Bài tập bổ trợ khóa 34 - Phase 2 - Unit 4

Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 2 – Unit 4

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)

Ví dụ:

Chủ ngữVị ngữ 
Động từ (V)Tân ngữ (O)
HeteachesEnglish
Shesings 
Tân ngữ
(object – O)

là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó.

Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ.

Danh từ
(noun – N)

những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ: 

  • Người (boy, woman, Maria, student …v.v)
  • Sự vật hoặc con vật (computer, dog, name …v.v)
  • Sự việc (party, celebration, …v.v)
  • Nơi chốn (school, hospital, destination …v.v)
Động từ
(verb – V)
những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ: swim (bơi)
Tính từ
(adjective – adj)
những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai)
Trạng từ
(adverb – adv)

những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently.

– Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly.

– Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him.

1. Bài tập Từ vựng – Grammar

A. Bài tập từ vựng

Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:

  1. Most of my classmates, who are not into such science subjects as Mathematics and Chemistry as much as me, hold an unwavering belief that they are “boys’ subjects”
  2. Playing with toys, like building blocks, racing cars, and simple machines, helps develop children’s interest in Science and Mathematics, and it is usually more favored by boys than girls.
  3. Unlike some of my friends, I was still motivated to learn Math even though I loved to play with dolls. My parents made use of plastic rods, which are like sticks, to aid me in some simple calculations.
  4. Yesterday, during our visit to the zoo, my parents engaged me with a variety of questions concerning the species of bird that we encountered.
  5. Hoa, a female student, often passed science exams with flying colors, and the teaching staff was so surprised at her results because they were accustomed to boys scoring high in those tests
Từ vựngDạng từ Nghĩa dự đoán
hold a belief 
favor
motivate
aid 
engage somebody with something 
encounter
teaching staff
be accustomed to  something 

Từ vựng

Dạng từ 

Nghĩa từ điển

hold a belief 

(v)

Tin rằng (liên hệ với be convinced that)

favor

(v)

Thích hơn

motivate

(v)

có động lực (liên hệ với encourage)

aid 

(v)

Hỗ trợ, giúp (liên hệ với help)

engage somebody with something 

(v)

Thu hút ai đó với điều gì

encounter

(v)

Gặp mặt (liên hệ với see)

teaching staff

(n)

Đội ngũ giáo viên (liên hệ với teachers)

be accustomed to  something 

phrase

Quen với cái gì (liên hệ với be used to)

B. Bài tập ngữ pháp

Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:

1. Most of my classmates, who are not into such science subjects as(1) Mathematics and Chemistry as(2) much as(3) me, hold an unwavering belief that they are “boys’ subjects” .
QuestionsAnswers
Q1: Vai trò của 3 từ “as” trong câu trên là gì?

as(1)

as(2)

as(3)

Q2: Từ “unwavering” có thể là 1 từ lạ và bạn không biết từ này. Việc này có ảnh hưởng đến việc hiểu thông điệp chính của câu không?

 

Q3: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu trên

Chủ ngữ

Vị ngữ

2. Playing with toys, like building blocks, racing cars, and simple machines, serves to develop children’s interest in Science and Mathematics, and it is usually favored by boys rather than girls.
QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu được gạch chân

Chủ ngữ

Vị ngữ

Q2: Từ “it” trong câu trên đóng vai trò gì trong câu.

3. Unlike some of my friends, I was still motivated to learn Math even though I loved to play with dolls. My parents made use of plastic rods, which are like sticks, to aid me in some simple calculations.
QuestionsAnswers

Q1: Theo bạn cụm từ “even though” trong câu đầu tiên KHÔNG thể được thay thế bằng từ/ cụm từ nào dưới đây.

  1. Despite the fact that
  2. Although
  3. While 
  4. However

 

Q2: Theo bạn, cụm từ “made use of” có tương đương với “used” không?

Q3: Theo bạn, ta có thể bỏ cụm từ “which are like sticks” trong câu số 2 được không?

4. Yesterday, during our visit to the zoo, my parents engaged me with a variety of questions concerning the species of bird that we encountered.
QuestionsAnswers

Q1: Theo bạn, từ “visit” trong câu trên thuộc loại từ nào dưới đây?

  1. Động từ
  2. Tính từ
  3. Danh từ
  4. Trạng từ

Q2: Theo bạn, ta có thể bỏ cụm từ “that we encountered” trong câu trên không?

