Grammar In Use – Unit 41: All/all of; most/most of; no/none of etc.
A. Lý thuyết
1-12B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
2-12Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
88.1
3 –
4 of
5 –
6 –
7 of
8 of
9 – (of is also correct)
10 –
88.2
3 of my spare time
4 accidents
5 of the buildings
6 of her friends
7 of the population
8 birds
9 of the players
10 of her opinions
11 European countries
12 (of) my dinner
88.3
Example answers:
2 the time
3 my friends
4 (of) the questions
5 the pictures / the photos /
the photographs
6 (of) the money
88.4
2 All of them
3 none of us
4 some of it
5 none of them
6 None of it
7 Some of them
8 all of it
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
language (n)
Some people learn languages more easily than others
những ngôn ngữ (danh từ)
Một vài người học ngôn ngữ dễ hơn những người khác
Danh từ số nhiều “people” chỉ “mọi người” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “some”
most
Most tourists don’t visit this part of the town.
hầu hết
Hầu hết du khách không ghé thăm khu này của thị trấn
Danh từ số nhiều “tourists” chỉ “khách du lịch” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “most”
half
The test was difficult. I could only answer half (of) the questions
một nửa
Bài kiểm tra khó. Tôi chỉ có thể trả lời được nửa các câu hỏi
Cụm danh từ xác định “the questions” có thể đi sau định từ “half” hoặc “half of”
none
None of this money is mine
không cái nào
Không chút tiền nào là của tôi
Đi sau “none of” phải là cụm danh từ xác định “this money”. Nếu bỏ “this” đi, “money” sẽ mang nghĩa “tiền” nói chung và không đi được với “none of”
solution (n)
Most problems have a solution.
giải pháp (danh từ)
Đa số vấn đề đều có giải pháp
Danh từ số nhiều “problems” chỉ “vấn đề” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “most”
museum (n)
Joe never goes to museums. He says that all museums are boring.
bảo tàng (danh từ)
Joe không bao giờ đến các bảo tàng. Anh ấy nói những bảo tàng nhàm chám
Danh từ số nhiều “museums” chỉ “bảo tàng” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “all”
spare time
I spend much of my spare time gardening.
thời gian rảnh
Tôi dành nhiều thời gian rảnh để làm vườn
Vì danh từ “spare time” được xác định cụ thể (có tính từ sở hữu “my”) nên định từ “much” phải có giới từ “of” đi kèm
opinion (n)
Emma and I have very different ideas. I don’t agree with many of her opinions
ý kiến, quan điểm (danh từ)
Emma và tôi có nhiều ý tưởng khác nhau. Tôi không đồng tính với đa phần quan điểm của cô ấy
Vì danh từ số nhiều “opinions” được xác định cụ thể (có tính từ sở hữu “her”) nên định từ “much” phải có giới từ “of” đi kèm
player (n)
Our team played badly and lost the game. None of the players played
người chơi (danh từ)
Đội của chúng tôi chơi tệ và thua trận đấu. Không có người chơi nào chơi được
Đi sau “none of” phải là cụm danh từ xác định “the money”. Nếu bỏ “the” đi, “money” sẽ mang nghĩa “tiền” nói chung và không đi được với “none of”
penguin (n)
Not all birds can fly. For example, the penguin can’t fly
chim cánh cụt (danh từ)
Không phải tất
Danh từ số nhiều “birds” chỉ “những con chim” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “all”
appetite (n)
I had no appetite. I could only eat half (of) my dinner
sự ngon miệng (danh từ)
Tôi không ngon miệng. Tôi chỉ có thể ăn nửa bữa tối thôi
Cụm danh từ xác định “my dinner” có thể đi sau định từ “half” hoặc “half of”
wedding (n)
Some of the pictures you took at the wedding were very good.
lễ cưới (danh từ)
Một vài bức ảnh bạn chụp ở đám cưới đều rất đẹp
Vì danh từ số nhiều “pictures” được xác định cụ thể (có mạo từ “the”) nên định từ “some” phải có giới từ “of” đi kèm
whole
She invented the whole story from beginning to end. None of it was true
toàn bộ
Cô ấy đã sáng tác toàn bộ câu chuyện từ đầu đến cuối. Không chi tiết gì của nó là có thật cả
Đi sau “none of” là đại từ tân ngữ “it”.
test (n)
The test was difficult. I could only answer half of the questions
bài kiểm tra (danh từ)
Bài kiểm tra khó thật. Tôi chỉ có thể trả lời được nửa số câu hỏi
Cụm danh từ xác định “the questions” có thể đi sau định từ “half” hoặc “half of”
get on well
We argue sometimes, but get on well most of the time
hoà thuận
Chúng tôi thi thoảng tranh cãi nhưng đều phần lớn hoà thuận với nhau
Vì danh từ “time” được xác định cụ thể (có mạo từ “the”) nên định từ “most” phải có giới từ “of” đi kèm
north (n)
Not many people live in the north of the country. Most of the population live in the south.
phía bắc (danh từ)
Không nhiều người sống ở phía bắc của đất nước. Đa phần dân số sống ở phía nam
Vì danh từ “population” được xác định cụ thể (có mạo từ “the”) nên định từ “most” phải có giới từ “of” đi kèm
south (n)
Not many people live in the north of the country. Most of the population live in the south.
phía nam (danh từ)
Không nhiều người sống ở phía bắc của đất nước. Đa phần dân số sống ở phía nam
Danh từ số nhiều “people” chỉ “mọi người” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “many”
historic (adj)
It’s a historic town. Many of the buildings are over 400 years old.
có tính lịch sử (tính từ)
Đó là một thị trấn lịch sử. Nhiều toà nhà đều hơn 400 năm tuổi
Vì danh từ “buildings” được xác định cụ thể (có mạo từ “the”) nên định từ “many” phải có giới từ “of” đi kèm
driving (n)
Many accidents are caused by bad driving.
việc lái xe (danh từ)
Nhiều vụ tai nạn được gây ra bởi việc lái xe sai
Danh từ số nhiều “accidents” chỉ “những vụ tai nạn” nói chung nên có thể đứng ngay sau định từ “many”
gardening (n)
I spend much of my spare time gardening.
công việc làm vườn (danh từ)
Tôi dành nhiều thời gian rảnh để thực hiện công việc làm vườn
Vì danh từ “spare time” được xác định cụ thể (có tính từ sở hữu “my”) nên định từ “much” phải có giới từ “of” đi kèm


