Phân tích bài mẫu Writing Task 2 – Topic: Culture and History

Nguồn: Ielts Simon

Trong bài viết này, các bạn hãy cùng IZONE phân tích lối viết của giám khảo Simon và hoàn thiện bài writing task 2 sau đây nhé!

Đề bài:  Foreign visitors should pay more than local visitors for cultural and historical attractions. To what extent do you agree or disagree with this opinion?

A. Translation (Dịch)

Trước khi đi sâu vào phân tích cấu trúc bài Ielts Writing Task 2 trên, các bạn hãy làm bài dịch sau để có thể củng cố thêm từ vựng và ngữ pháp khi gặp đề writing này nhé.

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Introduction

Đôi khi có ý kiến ​​cho rằng khách du lịch từ nước ngoài nên bị tính phí cao hơn so với người dân địa phương khi đến các điểm tham quan quan trọng và các di tích lịch sử. Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến ​​này.

Body Paragraph 1

Lập luận ủng hộ giá cao hơn cho khách du lịch nước ngoài là các điểm tham quan văn hóa hoặc lịch sử thường phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước để duy trì hoạt động của họ, có nghĩa là người dân cư trú đã trả tiền cho những địa điểm này thông qua hệ thống thuế. Tuy nhiên, tôi tin rằng đây là một quan điểm hết sức thiển cận. Khách du lịch nước ngoài đóng góp vào nền kinh tế của nước sở tại bằng số tiền họ chi tiêu cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ, bao gồm thực phẩm, đồ lưu niệm, chỗ ở và đi lại. Chính phủ và người dân của mọi quốc gia nên sẵn lòng (vui vẻ khi) trợ cấp cho các địa điểm du lịch quan trọng và khuyến khích mọi người các nơi khác trên thế giới (phần còn lại của thế giới) đến thăm chúng.

Body Paragraph 2

Nếu khách du lịch nhận ra rằng họ sẽ phải trả nhiều tiền hơn để tham quan các điểm tham quan lịch sử và văn hóa ở một quốc gia cụ thể, họ có thể sẽ quyết định không đến quốc gia đó vào kỳ nghỉ. Lấy Vương quốc Anh làm ví dụ, ngành du lịch và nhiều công việc liên quan dựa vào việc du khách đến nước này để xem những địa điểm như Lâu đài Windsor hay Nhà thờ Saint Paul. Hai địa điểm này tính phí như nhau bất kể quốc tịch và điều này giúp quảng bá di sản văn hóa của quốc gia. Nếu khách du lịch nước ngoài ngừng đến do giá cao hơn, sẽ có nguy cơ không đủ kinh phí để bảo trì các tòa nhà quan trọng này.

Conclusion

Tóm lại, tôi tin rằng mọi nỗ lực cần phải được thực hiện để thu hút khách du lịch từ nước ngoài, và sẽ là phản tác dụng khi nếu bắt họ phải trả nhiều tiền hơn cư dân địa phương.

B. Analyze (Phân Tích)

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Sau khi đã dịch xong các câu trong phần A, các bạn hãy đưa ra nhận xét về vai trò của từng phần và câu trong bài writing trên nhé

