Bài tập bổ trợ khóa 34 - Phase 2 - Unit 7

Bài tập bổ trợ khóa 34 – Phase 2 – Unit 7

Bài tập bổ trợ khóa 34 được thiết kế không chỉ nhằm mục đích củng cố lại kiến thức trên lớp của học viên 34, mà còn giúp nâng cao nền tảng từ vựng, ngữ pháp, và khả năng viết câu trong tiếng Anh.

Trước khi đọc và làm bài bổ trợ, bạn hãy lưu ý về các thuật ngữ ngữ pháp được sử dụng trong bài.

Lưu ý về thuật ngữ ngữ pháp

Mệnh đề (clause): là cụm chủ vị, trong đó vị ngữ gồm động từ + tân ngữ (không bắt buộc)

Ví dụ:

Chủ ngữVị ngữ 
Động từ (V)Tân ngữ (O)
HeteachesEnglish
Shesings 
Tân ngữ (object – O)

là đối tượng mà động từ trong câu hướng đến và đứng sau động từ đó.

Ví dụ: Trong câu “He teaches English”, thì “English” là tân ngữ.

Danh từ (noun – N)

những từ chỉ sự vật, sự việc, nơi chốn hay con người. Ví dụ: 

  • Người (boy, woman, Maria, student …v.v)
  • Sự vật hoặc con vật (computer, dog, name …v.v)
  • Sự việc (party, celebration, …v.v)
  • Nơi chốn (school, hospital, destination …v.v)
Động từ (verb – V)những từ chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ: swim (bơi)
Tính từ (adjective – adj)những từ miêu tả tính chất của sự vật/ sự việc/ con người. Ví dụ: hot (nóng), handsome (đẹp trai)
Trạng từ (adverb – adv)

những từ mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về một động từ, tính từ, trạng từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: She swims excellently.

– Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: The weather is extremely hot.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác: He did his homework very quickly.

– Trạng từ bổ nghĩa cho một mệnh đề: Personally, I don’t like him.

1. Bài tập Từ vựng – Grammar

A. Bài tập từ vựng

Dựa vào ngữ cảnh của các câu dưới đây, dự đoán nghĩa và từ loại của từ/ cụm từ được in đậm:

  1. In the story, Romeo, the son of the Capulest, and Juliet, the daughter of the Montagues, fall for each other. This is despite the hatred between the two families they were born into. 
  2. Having secretly got married to Romeo, the son of her family’s sworn enemy, Juliet showed a blend of emotions, which included joy and apprehension.
  3. Notwithstanding the head cold that he was suffering from, David Taylor, the one cast as Romeo, delivered an incredibly impressive performance with deep emotions and a clear voice.
  4. The whole cast, who were cast carefully, acted with all their heart in every scene. They had a clear understanding of the significance behind their lines.
  5. Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman, the audience would not have burst into laughter.
Từ vựngDạng từ Nghĩa dự đoán
fall for sb
hatred
sworn foe
Blend (of sth)
apprehension
Notwithstanding
Deliver (performance)
Understanding (of sth)
significance
burst into laughter

Từ vựng

Dạng từ 

Nghĩa từ điển

fall for sb

v

Phải lòng/ yêu ai (tương đương “fall in love with”)

hatred

n

Lòng thù ghét (liên hệ “bitter enemies”)

sworn foe

n

Kẻ thù không đội trời chung (liên hệ “most  hated enemy”)

Blend (of sth)

n

sự trộn lẫn (nhiều thứ gì đấy lẫn lộn với nhau) (liên hệ “mixed emotions”)

apprehension

n

Nỗi lo sợ/nỗi e ngại (liên hệ “afraid”)

Notwithstanding

preposition

Dù cho gì đấy

Deliver (performance)

v

Thể hiện màn diễn xuất (tương đương “put on a performance”)

Understanding (of sth)

n

Sự hiểu biết về cái gì (liên hệ “know”)

significance

n

Ý nghĩa/tầm quan trọng của cái gì (liên hệ “meaning”)

burst into laughter

idiom

Phá ra cười (liên hệ “laugh”)

B. Bài tập ngữ pháp

Dựa vào câu cho sẵn, hãy trả lời các câu hỏi sau:

1. In the story, Romeo, the son of the Capulest, and Juliet, the daughter of the Montagues, fall for each other. This is despite the hatred between the two families they were born into. 
QuestionsAnswers

Q1: Xác định chủ vị của mệnh đề in đậm

Chủ ngữ:

Vị ngữ:

Q2:Thisthey nhắc đến các đối tượng nào?

