Bài tập bổ trợ khóa 34 - Phase 1 - Unit 9

Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 1 – Unit 9

Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.

Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)

Ví dụ:

Chủ ngữVị ngữ 
  Động từ (V)Tân ngữ (O)
HeteachesEnglish
Shesings 
Tân ngữ
(object – O)

là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó.

Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ.

Danh từ
(noun – N)

những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ: 

– Người (boy, woman, Maria, student …v.v)

– Sự vật hoặc con vật (computer, dog, name …v.v)

– Sự việc (party, celebration, …v.v)

– Nơi chốn (school, hospital, destination …v.v)

Động từ
(verb – V)
những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ: swim (bơi)
Tính từ
(adjective – adj)
những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai)
Trạng từ
(adverb – adv)

những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently.

– Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly.

– Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him.

1. Bài tập Từ vựng – Grammar

A. Bài tập từ vựng

Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:
  1. What Family Cruise, a travel agency, is providing is a new and exhilarating cruise that the entire family can enjoy at reasonable prices throughout the year.
  2. This special three-day cruise departs from Miami, Florida, for six wonderful Caribbean islands, where families can participate in activities, such as going sightseeing, taking photos, or swimming.
  3. On board, besides tasty meals during the day, there are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance ones.
  4. For children, shows featuring their favorite television friends, like Mickey Mouse, Goofy and Elmo, will keep them entertained.
  5. Shopping, swimming, and tasting local cuisine are what visitors can do for four to seven hours while they are on shore, exploring each island.
Từ vựng Dạng từ  Nghĩa dự đoán
a travel agency
reasonable price
depart
participate in
tasty
engaging
entertaining
feature
cuisine

Từ vựng

Dạng từ

Nghĩa từ điển

a travel agency

(n)

Đại lý du lịch

reasonable price

(n)

Giá hợp lý (liên hệ với have a good deal)

depart

(v)

Khởi hành
(Khởi hành từ điểm A đến điểm B: depart from A for B)

participate in

(v)

Tham gia

tasty 

(adj)

Ngon miệng (liên hệ với good food)

engaging 

(adj)

Cuốn hút, hấp dẫn (liên hệ với interesting)

entertaining 

(adj)

Có tính giải trí/tiêu khiển (liên hệ với fun)

feature

(v)

Gồm có ai/ cái gì
(Để ý tên các bài hát hay có những ký tự như: ‘tên bài hát’ + ft B: bài hát có sự góp mặt của B’
→ Ft là viết tắt của feature

cuisine

(n)

Món ăn (thường được phục vụ trong nhà hàng) – (liên hệ với food)

B. Bài tập ngữ pháp

Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:

1. What Family Cruise, a travel agency, is providing is a new and exhilarating cruise that the entire family can enjoy at reasonable prices throughout the year.
QuestionsAnswers
Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ của câu trên

Chủ ngữ:

Vị ngữ:

Q2: Chuyến đi (cruise) được offer bởi Family Cruise là 1 chuyến đi như thế nào? 

 

2. This special three-day cruise departs from Miami, Florida, for six wonderful Caribbean islands, where families can participate in activities, such as going sightseeing, taking photos, or swimming.

QuestionsAnswers
Q1: Từ where trong câu trên có đóng vai trò là từ để hỏi không? Nó được sử dụng để làm gì?
Q2: Những hoạt động mà các gia đình có thể tham gia là những hoạt động nào?

3. On board, besides tasty meals during the day, there are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance ones.

QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong vế được in đậm

Chủ ngữ: 

Vị ngữ: 

Q2: Các shows trên tàu là có những đặc điểm nào?
Q3: Từ ones trong câu trên được sử dụng để đề cập đến đối tượng nào?

4. For children, shows featuring their favorite television friends, like Mickey Mouse, Goofy and Elmo, will keep them entertained. 

QuestionsAnswers
Q1: Câu trên có đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn không?
Q2: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu trên

Chủ ngữ:

Vị ngữ:

Q3: Từ “them” trong câu trên được sử dụng để nói về ai?

5. Shopping, swimming, and tasting local cuisine are what visitors can do for four to seven hours while they are on shore, exploring each island.

QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ ngữ, tân ngữ trong vế được gạch chân

Chủ ngữ:

Tân ngữ:

Q2: Khi nào thì các du khách có thể thực hiện các hoạt động như mua sắm, bơi lội, và thưởng thức các món ăn địa phương?

