Basic IELTS Reading - UNIT 28: MODERN EXAMINATIONS

Basic IELTS Reading – UNIT 28: MODERN EXAMINATIONS

Tiếp tục với series bài đọc cải thiện kỹ năng Reading, hãy cùng IZONE bổ sung thêm kiến thức với bài đọc “Modern examinations” nhé.

I. Bài đọc Modern examinations

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Các bạn hãy nhìn lại toàn cảnh bài đọc nhé!

II. Bài tập

Bài 1:

Match the following words with the definitions in the right column.

(Nối các từ sau với định nghĩa ở cột bên phải).

1. consist of
2. advanced
3. candidate
4. resemble
5. objective
6. broad
A. not influenced by personal feelings
B. not particular
C. a person who wants to be chosen for a position
D. look like
E. be made of
F. far on in development

1. consist of
2. advanced
3. candidate
4. resemble
5. objective
6. broad

Bài 2:

There are four choices for each question. Read the passage Modern Examinations and choose the correct answer by writing down the corresponding letter. 

(Có bốn lựa chọn cho mỗi câu hỏi. Đọc đoạn văn Các kỳ thi thời hiện đại và chọn câu trả lời đúng bằng cách viết ra chữ cái tương ứng.)

7. Which of the countries in ancient times had poetry as the test subject?

8. What is a possible reason mentioned in the passage which brought written examinations into existence?

9. What are teachers and students taking the written tests compared to?

10. Compared with an objective test; the essay test

11. Which of the following statements is NOT true about the essay test?

Bài 3:

Refer to the passage Modern Examinations and look at the following statements. Write

TRUE if the statement is true;

FALSE if the statement is false;

NOT GIVEN if the information is not given in the passage.

(Đọc đoạn văn Các kỳ thi thời hiện đại và đối chiếu với các câu sau. Viết:

TRUE nếu thông tin đưa ra trong câu là đúng;

FALSE nếu thông tin đưa ra trong câu là sai;

NOT GIVEN nếu thông tin được đưa ra không xuất hiện trong đoạn văn.)

12. The custom of students’ discussion with some experts on the subject can be dated back to the Middle Ages.
13. Written examinations came into use in the nineteenth century.
14. Most people preferred written examinations to oral ones in the nineteenth century.
15. To students who do not study the material carefully; the three wrong statements in theobjective test seem to be correct.
16. With objective tests; teachers cannot quickly find out about a student’s range of knowledge.
17. One reason that objective tests are not satisfactory is that students may guess the answers.
18. Students who can write good essays always prefer the essay test to an objective one.
19. Students who have problems writing essays are those who do not know the material.
20. Both teachers and students are quite satisfied when objective and essay questions are used at the same time.

