Grammar In Use – Unit 35: The (3)
A. Lý thuyết
Unit-75-1B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
Unit-75-2Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
75.1
Example answers:
• I like cats.
• I don’t like zoos.
• I don’t mind snow.
• I’m not interested in boxing.
75.2
3 spiders
4 meat
5 the questions
6 the people
7 History
8 lies
9 The hotels
10 The water
11 the grass
12 patience
75.3
2 Apples
3 the apples
4 Women … men
5 tea
6 The vegetables
7 Life
8 holidays (= ‘holidays by the sea’ in general)
9 education
10 the people
11 people … aggression
12 All the books
13 the rooms
14 war
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
collect (v)
Do you know anybody who collects stamps?
sưu tầm, thu thập
Bạn có biết ai sưu tập tem không?
Ta không dùng “the” trước “stamps” khi ta chỉ con tem nói chung chứ không chỉ một con tem nào cụ thể.
society (n)
Most people believe that marriage and family life are the basis of society.
xã hội
Hầu hết mọi người đều cho rằng đời sống hôn nhân và gia đình là nền tảng của xã hội.
Ta dùng “most + noun (plural)” với ý “hầu hết …” mà không có “the” đằng trước “most”. (hầu hết mọi người)
Bên cạnh đó, ta không dùng “the” trước “marriage”, “family life”, và “society” khi ta chỉ hôn nhân, cuộc sống gia đình, và xã hội nói chung chứ không chỉ một cuộc hôn nhân, một cuộc sống của gia đình hay một xã hội nào cụ thể.
classical (adj)
Do you like classical music / Chinese food / fast cars?
cổ điển
Bạn có thích nhạc cổ điển / đồ ăn Trung Quốc / xe hơi nhanh không?
Ta không dùng “the” trước “music/ Chinese food/ fast cars” khi ta chỉ nhạc cổ điển/ đồ ăn Trung Quốc/ xe hơi tốc độ cao nói chung chứ không chỉ một bản nhạc cổ điển/ món ăn Trung Quốc/ chiếc xe hơi tốc độ cao nào cụ thể.
skiing (n)
My favourite sport is football/skiing/athletics.
trượt tuyết
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá / trượt tuyết / điền kinh.
Ta không dùng “the” trước “football/skiing/ athletics” khi ta chỉ bóng đá/ trượt tuyết/ điền kinh nói chung chứ không chỉ một lần chơi bóng đá/ trượt tuyết/ điền kinh nào cụ thể.
athletic (adj)
My favourite sport is football/skiing/athletics.
điền kinh
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá / trượt tuyết / điền kinh.
Ta không dùng “the” trước “football/skiing/ athletics” khi ta chỉ bóng đá/ trượt tuyết/ điền kinh nói chung chứ không chỉ một lần chơi bóng đá/ trượt tuyết/ điền kinh nào cụ thể.
history (n)
My favourite subject at school was history/physics/English.
lịch sử
Môn học yêu thích của tôi ở trường là lịch sử / vật lý / tiếng Anh.
Ta không dùng “the” trước “history/ physics/English” khi ta chỉ lịch sử/ vật lý/ tiếng Anh nói chung chứ không chỉ một tiết học lịch sử/ vật lý/ tiếng Anh nào cụ thể.
physics (n)
My favourite subject at school was history/physics/English.
vật lý
Môn học yêu thích của tôi ở trường là lịch sử / vật lý / tiếng Anh.
Ta không dùng “the” trước “history/ physics/English” khi ta chỉ lịch sử/ vật lý/ tiếng Anh nói chung chứ không chỉ một tiết học lịch sử/ vật lý/ tiếng Anh nào cụ thể.
credit card (n)
Most shops accept credit cards.
thẻ tín dụng
Hầu hết các cửa hàng chấp nhận thẻ tín dụng.
Ta dùng “most + noun (plural)” với ý “hầu hết …” mà không có “the” đằng trước “most”.
marriage (n)
Most people believe that marriage and family life are the basis of society.
hôn nhân
Hầu hết mọi người đều cho rằng đời sống hôn nhân và gia đình là cơ sở của xã hội.