Q3: Thông thường, ta có công thức:

Despite + noun/V-ing. Vậy cấu trúc “despite the hatred … into” ở câu trên có thoả mãn công thức này không?

2. Having secretly got married to Romeo, the son of her family’s sworn enemy, Juliet showed a blend of emotions, which included joy and apprehension.

QuestionsAnswers

Q1: Romeo có đặc điểm gì?

Q2: Juliet có cảm xúc lẫn lộn trước hay sau khi cưới Romeo? 

3. Notwithstanding the head cold that he was suffering from, David Taylor, the one cast as Romeo, delivered an incredibly impressive performance with deep emotions and a clear voice.
QuestionsAnswers

Q1: CastDelivered có phải cùng một dạng từ không? Tại sao

 

Q2: Cụm “delivered an impressive performance” có thể được viết lại thành “performed impressively” không? Tại sao?

4. The whole cast (1), who were cast (2) carefully, acted with all their heart in every scene. They had a clear understanding of the significance behind their lines
QuestionsAnswers

Q1: 2 từ “cast” ở câu trên có cùng diễn tả ý “dàn diễn viên” không?

Q2: “They” nhắc đến đối tượng nào?

Q3: Xác định trạng từ bổ nghĩa cho động từ trong câu in đậm

5. Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman, the audience would not have burst into laughter.
QuestionsAnswers

Q1: Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones – là dạng câu hỏi, đúng hay sai?

Q2: Câu trên có bao nhiêu mệnh đề? 

Xác định chủ ngữ và tân ngữ của (các) mệnh đề này

Mệnh đề 1: 

Chủ ngữ:

Tân ngữ:

Mệnh đề 2: 

Chủ ngữ:

Tân ngữ:

 

Q3: “as” có mang nghĩa “vì” trong câu không? Nếu không thì nó mang nghĩa gì?

  1. In the story, Romeo, the son of the Capulest, and Juliet, the daughter of the Montagues, fall for each other. This is despite the hatred between the two families they were born into.

Questions

Answers

Q1: Xác định chủ vị của mệnh đề in đậm

Chủ ngữ: This (Việc này)

Vị ngữ: is despite the hatred between the two families where they come from (diễn ra dù cho có sự thù ghét giữa hai gia đình mà họ xuất thân)

Q2: Thisthey nhắc đến các đối tượng nào?

“This” nhắc đến việc Romeo và Juliet yêu nhau (Romeo, the son of the Capulest, and Juliet, the daughter of the Montagues, fall for each other)

“they” nhắc đến Romeo và Juliet

Q3: Thông thường, ta có công thức:

Despite + noun/V-ing. Vậy cấu trúc “despite the hatred … into” ở câu trên có thoả mãn công thức này không?

“the hatred between the two families they were born into” = ““the hatred between the two families that they were born into” (lòng thù ghét giữa 2 gia đình họ được sinh ra)

→ “lòng thù ghét giữa 2 gia đình mà họ được sinh ra” là danh từ

Cụm “mà họ được sinh ra” đóng vai trò xác định hai gia đình được nhắc đến là hai gia đình nào

2. Having secretly got married to Romeo, the son of her family’s sworn enemy, Juliet showed a blend of emotions, which included joy and apprehension.

Questions

Answers

Q1: Romeo có đặc điểm gì?

Là con trai của kẻ thù không đội trời chung của gia đình Juliet

Ta biết được điều này dựa vào “… Romeo, the son of her family’s sworn enemy” – “… Romeo, người con trai của kẻ thù không đội trời chung của gia đình cô ấy, …”

Cụm này có thể được viết đầy đủ như sau: “… Romeo, the son of her family’s sworn foe” = “… Romeo, who is the son of her family’s sworn foe”

Q2: Juliet có cảm xúc lẫn lộn trước hay sau khi cưới Romeo?

