Grammar In Use – Unit 52: Comparison 2 (much better/any better/better and better/the sooner the better)
A. Lý thuyết
Unit-106-trang-1B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
Unit-106-trang-2Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
106.1
2 much bigger
3 much more interesting than
4 a bit cooler
5 far more complicated than
6 a bit more slowly
7 a lot easier
8 slightly older
106.2
2 any sooner / any earlier
3 no higher than / no more expensive than / no worse than
4 any further/farther
5 no worse than
106.3
2 bigger and bigger
3 heavier and heavier
4 more and more nervous
5 worse and worse
6 more and more expensive
7 better and better
8 more and more talkative
106.4
2 the more I liked him or the more I got to like him
3 the more profit you (will) make or the higher your profit (will be) or the bigger your profit (will be)
4 the harder it is to concentrate
5 the more impatient she became
106.5
2 more
3 longer
4 any
5 the
6 older
7 elder or older
8 slightly
9 no
10 less … better
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
slightly
This bag is slightly heavier than the other one.
một chút
Túi này nặng hơn túi kia một chút.
“slightly” đi trước tính từ so sánh hơn “heavier” để diễn tả ý “nặng hơn một chút”
convinced
As I listened to his story, I became more and more convinced that he was lying.
bị thuyết phục
Khi lắng nghe câu chuyện của anh ấy, tôi càng bị thuyết phục rằng anh ấy đang nói dối.
Cấu trúc so sánh tăng tiến “more and more convinced” diễn tả ý “càng ngày càng bị thuyết phục”
electricity (n)
The more electricity you use, the higher your bill will be.
điện (danh từ)
Bạn càng dùng nhiều điện thì hoá đơn tiền điện càng nhiều.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Bạn càng dùng nhiều điện thì hoá đơn tiền điện càng nhiều.”)
bill (n)
The more electricity you use, the higher your bill will be.
hóa đơn (danh từ)
Bạn càng dùng nhiều điện thì hoá đơn tiền điện càng nhiều.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Bạn càng dùng nhiều điện thì hoá đơn tiền điện càng nhiều.”)
TV producer (n)
My elder sister is a TV producer.
nhà sản xuất chương trình TV
Chị gái tôi là một nhà sản xuất chương trình TV.
“elder” thường đi trước danh từ chỉ người trong gia đình để diễn tả người nhiều tuổi hơn (elder sister = chị gái (không phải em gái)).
at first
Her illness was much more serious than we thought at first.
lúc đầu
Bệnh tình của cô ấy nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì chúng tôi nghĩ lúc đầu.
“much” đi trước tính từ so sánh “more serious” để diễn tả ý “nghiêm trọng hơn nhiều”
in fact
I thought she was younger than me, but in fact she’s slightly older.
thực ra
Tôi nghĩ cô ấy trẻ hơn tôi, nhưng thực ra cô ấy hơi già hơn.
“slightly” đi trước tính từ so sánh hơn “older” để diễn tả ý “già hơn một chút”
usual (a)
The traffic isn’t particularly bad today. It’s no worse than usual.
bình thường (tính từ)
Hôm nay giao thông không tệ lắm. Nó không tệ hơn bình thường.
“no” đi trước tính từ so sánh hơn “worse” để diễn tả ý “không hề tệ hơn”
price (n)
The prices are no higher than anywhere else.
giá cả (danh từ)
Giá không cao hơn bất cứ nơi nào khác.
“no” đi trước tính từ so sánh hơn “higher” để diễn tả ý “không hề cao hơn”
hole (n)
That hole in your sweater is getting bigger and bigger.
lỗ (danh từ)
Lỗ thủng trên áo len của bạn ngày càng lớn.
Cấu trúc so sánh tăng tiến “bigger and bigger” diễn tả ý “càng ngày càng to hơn”
health care (n)
Health care is becoming more and more expensive.
hệ thống y tế (danh từ)
Hệ thống y tế ngày càng trở nên đắt đỏ hơn.
Cấu trúc so sánh tăng tiến “more and more expensive” diễn tả ý “càng ngày càng đắt đỏ hơn”
talkative (a)
As the conversation went on, Paul became more and more talkative.
nói nhiều (tính từ)
Khi cuộc trò chuyện tiếp tục, Paul ngày càng trở nên nói nhiều hơn.
Cấu trúc so sánh tăng tiến “more and more talkative” diễn tả ý “càng ngày càng nói nhiều hơn”
profit (n)
The more goods you sell, the more profit you make.
lợi nhuận (danh từ)
Càng bán được nhiều hàng, bạn càng kiếm được nhiều lợi nhuận.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Bạn càng bán được nhiều hàng thì bạn càng kiếm được nhiều lợi nhuận.”)
light (a)
I like to travel light. The less luggage, the better.
(đi du lịch) gọn, nhẹ
Tôi thích đi du lịch nhẹ. Hành lý càng ít càng tốt.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Càng ít hành lý, càng tốt”)
income (n)
The higher your income, the more tax you have to pay.
thu nhập (danh từ)
Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.”)
discuss (v)
We have a lot to discuss. We need to start the meeting no later than 9.30.
thảo luận (động từ)
Chúng ta có rất nhiều điều để thảo luận. Chúng ta cần bắt đầu cuộc họp muộn nhất là 9h30.
“no” đi trước trạng từ ở dạng so sánh hơn “later” để diễn tả ý “không muộn hơn”
tax (n)
The higher your income, the more tax you have to pay.
thuế (danh từ)
Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.”)
pay (v)
The higher your income, the more tax you have to pay.
đóng/trả (tiền) (động từ)
Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Thu nhập của bạn càng cao, bạn càng phải đóng nhiều thuế.”)
goods (n)
The more goods you sell, the more profit you make.
hàng hóa (danh từ)
Bạn càng bán được nhiều hàng thì bạn càng kiếm được nhiều lợi nhuận.
Cấu trúc “the … the …” với nghĩa “càng … càng” dùng để diễn tả sự việc này dựa vào sự việc kia. (“Bạn càng bán được nhiều hàng thì bạn càng kiếm được nhiều lợi nhuận.”)
slowly
Could you speak a bit more slowly?
một cách chậm rãi
Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
Cụm “a bit” đi trước trạng từ ở dạng so sánh hơn “more slowly” để diễn tả ý “chậm hơn một chút”


