Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 11: People and Places (Ngữ pháp: Comparatives and Superlatives)

I. Luyện nói Part 1

1. Where is your hometown? 

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:  

born and raised: sinh ra và lớn lên

located in: nằm ở

northern region: miền bắc

bustling city: thành phố náo nhiệt

complex history: nhiều lịch sử 

rich culture: giàu lịch sử

amazing food: ẩm thực ngon

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Would you prefer to live somewhere else?

Từ vựng gợi ý: 

countryside: vùng nông thôn

closer to nature: gần với thiên nhiên

soak up fresh air: hưởng khí trời

my whole life: cả cuộc đời

kind of a city person: người thích sống ở thành phố

hustle and bustle: sự bận rộn và náo nhiệt

convenient: tiện nghi

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Does your hometown have a lot of tourists?

Từ vựng gợi ý: 

the capital of: thủ đô của

famous for: nổi tiếng nhờ

historic attractions: di tích lịch sử

food culture: văn hoá ẩm thực

street vendors: hàng quán vỉa hè/ven đường

authentic: chân thực

all over the city: khắp thành phố

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

1. Describe your hometown 

You should say:

Describe the place

What is special about it?

Do you like living in it?

Từ vựng gợi ý:

center of economy, politics and culture: trung tâm kinh tế chính trị văn hoá

well known for: nổi tiếng về

tropical climate: khí hậu nhiệt đới 

scenery: phong cảnh 

romantic: lãng mạn

attract many tourists: thu hút nhiều du khách

everywhere that you look: mọi nơi

livelihood: mưu sinh/nguồn thu nhập

local: dân địa phương

street food: ẩm thực đường phố

flavorful: ngon 

affordable: có thể mua được/rẻ 

growing faster than ever before: phát triển nhanh hơn bao giờ hết

new development: sự phát triển/cải tiến mới

great education system: hệ giáo dục phát triển

environmental concerns: những quan ngại về môi trường

growth of the city: sự phát triển/mở rộng của thành phố

familiar and charming: quen thuộc và quyến rũ

polite and friendly: lịch sự và thân thiện

all things considered: sau khi cân nhắc mọi thứ

plan to: dự định

the rest of my life: đến hết cuộc đời

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Superlatives – so sánh nhất đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • Well, I was born and raised in Hanoi which is one of the biggest cities in Vietnam. 
  • For me that is the most wonderful thing about living in Hanoi

Comparatives – so sánh hơn đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • I want to visit the countryside to get closer to nature and soak up fresh air every morning but I don’t want to live there my whole life
  • Hanoi is growing faster than ever before
  • Though there are some environmental concerns, the growth of the city is positive for most of the people in Hanoi because it is much more convenient than ever before