Listen Carefully – Unit 13 – Leisure activities
Activity 1
You will hear short telephone conversations. What was each person doing when the phone rang? Number six of the picture below from 1-6
(Bạn sẽ nghe những cuộc hội thoại ngắn qua điện thoại. Mỗi người đang làm gì khi điện thoại reo? Đánh số các hoạt động trong hình dưới đây theo thứ tự từ 1 – 6.)
Audio
(Nguồn: Listen Carefully)
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| a. | b. | c. | d. |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| e. | f. | g. | h. |
Đáp án
1. g
2. e
3. h
4. f
5. a
6. c
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
Hello Sandy. It’s Karen here.
Chào Sandy. Karen đây.
Oh, hello. What are you doing?
Ồ, xin chào. Bạn đang làm gì thế?
I’m still studying for next week’s exam. I think it’s going to be a difficult one.
Mình vẫn đang học cho kì thi tuần tới. Mình nghĩ đó sẽ là một kỳ thi khó.
study for next week’s exam: học bài cho bài kiểm tra tuần sau
Hello Betty. Everything nearly ready for the party?
Chào Betty. Mọi thứ gần sẵn sàng cho bữa tiệc rồi đúng không?
Not quite. I’ve still got some cakes to make and I haven’t started on the vegetables yet.
Không hẳn. Mình vẫn còn chút bánh chưa làm và mình còn chưa bắt đầu làm phần rau củ.
start on + sth: bắt tay vào làm gì
Is that you John? This is Ted.
Có phải Tom đấy không? Ted đây.
Oh hello. Listen, can I call you back later?
Ồ xin chào. Nghe này, mình có thể gọi bạn sau được không?
call sb back: gọi lại cho ai
I want to watch the last few minutes of the game. Aren’t you watching it?
Mình muốn xem nốt mấy phút cuối của trận đấu. Bạn không đang xem à?
Hi, Mark. How’s everything?
I’m a bit busy right now.
Xin chào, Mark. Mọi thứ thế nào rồi?
Mình đang hơi bận bây giờ.
How’s everything: (câu hỏi thăm) Mọi thứ thế nào rồi
We’ve got guests coming for the weekend and the house is so untidy. I hate housework!
Chúng ta có khách vào cuối tuần này và căn nhà thì đang rất bừa bộn. Mình ghét việc nhà!
guest (n): khách
untidy(adj): không ngăn nắp, bừa bộn
Oh, hello Fran. Are you busy at the moment?
Ồ, chào Fran. Bây giờ bạn có đang bận không?
Not really. I was just reading about that awful fire last night at the Palace Hotel.
Không hẳn. Mình vừa đang đọc về vụ cháy kinh khủng đêm qua ở khách sạn Palace.
awful (adj): kinh khủng
fire (n): vụ cháy
Oh yes, that was pretty bad.
À ừ, điều đó khá tệ.
pretty + tính từ: khá…
Jane, this is Margaret. Are you busy?
Jane này, Margaret đây. Bạn có bận không?
Well yes. Actually I’m just painting the ceiling.
Ừ đúng rồi. Thực ra mình chỉ đang sơn trần nhà.
ceiling (n): trần nhà
Activity 2
You will hear people talking about the things they like and don’t like doing in their spare time. Listen and tick how much they like each activity.
(Bạn sẽ nghe mọi người nói về những điều họ thích và không thích làm trong thời gian rảnh rỗi của họ. Nghe audio và đánh dấu xem họ thích mỗi hoạt động như thế nào. (Một câu đã được làm mẫu cho bạn))
Audio
| Activity | Likes it a lot | Likes it a little | Doesn’t like it at all | |
| 1 | playing card | v | ||
| 2 | playing sports | |||
| 3 | going to parties | |||
| 4 | eating out |
Đáp án
| Activity | Likes it a lot | Likes it a little | Doesn’t like it at all | |
| 1 | playing card | v | ||
| 2 | playing sports | v | ||
| 3 | going to parties | v | ||
| 4 | eating out | v |
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Well, I don’t mind playing cards sometimes. But I prefer playing snooker myself.
À thì tôi không ngại thi thoảng chơi bài . Nhưng tôi thích chơi bi-a một mình hơn.
mind doing sth: ngại làm việc gì
Everybody else in my family really loves sports.
Mọi người khác trong gia đình tôi thực sự thích thể thao.
My brother’s a very good tennis player and my sister’s an excellent swimmer.
Anh trai tôi chơi tennis rất giời và chị tôi bơi rất xuất sắc.
I just find all sports boring and a waste of time.
Tôi chỉ thấy mọi môn thể thao nhàm chán và là một sự lãng phí thời gian.
a waste of sth: sự lãng phí điều gì
find sth + adj/noun: cảm thấy việc gì/cái gì như thế nào
I enjoy them from time to time but not too often.