1. Introduction

2. Body Paragraph 1

3. Body paragraph 2

4. Conclusion

C. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng

1. General Vocabulary

Từ vựngNghĩa
disagree with sth
I  completely disagree with this idea.
không đồng ý/phản đối
Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến ​​này.
in favour of 
The argument in favour of higher prices for foreign tourists would be that  cultural or historical attractions often depend on state subsidies to keep  them going.
ủng hộ
Lập luận ủng hộ giá cao hơn cho khách du lịch nước ngoài là các điểm tham quan văn hóa hoặc lịch sử thường phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước để duy trì hoạt động của họ
take sth as an example
To take the UK as an example, the  tourism industry and many related jobs rely on visitors coming to the  country to see places like Windsor Castle or Saint Paul’s Cathedral.
lấy … làm ví dụ
Lấy Vương quốc Anh làm ví dụ, ngành du lịch và nhiều công việc liên quan dựa vào việc du khách đến nước này để xem những địa điểm như Lâu đài Windsor hay Nhà thờ Saint Paul.
regardless of
These two sites charge the same price regardless of nationality, and this  helps to promote the nation’s cultural heritage.
bất chấp/bất kể
Hai địa điểm này tính phí như nhau bất kể quốc tịch và điều này giúp quảng bá di sản văn hóa của quốc gia.
perhaps (adv)
If travellers realised that they would have to pay more to visit historical  and cultural attractions in a particular nation, they would perhaps decide  not to go to that country on holiday. 
có thể/có lẽ
Nếu khách du lịch nhận ra rằng họ sẽ phải trả nhiều tiền hơn để tham quan các điểm tham quan lịch sử và văn hóa ở một quốc gia cụ thể, họ có thể sẽ quyết định không đến quốc gia đó vào kỳ nghỉ.
a risk of
If overseas tourists  stopped coming due to higher prices, there would be a risk of insufficient  funding for the maintenance of these important buildings.
nguy cơ
Nếu khách du lịch nước ngoài ngừng đến do giá cao hơn, sẽ có nguy cơ không đủ kinh phí để bảo trì các tòa nhà quan trọng này.
make an effort
In conclusion, I believe that every effort should be made to attract tourists  from overseas, and it would be counterproductive to make them pay more  than local residents.
nỗ lực
Tóm lại, tôi tin rằng mọi nỗ lực cần phải được thực hiện để thu hút khách du lịch từ nước ngoài, và sẽ là phản tác dụng khi nếu khiến họ phải trả nhiều tiền hơn cư dân địa phương.
counterproductive (adj)
In conclusion, I believe that every effort should be made to attract tourists  from overseas, and it would be counterproductive to make them pay more  than local residents. 
phản tác dụng
Tóm lại, tôi tin rằng mọi nỗ lực cần phải được thực hiện để thu hút khách du lịch từ nước ngoài, và sẽ là phản tác dụng khi nếu khiến họ phải trả nhiều tiền hơn cư dân địa phương.

