issues limits young people’s influence and severely reduces their ability to create any meaningful change.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Phương án nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất ý nghĩa của câu được gạch chân trong đoạn 4? 

Dịch câu gạch chân: Sự tham gia như vậy không chỉ giúp tiếng nói của họ có sức ảnh hưởng mạnh mẽ hơn mà còn định hình lại vai trò của họ như những tác nhân tạo ra sự thay đổi trong một xã hội toàn cầu hóa.  

  1. Thông qua việc tham gia vào các vấn đề toàn cầu, người trẻ được trao cơ hội và khả năng để đóng vai trò tích cực hơn trong việc định hình và tác động đến các diễn biến trên thế giới → đúng
  2. Người trẻ bị ngăn cản tham gia giải quyết các thách thức toàn cầu do các vấn đề quốc tế quá phức tạp. → nhưng trong bài không đề cập vấn đề quốc tế → sai
  3. Các vấn đề toàn cầu phần lớn vượt ngoài khả năng tác động của người trẻ, bất kể mức độ tham gia của họ → nhưng người trẻ vẫn có thể tác động → sai
  4. việc tham gia tích cực vào các vấn đề toàn cầu làm hạn chế ảnh hưởng của người trẻ và làm giảm đáng kể khả năng tạo ra thay đổi có ý nghĩa → nhưng ảnh hưởng của người trẻ vẫn đáng kể → sai 
 

8

D

Question 8. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Digital platforms tend to restrict young people’s ability to participate meaningfully in global discussions and initiatives.

B. Globalisation leads to the complete disappearance of cultural diversity as dominant cultures replace local traditions.

C. Cultural identity remains entirely unaffected by globalisation and continues to develop independently of external influences.

D. Young people are capable of contributing to global issues through active engagement and participation in digital networks and social networks.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo bài đọc, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các nền tảng kỹ thuật số có xu hướng hạn chế khả năng tham gia có ý nghĩa của người trẻ vào các cuộc thảo luận và sáng kiến toàn cầu → Nền tảng số giúp tăng cường tiếng nói của người trẻ chứ không hạn chế → sai 

B. Toàn cầu hóa dẫn đến sự biến mất hoàn toàn của tính đa dạng văn hóa khi các nền văn hóa chủ đạo thay thế các truyền thống địa phương → bài viết không hề nói các truyền thống địa phương biến mất hoàn toàn → sai 

C. Bản sắc văn hóa hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa và tiếp tục phát triển độc lập với các tác động bên ngoài → bài viết đề cập bản sắc văn hóa có bị ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa → sai 

D. Người trẻ có khả năng đóng góp vào các vấn đề toàn cầu thông qua sự tham gia tích cực vào các mạng lưới kỹ thuật số và mạng xã hội → đúng với nội dung bài viết → đúng

 

9

D

Question 9. It can be inferred from the passage that ______.

A. Cultural identity becomes completely irrelevant in a globalised world where external influences dominate all aspects of daily life.

B. Technological advancements alone are sufficient to ensure that young people succeed in a globalised environment without further effort.

C. Globalisation inevitably leads to negative outcomes for all young people, regardless of their cultural background or academic abilities.

D. The ability of young people to adapt and respond effectively to global influences determines whether they benefit from globalization.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Có thể suy luận từ bài đọc rằng ______.

A. Bản sắc văn hóa trở nên hoàn toàn không còn quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa, nơi các ảnh hưởng bên ngoài chi phối mọi khía cạnh của cuộc sống → bài viết khẳng định bản sắc văn hoá vẫn quan trọng → sai. 

B. Chỉ riêng những tiến bộ công nghệ là đủ để đảm bảo người trẻ thành công trong môi trường toàn cầu hóa mà không cần thêm nỗ lực nào khác → bài viết đề cập cả công nghệ và nhiều kĩ năng khác → sai.

C. Toàn cầu hóa chắc chắn dẫn đến những kết quả tiêu cực đối với tất cả người trẻ, bất kể nền tảng văn hóa hay năng lực học tập của họ → bài viết không chỉ đề cập tác động tiêu cực → sai. 

