Listen Carefully – Unit 13 – Invitations and arrangements
Activity 1
You will hear people inviting a friend to go somewhere with them. Listen and tick whether they said ‘yes’ or ‘no’.
(Bạn sẽ nghe thấy mọi người mời một người bạn đi đâu đó với họ. Lắng nghe và đánh dấu xem họ nói ‘Có’ hay ‘Không’. (Một câu đã được làm mẫu cho bạn))
Audio
(Nguồn: Listen Carefully)
| YES | NO | |
| 1 | v | |
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 |
Đáp án
1. No
2. Yes
3. No
4. No
5. No
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
How about going to a disco tonight?
Vậy thì đi nhảy disco tối nay thì sao?
How about (doing) sth: (câu đề nghị) còn việc gì đó thì sao
I’d love to, but I’ve got to do some homework.
Tôi thích lắm nhưng tôi còn phải làm BTVN.
“have got to do sth”: phải làm việc gì
Would you like to see a film at the weekend?
Bạn có muốn đi xem phim vào cuối tuần không?
Would you like to do sth?: (câu đề nghị) bạn có muốn làm gì đó không
I’d love to. I haven’t seen one for ages.
Tôi rất thích. Tôi chưa xem một bộ phim rất lâu rồi.
for ages: rất lâu rồi
Any plans for tomorrow night? There’s an interesting lecture at the museum.
Có kế hoạch nào cho đêm mai chưa. Có một bài giảng thú vị ở bảo tàng.
plan for sth: kế hoạch cho việc gì
Not tomorrow. There’s something I’ve got to do.
Không phải ngày mai. Có một số việc tôi phải làm.
“have got to do sth”: phải làm việc gì
Do you want to play tennis on Sunday afternoon?
Bạn có muốn chơi tennis vào chiều chủ nhật không?
Oh, I’ve got friends coming round on Sunday, I’m afraid.
Ồ, tôi có bạn đến chơi vào Chủ nhật. Tôi sợ…
Like to have a drink after work?
Bạn có muốn uống gì đó sau giờ làm không?
Like to have …: Cách nói tắt của “Do you like to have..”
I’ve got to work late today. Some other time, maybe.
Tôi phải làm muộn hôm nay. Một số lần khác vậy, có lẽ.
Activity 2
Listen to people arranging to do something. What are they going to do? Write down the day they will meet and the time.
(Lắng nghe mọi người đang lên kế hoạch làm điều gì đó. Họ định làm gì? Viết ngày và thời gian họ sẽ gặp nhau. (Một ví dụ đã được làm sẵn cho bạn))
Monday = Mon
Tuesday = Tue
Wednesday = Wed
Thursday = Thu
Friday = Fri
Saturday = Sat
Sunday = Sun
Audio
| day | time | day | time | day | time | day | time | |
| restaurant | ||||||||
| party | ||||||||
| disco | Sat | 9 p.m | ||||||
| picnic |
Đáp án
1. disco Sat 9 o’clock
2. restaurant Sat 7.30
3. party Fri 7 o’clock
4. picnic Sun 11 o’clock
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
How about going to see Rocky 6 on Saturday?
Oh, I’ve already seen it
Vậy còn đi xem phim Rocky 6 vào thứ Bảy thì sao?
Ôi, tôi xem nó rồi
How about doing sth: (câu đề nghị) bạn có muốn làm gì đó không
Would you like to go dancing, then?
I’d love to.
Bạn có muốn đi nhảy lúc nữa không?
Tôi rất thích.
Would you like to do sth?: (câu đề nghị) bạn có muốn làm gì đó không
Shall we meet around nine o’clock at Spat’s?
OK. See you on Saturday at nine.
Chúng ta sẽ gặp vào tầm 9 giờ ở Spat’s chứ?
Ok. Hẹn bạn vào thứ 7 lúc 9h.
Shall we do sth? 🙁câu đề nghị) chúng ta sẽ làm gì chứ
“Shall” thường dùng với “we” hoặc “I” trong câu hỏi để đưa ra đề nghị hoặc gợi ý.
