Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 2 – Unit 6
Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.
Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.
Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp
Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)
Ví dụ:
| Chủ ngữ | Vị ngữ | |
| Động từ (V) | Tân ngữ (O) | |
| He | teaches | English |
| She | sings |
| Tân ngữ (object – O) | là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó. Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ. |
| Danh từ (noun – N) | những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ:
|
| Động từ (verb – V) | những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc. Ví dụ: swim (bơi) |
| Tính từ (adjective – adj) | những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai) |
| Trạng từ (adverb – adv) | những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề. Ví dụ: – Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently. – Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot. – Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly. – Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him. |
1. Bài tập Từ vựng – Grammar
A. Bài tập từ vựng
Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:
- The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter Leonardo da Vinci during the span of 1503 to 1505, is considered one of the world’s most renowned artworks
- The Mona Lisa portrait, which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains, was finished using oil paints on a simple wooden canvas.
- While some hold the belief that the model for the artwork was the woman whose husband was a notable figure, others are under the impression that Da Vinci portrayed himself in the artwork.
- Mona Lisa’s unusual smile, which makes it hard to determine whether she is being arrogant or looking pleasant, is what draws the attention of the world to the painting.
- The Mona Lisa painting, whose timeless appeal is so strong that it has been replicated on multiple occasions since its creation, even appeals to the most demanding of audiences.
| Từ vựng | Dạng từ | Nghĩa dự đoán |
| craft | ||
| esteemed | ||
| span | ||
| renowned | ||
| backdrop | ||
| wooden canvas | ||
| artwork | ||
| notable | ||
| figure | ||
| Determine (whether…) | ||
| Draw (attention to sth) | ||
| replicate | ||
| demanding |
Từ vựng | Dạng từ (Danh, động, tính trạng…) | Nghĩa từ điển |
craft | v | tạo ra cái gì (bằng kỹ năng, tay nghề chuyên biệt) (liên hệ “paint”) |
esteemed | adj | Được trọng vọng (liên hệ “the great Italian artist”) |
span | n | Khoảng thời gian (liên hệ “between the years 1503 and 1505”) |
renowned | adj | danh tiếng (liên hệ “famous”) |
backdrop | n | nền/khung cảnh tạo nên nền cho một cái gì đó (liên hệ “landscape”) |
wooden canvas | n | Tấm vẽ bằng gỗ (liên hệ “piece of wood”) |
artwork | n | Tác phẩm nghệ thuật (liên hệ “painting”) |
notable | n | Quan trọng, đáng lưu tâm (liên hệ “important”) |
figure | n | Nhân vật (chỉ người nói chung) |
Determine (whether…) | v | Xác định được điều gì (liên hệ “say if…”) |
Draw (attention to sth) | v | Thu hút sự chú ý về cái gì |
replicate | v | Tái tạo/làm bản sao của một cái gì đó (tương đương “copy”) |
demanding | adj | (tả người) đòi hỏi cao, khó vừa lòng |
B. Bài tập ngữ pháp
Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:
| 1. The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter Leonardo da Vinci during the span of 1503 to 1505, is considered one of the world’s most renowned artworks. | |
| Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ ngữ và tân ngữ của câu trên | Chủ ngữ: Tân ngữ: |
Q2: “crafted” và “esteemed” ở câu trên có phải cùng là động từ không? | |
| 2. The Mona Lisa portrait, which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains, was finished using oil paints on a modest wooden canvas. | |
| Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ vị của câu trên | Chủ ngữ: Vị ngữ: |
Q2: “using” ở câu trên có được dùng với vai trò tương đương “turning” và “featuring” không? | |
| 3. While some hold the belief that the model for the artwork was the woman whose husband was a notable figure, others are under the impression that Da Vinci portrayed himself in the artwork. | |
| Questions | Answers |
Q1: Từ “While” có thể được thay thế bằng từ nào dưới đây: a.Although/Though b.During c.When | |
Q2: Ở câu in đậm, người mẫu cho bức vẽ được nhắc đến là đối tượng nào? | |
Q3: “others” nhắc đến đối tượng nào? | |
Q4: cụm “under the impression” có phải mang nghĩa là “dưới ấn tượng” không? | |
| 4. Mona Lisa’s unusual smile, which makes it hard to determine whether she is being arrogant or looking pleasant, is what draws the attention of the world to the painting. | |
| Questions | Answers |
Q1: a.“it” có phải nhắc đến “unusual smile” hay không?