D. Khả năng thích nghi và phản ứng hiệu quả trước các ảnh hưởng toàn cầu quyết định việc người trẻ có tận dụng được lợi ích của toàn cầu hóa hay không → đúng với nội dung bài → đúng.

 

10

C

Question 10. Which of the following best summarizes the passage?

A. Young individuals are largely passive recipients of global influences and have minimal capacity to shape outcomes 

B. Globalisation primarily undermines cultural identity while offering only limited practical benefits to young people.

C. Globalisation both provides opportunities and imposes challenges, requiring youth to actively adapt to succeed.

D. The preservation of cultural identity should take precedence over all forms of global integration in modern society.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Phương án nào dưới đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

 A. Người trẻ chủ yếu là những người tiếp nhận thụ động các ảnh hưởng toàn cầu và hầu như không có khả năng tác động đến kết quả → bài viết khẳng định người trẻ rất chủ động → sai

B. Toàn cầu hóa chủ yếu làm suy yếu bản sắc văn hóa và chỉ mang lại rất ít lợi ích thiết thực cho người trẻ → sai.

C. Toàn cầu hóa vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức, đòi hỏi người trẻ phải chủ động thích nghi để thành công → ý này bao quát toàn bộ nội dung bài → đúng.

D. Việc bảo tồn bản sắc văn hóa nên được ưu tiên hơn mọi hình thức hội nhập toàn cầu trong xã hội hiện đại → bài đọc nhấn mạnh sự cân bằng giữa hội nhập và bảo tồn → sai.

 

11

D

Question 11.

A. Accordingly

B. Furthermore

C. Consequently

D. Nevertheless

Giải thích

Dịch câu: Lòng biết ơn có thể cải thiện cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của bạn. _______, nhiều người lại bỏ qua những điều tích cực nhỏ bé trong cuộc sống và chỉ tập trung vào căng thẳng và các vấn đề, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và sức khỏe của họ. 

→ 2 câu này đối lập nhau

  1. Accordingly: vì vậy, theo đó → không phù hợp với câu đối lập
  2. Furthermore: hơn nữa, ngoài ra → đây là từ dùng bổ sung ý → sai
  3. Consequently: do đó, vì thế → không phù hợp với ngữ cảnh đối lập → sai
  4. Nevertheless: vì vậy, theo đó → đúng với ngữ cảnh → đúng
 

12

A

Question 12.

A. for

B. with

C. about

D. on

Giải thích

Phrasal verb: be thankful for + N: biết ơn vì ___

→ chọn đáp án A 

Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy viết ra một vài điều mà bạn biết ơn trước khi đi ngủ.

Phrasal verb 

13

B

Question 13.

A. another

B. every

C. several

D. much

Giải thích

  1. Another day: một ngày khác → không phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên hàng ngày
  2. Every day: mỗi ngày → đúng ngữ cảnh → đúng
  3. Several → phía sau phải là N(s) → sai
  4. Much → không dùng với N đếm được như
    “day “ → sai 

Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy dành vài phút để suy ngẫm về những khoảnh khắc tích cực trong mỗi ngày. 

 

14

D

Question 14.

A. personal small journal

B. small journal personal

C. journal personal small

D. small personal journal

Giải thích

  1. Sai trật tự tính từ 
  2. Tính từ phía sau danh từ → sai trật tự từ → sai
  3.  Tính từ phía sau danh từ → sai trật tự từ → sai
  4. Đúng trật từ tính từ → đúng

Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy giữ một cuốn nhật ký cá nhân nhỏ để ghi lại những kỷ niệm vui và những trải nghiệm khích lệ.

trật từ tính từ 

15

A

Question 15.

A. judicious

B. impulsive

C. detrimental

D. superficial

Giải thích

Dịch câu: Lòng biết ơn có thể giúp bạn giữ bình tĩnh và đưa ra những quyết định  ______ hơn trong các tình huống khó khăn.

