Bài tập bổ trợ khóa 34 - Phase 1 - Unit 7

Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 1 – Unit 7

Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.

Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)

Ví dụ:

Chủ ngữVị ngữ 
Động từ (V)Tân ngữ (O)
HeteachesEnglish
Shesings 
Tân ngữ
(object – O)

là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó.

Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ.

Danh từ
(noun – N)

những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ: 

– Người (boy, woman, Maria, student …v.v)

– Sự vật hoặc con vật (computer, dog, name …v.v)

– Sự việc (party, celebration, …v.v)

– Nơi chốn (school, hospital, destination …v.v)

Động từ
(verb – V)
những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ: swim (bơi)
Tính từ
(adjective – adj)
những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai)
Trạng từ
(adverb – adv)

những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently.

– Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly.

– Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him.

1. Bài tập Từ vựng – Grammar

A. Bài tập từ vựng

Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:

  1. Phương and Phong hadn’t met for a long time until they bumped into each other last week. At the time, Phong was carrying his suitcases back home, making preparations to relocate to America.
  2. Although pondering over the choice of hiring a moving van, Phong was more inclined to lease a large container and move all his belongings this way. However, due to the excessive number of boxes, he found the details intricate.
  3. Linh and Thái, Phong’s sister and brother-in-law, moved to America last year, sending their furniture and heavy belongings via a cargo flight. Upon reaching their destination, they rented a truck with an affordable rent, and subsequently used it to collect their stuff from the airport.
  4. To his amazement, Phong was offered help with the delivery of his possessions to the airport, and the one who made the offer turned out to be Phuong, who possessed a small truck.
Từ vựngDạng từ Nghĩa dự đoán
bump into sb
relocate (to somewhere)
ponder (over sth)
Inclined (to V)
lease
belongings
excessive
intricate
Upon
destination
amazement
possess
turn out to be
possession

Từ vựng

Dạng từ 

Nghĩa từ điển

bump into sb

v

Tình cờ gặp ai (tương đương “run into sb”)

relocate (to somewhere)

v

Chuyển đến chỗ mới để sống và làm việc (liên hệ “move across the bay to Port Anderson”)

ponder (over sth)

v

Suy nghĩ kỹ về điều gì (liên hệ “consider”)

Inclined (to V)

adj

Thiên về làm gì hơn

lease

v

Thuê cái gì/ cho thuê cái gì (tùy vào ngữ cảnh) (tương đương “rent”)

belongings

n

Tư trang cá nhân

excessive

adj

Nhiều hơn mức cần thiết (liên hệ “so many boxes”)

intricate

adj

phức tạp – nhiều chi tiết (liên hệ “The details are a bit complicated”)

Upon

preposition

Khi …

destination

n

Điểm đến (liên hệ “arrive”)

amazement

n

Sự ngạc nhiên

possess

v

Sở hữu cái gì

turn out to be

v

Hoá ra là …

possession

n

Đồ cá nhân (đồng nghĩa với “belongings” ở trên)

B. Bài tập ngữ pháp

Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:

1. Phương and Phong hadn’t met for a long time until they bumped into each other last week. At the time, Phong was carrying his suitcases back home, making preparations to relocate to America.
QuestionsAnswers
Q1: “the time” ám chỉ thời gian nào?
Q2: Lúc hai người gặp nhau, Phong có đang làm gì không? Nếu có, nêu cụ thể việc đó

2. Although pondering over the choice of hiring a moving van, Phong was more inclined to lease a large container and move all his belongings this way. However, due to the excessive number of boxes, he found the details intricate.
QuestionsAnswers
Q1: “this way” ám chỉ điều gì trong câu?
Q2: Ngoài lựa chọn thuê công te nơ to, Phong có suy nghĩ về lựa chọn nào khác cho phương tiện vận chuyển đồ không?
Q3: Những chi tiết trong quá trình vận chuyển của Phong có đặc điểm như nào?
3. Linh and Thái, Phong’s sister and brother-in-law, moved to America last year, and they have their furniture sent via a cargo flight. Upon reaching their destination, they rented (1) a truck with an affordable rent (2), and subsequently used it to collect their stuff from the airport.
QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ vị của câu được gạch chân