2. Topic-related Vocabulary

Từ vựngNghĩa
charge (v)
It is sometimes argued that tourists from overseas should be charged  more than local residents to visit important sites and monuments.
tính phí
Đôi khi có ý kiến ​​cho rằng khách du lịch từ nước ngoài nên bị tính phí cao hơn so với người dân địa phương khi đến thăm các địa điểm và các đài tưởng niệm quan trọng.
cultural or historical attractions
The argument in favour of higher prices for foreign tourists would be that  cultural or historical attractions often depend on state subsidies to keep  them going.
địa điểm tham quan văn hóa và lịch sử
Lập luận ủng hộ giá cao hơn cho khách du lịch nước ngoài là các điểm tham quan văn hóa hoặc lịch sử thường phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước để duy trì hoạt động của họ
contribute to
Foreign tourists contribute to the economy  of the host country with the money they spend on a wide range of goods  and services, including food, souvenirs, accommodation and travel.
đóng góp
Khách du lịch nước ngoài đóng góp vào nền kinh tế của nước sở tại bằng số tiền họ chi tiêu cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ, bao gồm thực phẩm, đồ lưu niệm, chỗ ở và đi lại.
accommodation (n)
Foreign tourists contribute to the economy  of the host country with the money they spend on a wide range of goods  and services, including food, souvenirs, accommodation and travel.
chỗ ở
Khách du lịch nước ngoài đóng góp vào nền kinh tế của nước sở tại bằng số tiền họ chi tiêu cho nhiều loại hàng hóa và dịch vụ, bao gồm thực phẩm, đồ lưu niệm, chỗ ở và đi lại.
inhabitants (n)
The  governments and inhabitants of every country should be happy to  subsidise important tourist sites and encourage people from the rest of  the world to visit them.
người dân
Chính phủ và người dân của mọi quốc gia nên sẵn lòng (vui vẻ khi) trợ cấp cho các địa điểm du lịch quan trọng và khuyến khích mọi người từ phần còn lại của thế giới đến thăm chúng.
subsidise (v)
The  governments and inhabitants of every country should be happy to  subsidise important tourist sites and encourage people from the rest of  the world to visit them. 
trợ cấp
Chính phủ và người dân của mọi quốc gia nên sẵn lòng (vui vẻ khi) trợ cấp cho các địa điểm du lịch quan trọng và khuyến khích mọi người từ phần còn lại của thế giới đến thăm chúng.
travellers (n)
If travellers realised that they would have to pay more to visit historical  and cultural attractions in a particular nation, they would perhaps decide  not to go to that country on holiday.
khách du lịch
Nếu khách du lịch nhận ra rằng họ sẽ phải trả nhiều tiền hơn để tham quan các điểm tham quan lịch sử và văn hóa ở một quốc gia cụ thể, họ có thể sẽ quyết định không đến quốc gia đó vào kỳ nghỉ.
tourism industry
To take the UK as an example, the  tourism industry and many related jobs rely on visitors coming to the  country to see places like Windsor Castle or Saint Paul’s Cathedral. 
ngành du lịch
Lấy Vương quốc Anh làm ví dụ, ngành du lịch và nhiều công việc liên quan dựa vào việc du khách đến nước này để xem những địa điểm như Lâu đài Windsor hay Nhà thờ Saint Paul.
the nation’s cultural heritage
These two sites charge the same price regardless of nationality, and this  helps to promote the nation’s cultural heritage.
di sản văn hóa quốc gia
Hai địa điểm này tính phí như nhau bất kể quốc tịch và điều này giúp quảng bá di sản văn hóa của quốc gia.
overseas tourists
If overseas tourists  stopped coming due to higher prices, there would be a risk of insufficient  funding for the maintenance of these important buildings.
khách du lịch nước ngoài
Nếu khách du lịch nước ngoài ngừng đến do giá cao hơn, sẽ có nguy cơ không đủ kinh phí để bảo trì các tòa nhà quan trọng này.

D. Rewrite (Viết lại)

Sau khi đã nắm vững các từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc của bài viết các bạn hãy viết lại bài theo định hướng sau nhé!

Đề bài: Foreign visitors should pay more than local visitors for cultural and historical attractions. To what extent do you agree or disagree with this opinion?

Intro: 2 câu

  • General Statement: 1 câu

Nhắc lại nội dung phần đề bài, để người đọc biết được bối cảnh và phạm vi bàn luận của bài văn: bàn về việc tính phí tham quan cho khách du lịch nước ngoài.

  • Thesis Statement: 1 câu

Trả lời câu hỏi của đề bài (ở đây là nêu quan điểm cá nhân: hoàn toàn không đồng ý với ý kiến này)

Body 1: 4 câu

  • Câu 1: Topic Sentence: Nêu nội dung chính của đoạn văn: đề cập đến một lập luận trái với ý mình (ủng hộ việc tính phí cao hơn cho khách du lịch nước ngoài)
  • Câu 2: Phản bác lại luận điểm đối lập, để củng cố luận điểm của mình.
  • Câu 3: Tiếp tục làm rõ luận điểm đối lập có gì chưa hợp lý 
  • Câu 4: Kết luận tại sao quan điểm đối lập chưa hợp lý

Body 2: 4 câu

  • Câu 1: Topic Sentence: Nêu nội dung chính của đoạn văn: hậu quả nếu ý kiến mình phản đối (tính phí vào cửa cao hơn cho khách quốc tế) được thực hiện.
  • Câu 2: Nêu ví dụ minh họa cho quan điểm ở Topic Sentence
  • Câu 3: Phân tích khía cạnh đầu tiên của ví dụ: làm theo ý tôi ủng hộ thì sẽ có lợi 
  • Câu 4: Phân tích khía cạnh thứ hai của ví dụ: làm ngược với ý tôi ủng hộ thì sẽ có hại.

Conclusion: Nhắc lại quan điểm đã trình bày trong 2 đoạn thân bài

Bài làm

phamvietha

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG