Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 1 – Unit 2
Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.
Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.
Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp
Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)
Ví dụ:
| Chủ ngữ | Vị ngữ | |
| Động từ (V) | Tân ngữ (O) | |
| He | teaches | English |
| She | sings |
| Tân ngữ (object – O) | là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó. Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ. |
| Danh từ (noun – N) | những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ:
|
| Động từ (verb – V) | những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc. Ví dụ: swim (bơi) |
| Tính từ (adjective – adj) | những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai) |
| Trạng từ (adverb – adv) | những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề. Ví dụ: – Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently. – Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot. – Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly. – Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him. |
1. Bài tập Từ vựng – Grammar:
A. Bài tập từ vựng
Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:
- Mr.Đức’s classes were never uninteresting because he was energetic all the time, seeking innovative ways to convey ideas effectively.
- Speaking Vietnamese was prohibited during Mr. Đức’ s classes as he taught English, and this means he has to use gestures and acting to illustrate the meaning of new vocabulary.
- What made his students enjoy English was that Mr.Đức was so dedicated to teaching the subject.
- The primary reason why Mr. Đức stands out as the best teacher to Hưng is because he genuinely cares for all his students, even when they upset him by speaking English during class.
| Từ vựng | Dạng từ | Nghĩa dự đoán |
| uninteresting | ||
| innovative | ||
| seek | ||
| convey | ||
| prohibit | ||
| illustrate | ||
| dedicated | ||
| primary | ||
| stand out | ||
| genuinely | ||
| upset |
Từ vựng | Dạng từ | Nghĩa dự đoán |
uninteresting | adjective | tẻ nhạt (tương đương với “boring) |
innovative | adjective | sáng tạo, mới (tương đương với “new”) |
seek | verb | tìm kiếm (tương đương “find”) |
convey | verb | truyền đạt (tương đương “communicate”) |
prohibit | verb | cấm (tương đương “not allow”) |
illustrate | verb | minh hoạ (tương đương “demonstrate”) |
dedicated | adjective | tận tụy, cống hiến (liên hệ với “to be excited about”) |
primary | adjective | chính yếu (liên hệ với “The most important reason”) |
stand out | verb | nổi bật lên (liên hệ với “ Lambert is the best teacher I’ve ever had”) |
genuinely | adverb | một cách chân thành, thật tâm (liên hệ với “he loved all his students”) |
upset | verb | làm ai buồn phiền (liên hệ với “we made him angry”) |
B. Bài tập ngữ pháp
Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:
1. Mr. Đức’s classes were never uninteresting because he was energetic all the time, seeking innovative ways to convey ideas effectively. | |
| Questions | Answers |
| Q1: Ai luôn tìm kiếm các phương pháp sáng tạo để truyền đạt được ý tưởng? | |
| Q2: Thầy Đức có luôn tràn đầy năng lượng hay không? |
|
| 2. Speaking Vietnamese was prohibited during Mr. Đức’ s classes as he taught English, and this means he has to use gestures and acting to illustrate the meaning of new vocabulary. | |
| Questions | Answers |
| Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu sau gạch chân | Chủ ngữ Vị ngữ |
| Q2: “this” trong câu thay thế cho đối tượng nào? | |
| 3. What made his students enjoy English was that Mr.Đức was so dedicated to teaching the subject. | |
| Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu Nếu chủ ngữ và vị ngữ chứa mệnh đề, hãy chỉ ra chủ vị của các mệnh đề này. | Chủ ngữ
(Chủ ngữ của mệnh đề này)
(Vị ngữ của mệnh đề này)
Vị ngữ (Chủ ngữ của mệnh đề này)
(Vị ngữ của mệnh đề này)
|
Q2: a.“his students” là học viên của ai? b.“the subject” nhắc đến môn học nào? | a. b. |
Q3: Dựa vào câu trên, Mr. Đức hiện tại còn tận tâm/tâm huyết với học viên không? | |