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

III. Bảng tổng hợp từ vựng

Từ vựngNghĩa
Ancient (adj)
In ancient times the most important examinations were spoken, not written.
Cổ đại
Trong thời cổ đại, các kỳ thi quan trọng nhất được tổ chức dưới dạng thi nói chứ không phải thi viết.
Poetry (n)
In the schools of ancient Greece and Rome, testing usually consistedof saying poetry aloud or giving speeches.
Thơ ca
Trong các trường học của Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc kiểm tra thường bao gồm ngâm thơ hoặc trình bày một bài diễn văn.
Advanced (adj)
In the European universities of the Middle Ages, students who were working for advanced degreeshad to discuss questions in their field of study with people who had made a special study of the subject. 
Cao cấp/nâng cao
Trong các trường đại học châu Âu thời Trung cổ, sinh viên đang học để lấy bằng cao học phải thảo luận về các câu hỏi trong lĩnh vực nghiên cứu của họ với những người đã nghiên cứu đặc biệt về chủ đề này.
Candidate (n)
This custom exists today as a part of the process of testing candidates for the doctor’s degree. 
Ứng viên 
Thông tục này ngày nay tồn tại như là một phần của quá trình kiểm tra các ứng viên cho bằng tiến sĩ.
Probably (adv)
The written examination, where all students are tested on the same questions, was probably not known until the nineteenth century. 
Có lẽ
Bài thi viết, nơi tất cả học sinh được kiểm tra cùng một câu hỏi, có lẽ không được biết đến cho đến thế kỷ XIX.
Come into existence
Perhaps it came into existence with the great increase in population and the development of modern industry. 
Ra đời
Có lẽ nó ra đời cùng với sự gia tăng dân số lớn và sự phát triển của nền công nghiệp hiện đại.
Resemble (v)
A room full of candidates for a state examination, timed exactly by electric clocks and carefully watched over by managers, resembles a group of workers at an automobile factory. 
Giống với
Một căn phòng đầy những ứng viên cho một kỳ thi toàn quốc, được tính giờ chính xác bằng đồng hồ điệnvà được giám sát cẩn thận bởi các quản lý, giống với một nhóm công nhân tại một nhà máy ô tô.
Automobile (n)
A room full of candidates for a state examination, timed exactly by electric clocks and carefully watched over by managers, resembles a group of workers at an automobile factory. 
Ô tô
Một căn phòng đầy những ứng viên cho một kỳ thi toàn quốc, được tính giờ chính xác bằng đồng hồ điệnvà được giám sát cẩn thận bởi các quản lý, giống với một nhóm công nhân tại một nhà máy ô tô.
Commonly (adv)
Two types of tests are commonly used in modern schools. 
Phổ biến
Hai loại bài kiểm tra được sử dụng phổ biến trong các trường học hiện đại. 
Objective test
The first type is sometimes called an “objectivetest
Bài kiểm tra khách quan
Loại đầu tiên đôi khi được gọi là một bài kiểm trakhách quan“.
Recognise (v)
In objective tests the student has just one task: he must recognise the correct answer and copy its letter (or number) on his examination paper. 
Nhận ra
Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm khách quan, học sinh chỉ có một nhiệm vụ: phải nhận ra câu trả lời đúng và ghi lại chữ cái (hoặc số) của đáp án đó vào tờ giấy thi của mình
Circle (v)
Then the student has only to circle the one that goes with the correct answer. 
Khoanh tròn
Sau đó học sinh chỉ cần khoanh tròn vào câu trả lời đúng.
Memory (n)
For testing a student’s memory of facts and details, the objective test has advantages.
Trí nhớ
Để kiểm tra trí nhớ của học sinh về các sự kiện và chi tiết, bài kiểm tra khách quan có lợi thế.
Score (v)
It can be scored very quickly by the teacher or even by a machine.
Chấm điểm
Nó có thể được giáo viên chấm điểm rất nhanh hoặc thậm chí chấm bằng máy.
Satisfactory (adj)
For testing some kinds of learning, however, such a test is not very satisfactory.
Đạt yêu cầu, thỏa đáng, hài lòng
Tuy nhiên, đối với việc kiểm tra một số loại hình học tập, một bài kiểm tra như vậy là không tạo được sự hài lòng cho lắm.
Take account of
Moreover, some of the wrong answers are usually more incorrect than others, yet the scores on the test will not take account of this fact.
Cân nhắc, tính đến
Hơn nữa, một số câu trả lời sai thường sai hơn những câu khác, tuy nhiênđiểm của bài kiểm tra sẽ không tính được đến điều này.
Element (n)
One advantage of the essay test is that it reduces the element of luck.
Yếu tố
Một ưu điểm của bài thi tự luận là nó giảm bớt yếu tố may rủi. 
Meaningful (adj)
Another advantage is that it shows the examiner more about the student’s ability to put facts together into a meaningful whole.
Có ý nghĩa
Một ưu điểm khác là nó cho giám khảo thấy rõ hơn về khả năng của học sinh trong việc kết hợp các sự kiện lại với nhau thành một tổng thể có ý nghĩa.
Express (v)
Some students are able to write rather good answers without really knowing much about the subject, while other students who actually know the material have trouble expressing their ideas in essay form.
Diễn đạt
Một số học sinh có thể viết câu trả lời khá tốt mà không thực sự biết nhiều về chủ đề, trong khi những học sinh khác thực sự hiểu rõ kiến thức lại gặp khó khăn khi diễn đạt ý tưởng của mình dưới dạng bài luận.
Depend upon
Besides, in an essay test, the student’s score may depend upon the examiner’s feelings at the time of reading the answer.
Phụ thuộc vào
Ngoài ra, trong một bài kiểm tra tự luận, điểm của học sinh có thể phụ thuộc vào cảm xúc của giám khảo tại thời điểm đọc câu trả lời.
Standpoint
From this standpoint, the objective test gives each student a fairer chance, and of course it is easier and quicker to score.
Quan điểm
Theo quan điểm này, trắc nghiệm khách quan mang lại cho mỗi học sinh một cơ hội công bằng hơn, và tất nhiên việc chấm điểm cũng dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Arise (v)
Whether an objective test or an essay test is used, problems arise.
Nảy sinh
Dù sử dụng hình thức trắc nghiệm khách quan hay tự luận đều có nhữngvấn đề nảy sinh.
Fairly (adv)
When some objective questions are used along with some essay questions, however, a fairly clear picture of the student’s knowledge can usually be obtained.
Khá
Tuy nhiên, khi sử dụng đồng thời một số câu hỏi khách quan cùng với một số câu hỏi tự luận, một bức tranh khá rõ ràng về kiến thức của học sinh có thể đạt được. 
Ability (n)
Another advantage is that it shows the examiner more about the student’s ability to put facts together into a meaningful whole.
Khả năng
Một ưu điểm khác là nó cho giám khảo thấy rõ hơn về khả năng của học sinh trong việc kết hợp các sự kiện lại với nhau thành một tổng thể có ý nghĩa.
Obtain (v)
When some objective questions are used along with some essay questions, however, a fairly clear picture of the student’s knowledge can usually be obtained.
Đạt được
Tuy nhiên, khi sử dụng đồng thời một số câu hỏi khách quan cùng với một số câu hỏi tự luận, một bức tranh khá rõ ràng về kiến thức của học sinh có thể đạt được