Ta dùng “most + noun (plural)” với ý “hầu hết …” mà không có “the” đằng trước “most”. (hầu hết mọi người)
Bên cạnh đó, ta không dùng “the” trước “marriage”, “family life”, và “society” khi ta chỉ hôn nhân, cuộc sống gia đình, và xã hội nói chung chứ không chỉ một cuộc hôn nhân, một cuộc sống của gia đình hay một xã hội nào cụ thể.
opera (n)
I’m not interested in opera.
nhạc opera
Tôi không có hứng thú về opera.
Ta không dùng “the” trước “opera” khi ta chỉ nhạc kịch opera nói chung chứ không chỉ một buổi biểu diễn opera nào cụ thể.
horror movie
I love horror movies.
phim kinh dị
Tôi yêu phim kinh dị
Ta không dùng “the” trước “horror movies” khi ta chỉ phim kinh dị nói chung chứ không chỉ một bộ phim kinh dị nào cụ thể.
patience (n)
You need patience to teach young children.
tính kinh trì
Bạn cần kiên nhẫn để dạy trẻ nhỏ.
Ta không dùng “the” trước “patience” khi ta chỉ sự kiên nhẫn nói chung chứ không chỉ sự kiên nhẫn trong một tình huống nào cụ thể.
spider (n)
Some people are afraid of spiders.
nhên
Một số người sẽ sợ nhện
Ta không dùng “the” trước “spiders” khi ta chỉ nhện nói chung chứ không chỉ một con nhện nào cụ thể.
difficulty (n)
The test wasn’t very difficult. I answered the questions without difficulty.
sự khó khăn
Bài kiểm tra không khó lắm. Tôi đã trả lời các câu hỏi mà không gặp khó khăn.
Ta dùng “the” trước “questions” khi ta chỉ những câu hỏi cụ thể. (ở đây là những câu hỏi trong bài kiểm tra mà người nói đang nhắc tới)
study (n)
History is the study of the past.
sự nghiên cứu
Lịch sử là nghiên cứu của quá khứ.
Ta dùng “the” trước “study” khi ta chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. (ở đây lĩnh vực được nhắc đến là lịch sử)
violent (adj))
What makes people violent? What causes aggression?
bạo lực
Điều gì khiến mọi người trở nên bạo lực? Nguyên nhân nào gây ra sự xâm lược?
Ta không dùng “the” trước “people” và “aggression” khi ta chỉ con người và sự hung hăng nói chung chứ không chỉ một con người hay sự hung hăng nào cụ thể của ai đó.
aggression (n)
What makes people violent? What causes aggression?
sự hung hăng
Điều gì khiến mọi người trở nên bạo lực? Nguyên nhân nào gây ra sự hung hăng?
Ta không dùng “the” trước “people” và “aggression” khi ta chỉ con người và sự hung hăng nói chung chứ không chỉ một con người hay sự hung hăng nào cụ thể của ai đó.
pacifist (n)
A pacifist is somebody who is against war.
người theo chủ nghĩa hòa bình
Người theo chủ nghĩa hòa bình là người chống lại chiến tranh.
Ta không dùng “the” trước “war” khi ta chỉ chiến tranh nói chung chứ không chỉ một cuộc chiến tranh nào cụ thể.
ending (n)
I don’t like films that don’t have happy endings.
đoạn kết
Tôi không thích những bộ phim không có kết thúc có hậu.
Ta không dùng “the” trước “films” khi ta chỉ phim không có kết thúc vui vẻ nói chung chứ không chỉ một bộ phim không có kết thúc vui vẻ nào cụ thể.
modern (adj)
Someone gave me a book about the history of modern art.
hiện đại
Ai đó đã cho tôi một cuốn sách về lịch sử nghệ thuật hiện đại.
Ta dùng “the” trước “history” khi ta chỉ lịch sử của một thứ gì đó cụ thể. (ở đây là lịch sử của nghệ thuật hiện đại)
Tuy nhiên, ta không dùng “the” trước “modern art” khi ta chỉ nghệ thuật hiện đại nói chung chứ không chỉ một lĩnh vực nghệ thuật hiện đại nào cụ thể.