| 4. The primary reason why Mr. Đức stands out as the best teacher to Hưng is because he genuinely cares for all his students, even when they upset him by speaking English during class. | |
| Questions | Answers |
Q1: a. Trong mệnh đề được gạch chân thì đâu là Chủ ngữ, vị ngữ b.Trong mệnh đề in đậm thì đâu là Chủ ngữ, vị ngữ | a. Chủ ngữ của mệnh đề được gạch chân Vị ngữ của mệnh đề được gạch chân b. Chủ ngữ của mệnh đề được in đậm Vị ngữ của mệnh đề được in đậm |
| Q2: “he” trong câu trên nhắc đến đối tượng nào? | |
1. Mr.Đức’s classes were never uninteresting because he was energetic all the time, seeking innovative ways to convey ideas effectively. | |
Questions | Answers |
Q1: Ai luôn tìm kiếm các phương pháp sáng tạo để truyền đạt được ý tưởng? | Mr. Đức Ta có 2 vế “he was energetic all the time” (lúc nào Mr. Đức cũng luôn tràn đầy năng lượng) & “seeking innovative ways to convey ideas effectively” (luôn tìm những cách mới để diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả) → Vì 2 vế này có chung chủ ngữ “He” (Mr. Đức), nên để tránh lặp lại chủ ngữ, ta có thể viết như trên. Câu trên cũng có thể được viết lại như sau: He was energetic all the time, and he sought innovative ways to convey ideas effectively. (tương đương “he was energetic all the time, seeking innovative ways to convey ideas effectively.”) |
Q2: Thầy Đức có luôn tràn đầy năng lượng hay không? | Có Giải thích: ở đây “all the time” đóng vai trò là cụm trạng từ và bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề “he was energetic” |
2. Speaking Vietnamese was prohibited during Mr. Đức’ s classes as he taught English, and this means he has to use gestures and acting to illustrate the meaning of new vocabulary. | |
Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu sau gạch chân | Chủ ngữ: “Speaking Vietnamese” (nói tiếng Việt) Vị ngữ: was prohibited during his classes (bị cấm ở trong các lớp của anh ấy) |
Q2: “this” trong câu thay thế cho đối tượng nào? | Thay thế cho “Speaking Vietnamese was prohibited during Mr. Đức’ s classes as he taught English” |
3. What made his students enjoy English was that Mr.Đức was so dedicated to teaching the subject. | |
Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu Nếu chủ ngữ và vị ngữ chứa mệnh đề, hãy chỉ ra chủ vị của các mệnh đề này. | Chủ ngữ: “What made his students enjoy English”. (Điều khiến học sinh của anh ấy thích học tiếng Anh) Đây cũng chính là một mệnh đề. Chủ ngữ của mệnh đề này: What; vị ngữ của mệnh đề này: made his students enjoy English Vị ngữ: was that Mr.Đức was so dedicated to teaching the subject. (là việc thầy Đức đã rất tận tụy với việc giảng dạy môn học này) Vị ngữ chứa mệnh đề: Chủ ngữ của mệnh đề này: Mr.Đức; vị ngữ của mệnh đề này: was so dedicated to teaching the subject |
Q2: a.“his students” là học viên của ai? b.“the subject” nhắc đến môn học nào? | a.Là học viên của thầy Đức b.Môn tiếng Anh (English) |
Q3: Dựa vào câu trên, Mr. Đức hiện tại còn tận tâm/tâm huyết với học viên không? | Chưa chắc vì câu trên dùng thì quá khứ. Tại thời điểm đó, thầy Đức tận tâm nhưng hiện tại thì chưa biết |
4. The primary reason why Mr. Đức stands out as the best teacher to Hưng is because he genuinely cares for all his students, even when they upset him by speaking English during class. | |
Questions | Answers |
Q1: a.Trong mệnh đề được gạch chân thì đâu là Chủ ngữ, vị ngữ b.Trong mệnh đề in đậm thì đâu là Chủ ngữ, vị ngữ | a.Chủ ngữ: The primary reason why Mr. Đức stands out as the best teacher to Hưng (Lý do chính mà thầy Đức nổi bật lên là thầy giáo tuyệt nhất với Hưng) Vị ngữ: is because he genuinely cares for all his students (là bởi anh ấy thực tâm quan tâm đến tất cả học sinh của anh ấy) b.Chủ ngữ: he Vị ngữ: genuinely cares for all his students |
Q2: “he” trong câu trên nhắc đến đối tượng nào? | “he nhắc đến “Mr.Đức” |
2. Translation
Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn
Lưu ý:
- Từ/ cấu trúc in đậm: Sách GAF
- Từ/ cấu trúc gạch chân: Sách speaking
- Sau khi (1) tôi ngủ dậy, tôi thường uống cà phê bởi vì nó cho tôi rất nhiều năng lượng. Sau đó (2), tôi ôn lại bài học và đạp xe đến trường.