  1. Judicious: sáng suốt, khôn ngoan → đúng ngữ cảnh → đúng
  2. Impulsive: bốc đồng → không hợp ngữ cảnh → sai
  3. Detrimental: có hại → không hợp ngữ cảnh → sai
  4. Superficial: hời hợt, nông cạn → không hợp ngữ cảnh → sai
 

16

C

Question 16.

A. by heart

B. in touch

C. at bay

D. on guard

Giải thích

Idiom: keep ___ at bay: ngăn chặn, không để ___ xảy ra

→ chọn đáp án C

Dịch câu hoàn chỉnh: Việc trân trọng những gì mình đang có có thể giúp bạn nhìn thấy mặt tích cực của cuộc sống và kiểm soát, đẩy lùi những cảm xúc tiêu cực. 

idiom 

17

C

Question 17

a. Sarah: Hey, Mia. Are you OK? You don’t look so great. 

b. Sarah: Don’t let it get to you. We all have disagreements from time to time. 

c. Mia: Actually, no. I’ve just had an argument with Jackie, so I don’t feel good now.

A. c – b – a

B. b – c – a

C. a – c – b

D. a – b – c

Giải thích

  1. Câu mở đầu – Sarah hỏi Mia: Này Mia, cậu ổn chứ? Trông cậu không được khỏe lắm.

        c. Mia trả lời Sarah: Thực ra là không. Tớ vừa cãi nhau với Jackie nên bây giờ cảm thấy không được vui.

  1. Sarah an ủi Mia: Đừng để chuyện đó làm cậu buồn. Ai cũng có lúc bất đồng ý kiến mà.
 

18

D

Question 18

a. Emma: Yes, it’s about protecting endangered species. What’s your opinion on it? 

b. David: I think it’s a great initiative, but do you think it’ll get enough funding?

c. Emma: That’s the biggest challenge. People need to understand how urgent this is. 

d. David: Have you heard about the new wildlife conservation project? 

e. David: Maybe we could organize a fundraiser to support it.

A. b – a – d – c – e

B. b – a – e – c – d

C. d – c – e – a – b

D. d – a – b – c – e

Giải thích

       d. David mở đầu hội thoại bằng câu hỏi: Cậu đã nghe về dự án bảo tồn động vật hoang dã mới chưa?

  1. Emma trả lời câu hỏi David: Rồi. Dự án đó nhằm bảo vệ các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng. Cậu nghĩ thế nào về nó?
  2. David trả lời câu hỏi của Emma: Tớ nghĩ đó là một sáng kiến tuyệt vời, nhưng cậu có nghĩ rằng dự án sẽ nhận được đủ kinh phí không?
  3. Phản hồi của Emma về chi phí: Đó chính là thách thức lớn nhất. Mọi người cần hiểu vấn đề này cấp bách đến mức nào.

e. David đề xuất giải pháp cho vấn đề: Có lẽ chúng ta có thể tổ chức một hoạt động gây quỹ để hỗ trợ dự án.

 

19

C

Question 19

a. However, after volunteering at a local clinic, I discovered a profound passion for community healthcare that I couldn’t ignore. 

b. Choosing a career path was initially a struggle as I felt pressured to follow in my parents’ footsteps into law. 

c. This experience taught me that true professional fulfillment comes from aligning your work with your personal values rather than external expectations. 

d. Instead of enrolling in legal studies, I decided to pursue a degree in Public Health to make a direct impact on people’s lives. 

e. Finally, I landed my dream role as a health coordinator, where every challenge I face feels rewarding.

A. b – d – a – c – e

B. a – b – d – e – c

C. b – a – d – e – c

D. b – a – e – d – c

Giải thích

B. câu giới thiệu vấn đề: Việc lựa chọn con đường nghề nghiệp là một thử thách đối với tôi vì tôi cảm thấy áp lực phải nối nghiệp bố mẹ theo ngành Luật.

  1. Cho thấy sự tương phản với nội dung câu b: Tuy nhiên, sau khi làm tình nguyện tại một phòng khám địa phương, tôi nhận ra niềm đam mê mãnh liệt đối với lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng mà tôi không thể bỏ qua.

