Listening 3.0 - 4.5 | IZONE

Listen Carefully – Unit 12 – Leaving messages

Activity 1

Listen to people ringing an office to ask to speak to someone. The person is not in. Tick what the callers do.

(Nghe các nhân vật trong audio (1-6) gọi điện đến văn phòng để được nói chuyện với một người nào đó. Do người đó không có ở văn phòng, đánh dấu X vào hành động tương ứng sau đó của mỗi người gọi: (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn)

Audio

(Nguồn: Listen Carefully)

What caller will do
(Điều người gọi sẽ làm)
123456
leave a message (để lại lời nhắn)
make an appointment (đặt lịch hẹn)
call back later (gọi lại sau)
wait (chờ)v
ask to speak to someone else
(yêu cầu được nói chuyện với người khác)

Đáp án

Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Bảng tổng hợp từ vựng

Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài

Từ vựngNghĩa
to be on a line 
She’s on another line at the moment.
đang có một cuộc gọi/ đang gọi điện thoại
Cô ấy đang có một cuộc gọi khác rồi.
leave a message 
Would you like to leave a message?
để lại lời nhắn
Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
just a moment
A Well, is Mr Day there?
B Yes, just a moment.
(xin chờ) một chút
A: Có phải ông Day đấy không?
B: Vâng, xin chờ một chút.
call back
It’s all right. I’ll call back this afternoon.
gọi lại
Thôi không sao. Tôi sẽ gọi lại vào chiều nay.