Bài tập bổ trợ khóa 34 - Phase 2 - Unit 2

Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 2 – Unit 2

Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.

Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)

Ví dụ:

Chủ ngữVị ngữ 
Động từ (V)Tân ngữ (O)
HeteachesEnglish
Shesings 
Tân ngữ (object – O)

là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó.

Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ.

Danh từ (noun – N)

những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ: 

  • Người (boy, woman, Maria, student …v.v)
  • Sự vật hoặc con vật (computer, dog, name …v.v)
  • Sự việc (party, celebration, …v.v)
  • Nơi chốn (school, hospital, destination …v.v)
Động từ (verb – V)những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ: swim (bơi)
Tính từ (adjective – adj)những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai)
Trạng từ (adverb – adv)

những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently.

– Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly.

– Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him.

1. Bài tập Từ vựng – Grammar

A. Bài tập từ vựng

Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:

  1. It was disappointing that during a competitive basketball game the other night, I unfortunately had an ankle injury, resulting in my absence from upcoming weeks of basketball.
  2. At the end of the match, Nam, whom the coach had shouted at, made a jump to shoot the ball, yet he found himself lying flat on his back on the court.
  3. No matter how hard I tried, I was unable to stand up, and what was quite embarrassing was that my teammate had to carry me out of the court.
  4. My ankle swelling up prompted the team doctor to quickly bring me an icing bag to apply on the swollen area. The ice, cold as it was, felt good on my ankle. 
  5. With the swelling on my ankle going down a little, my coach then asked the doctor if he thought I would possibly be able to play more.
Từ vựngDạng từ Nghĩa dự đoán
competitive
the other night
Result in
absence
upcoming
yet
embarrassing
prompt
apply
go down

Từ vựng

Dạng từ

Nghĩa từ điển

competitive

(adj)

Kịch tính, mang tính cạnh tranh

the other night

(adv)

Vào tối hôm nọ (liên hệ với last night)

Result in

(v)

Dẫn đến, gây ra

absence 

(n)

Sự vắng mặt (liên hệ với miss something: bỏ lỡ điều gì)

upcoming 

(adj)

Sắp tới (liên hệ với the next two weeks: 2 tuần tới)

yet

(conj)

Nhưng, tuy nhiên (liên hệ với but)

embarrassing

(adj)

Xấu hổ

prompt

(v)

Thúc giục, thúc đẩy

apply 

(v)

Chườm lên (liên hệ với put on)

Go down

(v)

Làm giảm (liên hệ với reduce)

B. Bài tập ngữ pháp

Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:

1. It was disappointing that during a competitive basketball game the other night, I unfortunately had an ankle injury, resulting in my absence from upcoming weeks of basketball.
QuestionsAnswers

Q1: Từ disappointing có được sử dụng để miêu tả cảm xúc của nhân vật “tôi” hay không?

Q2: Theo bạn, cụm từ “resulting in” trong câu trên có thể được thay thế bằng cụm từ nào dưới đây.

A. Which results in

B. Which resulted in

 

 

2. At the end of the match, Nam, whom the coach had shouted at, made a jump to shoot the ball, yet he found himself lying flat on his back on the court.
QuestionsAnswers

Q1: Từ “he” trong câu trên đang nói đến đối tượng nào? The coach hay Nam?

Q2: Sau khi đọc câu trên, theo bạn với hai hành động dưới đây thì hành động 1 xảy ra trước hành động 2, hay ngược lại?

Hành động 1: người huấn luyện viên quát (The coach had shouted) 

Hành động 2: Nam nhảy (Nam made a jump

Q3: Theo bạn, nếu bỏ cụm từ được gạch chân thì câu có nghĩa không?

3. No matter how hard I tried, I was unable to stand up, and what was quite embarrassing was that my teammate had to carry me out of the court.
QuestionsAnswers

Q1: Từ hard trong cụm từ được gạch chân đóng vai trò là loại từ nào dưới đây? Vì sao?