Sau

(Dựa vào “Having secretly got married to Romeo, …, Juliet showed a blend of emotions …” – “Đã bí mật cưới Romeo trước đó, …, Juliet thể hiện nhiều cảm xúc lẫn lộn…”)

Câu trên có thể được viết lại đầy đủ như sau:

She/Juliet had secretly got married to Romeo, …, Juliet showed a blend of emotions …” = “Having secretly got married to Romeo, …, Juliet showed a blend of emotions …

3. Notwithstanding the head cold that he was suffering from, David Taylor, the one cast as Romeo, delivered an incredibly impressive performance with deep emotions and a clear voice.

Questions

Answers

Q1: Cast Delivered có phải cùng một dạng từ không? Tại sao

Không

“Cast ở câu trên là phân từ 2 (PII) của động từ “cast” (“the one cast as Romeo” = “the one who was cast as Romeo”)

Còn “delivered” là động từ quá khứ của “deliver”

Lưu ý: Một số động từ có dạng phân từ 2 bất quy tắc, cụ thể là dạng phân từ 2 có chính tả giống với động từ nguyên thể.

Ví dụ: put – put (PII), hay cut – cut (PII)

Q2: Cụm “delivered an impressive performance” có thể được viết lại thành “performed impressively” không? Tại sao?

Khi viết lại như vậy, ngữ nghĩa của cụm không đổi, nhưng nhiều khi trong tiếng Anh người ta có xu hướng dùng danh từ/cụm danh từ đi sau động từ để diễn tả sự việc

4. The whole cast (1), who were cast (2) carefully, acted with all their heart in every scene. They had a clear understanding of the significance behind their lines.

Questions

Answers

Q1: 2 từ “cast” ở câu trên có cùng diễn tả ý “dàn diễn viên” không?

Không

“Cast” (1) mang nghĩa “dàn diễn viên” -> đây là một danh từ

“Cast” (2) mang nghĩa “chọn ai làm diễn viên” -> đây là một động từ

Q2: “They” nhắc đến đối tượng nào?

Nhắc đến “The whole cast”

Lưu ý: “cast” tuy không ở dạng số nhiều (thêm “s” hoặc “es” ở sau) nhưng vẫn có thể được coi là một danh từ số nhiều.

Q3: Xác định trạng từ bổ nghĩa cho động từ trong câu in đậm

“Carefully” (bổ nghĩa cho “cast”) và “with all their heart” (bổ nghĩa cho “acted”)

Chú ý: “with all their heart” có thể mang nghĩa “bằng cả trái tim” (lúc này “with” tương đương với “bằng”)

5. Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman, the audience would not have burst into laughter.

Questions

Answers

Q1: Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones – là dạng câu hỏi, đúng hay sai?

Trạng từ trong vế được gạch chân là “indeed”, nó được sử dụng để bổ nghĩa cho từ “worthwhile”.

Indeed (adv): thực sự, quả thực.
Nó được sử dụng để nhấn mạnh
Lưu ý: Không phải trạng từ nào cũng cần phải có đuôi “ly”

Q2: Câu trên có bao nhiêu mệnh đề? 

Xác định chủ ngữ và tân ngữ của (các) mệnh đề này

Câu có 2 mệnh đề

 

Mệnh đề 1: Had it not been for an excellent performance from Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman (Nếu không phải vì màn diễn xuất tuyệt vời từ Maggie Jones, người đóng vai một bà lão hay ngồi lê đôi mách)

Chủ ngữ: it

Tân ngữ: an excellent performance from Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman

 

Mệnh đề 1 có thể được viết lại như sau: If Maggie Jones, who acted as a gossipy old woman, hadn’t delivered an excellent performance (Nếu Maggie Jones, người đóng vai một bà lão hay ngồi lê đôi mách, không thể hiện được màn diễn xuất tuyệt vời)

 

Mệnh đề 2: the audience would not have burst into laughter (khán giả sẽ không bật cười)

Chủ ngữ: the audience

Tân ngữ: laughter

Q3: “as” có mang nghĩa “vì” trong câu không? Nếu không thì nó mang nghĩa gì?