D. Kết quả của việc theo đuổi đam mê ở câu a: Thay vì theo học ngành Luật, tôi quyết định theo đuổi bằng cấp về Y tế Công cộng để tạo ra những tác động trực tiếp đến cuộc sống của mọi người.

E. cho thấy đây là kết quả cuối cùng sau quyết định ở câu d: Cuối cùng, tôi đã có được công việc mơ ước là điều phối viên y tế, nơi mọi thử thách tôi đối mặt đều mang lại cảm giác xứng đáng.

C. Cụm “This experience” tổng kết toàn bộ hành trình kể trên: Trải nghiệm này đã dạy tôi rằng sự thỏa mãn nghề nghiệp thực sự đến từ việc công việc phù hợp với các giá trị cá nhân của bản thân thay vì chạy theo kỳ vọng của người khác.

 

20

A

Question 20. Dear Students and Faculty Members, 

a. We are writing to invite all members of our school community to participate in the upcoming “Green Earth” gala aimed at protecting local biodiversity. 

b. Please register via the school portal by this Friday if you wish to volunteer for the event or contribute to the fundraising auction. 

c. For further information regarding the detailed workshop schedule, feel free to contact the Biology Department office. 

d. This initiative is more urgent than ever, as the recent decline in native species has reached a critical point for our local ecosystems. 

e. In addition to raising funds, the event will feature several keynote speeches from leading conservationists in the field.

Warm regards,

The Biology Department

A. a – d – e – b – c

B. a – d – c – b – e

C. a – b – d – e – c

D. a – e – d – c – b

Giải thích

  1. Trình bày mục đích viết thư: Chúng tôi viết thư này để mời tất cả thành viên trong cộng đồng nhà trường tham gia đêm dạ tiệc “Green Earth” sắp tới nhằm bảo vệ đa dạng sinh học địa phương.

D. Lý do tổ chức sự kiện: Sáng kiến này hiện cấp thiết hơn bao giờ hết vì sự suy giảm gần đây của các loài bản địa đã đạt đến mức báo động đối với hệ sinh thái địa phương.

E. Giới thiệu nội dung sự kiện: Bên cạnh việc gây quỹ, sự kiện còn có các bài phát biểu chuyên đề từ những nhà bảo tồn hàng đầu trong lĩnh vực này.

  1. Hướng dẫn người đọc cách tham gia: Nếu bạn muốn tình nguyện hỗ trợ sự kiện hoặc đóng góp cho hoạt động đấu giá gây quỹ, vui lòng đăng ký qua cổng thông tin của trường trước thứ Sáu tuần này.
  2. Câu kết thư, cung cấp thông tin liên hệ: Để biết thêm thông tin về lịch trình chi tiết của các buổi hội thảo, vui lòng liên hệ văn phòng Khoa Sinh học.
 

21

A

Question 21

a. This continuous cross-cultural engagement not only cultivates profound empathy but also serves to dismantle deep-seated prejudices and systemic stereotypes.

b. In conclusion, embracing a multicultural world does more than just enrich our social fabric; it acts as a fundamental catalyst for global advancement and collective prosperity.

c. Residing in a multicultural environment affords individuals a unique opportunity to immerse themselves in a diverse array of traditions and perspectives.

d. Consequently, metropolitan areas that celebrate diversity frequently emerge as centers of radical innovation and collaborative problem-solving.

e. At the same time, global businesses increasingly prioritize “cultural intelligence,” seeking individuals capable of navigating intricate cultural nuances with dexterity.

A. c – a – e – d – b             

B. c – a – d – e – b             

C. c – e – a – d – b             

D. e – c – a – d – b

Giải thích

C. câu mở đầu, giới thiệu chủ đề môi trường đa văn hoá (multicultural environment): Sống trong môi trường đa văn hóa mang lại cho con người cơ hội đặc biệt để tiếp xúc với nhiều truyền thống và quan điểm khác nhau.

  1. Bổ sung thông tin về môi trường đa văn hoá, sự tương tác trong môi trường này: Sự tương tác liên văn hóa liên tục này không chỉ nuôi dưỡng sự đồng cảm sâu sắc mà còn góp phần xóa bỏ những định kiến và khuôn mẫu xã hội đã ăn sâu.