  • Danh từ
  • Động từ
  • Tính từ
  • Trạng từ

 

 

Q2:  Theo bạn, cụm từ được gạch chân trong câu trên KHÔNG thể được thay bằng cụm từ nào dưới đây:

A. Although I tried hard

B. As I tried hard

C. Hard as I tried

D. Despite trying hard

Q3: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong vế được in đậm

Chủ ngữ

Vị ngữ

4. My ankle swelling up prompted the team doctor to quickly bring me an icing bag to apply on the swollen area (1). The ice, cold as it was, felt good on my ankle (2).
QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu đầu tiên

Chủ ngữ:

Vị ngữ:

Q2: Câu số 2 có thể được thay thế bằng câu nào dưới đây?

A. Because it was cold, the ice felt good on my ankle.  

B. As it was cold, the ice felt good on my ankle

C. Although cold, the ice felt good on my ankle

D. When cold, the ice felt good on my ankle

5. With the swelling on my ankle going down a little, my coach then asked the doctor if he thought I would possibly be able to get back in the game

Questions

Answers

Q1: Theo bạn, cụm từ được gạch chân đóng vai trò như loại từ nào dưới đây?

A. Danh từ

B. Động từ

C. Tính từ

D. Trạng từ

Q2: Từ “if” trong câu trên có nét nghĩa là gì?

A. Nếu như

B. Liệu rằng … không

Q3: Từ “he” trong câu trên đề cập đến đối tượng nào?

A. My coach

B. The doctor 

1. It was disappointing that during a competitive basketball game the other night, I unfortunately had an ankle injury, resulting in my absence from upcoming weeks of basketball.

Questions

Answers

Q1: Từ disappointing có được sử dụng để miêu tả cảm xúc của nhân vật “tôi” hay không?

Từ disappointing KHÔNG được sử dụng để miêu tả cảm xúc của nhân vật tôi, mà nó được sử dụng để miêu tả “tính chất” cho một sự việc.
Trong câu trên, sự việc mà từ disappointing miêu tả chính là cụm từ được in đậm

Lưu ý:

It is adj that + clause  → adj được sử dụng để miêu tả cho that + clause

Q2: Theo bạn, cụm từ “resulting in” trong câu trên có thể được thay thế bằng cụm từ nào dưới đây.

  1. Which results in
  2. Which resulted in

Cụm từ “resulting in”, có thể được thay thế bằng: B. which resulted in.

Ta dựa vào dấu hiệu là

during a competitive basketball game the other night (trong một trận đấu bóng rổ vào đêm nọ) → Thời gian ở quá khứ → Động từ cũng cần phải chia ở quá khứ.

2. At the end of the match, Nam, whom the coach had shouted at, made a jump to shoot the ball, yet he found himself lying flat on his back on the court.

Questions

Answers

Q1: Từ “he” trong câu trên đang nói đến đối tượng nào? The coach hay Nam?

Từ “he” trong câu trên đang đề cập đến đối tượng là Nam.

Q2: Sau khi đọc câu trên, theo bạn với hai hành động dưới đây thì hành động 1 xảy ra trước hành động 2, hay ngược lại?

Hành động 1: người huấn luyện viên quát (The coach had shouted) 

Hành động 2: Nam nhảy (Nam made a jump

Hành động 1 xảy ra trước hành động 2.

Bởi vì hành động 1: Người huấn luyện viên quát (the coach had shouted), sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Hành động 2: Nam nhảy lên ném bóng (…made a jump to shoot the ball), sử dụng thì Quá khứ đơn 

Khi thì QKHT đi cùng với QKĐ (như trong trường hợp trên), hành động trong phần QKHT sẽ là Hành động xảy ra trước.  

Q3: Theo bạn, nếu bỏ cụm từ được gạch chân thì câu có nghĩa không?