Tôi thích chúng đôi lúc nhưng không quá thường xuyên.
from time to time: thỉnh thoảng, đôi lúc
I don’t like meeting people all that much. When I know everybody there, then I enjoy it.
Tôi không thích gặp người khác nhiều như vậy. Khi tôi biết mọi người ở đó, thì tôi thích.
like doing sth (v): thích làm điều gì
I wish I could eat out every night.
Tôi ước tôi có thể ăn ngoài mỗi đêm.
eat out (v): ăn ở ngoài, ra ngoài ăn
It’s so nice not to have to cook and wash up.
Thật tuyệt khi không phải nấu ăn và rửa bát.
wash up: rửa bát
Activity 3
Listen to people getting ready to do something. Tick what you think they are going to do.
(Lắng nghe mọi người đang chuẩn bị làm điều gì đó. Đánh dấu vào những gì bạn nghĩ họ sẽ làm.)
Audio
1.
go swimming
go for a drive
2.
go to the cinema
go to a restaurant
3.
go to a concert
go dancing
5.
play tennis
play basketball
6.
watch TV
listen to the radio
Đáp án
1. go swimming
2. go to a restaurant
3. go to a concert
4. play basketball
5. watch TV
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Well, it’s a nice day and it’s not very windy.
Chà, hôm nay là một ngày đẹp và trời thì không nhiều gió lắm.
I don’t think the water will be too rough.
Tôi không nghĩ nước sẽ động lắm đâu.
rough: (biển, nước) động
Don’t forget to bring the towels, will you?
Đừng quên mang khăn tắm, nhé?
towel: khăn tắm
will you: (câu hỏi đuôi) câu hỏi đuôi được đặt ở cuối câu. Câu hỏi đuôi thường xuất hiện trong văn nói và được dùng để kiểm chứng cho mệnh đề được đưa ra trước đó.
Hurry up, now. I asked for a table for eight o’clock, so we don’t want to be late.
Nhanh lên bây giờ. Tôi đã đặt bàn vào lúc 8h vậy nên chúng ta sẽ không muốn muộn đâu.
ask for a table: đặt bàn
Have you got the tickets? Now what time does it start? Is it eight o’clock?
Bạn có vé chưa?
Mấy giờ thì nó bắt đầu? Có phải 8 giờ không?
ticket: vé
There are three new players in our team this week. I hope they’re good.
Có 3 người chơi mới trong đội chúng ta tuần này. Tôi mong họ chơi khá.
Well, there’s a film on Central at 7.30. It’s got Madonna in it. I hear it’s very good.
Chà, có một bộ phim ở Central vào 7.30. Bộ phim đó có Madonna. Tôi nghe bảo rằng nó rất hay.
Activity 4
You will hear people talking about things they have done. Listen and tick how much they enjoyed them.
(Bạn sẽ nghe mọi người nói về những điều họ đã làm. Hãy lắng nghe và đánh dấu xem họ đã thích chúng như thế nào. (Một câu đã được làm mẫu cho bạn))
Audio
| liked everything | liked some things | didn’t like anything | |
| 1 | v | ||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 |
Đáp án
1. liked some things
2. didn’t like anything
3. liked everything
4. liked some things
5. didn’t like anything
6. liked everything
7. liked everything
Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
What did you think of the film?
Bạn nghĩ sao về bộ phim?
think of sth: nghĩ về điều gì
Well, the music was good and the colour was beautiful, but the story was pretty boring. I fell asleep twice!
À thì nhạc được, màu đẹp nhưng câu chuyện khá nhàm chán. Tôi đã ngủ gật hai lần!
asleep (adj): buồn ngủ
How was the party?
Bữa tiệc thế nào?
Huh. Do you like loud music, lots of cigarette smoke, a small crowded room, and not enough food?
Huh. Bạn có thích nhạc ồn, nhiều khói thuốc lá, một căn phòng bé chật chội và không đủ đồ ăn?
cigarette smoke (n): khói thuốc lá
crowded (adj): đông đúc
Did you enjoy the concert?
Bạn có thích buổi hoà nhạc không?
It was the best concert I’ve been to in years. It was great music and it was beautifully played.
Nó là buổi hoà nhạc hay nhất mà tôi đã đến trong nhiều năm trở lại đây. Âm nhạc thì tuyệt vời và được chơi rất hay.
in years: trong nhiều năm trở lại đây
What did you think of the lecture?
Bạn nghĩ sao về bài giảng?
She had some interesting things to say at first, then it got very difficult to understand.
Cô ấy nói một số thứ thú vị lúc đầu và rồi nó trở nên khó hiểu.