1. What Family Cruise, a travel agency, is providing is a new and exhilarating cruise that the entire family can enjoy at reasonable prices throughout the year.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ của câu trên

Chủ ngữ: What Family Cruise, a travel agency, is providing (Điều mà Family Cruise, đại lý du lịch, đang cung cấp)

 

Vị ngữ: is a new and exhilarating cruise that the entire family can enjoy at reasonable prices throughout the year. (là một hành trình mới và thú vị mà cả gia đình có thể tận hưởng với giá cả hợp lý trong suốt cả năm.)

Q2: Chuyến đi (cruise) được offer bởi Family Cruise là 1 chuyến đi như thế nào? 

Có 2 đặc điểm:

  1. Mới mẻ và đầy hứng khởi (new and exhilarating) – các tính từ đứng trước danh từ “cruise” để bổ nghĩa cho nó.
  2. Các gia đình có thể tận hưởng quanh năm.

Trong trường hợp này, cụm đứng đằng sau “that” (cruises that families can enjoy at reasonable prices throughout the year) cũng đóng vai trò xác định các chuyến đi:
Các chuyến đi như thế nào?
Các chuyến đi gia đình có thể thưởng thức quanh năm.  

2. This special three-day cruise departs from Miami, Florida, for six wonderful Caribbean islands, where families can participate in activities, such as going sightseeing, taking photos, or swimming.

Questions

Answers

Q1: Từ where trong câu trên có đóng vai trò là từ để hỏi không? Nó được sử dụng để làm gì?

Từ where trong câu trên không phải là 1 từ có vai trò để hỏi.  Nó được sử dụng để đưa ra thêm thông tin liên quan đến 6 hòn đảo xinh đẹp vùng Ca-ri-bê.

 

“This special three-day cruise departs …., for six wonderful Caribbean islands, where families can….
Chuyến đi 3 ngày …. đến 6 hòn đảo xinh đẹp vùng Caribbean, nơi mà các gia đình có thể ….”

Lưu ý: Nếu như từ “where” đóng vai trò là từ để hỏi, thì nó cần phải đi theo cấu trúc sau: Wh + trợ V + S + V …?

Q2: Những hoạt động mà các gia đình có thể tham gia là những hoạt động nào?

– going sightseeing, (đi ngắm cảnh)
– taking photos (chụp ảnh)
– swimming (bơi lội)

3. On board, besides tasty meals during the day, there are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance ones.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong vế được in đậm

Chủ ngữ: there (đây là chủ ngữ giả – sẽ học trong Unit 1 kỳ II)

Vị ngữ: are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance ones

Q2: Các shows trên tàu là có những đặc điểm nào?

Các shows trên tàu có đặc điểm như sau:

  1. Cuốn hút và có tính giải trí (Engaging and entertaining)
  2. Có sẵn (available)
    Trong trường hợp này, cụm từ đứng sau từ “that” (are available) đóng vai trò giúp xác định đặc điểm của các shows như nào?
    Chúng là các shows luôn có sẵn

Q2: Từ ones trong câu trên được sử dụng để đề cập đến đối tượng nào?

Từ ones trong câu trên được sử dụng đề đề cập đến những chương trình (shows). Đây là cách sử dụng đại từ để tránh lặp từ.

Cụ thể:
there are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance shows

So sánh với câu gốc: 

there are many engaging and entertaining shows that are available, including music and dance ones.

4. For children, shows featuring their favorite television friends, like Mickey Mouse, Goofy and Elmo, will keep them entertained. 

Questions

Answers

Q1: Câu trên có đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn không?

Không.
Nhiều bạn thấy từ “featuring” và lầm tưởng rằng câu trên đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Tuy nhiên điều này là không chính xác.
Từ “featuring” có dạng Ving là bởi tác giả thực hiện việc rút gọn chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ – Kiến thức này sẽ được học trong kỳ II.
Khi viết đầy đủ sẽ là: 

“For children, shows that feature…., will keep …”
So sánh với câu gốc: 

“For children, show featuring …, will keep…”

Q2: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu trên

Chủ ngữ: shows featuring their favorite television friends, like Mickey Mouse, Goofy and Elmo
(Các chương trình có những người bạn truyền hình yêu thích của họ, như chuột Mickey, Goofy và Elmo)
Vị ngữ: will keep them entertained
(sẽ giữ chúng giải trí)

Q3: Từ “them” trong câu trên được sử dụng để nói về ai?

Từ “them” được sử dụng để nói về những đứa trẻ (children).