b.Trong cụm được gạch chân, việc gì được cho là khó? | a. b. |
Q2: Xác định chủ vị của câu trên? | Chủ ngữ: Vị ngữ: |
Q3: Trong cụm được gạch chân, có phải tính cách của Mona Lisa được miêu tả là “kiêu căng” không? | |
5. The Mona Lisa painting, whose timeless appeal (1) is so strong that it has been replicated on multiple occasions since its creation, even appeals (2) to the most demanding of audiences. | |
Questions | Answers |
Q1: 2 từ “appeal” ở câu trên có cùng loại từ và mang nghĩa “hấp dẫn ai đó” không? | |
Q2: “Whose timeless appeal” đề cập đến điều gì? A. sức hấp dẫn của nhân vật Mona Lisa B. Sức hấp dẫn của bức tranh Mona Lisa | |
Q3: “the most demanding of audiences” có thể được hiểu như nào? A.những khán giả khó tính nhất B.người khó tính nhất trong số các khán giả | |
1. The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter Leonardo da Vinci during the span of 1503 to 1505, is considered one of the world’s most renowned artworks. | |
Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ ngữ và tân ngữ của câu trên | Chủ ngữ: The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter, Leonardo da Vinci, during the span of 1503 to 1505 (Bức Mona Lisa, được vẽ bởi hoạ sĩ người Ý rất được trọng vọng, Leonardo da Vinci, trong khoảng thời gian từ năm 1503 đến năm 1505) Lưu ý: Chủ ngữ có thể được viết đầy đủ như sau: “The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter …” = “The Mona Lisa, which was crafted by the esteemed Italian painter …” Tân ngữ: one of the world’s most renowned artworks (một trong những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất thế giới) |
Q2: “crafted” và “esteemed” ở câu trên có phải cùng là động từ không? | Không “Crafted” là động từ và ở dạng phân từ 2 (dựa vào ““The Mona Lisa, crafted by the esteemed Italian painter …” = “The Mona Lisa, which was crafted by the esteemed Italian painter …”) “Esteemed” là tính từ vì nó đi trước danh từ “Italian painter” để bổ sung nghĩa cho từ này. |
2. The Mona Lisa portrait, which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains, was finished using oil paints on a modest wooden canvas. | |
Questions | Answers |
Q1: Xác định chủ vị của câu trên | Chủ ngữ: The Mona Lisa portrait, which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains (Bức Mona Lisa, mà phác hoạ một người phụ nữ quay lưng về phía một khung cảnh có chứa các ngọn núi) Lưu ý: Cụm “a woman turning her back against a backdrop featuring mountains” có thể được viết đầy đủ như sau: “a woman who turns her back against a backdrop which features mountains” The Mona Lisa portrait, which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains… = The Mona Lisa portrait, which depicts a woman who turns her back against a backdrop which features mountains -> Khi câu sử dụng nhiều “who” và “which” thì ta có thể rút gọn câu bằng cách trên Vị ngữ: was finished using oil paints on a modest wooden canvas (được hoàn thành bằng việc sử dụng màu dầu trên một tấm vẽ gỗ đơn giản) |
Q2: “using” ở câu trên có được dùng với vai trò tương đương “turning” và “featuring” không? | Không (Dựa vào: … which depicts a woman turning her back against a backdrop featuring mountains, was finished using … – … bức tranh mà phác hoạ một người phụ nữ quay lưng về phía một khung cảnh có chứa các ngọn núi, được hoàn thiện bằng việc sử dụng …) |
3. While some hold the belief that the model for the artwork was the woman whose husband was a notable figure, others are under the impression that Da Vinci portrayed himself in the artwork. | |
Questions | Answers |