E. Tác giả chuyển sang ứng dụng trong lĩnh vực nghề nghiệp và kinh doanh: Đồng thời, các doanh nghiệp toàn cầu ngày càng coi trọng năng lực hiểu biết liên văn hóa và tìm kiếm những người có khả năng xử lý khéo léo các khác biệt văn hóa phức tạp.

D. Kết quả của giao lưu văn hoá: Vì vậy, những đô thị đề cao sự đa dạng thường trở thành trung tâm của đổi mới mạnh mẽ và giải quyết vấn đề thông qua hợp tác.

  1. Câu kết luận có “in conclusion”: Tóm lại, việc đón nhận một thế giới đa văn hóa không chỉ làm phong phú đời sống xã hội mà còn là động lực nền tảng cho sự phát triển toàn cầu và thịnh vượng chung.
 

22

C

Question 22.

A. are essential for human survival but often overlooked in the economy

B. that are distant from urban areas and require economically protection

C. whose importance is often overlooked in favor of economic growth

D. of which importance with oversight in preference to economic growth

Giải thích

  1. “Are essential for human survival…” → câu sẽ có 2 động từ nhưng lại không có đại từ quan hệ → sai ngữ pháp → sai
  2. “Economically protection” bị sai ngữ pháp, nội dung không phù hợp: không khí sạch, nước sạch, đất màu mỡ không phải là những thứ “xa khu đô thị” → sai
  3. Cấu trúc mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp, đúng ngữ cảnh về nghĩa → đúng
  4. sau of which thường phải có danh từ rồi đến động từ hoặc cấu trúc hoàn chỉnh, nhưng trong câu sau “of which” lại là tính từ (important) → sai 

Dịch câu hoàn chỉnh: Hoạt động bảo tồn không chỉ gìn giữ đa dạng sinh học mà còn duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như không khí sạch, nước sạch và đất màu mỡ, mà tầm quan trọng của chúng thường bị xem nhẹ để ưu tiên cho tăng trưởng kinh tế.

 

23

B

Question 23.

A. that have greenhouse gas emissions gradually reduce

B. is enhanced by reducing greenhouse gas emissions

C. having been enhanced by reducing greenhouse gas emissions

D. on which greenhouse gas emissions are slowly reduced

Giải thích

  1. “that have greenhouse gas emissions gradually reduce” không tạo thành cấu trúc ngữ pháp phù hợp sau whose effectiveness. Chủ ngữ đang là “effectiveness” nhưng lại chuyển sang “greenhouse gas emissions” một cách bất hợp lý → sai.
  2. Đúng ngữ pháp mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động, nghĩa đúng ngữ cảng → đúng
  3.  Sau “whole effectiveness” cần động từ chia thì, không phải động từ chia dạng như “having been enhanced” → sai
  4. Không liên kết được với danh từ effectiveness, không hợp logic → sai. 

Dịch câu hoàn chỉnh: Rừng, vùng đất ngập nước và đại dương đóng vai trò là các bể hấp thụ carbon, hấp thụ CO₂, điều hòa nhiệt độ toàn cầu, và hiệu quả của chúng được tăng cường khi lượng khí thải nhà kính được cắt giảm.

 

24

D

Question 24.

A. investing in green technologies is crucial for technologies

B. making a significant investment in modern green technologies

C. a significant investment in green technologies must make 

D. we must make a significant investment in green technologies

Giải thích

  1. Bị lặp từ “technologies” trong câu vô nghĩa, sai collocation “crucial for technologíe” → sai
  2. Đây không phải câu hoàn chỉnh, thiếu động từ chính → sai
  3. Sai trật tự từ (động từ đứng cuối câu), thiếu chủ ngữ → sai
  4. Câu hoàn chỉnh đầy đủ thành phần câu, đúng ngữ pháp, nghĩa hợp ngữ cảnh → đúng

Dịch câu hoàn chỉnh: Ngoài ra, do lượng ô nhiễm mà các thiết bị hiện đại thải ra môi trường không khí, chúng ta phải đầu tư mạnh vào các công nghệ xanh.

