Speaking 4.5 - 6.0 | IZONE

Ứng dụng Grammar vào Speaking – Unit 19: Wildlife – Ngữ pháp: Relative Clause

I. Luyện nói Part 1

1. Do you like wild animals?/ What is your favorite wild animal?

Các bạn hãy sử dụng các từ vựng gợi ý để trả lời các câu hỏi dưới đây trước nhé!

Từ vựng gợi ý:  

take an interest in: thú vị, thích cái gì

admire: ngưỡng mộ

fierce: hung dữ, dữ tợn

hunting prey: săn mồi

main character: nhân vật chính

connect with: kết nối với, gắn kết với

brave and adventurous: dũng cảm và phiêu lưu

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

2. Have you ever seen any wild animals before?

Từ vựng gợi ý: 

several times: vài lần

in person: ngoài đời thật

nature show: chương trình về thiên nhiên

to be intrigued by: bị thu hút, hấp dẫn bởi

see something in real life: nhìn thấy cái gì ngoài đời thật

to be shocked by: bị sốc bởi 

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

3. Do you like to go to the zoo? 

Từ vựng gợi ý: 

broaden one’s horizon: mở rộng tầm nhìn 

behaviours of wild animals: hành vi của động vật hoang dã

bonding experience: trải nghiệm gắn bó

siblings: anh chị em ruột

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

II. Luyện nói Part 2

Part 2:  Describe a wild animal

You should say:

What it looks like

What it likes to eat or do

Where it lives

and explain why you like this animal

Từ vựng gợi ý:

nature lover: người thích thiên nhiên

to be fascinated by: thấy thú vị

one of one’s favorites: một trong những cái yêu thích

mammal: động vật có vú

give birth to cubs: đẻ con ( không đẻ trứng)

dangerous predator: thú săn mồi hung dữ

hunt on: săn bắt

orange in colour: có màu cam

special feature: điểm đặc biệt

to be inspired by: được truyền cảm hứng

mane: bờm sư tử 

expect to: kỳ vọng 

a number of places: nhiều địa điểm

dry and hot climate: khí hậu khô và nóng

savanna: thảo nguyên

rescue: giải cứu

carnivore: thú ăn thịt

suppose: cho rằng

daily activity: hoạt động thường nhật 

symbol of bravery, strength: biểu tượng của dũng cảm và sức mạnh

Các bạn hãy nhấn vào đây để xem câu trả lời mẫu nhé!

III. Tổng kết ngữ pháp + luyện nói lần 2

Hãy xem lại tổng kết ngữ pháp trong các sample phía trên và luyện nói lại các câu hỏi một lần nữa. 

Relative clause – mệnh đề quan hệ đã được sử dụng trong một số câu sau:

  • Another reason is that I really liked the Lion King movie, which features a lion as the main character. 
  • Visiting zoos can really broaden my horizons about behaviours of different wild animals, which I learn little about at school
  • It’s a mammal which means the females give birth to cubs
  • They can also be found in zoos, some of which are rescued but those are much more tamed.