Chủ ngữ

Vị ngữ

Q2: Mệnh đề in đậm ở trên có từ “rent”. Hai từ này liệu có cùng mang nghĩa “thuê cái gì đấy” không?
Q3:it” nhắc đến đối tượng nào?
4. Once Phong arrived in America, Phương, whose friend was a self-serve truck company owner, suggested he get help from him. Phương’s friend could offer Phong a discounted rent for a truck.
QuestionsAnswers
Q1: “he” và “him” có chỉ chung một đối tượng hay không?
Q2: Chủ công ty xe tải có mối quan hệ gì với Phương không?
Q3: Phương gợi ý về sự giúp đỡ vào thời điểm nào?
Q4: Bạn của Phương đã đề nghị Phong mức giảm giá thuê xe tải chưa?
5. To his amazement, Phong was offered help with the delivery of his possessions to the airport, and the one who made the offer turned out to be Phương, who possessed a small truck.
QuestionsAnswers
Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ của câu gạch chân

Chủ ngữ

Vị ngữ

Q2: Dựa vào câu trên, Phương được mô tả như nào?
Q3: Phong cảm thấy như nào khi được Phương đề nghị giúp đỡ?

1. Phương and Phong hadn’t met for a long time until they bumped into each other last week. At the time, Phong was carrying his suitcases back home, making preparations to relocate to America.

Questions

Answers

Q1: “the time” ám chỉ thời gian nào?

Ám chỉ tuần trước, lúc Phương và Phong tình cờ gặp nhau (until they bumped into each other last week)

Q2: Lúc hai người gặp nhau, Phong có đang làm gì không? Nếu có, nêu cụ thể việc đó

Có: Phong đang chuyển hành lý về nhà và chuẩn bị để chuyển qua Mỹ sống

(Dựa vào “ … carrying his suitcases back home, 

making preparations to relocate to America”)

 

Ở cụm trên, động từ “carry” và “make” có chung chủ ngữ là “Phong” nên có thể được viết gọn lại như vậy.

Cụm đó có thể được viết đầy đủ như sau:

Phong was carrying his suitcases back home, making preparations to relocate to America = Phong was carrying his suitcases back home, he was making preparations to relocate to America

2. Although pondering over the choice of hiring a moving van, Phong was more inclined to lease a large container and move all his belongings this way. However, due to the excessive number of boxes, he found the details intricate.

Questions

Answers

Q1: “this way” ám chỉ điều gì trong câu?

Ám chỉ việc Phong chuyển đồ cá nhân bằng công te nơ to (“ …lease a large container and move all his belongings this way” – “ … thuê một công te nơ to và vận chuyển tất cả đều bằng cách này”)

Q2: Ngoài lựa chọn thuê công te nơ to, Phong có suy nghĩ về lựa chọn nào khác cho phương tiện vận chuyển đồ không?

Có. Phong còn suy nghĩ về việc thuê một chiếc xe chuyên chở đồ

Ta biết được điều này dựa vào cụm “Although pondering over the choice of hiring a moving van, …” (Dù suy nghĩ kỹ về lựa chọn thuê một chiếc xe chuyên chở đồ, …)

Ở đây, động từ “ponder” có chung chủ ngữ “Phong” với mệnh đề sau đó nên có thể được viết gọn như trên

Cụm trên có thể được viết đầy đủ như sau: Although he ponders over the choice of hiring a moving van, …

Q3: Những chi tiết trong quá trình vận chuyển của Phong có đặc điểm như nào?

Đặc điểm: phức tạp, nhiều thứ lắt nhắt

(Dựa vào cấu trúc “ … found the details intricate” – “ … thấy các chi tiết phức tạp, nhiều thứ lắt nhắt”)

3. Linh and Thái, Phong’s sister and brother-in-law, moved to America last year, and they have their furniture sent via a cargo flight. Upon reaching their destination, they rented (1) a truck with an affordable rent (2), and subsequently used it to collect their stuff from the airport.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ vị của câu được gạch chân

Chủ ngữ: Linh and Thái, Phong’s sister and brother-in-law, (Linh và Thái, chị gái và anh rể của Phong,)

Chú ý: cụm “Phong’s sister and brother-in-law” được đặt giữa 2 dấu phẩy để bổ nghĩa cho chủ ngữ “Linh and Thái”.