Q1: Từ “While” có thể được thay thế bằng từ nào dưới đây: a.Although/Though b.During c.When | a.Although/Though Ta chọn đáp án trên là bởi “While” trong câu mang nghĩa “Mặc dù” (“While a lot of people hold the belief that …” – “Mặc dù nhiều người có niềm tin rằng …”) còn “during” (trong suốt) và “when” (khi) dùng để chỉ về thời gian |
Q2: Ở câu in đậm, người mẫu cho bức vẽ được nhắc đến là đối tượng nào? | Là người phụ nữ mà có chồng là một nhân vật quan trọng (Dựa vào: “… was the woman whose husband was a notable figure” – “… là người phụ nữ mà có chồng là một nhân vật quan trọng”) |
Q3: “others” nhắc đến đối tượng nào? | Nhắc đến đối tượng không tin rằng người mẫu cho bức Mona Lisa là một phụ nữ (Dựa vào “While some hold the belief that …, others … – Mặc dù vài người tin rằng …, những người khác thì …) |
Q4: cụm “under the impression” có phải mang nghĩa là “dưới ấn tượng” không? | Không Ở đây, “under the impression” sẽ được hiểu nghĩa theo cả cụm chứ không phải dịch từng từ. Cả cụm này có nghĩa là “cho rằng …” (others are under the impression that … – những người khác cho rằng …) |
4. Mona Lisa’s unusual smile, which makes it hard to determine whether she is being arrogant or looking pleasant, is what draws the attention of the world to the painting. | |
Questions | Answers |
Q1: a.“it” có phải nhắc đến “unusual smile” hay không? b.Trong cụm được gạch chân, việc gì được cho là khó? | a.Không Ở đây “it” chỉ đóng vai trò là một thành phần trong cấu trúc “… makes it hard to determine …” – “… khiến cho việc quyết định … trở nên khó” b.Việc “xác định xem liệu cô ấy đang thể hiện sự hài lòng hay ngạo mạn (dựa vào “… makes it hard to determine whether she is expressing pleasure or arrogance) |
Q2: Xác định chủ vị của câu trên? | Chủ ngữ: Mona Lisa’s unusual smile, which makes it hard to determine whether she is expressing pleasure or arrogance (Nụ cười khác lạ của Mona Lisa, thứ mà khiến cho việc xác định xem cô ấy có đang thể hiện sự hài lòng hay ngạo mạn trở nên khó khăn) Vị ngữ: is what draws the attention of the world to the painting (là thứ thu hút sự chú ý của thế giới vào bức tranh) Lưu ý: “what” ở đây không phải là từ để hỏi mà mang nghĩa là “thứ/điều” |
Q3: Trong cụm được gạch chân, có phải tính cách của Mona Lisa được miêu tả là “kiêu căng” không? | Không Ta biết được điều này dựa vào nghĩa câu: “she is being arrogant” – “ cô ấy đang tỏ ra kiêu căng” -> “arrogant” không phải tính cách của Mona Lisa mà là trạng thái nhất thời |
5. The Mona Lisa painting, whose timeless appeal (1) is so strong that it has been replicated on multiple occasions since its creation, even appeals (2) to the most demanding of audiences. | |
Questions | Answers |
Q1: 2 từ “appeal” ở câu trên có cùng loại từ và mang nghĩa “hấp dẫn ai đó” không? | Không “Appeal” (1) là danh từ, mang nghĩa “sự hấp dẫn” “Appeal” (2) là động từ, mang nghĩa “hấp dẫn ai đó” |
Q2: “Whose timeless appeal” đề cập đến điều gì? A. sức hấp dẫn của nhân vật Mona Lisa B. Sức hấp dẫn của bức tranh Mona Lisa | Đáp án là B (Dựa vào “The Mona Lisa painting, whose appeal …” – “Bức Mona Lisa, thứ mà có sức hút …”) |
Q3: “the most demanding of audiences” có thể được hiểu như nào? A.những khán giả khó tính nhất B.người khó tính nhất trong số các khán giả | B.người khó tính nhất trong số các khán giả (Dựa vào nghĩa của từ “of” là “trong số”: the most demanding of audiences – người khó tính nhất trong số các khán giả) |
2. Translation
Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn
1. Bức tranh Mona Lisa được vẽ (1) bởi Leonardo Da Vinci trong khoảng thời gian 1503 đến 1505. Tại thời điểm này (2), bức tranh không nổi tiếng như (3) hiện tại.