Core structure:
- After + clause 1, clause 2.
- Then/After that, clause.
→
2. Nếu (1) tôi không dọn bàn và rửa bát vào buổi tối, thì bố mẹ sẽ không cho tôi chơi games (2).
Core structure:
- If + Clause 1, clause 2
- Allow somebody to V
→
3. Tùng không đi ra ngoài chơi với bạn bè, chơi bài, hay là ăn ngoài. Anh ấy là người nhàm chán nhất mà tôi biết (1)
Core structure:
- Superlatives + Present perfect (So sánh nhất kết hợp thì hiện tại hoàn thành)
– tính từ dài: S + Vtobe + the most + adj
– tính từ ngắn: S + Vtobe + the + adj_est
→
4. Bạn thường xuyên làm gì (1) vào buổi tối? Bạn thường xuyên hát karaoke không?
Core structure:
- Wh + trợ V + S + often + V…?
- Trợ V + S + V…?
→
5. Bằng việc nói (1) tiếng Anh thường xuyên, tôi có thể buôn chuyện với những người bạn nước ngoài của tôi (2).
Core structure:
- By + Ving
- (*những người bạn nước ngoài: foreign friends)
→
6. Trước khi về nhà (1), tôi thường gặp gỡ bạn cùng lớp của tôi, và thật khó để mà không (2) ăn ngoài cùng nhau
Core structure:
- Before + Ving, clause
- It is adj (not) to V
→
Sau khi tôi ngủ dậy, tôi thường uống cà phê bởi vì nó cho tôi rất nhiều năng lượng. Sau đó, tôi ôn lại bài học và đạp xe đến trường.
Core structure:- After + clause 1, clause 2.
- Then/After that, clause.
→ After I wake up, I often have a cup of coffee because it gives me so much energy. Then/After that, I review my study’s notes and ride my bike to school.
Nếu tôi không dọn bàn và rửa bát vào buổi tối, thì bố mẹ sẽ không cho tôi chơi games.
Core structure:
If + Clause 1, clause 2
Allow somebody to V
→ If I don’t clear the table and wash the dishes in the evening, my parents will not allow me to play games.Tùng không đi ra ngoài chơi với bạn bè, chơi bài, hay là ăn ngoài. Anh ấy là người nhàm chán nhất mà tôi biết
Core structure:
Superlatives + Present perfect (So sánh nhất kết hợp thì hiện tại hoàn thành)
Tổng quan cấu trúc so sánh nhất
– tính từ dài: S + Vtobe + the most + adj
– tính từ ngắn: S + Vtobe + the + adj_est
→ Tung doesn’t hang out with his friends, play cards, or eat out. He is the most boring person I have known.Bạn thường xuyên làm gì vào buổi tối? Bạn thường xuyên hát karaoke không?
Core structure:
Wh + trợ V + S + V…?
Trợ V + S + V…?
→ What do you usually do in the evening? Do you often sing karaoke?Bằng việc nói tiếng Anh thường xuyên, tôi có thể buôn chuyện với những người bạn nước ngoài của tôi.
Core structure: By + Ving
(*những người bạn nước ngoài: foreign friends)
→ By speaking English often, I can gossip with my foreign friends.- Trước khi về nhà, tôi thường gặp gỡ bạn cùng lớp của tôi, và thật khó để mà không ăn ngoài cùng nhau.
Core structure:
Before + Ving, clause
It is adj (not) to V
→ Before going home, I often meet up with my classmates, and it is difficult not to eat out together.