5. Hoa, a female student, often passed science exams with flying colors, and the teaching staff was so surprised at her results because they were accustomed to boys scoring high in those tests.
QuestionsAnswers

Q1: Dựa vào ngữ cảnh trên, theo bạn cụm từ “flying colors” mang nét nghĩa nào dưới đây?

  1. Thành công rực rỡ (điểm cao)
  2. Màu sắc bay lượn

Q2: Theo bạn từ “they trong câu trên được sử dụng để đề cập đến đối tượng nào?

Q3: Theo bạn từ “high” trong câu trên thuộc loại từ nào dưới đây

  1. Tính từ
  2. Trạng từ
  3. Động từ
  4. Danh từ
  1. Most of my classmates, who are not into such science subjects as (1) Mathematics and Chemistry as (2) much as(3) me, hold an unwavering belief that they are “boys’ subjects” .

Questions

Answers

Q1: Vai trò của 3 từ “as” trong câu trên là gì?

Vai trò của 3 từ as trong câu trên như sau:

  • as(1) có nghĩa là “như là, ví dụ như”. Nó được sử dụng để đưa ra ví dụ cho danh từ đứng ngay trước là science subjects.
    (Với cách dùng này, thì từ “as” thường đi với từ “such”)
  • as(2) và as(3) đi với nhau tạo thành một cấu trúc cố định. Đây là cấu trúc so sánh ngang bằng.
    as adj/adv as.

Dịch:

Most of my classmates, who are not into such science subjects as Mathematics and Chemistry as much as  me.
Hầu hết các bạn cùng lớp của tôi, những người không thích các môn khoa học như Toán và Hóa học nhiều như tôi

Q2: Từ “unwavering” có thể là 1 từ lạ và bạn không biết từ này. Việc này có ảnh hưởng đến việc hiểu thông điệp chính của câu không?

Từ này không khiến bạn ảnh hưởng đến thông điệp chính của câu. (Thông điệp chính vẫn là: các bạn gái tin rằng các môn khoa học là môn của những bạn con trai)

⇒ Vậy điều này có nghĩa rằng, lúc đọc hiểu, bạn KHÔNG nhất thiết cần biết tất cả các từ để hiểu thông điệp chính của câu. Điều quan trọng là bạn cần nắm được chủ vị của câu.

Tuy nhiên, vẫn nâng cấp vốn từ vựng vẫn là cần thiết. Bạn càng biết được nhiều từ,  thì càng hiểu rõ ý đồ của bài, của tác giả.

Q3: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu trên

Chủ ngữ: Most of my classmates, who are not into science subjects, like Mathematics and Chemistry, as much as me (Hầu hết các bạn cùng lớp của tôi, những người mà không thích các môn khoa học, như Toán và Hóa học, nhiều như tôi)

Vị ngữ:  are persuaded that they are “boys’ subjects” (bị thuyết phục rằng chúng là những “môn học dành cho con trai”)

2. Playing with toys, like building blocks, racing cars, and simple machines, serves to develop children’s interest in Science and Mathematics, and it is usually favored by boys rather than girls.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu được gạch chân

Chủ ngữ: Playing with toys, like building blocks, racing cars, and simple machines
(Việc chơi với những món đồ chơi, như khối xếp hình, ô tô đua và máy móc đơn giản)

Vị ngữ: helps develop children’s interest in Science and Mathematics (giúp phát triển sự thích thú của trẻ đối với Khoa học và Toán học)

Q2: Từ “it” trong câu trên đóng vai trò gì trong câu.

Từ “it” được sử dụng để đề cập đến: Playing with toys, like building blocks, racing cars, and simple machines

(Việc chơi với những món đồ chơi, như khối xếp hình, ô tô đua và máy móc đơn giản

3. Unlike some of my friends, I was still motivated to learn Math even though I loved to play with dolls. My parents made use of plastic rods, which are like sticks, to aid me in some simple calculations.

Questions

Answers

Q1: Theo bạn cụm từ “even though” trong câu đầu tiên KHÔNG thể được thay thế bằng từ/ cụm từ nào dưới đây.

  1. Despite the fact that
  2. Although
  3. While 
  4. However

Cụm từ “even though” KHÔNG thể được thay thế bằng D. However. 