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
- Passive voice (câu bị động):
S + Vtobe + Vpii (by somebody) (with something)
(VD: I was injured: Tôi bị thương) - Tại thời điểm này: At the time
- as + adj/adv + as …
(VD: Nam is as rich as Elon Musk: Nam giàu như Elon Musk)
→
2. Bức tranh này nổi tiếng đến mức mà (1) gần như ai cũng từng nghe (2) đến nó. Điều này có thể là do không ai biết được liệu (3) người mẫu trong bức tranh đang tỏ ra thân thiện hay đang kiêu căng.
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
- so + adj/adv + that + clause: quá … đến nỗi mà …
(VD: He plays so well that I cannot win any game: Anh ta chơi giỏi đến nỗi mà tôi không thắng được trận nào cả) - Tense: Present perfect (thì hiện tại hoàn thành)
- Know if/whether + A or B: biết được điều gì … hay không
(VD: I don’t know if/whether she likes me (or not): Tôi không biết cô ấy có thích tôi hay không).
→
3. Mặc dù bị đánh cắp (1+2) năm 1911, bức Mona Lisa đã được tìm thấy (2) ở một khách sạn 2 năm sau đó.
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
- Despite + Ving/N, clause: mặc dù …, mệnh đề
(VD: Despite making mistakes, he showed no regrets: Dù phạm sai lầm nhưng anh không hề tỏ ra hối hận) - Passive voice (câu bị động): S + Vtobe + Vpii (by somebody) (with something)
(VD: I was injured: Tôi bị thương)
→
4.
A: Tại sao bức Mona Lisa đã được sao chép (1+2) nhiều lần?
B: Bởi vì nó có rất nhiều sức hút. Nó là một trong những bức tranh đẹp nhất trên thế giới.
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
- Passive voice (câu bị động):
S + Vobe + Vpii (by somebody) (with something)
(VD: I was injured: Tôi bị thương) - Tense: Present perfect (thì hiện tại hoàn thành)
→
5. Thật đáng tiếc (1), bức tranh hiện tại đang được trưng bày (2) ở bảo tàng Louvre ở Paris, cho nên tôi không thể chiêm ngưỡng nó tận mắt (3).
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
- Thật đáng tiếc: Unfortunately
- Passive voice (câu bị động):
S + Vtobe + Vpii (by somebody) (with something)
(VD: I was injured: Tôi bị thương) - Chiêm ngưỡng cái gì tận mắt: appreciate something with one’s own eyes
→
Câu hỏi | 1. Bức tranh Mona Lisa được vẽ (1) bởi Leonardo Da Vinci trong khoảng thời gian 1503 đến 1505. Tại thời điểm này (2), bức tranh không nổi tiếng như (3) hiện tại. Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
|
Trả lời | → The Mona Lisa was done (1) (~painted) by Leonardo Da Vinci between 1503 and 1505 (~from 1503 to 1505). At the time (2) , the (this) picture (painting) was not as famous as (it is) now (3). Lưu ý:
|
Câu hỏi | 2. Bức tranh này nổi tiếng đến mức mà (1) gần như ai cũng từng nghe (2) đến nó. Điều này có thể là do không ai biết được liệu (3) người mẫu trong bức tranh đang tỏ ra thân thiện hay đang kiêu căng. Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
|
Trả lời | → This painting is so famous (well-known) that almost everyone has heard of it. This (It) is probably because no one knows if the model in the painting is being pleasant or looking arrogant. Lưu ý:
|
Câu hỏi | 3. Mặc dù bị đánh cắp (1+2) năm 1911, bức Mona Lisa đã được tìm thấy (2) ở một khách sạn 2 năm sau đó. Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
|
Trả lời | → Despite being stolen in 1911, the Mona Lisa was found at a hotel two years later. (~Although the Mona Lisa was stolen in 1911, it was found at a hotel two years later) Lưu ý
|
Câu hỏi | 4. Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
|
Trả lời | → A: Why has the Mona Lisa been copied many times? Lưu ý
|
Câu hỏi | 5. Thật đáng tiếc (1), bức tranh hiện tại đang được trưng bày (2) ở bảo tàng Louvre ở Paris, cho nên tôi không thể chiêm ngưỡng nó tận mắt (3). Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:
|
Trả lời | → Unfortunately, the painting is being displayed (~on display) at the Louvre Museum in Paris, so I cannot appreciate it with my own eyes. Lưu ý
|