 

25

C

Question 25.

A. We reduce carbon footprints so that sustainability is promoted

B. Without reducing carbon footprints, we could promote sustainability

C. This reduces carbon footprints and promotes sustainability

D. Reducing carbon footprints, sustainability is promoted

Giải thích

  1. Chủ ngữ “we” không chỉ ra rõ ràng ở câu trước → sai
  2. Dịch: nếu không giảm dấu chân carbon, chúng ta có thể thúc đẩy bền vững → sai nghĩa vì vô lý → sai 
  3. Đúng ngữ pháp, câu hoàn chỉnh, nghĩa hợp ngữ cảnh → đúng 
  4. Câu bắt đầu bằng một cụm phân từ (V-ing hoặc V3/ed) nhưng lại không bổ nghĩa cho đúng chủ ngữ ở mệnh đề chính, câu trở nên tối nghĩa hoặc vô lý → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: ủng hộ tổ chức bảo tồn và chính sách môi trường cũng có tác động, đều này làm giảm dấu chân carbon và thúc đẩy tính bền vững. 

 

26

A

Question 26.

A. We can achieve greater impact through collective action

B. No one in our community can achieve greater impact

C. Our community can achieve greater impact individually

D. Improved the policies, we can achieve greater impact

Giải thích

  1. Chúng ta có thể đạt được ảnh hưởng to lớn thông qua hoạt động tập thể → đúng với ngữ cảnh câu → đúng
  2. Không ai có thể đạt được ảnh hưởng lớn hơn trong cộng đồng → không hợp ngữ cảnh → sai
  3. Cộng đồng của chúng ta có thể đạt được ảnh hưởng một cách cá nhân → không hợp ngữ cảnh → sai
  4. Cải thiện chính sách, chúng ta có thể đạt được thành tựu lớn hơn → không hợp ngữ cảnh → sai
 

27

B

Question 27. The word “deteriorate” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. expand

B. improve

C. intensify

D. worsen

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “deteriorate” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.

Dịch câu có từ “deteriorate”: Những hệ thống này có khả năng phát hiện các bất thường và đưa ra cảnh báo sớm, qua đó giúp người dùng thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi những tình trạng nhỏ trở nên xấu đi (deteriorate)

  1. Expand: mở rộng → sai
  2. Improve: cải thiện → trái nghĩa → đúng
  3. Intensify: tăng cường → sai
  4. Worsen: làm xấu hơn → sai

Từ trái nghĩa 

28

B

Question 28. Which paragraph mentions technological progress in medical care?

A. Paragraph 2

B. Paragraph 3

C. Paragraph 4

D. Paragraph 5

Giải thích

Dịch câu hỏi: đoạn văn nào đề cập đến cải tiến công nghệ trong chăm sóc y tế?

Paragraph 3 nói trực tiếp về tiến bộ công nghệ trong y tế (medical care/healthcare):

  • Nhắc đến thiết bị đeo (wearable devices)
  • Theo dõi các chỉ số sinh lý như: nhịp tim, chất lượng giấc ngủ
  • Phân tích dữ liệu và phát hiện bất thường
  • Cảnh báo sớm để phòng ngừa bệnh

→ chọn đáp án B

 

29

B

Question 29. The word “inextricably” in paragraph 2 mostly means ______.

A. loosely

B. inseparably

C. partially

D. temporarily

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ “inextricably” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.

Dịch câu có từ “inextricably”: Những đổi mới trong khoa học và công nghệ đã trở nên được tích hợp một cách không thể tách rời (inextricably) vào đời sống hằng ngày, về cơ bản làm thay đổi cách mà con người thực hiện các hoạt động thường nhật. 

  1. Loosely: lỏng lẻo → sai
  2. Inseparably: không thể tách rời → đồng nghĩa → sai
  3. Partially: một phần → sai
  4. Temporarily: tạm thời → sai 

Từ đồng nghĩa 

30

A

Question 30. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a function of smart systems?