Why don’t we eat in town this weekend?
That’d be nice.
Sao chúng ta không ăn ở thị trấn cuối tuần này?
Thế tốt quá.
Why don’t we: (câu đề nghị) tại sao chúng ta không…
Do you like Italian food?
Yes, I love it.
Bạn có thích ăn đồ Ý không?
Có chứ, tôi thích lắm.
Is Sunday night any good for you?
I’d prefer Saturday.
Đêm chủ nhật ổn với bạn chứ?
Tôi thích thứ 7 hơn.
Right. Let’s meet here at 7.30.
Fine.
Được rồi. Hãy gặp ở đây vào 7.30 nhé.
Ổn thôi.
Let’s do sth: (câu đề nghị) hãy làm gì
It’s Josie’s birthday on Friday. Shall we go over to her place? She’s invited a lot of people.
Thứ 6 là sinh nhật Josie. Chúng ta sẽ qua chỗ cô ấy chứ? Cô ấy đã mời rất nhiều người.
Shall we do sth? 🙁câu đề nghị) chúng ta sẽ làm gì chứ
“Shall” thường dùng với “we” hoặc “I” trong câu hỏi để đưa ra đề nghị hoặc gợi ý.
Yes, let’s. What time on Friday? She asked us to come at about seven.
Được thôi, hãy đi nào. Mấy giờ thứ 6 vậy?
Cô ấy yêu cầu chúng tôi đến vào khoảng 7h.
ask sb to do sth: yêu cầu ai làm gì
Let’s go to the park on Sunday afternoon.
Good idea.
Hãy đi công viên vào chiều CN nào
Ý hay đấy.
Let’s do sth: (câu đề nghị) hãy làm gì
We could take some sandwiches and have lunch by the river.
Chúng ta có thể mang một vài cái sandwich và ăn trưa bên sông.
Yes, and I can cook some chicken. What time do you want to go?
Được, và tôi có thể nấu thịt gà. Mấy giờ bạn muốn đi?
Let’s leave around eleven o’ clock.
Hãy rời đi tầm 11h.
Let’s do sth: (câu đề nghị) hãy làm gì
around + giờ:khoảng mấy giờ
Activity 3
Choose the best response to the questions you hear.
(Chọn câu trả lời thích hợp nhất cho câu hỏi bạn nghe được (Một câu đã được làm mẫu cho bạn))
Audio
1.
v Not really
No, thanks
2.
Yes, I have.
It’s OK.
3.
Yes, I did.
It was interesting.
4.
Quite a bit.
Yes, I can.
5.
Yes, I can.
Not really.
6.
Fine, thanks.
Yes, it was.
7.
No, thanks.
Yes, it was great
Đáp án
1 Not really.
2 It’s OK.
3 It was interesting.
4 Quite a bit.
5 Not really.
6 Fine, thanks.
7 Yes, it was great
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Doing anything this weekend?
Bạn có làm gì vào cuối tuần này không?
Cách nói tắt của: Are you doing anything this weekend?
Do you like Mexican food?
Bạn có thích đồ ăn Mexico?
What did you think of the lecture?
Bạn nghĩ sao về bài học?
think of sth: nghĩ về điều gì
lecture (n): bài học
Do you play much sport?
Bạn có chơi thể thao nhiều không?
Do you like playing cards?
Bạn có thích chơi bài không?
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
Did you enjoy the party?
Bạn có thích bữa tiệc không?
Bảng tổng hợp từ vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| snooker (n) But I prefer playing snooker myself. | trò chơi bi a À thì tôi không ngại thi thoảng chơi bài . Nhưng tôi thích chơi bi-a một mình hơn |
| from time to time (adv) I enjoy them from time to time but not too often. | đôi lúc I thích chúng đôi lúc nhưng không quá thường xuyên |
| start on (v) I’ve still got some cakes to make and I haven’t started on the vegetables yet. | bắt tay vào làm gì Mình vẫn còn chút bánh chưa làm và mình còn chưa bắt tay vào làm phần rau củ. |