5. Shopping, swimming, and tasting local cuisine are what visitors can do for four to seven hours while they are on shore, exploring each island.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ, tân ngữ trong vế được gạch chân

Chủ ngữ: Shopping, swimming, and tasting local cuisine
(Việc mua sắm, bơi lội và nếm ẩm thực địa phương)

Tân ngữ: what visitors can do for four to seven hours
(Điều các du khách có thể làm trong từ 4 đến 7 giờ)

Q2: Khi nào thì các du khách có thể thực hiện các hoạt động như mua sắm, bơi lội, và thưởng thức các món ăn địa phương?

Khi họ đang trên bờ/cạn, khám phá các đảo
(Shopping, swimming, and tasting local cuisine are what visitors can do for four to seven hours while they are on shore, exploring each island

Mua sắm, bơi lội và nếm thử ẩm thực địa phương là những gì du khách có thể làm trong 4 đến 7 giờ khi họ ở trên bờ, khám phá từng hòn đảo.)

2. Translation

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn Lưu ý:
  • Từ/ cấu trúc in đậm: Sách GAF
  • Từ/ cấu trúc gạch chân: Sách speaking
1. Nhờ có các điểm phát wifi mà mọi người có thể kết nối mạng dễ dàng hơn. Core structure: 2. Hoa đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây? Cô ấy không còn rụt rè nữa, mà đã tự tin hơn và có trách nhiệm hơn. Core structure: 3. Gần đây, chính quyền địa phương đã thay thế những tòa nhà thấp tầng bằng những tòa nhà chung cư cơ sở vật chất hiện đạidịch vụ xuất sắc. Core structure:
4. Không lâu trước đây, trẻ em có thể chơi các hoạt động đa dạng, như là chơi với Elmo hay Doraemon khi chúng có một chuyến đi trên biển, nhưng bây giờ chúng chỉ có thể xem TV trên tàu. Core structure:
  • A variety of /a wide range of something
  • Such as + N1/Ving 
5. Chuyến đi kéo dài 1 tuần của chúng tôi đến Phú Quốc rất vui/thú vị. Bố mẹ tôi đã dành nhiều thời gian để khám phá các hòn đảo trong khi tôi và em trai thì tận hưởng các hải sản tươi sống. Sau chuyến đi, cả gia đình chúng tôi cảm thấy thỏa mãn. Core structure:
  1. Nhờ có các điểm phát wifi mà mọi người có thể kết nối mạng dễ dàng hơn.
    Core structure:
    Thanks to + N/Ving, clause
    more + adverb
    Thanks to wifi hotspots, people/everyone can connect to the Internet more easily.
  2. Hoa đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây? Cô ấy không còn rụt rè nữa, mà đã tự tin hơn và có trách nhiệm hơn.
    Core structure:
    Wh + trợ V + S + V?
    Present perfect tense: S + have/has + Vpii (phân từ 2)
    (*không còn nữa: no longer )
    How has Hoa changed in recent years? She has no longer been shy, but (she has been) more confident and responsible. (hoặc She is no longer shy, but more confident and responsible)
  3. Gần đây, chính quyền địa phương đã thay thế những tòa nhà thấp tầng bằng những tòa nhà chung cư cơ sở vật chất hiện đạidịch vụ xuất sắc.
    Core structure:
    Replace something with something
    Present perfect tense: S + have/has + Vpii (phân từ 2)
    → Recently, the local government has replaced low-rise buildings with apartment buildings with modern facilities and excellent services.
    Hoặc
    Recently, the local government has replaced low-rise buildings with apartment buildings that have/having modern facilities and excellent services.
  4. Không lâu trước đây, trẻ em có thể chơi các hoạt động đa dạng, như là chơi với Elmo hay Doraemon khi chúng có một chuyến đi trên biển, nhưng bây giờ chúng chỉ có thể xem TV trên tàu.
    Core structure:
    A variety of /a wide range of something
    Such as + N1/Ving
    Not so long ago, children could do a wide range of/a variety of activities, such as playing with Elmo or Doraemon when they went/were on a cruise, but now they can only watch TV on board.
  5. Chuyến đi kéo dài 1 tuần của chúng tôi đến Phú Quốc rất vui/thú vị. Bố mẹ tôi đã dành nhiều thời gian để khám phá các hòn đảo trong khi tôi và em trai thì tận hưởng các hải sản tươi sống. Sau chuyến đi, cả gia đình chúng tôi cảm thấy thỏa mãn.
    Core structure:
    ADJ_ing/ADJ_ed
    While clause 1, clause 2
    Our one-week trip to Phu Quoc was so exciting/fun. My parents spent plenty of time exploring islands while my brother and I enjoyed fresh seafood. After the trip, my entire family felt satisfied.