Lý do cho điều này là do sự khác biệt về cấu trúc sử dụng của từ However và những từ còn lại. Cụ thể

  • Cấu trúc sử dụng however:
    However, clause.
  • Cấu trúc sử dụng của even though, although, while, despite the fact that:
    even though/ although/ while/despite the fact that + clause 1, clause 2
    Hoặc
    Clause 2 + even though/ although/ while/despite the fact that + clause 1

→ Qua đây, ta thấy rằng, khi sử dụng even though, although, while, despite the fact that, thì ta luôn cần phải có 2 mệnh đề đi kèm.

Tuy nhiên, với However, ta chỉ cần có 1 mệnh đề đi kèm.

Q2: Theo bạn, cụm từ “made use of” có tương đương với “used” không?

Cụm từ “made use of” có nghĩa tương đương với từ “used”.

Trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh học thuật (academic), người ta thường có xu hướng danh từ hóa các động từ hoặc tính từ, để giúp cho câu văn trở nên trang trọng hơn.

Q3: Theo bạn, ta có thể bỏ cụm từ “which are like sticks” trong câu số 2 được không?

Câu gốc: 

My parents made use of plastic rods, which are like sticks, to aid me in some simple calculations
(Bố mẹ tôi đã sử dụng những thanh nhựa, những thanh mà giống như những cái que, để giúp tôi với một số phép tính đơn giản)

Nếu bỏ “which are like sticks” thì câu sẽ còn lại như sau:

My parents made use of plastic rods to aid me in some simple calculations 

(Bố mẹ tôi đã sử dụng những thanh nhựa  để giúp tôi với một số phép tính đơn giản)

→ Câu trên vẫn truyền đạt được đầy đủ ý nghĩa (vế “giống như những cái que” chỉ nhằm bổ sung thêm thông tin cho người đọc). Vì vậy, ta hoàn toàn có thể bỏ cụm từ “which are like stick” mà câu vẫn có nghĩa.

4. Yesterday, during our visit to the zoo, my parents engaged me with a variety of questions concerning the species of bird that we encountered.

Questions

Answers

Q1: Theo bạn, từ “visit” trong câu trên thuộc loại từ nào dưới đây?

  1. Động từ
  2. Tính từ
  3. Danh từ
  4. Trạng từ

Từ visit trong câu trên có loại từ là C. danh từ.

Sau my/his/her/our… + N

Q2: Theo bạn, ta có thể bỏ cụm từ “that we encountered” trong câu trên không?

Không

Câu gốc:

… my parents engaged me with a variety of questions concerning the species of bird that we encountered
(… bố mẹ tôi đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi liên quan đến các loài chim mà chúng tôi gặp)

Nếu bỏ cụm từ “that we encountered” thì câu sẽ trở thành:

… my parents engaged me with a variety of questions concerning the species of bird
(… bố mẹ tôi đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi liên quan đến các loài chim đó.)

Đọc đến đây, người đọc/ người nghe sẽ không biết được các loài chim đó là loài nào. 

→ Câu sau khi bỏ cụm từ “that we encountered” thì câu không truyền tải đầy đủ ý nghĩa. Cụ thể, nó khiến người đọc không xác định được đối tượng mà tác giả muốn đề cập.

5. Hoa, a female student, often passed science exams with flying colors, and the teaching staff was so surprised at her results because they were accustomed to boys scoring high in those tests.

Questions

Answers

Q1: Dựa vào ngữ cảnh trên, theo bạn cụm từ “flying colors” mang nét nghĩa nào dưới đây?

  1. Thành công rực rỡ (điểm cao)
  2. Màu sắc bay lượn

Cụm từ  “flying colors” mang nét nghĩa A. Thành công rực rỡ (đạt điểm cao, thành tích tốt)

Q2: Theo bạn từ “they trong câu trên được sử dụng để đề cập đến đối tượng nào?

Từ they trong câu trên được sử dụng để đề cập đến những người trong đội ngũ giáo viên (teaching staff)

Lưu ý: Từ staff là một danh từ chỉ những người nhân viên làm việc trong cùng 1 tổ chức. Từ staff thường được sử dụng với vai trò là một danh từ không đếm được.
Ví dụ: They employ a total of 150 staff (Họ tuyển dụng tổng cộng 150 nhân viên)

Q3: Theo bạn từ “high” trong câu trên thuộc loại từ nào dưới đây

  1. Tính từ
  2. Trạng từ
  3. Động từ
  4. Danh từ

Từ “high” trong câu trên có loại từ là B. trạng từ.  