Không. Trong câu, “act as” mang nghĩa “đóng vai gì”

2. Translation

Chuyển các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc cho sẵn

1. Tôi nhớ đã xem (1) một trong những vở kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare, Romeo and Juliet. Nó nói về bi kịch của 2 gia đình là kẻ thù không đội trời chung của nhau.

Core structure:

  1. Remember + Ving: nhớ đã làm gì
    (VD: I remember going to that cinema: Tôi nhớ đã đến cái rạp phim đó).

2. Tuần trước, mặc dù bị đau đầu do cảm lạnh, nhưng Nam vẫn diễn xuất tốt. Anh ấy thậm chí đã trì hoãn việc đi khám bác sĩ (1) để tập trung vào việc học các lời thoại của anh ta.

Core structure:

  1. Postpone + Ving: trì hoãn làm gì
    (VD: I often postpone reading books: Tôi thường trì hoãn việc đọc sách)

3. Hoa luôn cố gắng (1) thể hiện sự nhiệt huyết của mình trong mọi cảnh quay. Điều này giúp cô ấy trở thành (2) một trong những nữ diễn viên xuất sắc.

Core structure:

  1. Try to V: cố gắng làm gì
    (VD: I always try to submit my homework on time: Tôi luôn cố gắng nộp bài tập đúng hạn)
  2. Help somebody (to) do something: giúp đỡ ai làm gì
    (VD: She often helps me do my homework: Cô ấy thường giúp tôi làm bài tập về nhà)

4. Cô ấy đã từng diễn vai Wonder Woman, và đã khiến (1) tất cả mọi người trong khán phòng(2) ấn tượng với diễn xuất (3) tuyệt vời của mình.
Core structure:

  1. Make somebody adj: khiến ai thấy như nào
    (VD: He made me uncomfortable with his bad jokes: Anh ấy làm tôi khó chịu với những trò đùa tồi tệ của anh ấy)
  2. Mọi người trong khán phòng: everyone in the audience
  3. Diễn xuất: acting (n)

5. Khi tôi nói rằng tôi muốn đóng vai Romeo, thì đạo diễn bảo nói rằng tôi đã quá tuổi (1) để đóng vai này. Tôi không biết sao anh ta có thể nói những lời như vậy (2).

Core structure:

  1. Be too adj (to V): quá  .. để làm gì
    (VD: He is too big to lie on my sofa: Anh ấy quá lớn để nằm trên ghế sofa của tôi)
  2. Những lời như vậy: such words

  1. Tôi nhớ đã xem (1) một trong những vở kịch nổi tiếng nhất của Shakespeare, Romeo and Juliet. Nó nói về bi kịch của 2 gia đình là kẻ thù không đội trời chung của nhau.

Core structure: 

  1. Remember + Ving: nhớ đã làm gì
    (VD: I remember going to that cinema: Tôi nhớ đã đến cái rạp phim đó).

→ I remember watching one of Shakespeare’s most famous plays, Romeo and Juliet. It is about a (the) tragedy of two families, who are bitter enemies.

Lưu ý: 

  • Với ý: “một trong những vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, Romeo và Juliet” nên được dịch như sau “one of Shakespeare’s most famous plays, Romeo and Juliet
    Nhiều bạn lại dịch là:
    One of the most famous plays of Shakespeare, Romeo and Juliet”. Cách dịch này sẽ không tối ưu trong câu trên bởi vì khi đọc đến đây, người đọc sẽ dễ hiểu nhầm thành:
    “một trong những vở kịch nổi tiếng của Shakespeare, Romeo và Juliet
    (tức là vở kịch này được sản xuất bởi 3 người: Shakespeare, Romeo, và Juliet), chứ không hiểu theo nét nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt: Vở kịch này được sản xuất bởi Shakespeare và vở kịch có tên là Romeo và Juliet.
  • Khi dịch ý “nó nói về bi kịch của 2 gia đình”, nhiều bạn có thể sử dụng mạo từ “a” hoặc “the”, hay thậm chí còn không sử dụng mạo từ.
    • Nếu bạn không sử dụng mạo từ trong câu này thì sẽ SAI.
    • Việc sử dụng mạo từ “a” hay “the” đều được, tuy nhiên chúng sẽ khác nhau về ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt đến người đọc. 

