Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 17: Fashion (Ngữ pháp: Paragraph and Text Organization)

I. Luyện nói Part 1

1. What type of clothes do you like to wear?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:  

casual clothes: quần áo bình thường

wardrobe: tủ đồ

neutral in color: màu trung tính

stick to: gắn với

fashionable: hợp thời trang/ hợp mốt

dress up: ăn diện

special occasions: các dịp đặc biệt

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. What kind of clothes do people in your country usually wear?

Từ vựng gợi ý: 

climate: khí hậu 

affects: ảnh hưởng

a tropical climate: khí hậu nhiệt đới

to be made of: được làm bằng

light fabrics: vải nhẹ, thoáng

a pair of jeans: quần bò

blouse: áo sơ mi cho nữ

rely on: dựa vào/phụ thuộc vào

thick fabrics: vải dày

velvet and wool: nhung và len

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. What kind of clothes do you dislike?

Từ vựng gợi ý: 

uncomfortable: không thoải mái

brightly-colored clothes: quần áo sặc sỡ

avoid: lảng tránh/ né tránh

flashy colors: màu sắc nổi/sặc sỡ

being the center of attention: tâm điểm chú ý

clothing item: quần áo 

flattering: tôn dáng

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

Part 2:  Describe someone you know who dresses well.

You should say:

Who they are

How you know them

What kind of clothes they wear

and say why you like the way they dress.

Từ vựng gợi ý:

classmates: bạn cùng lớp

neighborhood: khu dân cư

fashion industry: ngành thời trang

dress fashionably: ăn mặc đẹp/thời trang

specific preference or style: sở thích hoặc phong cách cụ thể

match one’s outfit to: phối đồ phù hợp

occasions and events: các dịp và sự kiện 

fond of something: thích cái gì 

accessories: phụ kiện

of the same age: cùng tuổi

footwear: giày dép

go well with: phù hợp

a huge collection of: có nhiều/có bộ sưu tập lớn

rarely see: hiếm khi gặp/thấy

plain or boring: nhàm chán

outfit: trang phục

creative and interesting: sáng tạo và thú vị

professional and presentable: chuyên nghiệp và đoan trang

experiment: thử nghiệm

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Paragraph and Text Organization – sắp xếp đoạn và thông tin đã được sử dụng trong một số câu sau: 

Phân tích Part 2:

  • Câu 1-2: Câu giới thiệu cho chủ đề bài nói, cụ thể là về người ăn mặc thời trang

I would like to talk about my friend who dresses very well. Her name is Sam

  • Câu 3-5: Giới thiệu cụ thể nhân vật trong bài

We are of the same age and we are classmates.  She has been my friend since high school. Moreover, she lives in my neighborhood so we see each other a lot. 

  • Câu 6-12: Miêu tả cụ thể về phong cách ăn mặc của nhân vật trong bài

Actually, she doesn’t have a specific preference or style…..

…. I see her wear casual clothes too but they never look plain or boring on her. 

  • Câu 13-15: Giải thích lý do yêu thích phong cách của nhân vật trong bài 

Even though her style is quite simple, her outfits are always creative and interesting. I like her style because she always looks professional and presentable. Furthermore, she inspires me to experiment more with my own style.