Grammar In Use – Unit 60: In/At/On (Position) 3
A. Lý thuyết
Unit-125-trang-1B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
Unit-125-trang-2Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
125.1
2 on a train
3 at a conference
4 in hospital / in the hospital
5 at the hairdresser’s
6 on his bike
7 in New York
8 at the Savoy Theatre
125.2
2 in a taxi
3 at the cinema
4 in prison
5 at school
6 at the sports centre
7 in hospital
8 at the airport
9 on the plane
125.3
2 at
3 in
4 at
5 at/in a very comfortable hotel…
in Amsterdam
6 in
7 on
8 at
9 in
10 at
11 in
12 at home or be home (no preposition)… at work
13 in
14 in Birmingham … at Birmingham University
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
jail (n)
He spent ten years in jail.
nhà tù (danh từ)
Anh ta đã phải ngồi tù mười năm.
Giới từ “in” đi với “jail” để diễn đạt ý “ở trong tù”
conference (n)
I saw Steve at a conference on Saturday.
hội nghị (danh từ)
Tôi đã gặp Steve tại một hội nghị vào thứ Bảy.
Giới từ “at” đi với “conference” để diễn đạt ý “ở hội nghị”
hall (n)
We went to a concert at the National Concert Hall.
khán phòng (danh từ)
Chúng tôi đã đến một buổi hòa nhạc tại Phòng hòa nhạc Quốc gia.
Giới từ “at” đi với “the National Concert Hall” để diễn đạt ý “ở Khán phòng Hòa nhạc Quốc gia”
head office (n)
The meeting took place at the company’s head office in Frankfurt.
trụ sở chính (danh từ)
Cuộc họp diễn ra tại trụ sở chính của công ty ở Frankfurt.
Giới từ “at” đi với “the company’s head office” để diễn đạt ý “ở trụ sở chính của công ty”
hairdresser (n)
He works at a hairdresser’s.
tiệm cắt tóc (danh từ)
Anh ấy làm việc tại một tiệm cắt tóc.
Giới từ “at” đi với “a hairdresser’s” để diễn đạt ý “ở một tiệm cắt tóc”
the South
Sam’s parents live in a village in the south of France.
phía Nam
Cha mẹ của Sam sống ở một ngôi làng ở phía nam nước Pháp.
Giới từ “in” đi với “ a village” để diễn đạt ý “ở một ngôi làng”
France
Sam’s parents live in a village in the south of France.
nước Pháp
Cha mẹ của Sam sống ở một ngôi làng ở phía nam nước Pháp.
Giới từ “in” đi với “ a village” để diễn đạt ý “ở một ngôi làng”
ship (n)
We live on a ship.
tàu thủy (danh từ)
Chúng tôi sống trên một con tàu thủy.
Giới từ “on” đi với “a ship” để diễn đạt ý “trên tàu thuỷ”
sports centre (n)
I play basketball at a sports centre on Friday evenings.
trung tâm thể thao (danh từ)
Tôi chơi bóng rổ tại một trung tâm thể thao vào tối thứ Sáu.
Giới từ “at” đi với “a sports centre” để diễn đạt ý “ở trung tâm thể thao”
commit (v)
Some people are in prison for crimes that they did not commit.
phạm (tội)
Một số người phải ngồi tù vì những tội ác mà họ không phạm phải.
Giới từ “in” đi với “prison” để diễn đạt ý “ở trong tù”
basketball (n)
I play basketball at a sports centre on Friday evenings.
bóng rổ (danh từ)
Tôi chơi bóng rổ tại một trung tâm thể thao vào tối thứ Sáu.
Giới từ “at” đi với “a sports centre” để diễn đạt ý “ở trung tâm thể thao”
exhibition (n)
The exhibition in the Museum of Modern Art finishes on Saturday.
buổi triển lãm (danh từ)
Triển lãm ở Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại kết thúc vào thứ Bảy.
Giới từ “in” đi với “the Museum of Modern Art” để diễn đạt ý “ở Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại”
train (n)
Does this train stop at Oxford?
tàu hỏa (danh từ)
Chuyến tàu này có dừng ở Oxford không?
Giới từ “at” đi với “Oxford” để diễn đạt ý “ở Oxford”
Lưu ý: Trong trường hợp này, “Oxford” là một điểm ga tàu trên hành trình nên ta dùng “at” với “Oxford”.
Japan
Vicky has gone to Japan. She’s living in Tokyo.
nước Nhật
Vicky đã đi Nhật Bản. Cô ấy đang sống ở Tokyo.
Giới từ “in” đi với “Tokyo” để diễn đạt ý “ở Tokyo”
show (n)
We went to a show at the Savoy Theatre.
buổi biểu diễn (danh từ)
Chúng tôi đã đến xem một buổi biểu diễn tại rạp hát Savoy.
Giới từ “at” đi với “the Savoy Theatre” để diễn đạt ý “ở rạp hát Savoy”
chemistry (n)
Julia is studying chemistry at university.
môn Hóa học (danh từ)
Julia đang theo học ngành hóa học tại trường đại học.
Giới từ “at” đi với “university” để diễn đạt ý “ở trường đại học”
meeting (n)
Were there many people at the meeting?
buổi họp (danh từ)
Có nhiều người trong cuộc họp không?
Giới từ “at” đi với “the meeting” để diễn đạt ý “ở buổi họp”
company (n)
The meeting took place at the company‘s head office in Frankfurt.
công ty (danh từ)
Cuộc họp diễn ra tại trụ sở chính của công ty ở Frankfurt.
Giới từ “at” đi với “the company’s head office” để diễn đạt ý “ở trụ sở chính của công ty”
art museum (n)
The Louvre is a famous art museum in Paris.
bảo tàng nghệ thuật (danh từ)
Louvre là một bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng ở Paris.
Giới từ “in” đi với “Paris” để diễn đạt ý “ở Paris”
air conditioning (n)
All the rooms in the hotel have air conditioning.
hệ thống điều hòa (danh từ)
Tất cả các phòng trong khách sạn đều có hệ thống điều hòa.
Giới từ “in” đi với “the hotel” để diễn đạt ý “trong khách sạn”


