Grammar In Use – Unit 31: Adjective + to
A. Lý thuyết
Unit-65-1B. Bài tập
Sau khi đã đọc xong phần Lý thuyết, các bạn hãy làm các bài tập sau để hiểu sâu hơn về Lý thuyết của bài nhé!
Unit-65-2Nhấn vào đây để xem đáp án các bài tập nhé
65.1
2 This machine is easy to use.
3 The window was very difficult to open.
4 Some words are impossible to translate.
5 A car is expensive to maintain.
6 That chair isn’t safe to stand on.
65.2
2 It’s an easy mistake to make.
3 It’s a nice place to live, or … a nice place to live in.
4 It was a good game to watch.
65.3
2 It’s careless of you to make the same mistake again and again.
3 It was nice of them to invite me (to stay with them). / It was nice of Dan and Jenny to …
4 It’s inconsiderate of them to make so much noise. / It’s inconsiderate of the neighbours to …
65.4
2 I’m / 1 am glad to hear or I was glad to hear
3 We were surprised to see
4 Pleased to meet
65.5
2 Paul was the Last (person) to arrive.
3 Emily was the only student to pass (the exam). / … the only one to pass (the exam).
4 I was the second customer/person to complain (about the service).
5 Neil Armstrong was the first person/man to walk on the moon.
65.6
2 ‘re/are bound to be
3 ‘s/is sure to forget
4 ‘s/is not likely to rain or isn’t likely to rain
5 ‘s/is likely to be
C. Từ vựng
Dưới đây là Tổng hợp các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài
exciting (adj)
It was really exciting to see him in person.
phấn khích
Thật sự rất phấn khích khi được gặp trực tiếp anh ấy
Cấu trúc “It + be + adjective + to … + object” được dùng để diễn tả tính chất của một việc (Việc thấy anh ấy tận mắt thật thú vị)
impossible (adj)
The questions in the exam were very difficult. It was impossible to answer them.
Bất khả thi
Các câu hỏi trong kỳ thi rất khó. Trả lời chúng là bất khả thi.
Cấu trúc “adjective + to …” có thể được sử dụng theo 2 cách sau:
Cách 1: “It + be + adjective + to … + object” như trong ví dụ. (Việc trả lời chúng thật bất khả thi)Cách 2: “Subject + be + adjective + to …” (They were impossible to answer.) (Chúng thật bất khả thi để trả lời)
interesting (adj)
Nicola has lots of interesting ideas.
It’s interesting to talk to her.
thú vị
Nicola có rất nhiều ý tưởng thú vị.
Thật thú vị khi nói chuyện với cô ấy.
Cấu trúc “adjective + to …” có thể được sử dụng theo 2 cách sau:
Cách 1: “It + be + adjective + to … + object” như trong ví dụ. (Việc nói chuyện với cô ấy thật thú vị)Cách 2: “Subject + be + adjective + to …” (Nicola is interesting to talk to.) (Cô ấy thật thú vị để nói chuyện cùng)
kind (adj)
It’s kind of Sue to offer to help me.
tốt bụng
Sue rất tốt bụng khi đề nghị giúp đỡ tôi.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Sue thật là tốt khi đề nghị giúp đỡ tôi)
considerate (adj)
It wasn’t very considerate of you to drink all the milk.
có ý tứ, chu đáo
Bạn không có ý tứ lắm khi uống hết sữa.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Bạn thật là không ý tứ cho lắm khi uống hết sữa như thế)
inconsiderate (adj)
It’s inconsiderate of the neighbors to make so much noise.
thiếu suy nghĩ, thiếu chu đáo
Những người hàng xóm ồn ào như vậy thật thiếu ý tứ
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Những người hàng xóm thật là thiếu suy nghĩ khi tạo nhiều tiếng ồn như vậy)
generous (adj)
It was generous of you to lend me the money. (*)
hào phóng, rộng lượng
Bạn đã rất hào phóng khi cho tôi vay tiền.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Anh thật hào phóng khi cho tôi vay tiền)
mean (adj)
It was mean of him to make her stay late. (*)
xấu tính, keo kiệt
Anh ta đã rất xấu tính khi bắt cô ấy ở lại muộn.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Anh ta thật hèn hạ khi bắt cô ấy ở lại muộn như vậy)
careless (adj)
It’s careless of you to make the same mistake again and again.
bất cẩn
Bạn thật bất cẩn khi mắc lỗi lặp đi lặp lại.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Bạn thật là bất cẩn khi mắc đi mắc lại một lỗi như vậy)
tiring (adj)
It was a long and tiring journey. We were glad to get home.
