Listen Carefully – Unit 12 – Job interviews
Activity 1
Listen to four people being interviewed for jobs. Tick the correct information below.
(Nghe các nhân vật trong audio (1-4) nói về bản thân mình trong buổi phỏng vấn việc làm. Đánh dấu X vào thông tin tương ứng với mỗi ứng viên: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn)
Audio
(Nguồn: Listen Carefully)
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||
| education | secondary school | X | |||
| college/university | |||||
| the job | office job | ||||
| factory job | |||||
| shop assistant | |||||
| hospital job | |||||
| hotel job | |||||
| previous experience | a lot | ||||
| some | |||||
| none |
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||
| education | secondary school | X | X | ||
| college/university | X | X | |||
| the job | office job | ||||
| factory job | X | ||||
| shop assistant | X | ||||
| hospital job | X | ||||
| hotel job | X | ||||
| previous experience | a lot | X | |||
| some | X | ||||
| none | X | X |
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
A: And did you go to college?
B: No, just secondary school.
A: Bạn có học đại học không?
B: Không, tôi chỉ học trung học cơ sở thôi.
A: I see. Now let me tell you a little about the job.
We make television sets here and also car radios.
B: That sounds interesting.
A: Tôi hiểu rồi. Bây giờ hãy để tôi nói sơ qua về công việc. Chúng tôi sản xuất máy thu hình và cả máy phát thanh cho xe ô tô nữa.
B: Nghe thú vị đấy.
I see = Tôi hiểu rồi (thường dùng trong văn nói)
sound (v) + adjective = nghe có vẻ …
A: Have you ever worked in a factory?
B: No, I haven’t.
A: Bạn đã làm việc trong nhà máy bao giờ chưa?
B: Chưa, tôi chưa làm bao giờ.
A: So you went to college in Ireland, did you?
B: That’s right.
A: Vậy là bạn đã học đại học ở Ireland, phải không?
B: Đúng vậy.
Cụm từ “did you” là câu hỏi đuôi được đặt ở cuối câu. Câu hỏi đuôi thường xuất hiện trong văn nói và được dùng để kiểm chứng cho mệnh đề được đưa ra trước đó.
A: Now, most of our guests come from Europe. Do you speak any foreign languages?
B: I speak a little French and Spanish.
A: Hiện tại, phần lớn khách hàng của chúng tôi đến từ châu Âu. Bạn có nói được ngoại ngữ nào không?
B: Tôi nói được một ít tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
speak (v) + tên tiếng của một nước = nói tiếng nước nào
A: Very good. Have you worked in a hotel before?
B: I worked in a small hotel for three months once in the summer.
A: Rất tốt. Bạn đã làm việc tại khách sạn bao giờ chưa?
B: Tôi đã từng làm việc tại một khách sạn nhỏ chừng ba tháng vào mùa hè.
A: Could you tell me about your education?
B: I left school last month.
A: Cho chúng tôi biết về học vấn của bạn được không?
B: Tôi vừa tốt nghiệp tháng trước.
leave school = rời trường (ở đây ta hiểu là ‘tốt nghiệp’ chứ không phải là ‘bỏ học’)
A: I see. Now in this shop we sell mostly to tourists.
Do you like meeting people?
B Yes, I do.
A: Tôi hiểu rồi. Hiện tại (ở cửa hàng này) chúng tôi bán cho phần lớn là khách du lịch. Bạn có thích gặp gỡ mọi người không?
B: Có, tôi thích.
I see = Tôi hiểu rồi (thường dùng trong văn nói)
like +Verb-ing = thích làm gì
A: Good. Have you had any experience working in a shop?
B: No, I haven’t.
A: Tốt. Bạn đã từng có kinh nghiệm làm việc ở cửa hàng bao giờ chưa?
B: Chưa, tôi chưa có.
have experience doing sth = có kinh nghiệm làm gì
A: And when did you leave college?
B: I graduated from Ealing Technical College in 1990.
A: Bạn tốt nghiệp đại học khi nào nhỉ?
B: Tôi tốt nghiệp đại học Ealing Technical vào năm 1990.
graduate (v) tốt nghiệp
A: I see. You’ll be working in the library; the doctors use the library a lot and some of the nurses do, too.
B: Fine.
A: Tôi hiểu rồi. Bạn sẽ làm việc tại một thư viện nhé; các bác sĩ đến thư viện rất nhiều, một số y tá cũng vậy.
B: Được thôi.
I see = Tôi hiểu rồi (thường dùng trong văn nói)
Cấu trúc will + be + Verb-ing dùng để diễn tả một hành động được lên kế hoạch sẽ diễn ra trong tương lai (ở đây là hành động làm việc tại thư viện của nhân vật A).
A Now, you say you worked in a hospital library in India?
B Yes, for five years.
A: Bạn nói bạn từng làm việc tại một thư viện của bệnh viện tại Ấn Độ?
B: Đúng rồi, trong khoảng năm năm.
Activity 2
You will hear questions from a job interview. Listen and choose the best answer to each question
(Lắng nghe các câu Nghe các câu hỏi phỏng vấn việc làm sau (1-8) và tích vào câu trả lời phù hợp với mỗi câu hỏi: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn.))
Audio
1.
I was a student. __X__
Three months ago.
2.
Not quite.
Yes, I have.
3.
Quite well.
Two.
4.
Not very well.
Yes, I can.
5.
In Edinburgh.
From 1982 to 1986.
6.
In London.
Three.
7.
Two years.
In 1986.
8.
£150 a week.
Yes, it was.
Đáp án
| 1 | I was a student. | 5 | In Edinburgh. |
| 2 | Yes, I have. | 6 | Three. |
| 3 | Two. | 7 | Two years. |
| 4 | Not very well. | 8 | £150 a week. |
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
What did you do before you came to Europe?
Trước khi đến châu Âu thì bạn (đã) làm gì?
Have you got a driving licence?
Bạn đã có bằng lái xe chưa?
driving license (n) bằng lái xe
How many languages can you speak?
Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?
How well do you type?
Khả năng đánh máy của bạn thế nào? (Bạn đánh máy có tốt không?)
How well do you …? = Bạn làm việc … tốt như thế nào? (Khả năng làm việc … của bạn đến đâu?)
Where did you go to college?
Bạn học đại học ở trường nào?
How many years were you at college?
Bạn học đại học trong bao nhiêu năm?
How many years + to be + S + địa điểm? = Ai đó (làm gì) ở đâu trong vòng bao lâu?
How long were you in your last job?
Bạn làm công việc gần đây nhất trong bao lâu?
What was your salary in your last job?
Mức lương của bạn trong công việc gần nhất là bao nhiêu?
salary (n) lương
Bảng tổng hợp từ vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| leave school I left school last month. | rời trường (ở đây ta hiểu là ‘tốt nghiệp’ chứ không phải là ‘bỏ học’) Tôi vừa tốt nghiệp tháng trước. |
| driving license (n) Have you got a driving licence? | bằng lái xe Bạn đã có bằng lái xe chưa? |
| graduate (v) I graduated from Ealing Technical College in 1980. | tốt nghiệp Tôi tốt nghiệp đại học Ealing Technical vào năm 1980. |