Cụm này có thể được viết đầy đủ như sau: …, who are Phong’s sister and brother-in-law,)

 

Vị ngữ: moved to America last year (đã chuyển đến Mỹ vào năm ngoái)

Q2: Mệnh đề in đậm ở trên có từ “rent”. Hai từ này liệu có cùng mang nghĩa “thuê cái gì đấy” không?

Không

Từ rent (1) là động từ, mang nghĩa “thuê cái gì đấy”

Từ rent (2) là danh từ, mang nghĩa “tiền thuê đồ”

Q3: “it” nhắc đến đối tượng nào?

Nhắc đến “a truck”

4. Once Phong arrived in America, Phương, whose friend was a self-serve truck company owner, suggested he get help from him. Phương’s friend could offer Phong a discounted rent for a truck.

Questions

Answers

Q1: “he” và “him” có chỉ chung một đối tượng hay không?

Không

“He” nhắc đến “Phong”, còn “him” nhắc đến “friend” (bạn của Phương)

Q2: Chủ công ty xe tải có mối quan hệ gì với Phương không?

(Dựa vào “ … Phương, whose friend was a self-serve truck company owner” – “ … Phương, người mà có bạn là chủ một công ty xe tải tự lái”)

Q3: Phương gợi ý về sự giúp đỡ vào thời điểm nào?

Vào thời điểm Phong đến được Mỹ

(Dựa vào “Once Phong arrived in America, …” – “Một khi Phong đến được Mỹ, …”)

Q4: Bạn của Phương đã đề nghị Phong mức giảm giá thuê xe tải chưa?

Chưa

Dựa vào “could offer” – “có thể đề nghị” -> chưa chắc chắn người bạn của Phương đã đề nghị được đến Phong

5. To his amazement, Phong was offered help with the delivery of his possessions to the airport, and the one who made the offer turned out to be Phương, who possessed a small truck.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ của câu gạch chân

Chủ ngữ: the one who made the offer (người mà đưa ra lời đề nghị)

 

Vị ngữ: turned out to be Phuong, who possessed a small truck (hoá ra là Phương, người mà sở hữu một chiếc xe tải nhỏ)

Q2: Dựa vào câu trên, Phương được mô tả như nào?

Phương là người đưa ra lời đề nghị giúp Phong và cũng là người sở hữu một chiếc xe tải nhỏ

 

(Dựa vào “the one who made the offer turned out to be Phương, who possessed a small truck” – “người đưa ra lời đề nghị hoá ra là Phương, người sở hữu một chiếc xe tải nhỏ”)

Q3: Phong cảm thấy như nào khi được Phương đề nghị giúp đỡ?

Phong cảm thấy ngạc nhiên

(Dựa vào “To his amazement,…” – “Trước sự kinh ngạc của Phong”)

2. Translation

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn

Lưu ý: 

  • Từ/ cấu trúc in đậm: Sách GAF
  • Từ/ cấu trúc gạch chân: Sách speaking

1. Đã lâu rồi kể từ lần cuối (1) Nam đi du lịch bởi vì anh ta rất bận rộn (2) với việc tìm kiếm một công việc (3)

Core structure:

  1. It’s been a while since + clause (QKĐ) Or S + have/has not + Vpii (phân từ 2) for ages
  2. Be busy with + Ving
  3. (*tìm một công việc: find/seek a job – liên hệ với job seeker)

2. Làm vườn (3) có phải một hoạt động thư giãn (2) với những người trung tuổi không?

Core structure:

  1. Vtobe + S + a/an adjective + activity ..?
  2. ADJ_ing/ADJ_ed
  3. Gerund (gardening)

3. Ngày nay, mọi người ở mọi lứa tuổi đều thích sử dụng công nghệ  (1) vì nó là một cách tốt (2) để giữ liên lạc với bạn bè và bắt kịp thông tin mới nhất.

Core structure:

  1. Enjoy + V-ing
  2. It + Vtobe + a/an adjective + way + to V

4. Với các bạn thanh thiếu niên (1), dù cho họ có học tiếng Anh bằng cách nào đi nữa (2), thì nó cũng đáng/có lợi bởi vì nó giúp họ mở mang đầu óc (3).

