Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 15: Culture and Modern Society (Ngữ pháp: Reported Speech)

I. Luyện nói Part 1

1. What is your favorite festival?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:  

without a doubt: chắc chắn là

look forward to something: trông mong, mong đợi cái gì

big celebrations: dịp lễ lớn

long break: thời gian nghỉ dài

quality time: khoảng thời gian ý nghĩa

had always been: đã từng 

extended family: đại gia đình

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. What special activities and food do you have for these festivals?

Từ vựng gợi ý: 

fun and meaningful activity: hoạt động vui và ý nghĩa

gathering: tụ tập

traditional dish: món ăn truyền thống

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. How will your country’s culture have changed in fifty years’ time?

Từ vựng gợi ý: 

popular tradition: truyền thống phổ biến

might be forgotten: có thể sẽ bị quên

pay attention to: chú ý đến

society: xã hội

evolve: phát triển/tiến hoá

open-minded: nghĩ thoáng, nghĩ mở hơn

in one’s lifetime: trong cuộc đời ai đó

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

1. Describe a public holiday celebrated in your country.

You should say:

  • When is it celebrated?
  • Why is it celebrated?
  • What do people do on that day?
  • What do you do on that day?

Từ vựng gợi ý:

special occasion: dịp đặc biệt

take place when: xảy ra/ diễn ra trong

lunar calendar: lịch âm

a new beginning: khởi đầu mới

represent: đại diện

hopes and dreams: hy vọng và mong ước

common things: điều thông thường

get together: tụ tập

lucky money: tiền lì xì

bring fortune: mang đến lộc/may mắn

pagoda: chùa 

pray for: cầu mong

our loved ones: những người thân

the previous year: năm trước/ năm ngoái

upcoming year: năm tới

argued about: tranh cãi tranh luận về gì 

celebrating this festival: ăn mừng, chúc mừng ngày lễ

come to an end: kết thúc

the short term: trong ngắn hạn

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Reported speech – câu gián tiếp đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • My grandparents also said to me that it had always been their favorite time of the year as they got to see all the members of our extended family.
  • My mother told me that growing up she had seen a lot of changes and she thought that I would see even more changes in my lifetime