Câu gốc:
Nam, whom the coach had shouted at, made a jump to shoot the ball.
(Nam, người mà huấn luyện viên quát mắng, thực hiện một cú nhảy để ném bóng)

Nếu ta bỏ cụm từ “whom the coach had shouted at” đi thì câu sẽ như sau:

Nam made a jump to shoot the ball
(Nam thực hiện một cú nhảy để ném bóng)


Qua đây, ta thấy rằng nếu bỏ cụm “whom the coach had shouted at” thì câu vẫn có nghĩa. Cụm từ này chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin cho nhân vật Nam. 

3. No matter how hard I tried, I was unable to stand up, and what was quite embarrassing was that my teammate had to carry me out of the court.

Questions

Answers

Q1: Từ “hard” trong cụm từ được gạch chân đóng vai trò là loại từ nào dưới đây? Vì sao?

  • Danh từ
  • Động từ
  • Tính từ
  • Trạng từ

Từ hard đóng vai trò là một trạng từ. Bởi vì “tried” là một động từ thường, và loại từ thường đi với động từ thường là một trạng từ.

→ lưu ý khi tra từ – cùng một từ có thể đảm nhiệm nhiều dạng từ khác nhau ..

Q2:  Theo bạn, cụm từ được gạch chân trong câu trên KHÔNG thể được thay bằng cụm từ nào dưới đây:

  1. Although I tried hard
  2. As I tried hard
  3. Hard as I tried
  4. Despite trying hard

Cụm từ “No matter how hard I tried” KHÔNG thể được thay thế bằng cụm từ B. As I tried hard (Bởi vì tôi đã cố gắng rất nhiều)

No matter how hard I tried: Cho dù tôi có cố gắng như nào đi nữa (~ Mặc dù tôi đã cố gắng rất nhiều)

Q3: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong vế được in đậm

Chủ ngữ: what was quite embarrassing (Điều mà khá xấu hổ)
Vị ngữ: was that my teammate had to carry me out of the court (là đồng đội của tôi phải cõng tôi ra khỏi sân)

4. My ankle swelling up prompted the team doctor to quickly bring me an icing bag to apply on the swollen area. The ice, cold as it was, felt good on my ankle. 

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong câu đầu tiên

Chủ ngữ: My ankle swelling up
(Mắt cá chân của tôi sưng lên)

Vị ngữ: prompted the team doctor to quickly bring me an icing bag to apply there
(khiến đội ngũ bác sĩ nhanh chóng mang cho tôi một túi đá để chườm vào đó)

Q2: Câu số 2 có thể được thay thế bằng câu nào dưới đây?

  1. Because it was cold, the ice felt good on my ankle.  
  2. As it was cold, the ice felt good on my ankle
  3. Although cold, the ice felt good on my ankle
  4. When cold, the ice felt good on my ankle

Câu số 2 có thể được thay thế bằng 

C. Although cold, the ice felt good on my ankle (Mặc dù lạnh, nhưng những viên đá trên mắt cá nhân của tôi khiến tôi thấy thoải mái)

Although the ice was cold, the ice felt good  on my ankle 

→ Rút gọn:

Although the ice was cold, the ice felt good on my ankle

5. With the swelling on my ankle going down a little, my coach then asked the doctor if he thought I would possibly be able to get back in the game

Questions

Answers

Q1: Theo bạn, cụm từ được gạch chân đóng vai trò như loại từ nào dưới đây?

  1. Danh từ
  2. Động từ
  3. Tính từ
  4. Trạng từ

Cụm từ “the swelling on my ankle going down a little”, đóng vai trò giống như một danh từ.

Lưu ý: With + N/Ving.

Q2: Từ “if” trong câu trên có nét nghĩa là gì?

  1. Nếu như
  2. Liệu rằng … không

Từ “if” trong câu trên có nét nghĩa là 

B. Liệu rằng … không

my coach then asked the doctor if he thought I would possibly be able to get back in the game
(huấn luyện viên của tôi, sau đó, đã hỏi bác sĩ liệu ông ấy có nghĩ rằng tôi có thể trở lại thi đấu không)

Q3: Từ “he” trong câu trên đề cập đến đối tượng nào?