(gây) mệt mỏi
Đó là một hành trình dài và mệt mỏi. Chúng tôi rất vui khi về đến nhà.
Cấu trúc “adjective + to …” còn được sử dụng để nói về cách ai đó phản ứng với một điều gì đó. (Chúng tôi rất vui khi được về nhà)
stupid (adj)
It was really stupid of her to quit her job like that. (*)
ngu ngốc
Cô ấy thực sự ngu ngốc khi bỏ việc như vậy.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Cô ấy thật là ngu ngốc khi bỏ việc như thế)
unfair (adj)
I think it was unfair of him to criticize me.
bất công
Tôi nghĩ anh ấy đã chỉ trích tôi là không công bằng.
Cấu trúc “it + be + adjective + of + sb + to …” được sử dụng để nhận xét về hành động của ai đó. (Tôi thấy anh ấy thật bất công khi chỉ trích tôi như vậy)
glad (adj)
It was a long and tiring journey. We were glad to get home.
vui. mừng
Đó là một hành trình dài và mệt mỏi. Chúng tôi rất vui khi về đến nhà.
Cấu trúc “S + be + adjective + to …” còn được sử dụng để nói về cách ai đó thấy như nào khi làm điều gì. (Chúng tôi rất vui khi được về nhà)
relieved (adj)
He was relieved to see Jeannie reach the other side of the river safely.
nhẹ nhõm
Anh cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy Jeannie đến bên kia sông một cách an toàn.
Cấu trúc “S+ be+ adjective + to …” còn được sử dụng để nói về cách ai đó thấy như nào khi làm điều gì. (Anh ấy nhẹ nhõm khi thấy Jeannie tới bờ sông bên kia an toàn)
platform (n)
The next train to arrive at platform 4 will be the 10.50 to Liverpool.
sân ga
Chuyến tàu tiếp theo đến sân ga số 4 sẽ là 10 giờ 50 đến Liverpool.
Cấu trúc “the next + to …” được sử dụng để diễn tả ý người/vật tiếp theo sẽ làm gì … (Chuyến tàu tiếp theo sẽ dừng ở sân ga số 4 là chuyến lúc 10.50 đến Liverpool)
bound (v)
Carla is a very good student. She’s bound to pass the exam.
chắc chắn
Carla là một học sinh rất giỏi. Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi.
Cấu trúc “sure/certain/likely/bound to …” được sử dụng để nói về khả năng cao một việc gì đó sẽ xảy ra. (Carla là một học sinh rất giỏi nên cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua bài kiểm tra)
fail (v)
Emily passed the exam. All the other students failed.
=> Emily was the only student to pass the exam.
thất bại, trượt
Emily đã vượt qua kỳ thi. Tất cả các sinh viên khác đều trượt.
=> Emily là học sinh duy nhất vượt qua kỳ thi.
Cấu trúc “the only + to …” được sử dụng để diễn tả ý người/vật duy nhất làm được gì … (Emily là học sinh duy nhất vượt qua bài kiểm tra.)
service (n)
I was the second customer to complain to the restaurant manager about the service.
dịch vụ
Tôi là khách hàng thứ hai phàn nàn với quản lý nhà hàng về dịch vụ.
Cấu trúc “the second + to …” được sử dụng để diễn tả ý người/vật thứ hai làm được gì … (Tôi là khách hàng thứ hai phàn nàn với quản lý nhà hàng về dịch vụ.)
maintain (v)
It’s expensive to maintain a car.
bảo trì, bảo dưỡng
Rất tốn kém để bảo trì một chiếc xe hơi.
Cấu trúc “adjective + to …” có thể được sử dụng theo 2 cách sau:
Cách 1: “It + be + adjective + to … + object” như trong ví dụ. (Việc bảo dưỡng một chiếc xe ô tô thật đắt đỏ)Cách 2: “Subject + be + adjective + to …” (A car is expensive to maintain.) (Một chiếc xe ô tô thật đắt đỏ để bảo dưỡng)
memory (n)
Andy has a very bad memory. He is sure to forget what you tell him.
trí nhớ
Andy có một trí nhớ rất tệ. Anh ấy chắc chắn sẽ quên những gì bạn nói với anh ấy.
Cấu trúc “sure/certain/likely/bound to …” được sử dụng để nói về khả năng cao một việc gì đó sẽ xảy ra. (Andy có một trí nhớ rất tệ nên anh ấy chắc chắn sẽ quên những gì anh nói với anh ấy)