Lý do:

  1. Từ “score” trong câu trên đóng vai trò là một động từ thường, có nghĩa là “ghi điểm”
  2. Từ “high” có thể có 3 loại từ là:
    1. Tính từ
    2. Trạng từ
    3. Danh từ (thường là danh từ đếm được)

Ta biết rằng, tính từ sẽ không bổ nghĩa cho động từ thường, mà chỉ có trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường.

Ngoài ra, nếu bạn cho rằng “high” là 1 danh từ thì cũng không chính xác, bởi vì nếu đóng vai trò là một danh từ, thì từ high thường là một danh từ đếm được, do đó nó thường phải có a/an ở trước, hoặc phải có “s” ở sau.

VD:
The price of oil reached a new high this week

Highs today will be in the region of 25°C

2. Translation

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn

1. Hầu hết bạn của Hoa thì tin rằng con gái không thông minh bằng (1) con trai trong các môn khoa học tự nhiên.

Core structure:

2. Hoa tự tin hơn (1) trong Môn khoa học so với các bạn cùng lớp bởi vì bố mẹ cô ấy đã giúp (2) cô ấy xây dựng sự tự tin (3) và niềm thích thú với môn học này.

Core structure:

  • (1) comparative (so sánh hơn)
    + tính từ ngắn: adj_er than …
    + tính từ dài: more adj than …
  • (2)Present perfect (Thì hiện tại hoàn thành): have/has + Vpii
  • (3)Xây dựng sự tự tin của ai: build up one’s confidence

3. Đã bao giờ (1) bố mẹ bạn tặng bạn một bộ thí nghiệm hóa học chưa? Vào sinh nhật lần thứ 8, tôi đã nhận được một bộ, và tôi cảm thấy mình là đứa trẻ hạnh phúc nhất (2) thế giới.

Core structure:

  • (1) Have/has + S ever + Vpii + O?
    VD: Have you ever read Naruto?: Bạn đã từng đọc Naruto chưa?

4. Trong trường học của tôi, các bạn trai hiếm khi đạt điểm cao (1) trong môn toán bởi vì họ không biết cách sử dụng que tính nhựa để thực hiện phép cộng, trừ, và đội ngũ giáo viên đã quen (2) với điều này.

Core structure:

5. Hùng rất tự tin về bản bản thân cậu ấy bởi vì không ai trong lớp có thể học Toán giỏi hơn (1+2) anh ta.

Core structure:

  • (1) Be good at something: giỏi cái gì
    (VD: Hoa is good at Physics: Hoa học giỏi Vật lý
  • (2) comparative (so sánh hơn)
    + tính từ ngắn: adj_er than …
    + tính từ dài: more adj than …

  1. Hầu hết bạn của Hoa thì tin rằng con gái không thông minh bằng (1) con trai trong các môn khoa học tự nhiên.

Core structure:

  • (1) Most/Most of + N: Hầu hết + danh từ
  • (2)as + adj/adv + as (VD: Nam is as rich as Elon Musk: Nam giàu như Elon Musk)

→ Most of Hoa’s friends are convinced that (~believe that) girls are not as smart (~intelligent) as boys in the natural science subjects.

Lưu ý: 

  • Trong câu trên, bạn cần chú ý KHÔNG được sử dụng từ “most” mà phải sử dụng “most of”. Bởi vì:
    Most + N không xác định.
    Most of + N xác định
    Trong câu trên, “bạn của Hoa” là một cụm danh từ xác định (Hoa’s friends), vì vậy chúng ta cần phải sử dụng “most of”.
    Dưới đây là 1 số dấu hiệu, giúp bạn có thể xác định được đâu là danh từ xác định:
    the + N
    – tính từ sở hữu (my/his/her/…) + N
    – từ chỉ định (this/that/these/those) + N
  • Những từ như “con gái”, “con trai” là những danh từ “chung chung”, không chỉ đến một đối tượng cụ thể nào. Với những danh từ này, khi viết trong câu, ta sẽ thể hiện chúng ở dạng plural noun (danh từ đếm được số nhiều). Vì thế, ta sẽ dùng girls, và boys

2. Hoa tự tin hơn (1) trong Môn khoa học so với các bạn cùng lớp bởi vì bố mẹ cô ấy đã giúp (2) cô ấy xây dựng sự tự tin (3) và niềm thích thú với môn học này.