→ Để tìm hiểu thêm sự khác biệt giữa a/an/the, bạn có thể đọc thêm tại đây

  1. Tuần trước, mặc dù bị đau đầu do cảm lạnh, nhưng Nam vẫn diễn xuất tốt. Anh ấy thậm chí đã trì hoãn việc đi khám bác sĩ (1) để tập trung vào việc học các lời thoại của anh ta.

Core structure: 

  1. Postpone + Ving: trì hoãn làm gì
    (VD: I often postpone reading books: Tôi thường trì hoãn việc đọc sách)

→ Last week, despite having a head cold, Nam still put on a good performance. He even postponed visiting the doctor (~seeing the doctor) to focus on (~concentrate on) learning his lines

Lưu ý: 

  • Với cấu trúc: Despite + Ving/N, clause: mặc dù, …
    Ta chỉ có thể sử dụng Despite + Ving khi câu có chung chủ ngữ.
    Ví dụ:
    Despite making mistakes, he showed no regrets
    (Mặc dù phạm sai lầm, nhưng anh không hề tỏ ra hối hận).
    Để nhìn thấy rõ hơn “chung chủ ngữ” là như nào thì ta có thể viết lại câu như sau:
    Although he made mistakes, he showed no regrets(Mặc dù phạm sai lầm, nhưng anh không hề tỏ ra hối hận).
    Xét một ví dụ khác mà ta KHÔNG thể sử dụng Despite + Ving Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đi học
    Với câu này, ta KHÔNG thể viết như sau:
    Despite raining, he still goes to school (SAI).
    Để diễn đạt đúng ý trên, bạn nên viết như sau:
    Despite the rainy weather, he still goes to school. (ĐÚNG)
    (Despite + N)
  1. Hoa luôn cố gắng (1) thể hiện sự nhiệt huyết của mình trong mọi cảnh quay. Điều này giúp cô ấy trở thành (2) một trong những nữ diễn viên xuất sắc.

Core structure: 

  1. Try to V: cố gắng làm gì
    (VD: I always try to submit my homework on time: Tôi luôn cố gắng nộp bài tập đúng hạn)
  2. Help somebody (to) do something: giúp đỡ ai làm gì
    (VD: She often helps me do my homework: Cô ấy thường giúp tôi làm bài tập về nhà)

→ Hoa always tries to show her enthusiasm in every scene. This helps her become one of the excellent actresses.

Lưu ý: 

    • Sau từ lượng từ every, thì ta cần một danh từ đếm được số ít (singular noun).
  1. Cô ấy đã từng diễn vai Wonder Woman, và đã khiến (1) tất cả mọi người trong khán phòng(2) ấn tượng với diễn xuất (3) tuyệt vời của mình.

Core structure: 

  1. Make somebody adj: khiến ai thấy như nào
    (VD: He made me uncomfortable with his bad jokes: Anh ấy làm tôi khó chịu với những trò đùa tồi tệ của anh ấy)
  2. Mọi người trong khán phòng: everyone in the audience
  3. Diễn xuất: acting (n)

→ She used to act (acted) the part of Wonder Woman, and made everyone in the audience impressed with her excellent/wonderful acting.

Lưu ý: 

  • Với từ “ấn tượng”, nhiều bạn sẽ có thể nhầm lẫn giữa “impressive” với “impressed”.
    • impressed” nói về cảm xúc của một người. Người này cảm thấy ấn tượng sau khi trải nghiệm một cái gì đó.
    • “impressive” mô tả tính chất của cái gì đó gây ấn tượng
  1. Khi tôi nói rằng tôi muốn đóng vai Romeo, thì đạo diễn bảo nói rằng tôi đã quá tuổi (1) để đóng vai này. Tôi không biết sao anh ta có thể nói những lời như vậy (2).

Core structure: 

  1. Be too adj (to V): quá  .. để làm gì
    (VD: He is too big to lie on my sofa: Anh ấy quá lớn để nằm trên ghế sofa của tôi)
  2. Những lời như vậy: such words

→ When I said (that) I wanted to play Romeo, the director told me (that) I was too old to act/play this part. I don’t know how (why) he can say such words.