Core structure:

  1. For somebody, clause
  2. However + S + V + (O): dù ai đó làm gì bằng cách nào đi nữa
  3. (*giúp ai đó làm gì: help somebody (to) V)

5. Bạn đang cân nhắc chuyển (2) mấy cái hộp này cho Hoa vào thứ mấy  (1) thế? Hãy nhớ là cô ấy có nhiều đồ đạc lắm nhé, cho nên bạn nên thuê một cái xe chuyên chở nhỏ.

Core structure:

  1. Which day + trợ V + S + V
    Hint: Sử dụng Hiện tại tiếp diễn (present continuous)
  2. Consider + Ving

6. Mặc dù (1) nấu ăn (2) là một hoạt động đem lại sự thỏa mãn, nhưng tôi không thể nào nấu được trọn vẹn một bữa ăn từ đầu đến cuối có lẽ bởi vì tôi không phải là một người kiên nhẫn.

Core structure:

  1. Although clause 1, clause 2
  2. Gerund (Danh động từ): Ving (cooking)

1. Đã lâu rồi kể từ lần cuối Nam đi du lịch bởi vì anh ta rất bận rộn với việc tìm kiếm một công việc.
Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. It’s been a while since + clause (QKĐ) Or S + have/has not + Vpii (phân từ 2) for ages
  2. Be busy with + Ving
  3. (*tìm một công việc: find/seek a job – liên hệ với job seeker)

It’s been a while since the last time Nam went on a trip/traveled because/as he has been so busy with finding/seeking a job.
Hoặc
Nam hasn’t traveled/gone on a trip for ages because/as he has been so busy with finding/seeking a job.

2. Làm vườn có phải một hoạt động thư giãn với những người trung tuổi không?

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Vtobe + S + a/an adjective + activity ..?
  2. ADJ_ing/ADJ_ed
  3. Gerund (gardening) – sẽ học trong type 10

→ Is gardening a relaxing activity for middle-aged people?

3. Ngày nay, mọi người ở mọi lứa tuổi đều thích sử dụng công nghệ vì nó là một cách tốt để giữ liên lạc với bạn bè và bắt kịp thông tin mới nhất.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. It + Vtobe + a/an adjective + way + to V
  2. Enjoy + V-ing

→ Today/Nowadays, people of all ages enjoy using technology as it is a good/great way to stay in touch with friends and catch up with the latest information.

4. Với các bạn thanh thiếu niên, dù cho họ có học tiếng Anh bằng cách nào đi nữa, thì nó cũng đáng/có lợi bởi vì nó giúp họ mở mang đầu óc.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. For somebody, clause
  2. However + S + V + (O): dù ai đó làm gì bằng cách nào đi nữa
  3. (*giúp ai đó làm gì: help somebody (to) V)

→ For teenagers, however they study English, it is rewarding/beneficial because it helps them broaden their minds/knowledge.

5. Bạn đang cân nhắc chuyển mấy cái hộp này cho Hoa vào thứ mấy thế? Hãy nhớ là cô ấy có nhiều đồ đạc lắm nhé, cho nên bạn nên thuê một cái xe chuyên chở nhỏ.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Which day + trợ V + S + V
  2. Consider + Ving
  3. Hint: Sử dụng Hiện tại tiếp diễn (present continuous)

Which day are you considering delivering these boxes to Hoa? Remember that she has a lot of stuff, so you should hire a small moving van.

6. Mặc dù nấu ăn là một hoạt động đem lại sự thỏa mãn, nhưng tôi không thể nào nấu được trọn vẹn một bữa ăn từ đầu đến cuối có lẽ bởi vì tôi không phải là một người kiên nhẫn.

Từ vựng/ Cấu trúc cần lưu ý:

  1. Although clause 1, clause 2
  2. Gerund (Danh động từ): Ving (cooking) – sẽ học ở type 10

→ Although cooking is a satisfying/rewarding activity, I cannot cook a whole meal from start to finish, probably because I am not a patient person.
Lưu ý: Dạng viết phủ định là can là “cannot” chứ ko phải “can not