Core structure:

+ tính từ ngắn: adj_er than …

+ tính từ dài: more adj than …

  • (2)Present perfect (Thì hiện tại hoàn thành): have/has + Vpii
  • (3)Xây dựng sự tự tin của ai: build up one’s confidence

→ Hoa is more confident in Science than her classmates because her parents have helped her (to) build up her confidence and interest in this/the subject.

3.Đã bao giờ (1) bố mẹ bạn tặng bạn một bộ thí nghiệm hóa học chưa? Vào sinh nhật lần thứ 8, tôi đã nhận được một bộ, và tôi cảm thấy mình là đứa trẻ hạnh phúc nhất (2) thế giới.

Core structure:

  • (1) Have/has + S ever + Vpii + O?(VD: Have you ever read Naruto?: Bạn đã từng đọc Naruto chưa?)
  • (2) Superlatives (so sánh nhất)

+ tính từ ngắn: the adj_est
+ tính từ dài: the most + adj

Have your parents ever given you a chemistry set? For (On) my eighth birthday, I received one set, and I felt that I was the happiest child in the world.

Lưu ý: 

  • Với vế “vào sinh nhật lần thứ 8”, các bạn có thể sử dụng
    For my eighth birthday / On my eighth birthday. Tuy nhiên, việc sử dụng “for” hoặc “on” sẽ có những sự khác biệt nhất định về mặt ý nghĩa mà tác giả muốn truyền tải
  • For my eighth birthday → Khi sử dụng từ “for”, thì tác giả đang muốn nhấn mạnh vào “lý do” mà “tôi” được tặng một bộ đồ thí nghiệm hóa học. Nói cách khác, “bởi vì” đến sinh nhật thứ 8 của tôi, nên bố mẹ tặng tôi 1 bộ đồ thí nghiệm.
  • On my eighth birthday → Khi sử dụng từ “on” tác giả không  muốn nhấn mạnh về mặt lý do được tặng, mà muốn nhấn mạnh về mặt thời gian được tặng quà. Nói cách khác, “vào dịp sinh nhật thứ 8 của tôi”, bố mẹ tặng tôi một bộ đồ thí nghiệm khoa học.
  • Khi dịch vế “tôi đã nhận được một bộ”, các bạn cần lưu ý chuyển thì về quá khứ đơn. Dựa vào “for (on) my eighth birthday”: vào sinh nhật lần thứ 8 (một mốc thời gian trong quá khứ).

4. Trong trường học của tôi, các bạn trai hiếm khi đạt điểm cao (1) trong môn toán bởi vì họ không biết cách sử dụng que tính nhựa để thực hiện phép cộng, trừ, và đội ngũ giáo viên đã quen (2) với điều này.

Core structure:

  • (1) Đạt điểm cao: score high/ get high scores
  • (2) Đã quen với: be used to something

→ In my school, boys hardly (rarely) score high in Math(s) (~get high scores in Math(s) because they don’t know how to use plastic rods to do addition or subtraction, and the teaching staff is used to (~ is accustomed to) this.

Lưu ý: 

  • Từ “đội ngũ” được dịch là “staff”. Từ “staff” là một danh từ đặc biệt, nó có thể đi được với cả “is” hoặc “are”.

5. Hùng rất tự tin về bản bản thân cậu ấy bởi vì không ai trong lớp có thể học Toán giỏi hơn (1+2) anh ta.

Core structure:

  • (1) Be good at something: giỏi cái gì

(VD: Hoa is good at Physics: Hoa học giỏi Vật lý)

  • (2) comparative (so sánh hơn)

+ tính từ ngắn: adj_er than …
+ tính từ dài: more adj than …

→ Hung has a lot of confidence in himself (is highly confident in himself) because none of the students in his class (~no students in his class) can be better at Math (~can study Math better) than him.

Lưu ý: 

  • Nhiều bạn khi dịch chữ “về” trong  “tự tin về bản thân” có thể sử dụng nhầm giới từ. Thay vì sử dụng “confidence in” thì lại sử dụng “confidence about”.
    Để nắm được một từ cần đi với giới từ nào, các bạn nên tra những từ điển uy tín: Oxford, Cambridge.