  1. My coach
  2. The doctor 

Từ “he” đề cập đến đối tượng là 

B. the doctor (bác sĩ)

2. Translation

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn

1. Sau chấn thương (1) trong một trận đấu kịch tính với đội MU tối hôm nọ (2), Ronaldo đã phải bỏ lỡ (3) các trận đấu sắp tới. Điều này với anh ta thật đáng thất vọng.

Core structure:

  1. Following + N, clause: Sau cái gì, …
    (Ví dụ: Following her break-up, Hoa became more and more unpleasant: Sau khi chia tay, Hoa ngày càng khó ưa)
  2. Tối hôm nọ: the other night
  3. Bỏ lỡ: miss (v)

2. Mắt cá chân của anh ấy sưng lên, và nó đau đến mức mà (1) Ronaldo không thể tiếp tục trận đấu. Anh ý thậm chí còn không thể đứng dậy được.

Core structure:

  1. so + adj/adv +  that + clause: quá … đến nỗi mà …
    (VD: He plays so well that I cannot win any game: Anh ta chơi giỏi đến nỗi mà tôi không thắng được trận nào cả)
  2. Tense: Simple past (quá khứ đơn)

 

3.  Hôm qua, trong một trận đấu bóng rổ, mặc dù bị thương (1) nghiêm trọng (2) nhưng Hoa vẫn cố gắng ném bóng vào rổ ghi điểm. Sau đó, cô ấy đã phải ngồi ngoài suốt thời gian còn lại của trận đấu (3).

Core structure:

  1. Passive voice (câu bị động):  S + Vobe + Vpii
    (VD: Despite being hit by cars several times, the cat is still alive: Mặc dù bị ô tô tông nhiều lần nhưng chú mèo vẫn sống sót)
  2. Một cách nghiêm trọng: seriously (adv)
  3. Thời gian còn lại của trận đấu: the rest of the match (game)

4. Vào tối qua, sau khi bác sĩ của đội nhanh chóng chườm 1 túi đá lên vết sưng (1) của Hoa thì nó đã đỡ sưng một chút. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cô ấy có thể tiếp tục trận đấu

Core structure:
Vết sưng: swelling (n)

Câu hỏi

1. Sau chấn thương (1) trong một trận đấu kịch tính với đội MU tối hôm nọ (2), Ronaldo đã phải bỏ lỡ (3) các trận đấu sắp tới. Điều này với anh ta thật đáng thất vọng.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Following + N, clause: Sau cái gì, …
    (Ví dụ: Following her break-up, Hoa became more and more unpleasant: Sau khi chia tay, Hoa ngày càng khó ưa)
  2. Tối hôm nọ: the other night
  3. Bỏ lỡ: miss (v)

Trả lời

Following his/an injury in/during a competitive match (game) against MU the other night, Ronaldo had to miss upcoming matches (games). For him, this was so disappointing (This was so disappointing for him).

Lưu ý: 

  • Khi dịch “một trận đấu với”, nhiều bạn sẽ nghĩ từ “với” được dịch sang là “with”. Cách dịch này KHÔNG sai, tuy nhiên, để nhấn mạnh hơn vào tính “đối đầu” giữa cả 2 đội, thì ta có thể dịch từ “với” sang “against”.
  • Nhiều bạn khi dịch từ “đáng thất vọng”, thì vẫn còn phân vân không biết nên dùng “disappointing” hay “disappointed”.
    Để biết nên sử dụng từ nào, thì bạn cần hiểu được cách dùng của adj_ing (tính từ đuôi ing), và adj_ed (tính từ đuôi ed).
    • Tính từ đuôi ing, được sử dụng để miêu tả “bản chất” của một người/sự vật/ sự việc.
    • Tính từ đuôi ed, được sử dụng để miêu tả “cảm xúc” của một người/sự vật.