Sth + get + difficult + to do sth: Điều gì khó để làm
at first: ban đầu, lúc đầu
How was the restaurant?
Nhà hàng thế nào?
Well, my steak was overcooked, and the waitress was quite rude. I don’t think I’ll go there again.
À thì bít tết của tôi bị nấu chín quá và nữ bồi bàn thì thô lỗ. Tôi không nghĩ tôi sẽ đến đấy lần nữa.
overcook (v): nấu quá chín
rude (adj): thô lỗ
waitress (n): nữ bồi bàn
What was Bill and Vicki’s party like?
Bữa tiệc của Bill và Vicki thế nào?
What is sth like?: thứ gì đó như thế nào
So many interesting people and wonderful food.
Có rất nhiều người thú vị và đồ ăn tuyệt hảo.
Thanks for returning the book. How did you like it?
Cảm ơn vì đã trả lại cuốn sách. Bạn thích nó thế nào?
thanks for sth/doing sth: cảm ơn vì điều gì
I couldn’t put it down. She writes so well and the story’s very exciting.
Tôi không thể đặt nó xuống. Cô ấy viết quá hay và câu chuyện thì đầy hứng thú.
put sth down: đặt, để cái gì xuống/ rời mắt (nghĩa bóng)
Bảng tổng hợp từ vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| think of (v) What did you think of the lecture? |
nghĩ về Bạn nghĩ sao về bài học? |
| lecture (n)What did you think of the lecture? | bài họcBạn nghĩ sao về bài học? |
| overcook (v) Well, my steak was overcooked, and the waitress was quite rude |
nấu quá chín À thì bít tết của tôi bị nấu chín quá và nữ bồi bàn thì thô lỗ. |
| at first (adv) She had some interesting things to say at first, then it got very difficult to understand. |
ban đầu Cô ấy nói một số thứ thú vị lúc đầu và rồi nó trở nên khó hiểu. |
| cigarette smoke (n) Do you like loud music, lots of cigarette smoke, a small crowded room, and not enough food? |
khói thuốc lá Huh. Bạn có thích nhạc ồn, nhiều khói thuốc lá, một căn phòng bé chật chội và không đủ đồ ăn? |
| crowded (adj) Do you like loud music, lots of cigarette smoke, a small crowded room, and not enough food? |
đông đúc Huh. Bạn có thích nhạc ồn, nhiều khói thuốc lá, một căn phòng bé chật chội và không đủ đồ ăn? |
| asleep (adj) I fell asleep twice! |
buồn ngủ Tôi đã ngủ gật hai lần! |
| in years It was the best concert I’ve been to in years. |
nhiều năm trở lại đây Nó là buổi hoà nhạc hay nhất mà tôi đã đến trong nhiều năm trở lại đây. |
| ticket (n) Have you got the tickets? |
vé Bạn có vé chưa? |
| ask for a table (v) I asked for a table for eight o’ clock, so we don’t want to be late. |
đặt bàn Tôi đã đặt bàn vào lúc 8h vậy nên chúng ta sẽ không muốn muộn đâu |
| rough (adj) I don’t think the water will be too rough. |
động Tôi không nghĩ nước sẽ động lắm đâu. |
| towel (n) Don’t forget to bring the towels, will you? |
khăn tắm Đừng quên mang khăn tắm, nhé? |
| eat out (v) I wish I could eat out every night. |
ăn ngoài Tôi ước tôi có thể ăn ngoài mỗi đêm |
| wash up (v) It’s so nice not to have to cook and wash up. |
rửa bát Thật tuyệt khi không phải nấu ăn và rửa bát |
| guest (n) We’ve got guests coming for the weekend and the house is so untidy. |
khách Chúng ta có khách vào cuối tuần này và căn nhà thì đang rất bừa bộn. Mình ghét việc nhà! |
| untidy (adj) We’ve got guests coming for the weekend and the house is so untidy. |
bừa bộn Chúng ta có khách vào cuối tuần này và căn nhà thì đang rất bừa bộn. Mình ghét việc nhà! |
| awful (adj) I was just reading about that awful fire last night at the Palace Hotel. |
kinh khủng Không hẳn. Mình vừa đang đọc về vụ cháy kinh khủng đêm qua ở khách sạn Palace. |
| fire (n) I was just reading about that awful fire last night at the Palace Hotel. |
vụ cháy Không hẳn. Mình vừa đang đọc về vụ cháy kinh khủng đêm qua ở khách sạn Palace. |
| ceiling (n) Actually I’m just painting the ceiling. |
trần nhà Ừ đúng rồi. Thực ra mình chỉ đang sơn trần nhà. |










