Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 13: The planets (Ngữ pháp: Past modal verbs)

I. Luyện nói Part 1

1. How often do you watch shows about Earth and other planets?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:  

to be really into: thích cái gì

watch documentaries: xem phim tài liệu

busy schedule: lịch trình bận rộn

entertaining: giải trí

informative: nhiều thông tin

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Can you see the moon and the stars where you live?

Từ vựng gợi ý: 

from time to time: thỉnh thoảng

air pollution: ô nhiễm không khí

overcast: âm u

most of the time: phần lớn thời gian

the countryside: vùng nông thôn

shining moon: vầng trăng sáng

a shooting stars: sao băng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Do you like to learn about Earth and other planets?

Từ vựng gợi ý: 

the planet we live on: trái đất/hành tinh chúng ta đang sinh sống

fascinating: thú vị

explore: khám phá 

the solar system: hệ mặt trời 

resources: tài nguyên/tài liệu

freely: một cách tự do thoải mái

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

1. Describe someone you know who dresses well.

You should say:

  • Who they are
  • How you know them
  • What kind of clothes they wear
  • and say why you like the way they dress.

Từ vựng gợi ý:

educational TV programmes: chương trình TV giáo dục

several episodes: một vài tập phim

different habitat: môi trường sống khác

to be formed: được hình thành

way back then: từ rất lâu

broadcast: phát sóng/chiếu

not pay much attention to: không để ý đến

the trailers: đoạn giới thiệu

eye-catching: bắt mắt

stunning: tuyệt đẹp

image of nature: hình ảnh thiên nhiên

persuade someone to: thuyết phục ai làm gì

the whole series: toàn bộ chương trình

the photography: nghệ thuật nhiếp ảnh

the epic scenes: những cảnh quay hoành tráng

ash and rocks: bụi và đá

all living creatures: toàn bộ sinh vật sống

to be amazed at: ngạc nhiên về cái gì

managed to: có thể làm gì/sắp xếp để làm gì

location: địa điểm

animal species: loài động vật

open one’s eye to: mở rộng tầm mắt

wonder of: sự kỳ thú của

similar to: giống/tương tự

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Past Modals – đã được sử dụng trong một số câu sau: 

  • There was one time when the sky was so clear that me and my siblings could see a shooting star.

There were a lot of resources at school so I could freely learn about the topic.