Trong câu trên, từ “đáng thất vọng” được sử dụng để miêu tả “bản chất” cho sự việc “Ronaldo phải bỏ lỡ các trận đấu sắp tới”, cho nên ta cần sử dụng từ “disappointing

→ Để tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa tính từ đuôi ing, và tính từ đuôi ed, bạn hãy tham khảo bài sau

  • Khi dịch câu này, các bạn cũng cần phải chú ý đến thì của động từ. Từ “tối hôm nọ” đã cho ta biết được các hành động xảy ra trong quá khứ → Cần sử dụng thì quá khứ đơn 

Câu hỏi

2. Mắt cá chân của anh ấy sưng lên, và nó đau đến mức mà (1) Ronaldo không thể tiếp tục trận đấu. Anh ý thậm chí còn không thể đứng dậy được.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. so + adj/adv +  that + clause: quá … đến nỗi mà …
    (VD: He plays so well that I cannot win any game: Anh ta chơi giỏi đến nỗi mà tôi không thắng được trận nào cả)
  2. Tense: Simple past (quá khứ đơn)

Trả lời

→ His ankle swelled up, and it hurt so much that Ronaldo couldn’t continue the match. He couldn’t even stand up.

Lưu ý: 

  • Bạn cần chú ý chính tả của từ “swell” ở dạng quá khứ đơn, và quá khứ phân từ (Vpii).
    Swell → Swelled (Vqkđ) → Swollen (Vpii)
  • Khi dịch câu số 2, các bạn cần phải chú ý đến vị trí của từ “even” trong câu. “even” là một trạng từ mức độ, chính vì vậy nó thường đứng trước động từ thường trong câu.
    → Tuy nhiên, cũng cần chú ý rằng, trạng từ là một loại từ mà có vị trí khá đa dạng, để tìm hiểu thêm về các vị trí của trạng từ, các bạn có thể đọc bài sau.

Câu hỏi

3. Hôm qua, trong một trận đấu bóng rổ, mặc dù bị thương (1) nghiêm trọng (2) nhưng Hoa vẫn cố gắng ném bóng vào rổ ghi điểm. Sau đó, cô ấy đã phải ngồi ngoài suốt thời gian còn lại của trận đấu (3).

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Passive voice (câu bị động):  S + Vobe + Vpii
    (VD: Despite being hit by cars several times, the cat is still alive: Mặc dù bị ô tô tông nhiều lần nhưng chú mèo vẫn sống sót)
  2. Một cách nghiêm trọng: seriously (adv)
  3. Thời gian còn lại của trận đấu: the rest of the match (game)

Trả lời

→ Yesterday, during/in a basketball game/match, despite being seriously  injured (although she was seriously injured), Hoa still tried to shoot the ball at the basket and scored. Then/After that, she had to sit out the rest of the game/match.

Lưu ý: 

  • Cách sử dụng của despite:
    Despite + Ving, clause
    VD: Despite getting sick, Hoa still goes to school.
    (Dù bị bệnh, nhưng Hoa vẫn đi học)
    Khi dịch câu “Dù bị thương nghiêm trọng, Hoa vẫn …”, thì cần phải lưu ý từ “bị thương” cần phải ở dạng câu bị động.
    Cấu trúc cơ bản của bị động là be + Vpii.
    Kết hợp với cách sử dụng của despite, ta có thể biết được là
    Despite being + Vpii, clause

Câu hỏi

4. Vào tối qua, sau khi bác sĩ của đội nhanh chóng chườm 1 túi đá lên vết sưng (1) của Hoa thì nó đã đỡ sưng một chút. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cô ấy có thể tiếp tục trận đấu.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Vết sưng: swelling (n)

Trả lời

→ Yesterday evening, After the team doctor quickly applied a bag of ice (put an ice bag) on Hoa’s swelling, it reduced (went down) a little bit. However, this did not mean that she could continue the match.