A. enhancing medical diagnosis

B. controlling security systems

C. regulating illumination

D. managing thermal conditions

Giải thích

Dịch câu hỏi: những câu nào dưới đây không được đề cập là chức năng của hệ thống thông minh trong đoạn 2?

Đoạn 2 đề cập “…enable users to regulate domestic functions such as illumination, thermal conditions, and security…” 

→ chỉ có câu A không được đề cập → chọn A

 

31

B

Question 31. Which paragraph mentions systems adapting to users’ behaviour?

A. Paragraph 4

B. Paragraph 3

C. Paragraph 1

D. Paragraph 2

Giải thích

Dịch câu hỏi: Đoạn nào đề cập đến việc các hệ thống thích ứng với hành vi của người dùng?

  1. Đoạn 1 giới thiệu chung về công nghệ → sai
  2. Đoạn 2 nói về hệ thống thông minh và khả năng thích ứng, có “that respond dynamically to users’ behavioural patterns” → đúng
  3. Đoạn 3 nói về y tế → sai 
  4. Đoạn 4 nói về khu đô thị thông minh → sai 
 

32

C

Question 32. The word “their” in paragraph 4 refers to ______. 

A. digital platforms

B. users

C. wearable devices

D. physiological indicators

Giải thích

Dịch câu hỏi: từ “their” trong đoạn 4 đề cập đến ____

Dịch câu có “their”: Các thiết bị đeo liên tục ghi nhận các chỉ số sinh lý… Những hệ thống này có khả năng phát hiện các bất thường… Tuy nhiên, hiệu quả của chúng (their) vẫn phụ thuộc vào mức độ phản hồi của người dùng…”

→ Their đề cập đến thiết bị đeo liên tục (wearable devices) → chọn C

 

 

33

A

Question 33. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Efficiency improves, but the level of cost savings is not consistent.

B. Both efficiency and savings increase uniformly in all circumstances.

C. Cost reductions are ensured regardless of energy usage patterns.

D. Efficiency declines even though consumption remains stable.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Dịch câu gốc: Do đó, hiệu suất tổng thể được nâng cao, mặc dù số tiền tiết kiệm được có thể thay đổi tùy thuộc vào thói quen tiêu thụ

  1. Hiệu suất được cải thiện, nhưng mức độ tiết kiệm chi phí không ổn định → đúng nghĩa → đúng
  2. Cả hiệu suất và mức tiết kiệm đều tăng đồng đều trong mọi trường hợp → sai. 
  3. Việc giảm chi phí được đảm bảo bất kể các mô hình sử dụng năng lượng → sai. 
  4.  Hiệu suất giảm mặc dù mức tiêu thụ vẫn ổn định → sai 
 

34

B

Question 34. Which of the following is TRUE according to paragraph 5?

A. Technological systems have no measurable impact on traffic efficiency.

B. Technology contributes to better traffic management, though limitations remain.

C. Environmental issues are entirely resolved through digital infrastructure.

D. Smart technology completely eliminates traffic congestion in all urban areas. 

Giải thích

Dịch câu hỏi: điều nào sau đây là đúng theo đoạn 5?

Ý chính đoạn 5, Công nghệ đô thị thông minh giúp:

  • Cải thiện quản lý các hệ thống công cộng
  • Tối ưu hóa luồng giao thông và giảm ùn tắc nhờ dữ liệu thời gian thực
  • Tuy không thể loại bỏ hoàn toàn chậm trễ, nhưng vẫn tăng hiệu quả và giảm tác động môi trường
  • Góp phần xây dựng đô thị bền vững và dễ quản lý hơn
  1. Các hệ thống công nghệ không có tác động đo lường được đối với hiệu quả giao thông → sai. 
  2. Công nghệ góp phần cải thiện quản lý giao thông, mặc dù vẫn còn những hạn chế → đúng
  3. Các vấn đề môi trường được giải quyết hoàn toàn thông qua cơ sở hạ tầng số → sai vì không giải quyết triệt để. 
  4. Công nghệ thông minh hoàn toàn loại bỏ tắc nghẽn giao thông ở tất cả các khu vực đô thị → sai vì không loại bỏ hoàn toàn tắc nghẽn giao thông 
 

35

D

Question 35.

A. amount

B. level

C. deal

D. number

Giải thích

  1. Amount không đi với danh từ đếm được (visitors) → sai
  2. Level: cấp độ → nghĩa không hợp ngữ cảnh
  3. Deal, chỉ hay dùng trong “a great deal” → sai
  4. Number, có cấu trúc “a large number of___” → đúng

Dịch câu hoàn chỉnh:  Lễ hội Tránh Gió Bình Liêu năm 2026 thu hút một lượng  lớn khách tham quan hằng năm.

Lượng từ 

36

C

Question 36.

A. manifest

B. manifesting

C. manifestation

D. manifestative

Giải thích

Phía trước có tính từ (cultural) → cần danh từ

  1. Manifest (v): biểu hiện → sai
  2. Manifesting (v) → sai
  3. Manifestation (n): sự biểu hiện → đúng
  4. Manifestative (adj): có tính biểu hiện → sai 

Dịch câu hoàn chỉnh: Nó đóng vai trò như một biểu hiện văn hóa quan trọng giúp bảo tồn và phát huy di sản của cộng đồng.

 

37

A

Question 37.

A. orchestrated

B. which orchestrated

C. orchestrating

D. is orchestrated

Giải thích

  1. Quá khứ phân từ, dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động → đúng
  2. Thiếu “is/was” → sai ngữ pháp
  3.  mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động, nhưng festival (lễ hội) không thể dùng ở dạng chủ động → sai
  4. Không dùng mệnh đề rút gọn sau dấu phẩy → sai 

Mệnh đề quan hệ 

38

C

Question 38.

A. conserving

B. cultivating

C. recognizing

D. uprooting

Giải thích

A. conserving: bảo tồn (có thể hợp nghĩa nhưng không tự nhiên trong “range from … to …” ở đây) → sai 

B. cultivating: trồng trọt, nuôi dưỡng cây → không phù hợp với “heritage trees” → sai 

C. recognizing: công nhận giá trị di sản → đúng ngữ cảnh văn hóa → đúng 

D. uprooting: nhổ bỏ cây → sai nghĩa hoàn toàn

Dịch câu hoàn chỉnh: Các hoạt động này bao gồm từ việc trưng bày các sản phẩm OCOP đến việc công nhận 26 Cây Di sản Việt Nam.

 

 

39

B

Question 39.

A. who

B. which

C. where

D. what

Giải thích

A. who → dùng cho người (art troupe không được nhấn mạnh là người ở đây) → sai 

B. which  → thay cho sự kiện/hoạt động/sự vật → đúng 

C. where → chỉ nơi chốn nhưng không có dấu phẩy → sai 

D. what →  không dùng sau dấu phẩy như đại từ quan hệ → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Sự kiện cũng bao gồm các tiết mục biểu diễn của một đoàn nghệ thuật đến từ Trung Quốc, điều này được kỳ vọng sẽ tăng cường tình đoàn kết giữa người dân ở hai bên biên giới.

Mệnh đề quan hệ 

40

D

Question 40.

A. cash in on

B. do away with

C. face up to

D. live up to 

Giải thích

  1. Cash in on: trục lợi, kiếm lợi từ ___ → không hợp ngữ cảnh → sai 
  2. Do away with: loại bỏ ___→ không hợp ngữ cảnh → sai 
  3. Face up to: đối mặt với ___ → không hợp ngữ cảnh → sai 
  4. live up to its reputation: xứng đáng với/ giữ vững danh tiếng → hợp với ngữ cảnh → đúng

Dịch câu hoàn chỉnh: Bình Liêu tiếp tục giữ vững và xứng đáng với danh tiếng là điểm đến du lịch hàng đầu cho khách du lịch vào mùa hè-thu

Idiom 

 
Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của đề thi thử tiếng Anh sở GD&ĐT Ninh Bình lần 4 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.