Luyện kỹ năng Listening – Unit 9 – Shop and Shoppings (Part 2)

Activity 5

Some of the items below are for sale in a newspaper. Listen to people phoning to ask questions about them. How old is each thing? Tick the correct box

(Một số mặt hàng dưới đây được rao bán trên một tờ báo. Lắng nghe những người gọi điện để đặt câu hỏi về những món đồ. Mỗi thứ bao nhiêu tuổi? Đánh dấu vào ô đúng.)

Audio

(Nguồn: Listen Carefully)

televisionbedcardeskfridgecamerawashing machineaquarium
less than 6 months old 
less than a year old 
over a year old 
televisionbedcardeskfridgecamerawashing machineaquarium
less than 6 months old xxx
less than a year old xxx
over a year old xx

Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé

(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)

Activity 6

Listen to people asking where places are in a department store. Mark of these places

 (Nghe mọi người hỏi các địa điểm trong cửa hàng bách hóa. Đánh dấu từng địa điểm này.)

Audio

  1. toy section 
  2. magazine section 
  3. sports department 
  4. menswear 
  5. women’s clothes 
  6. kitchenware 
  7. cosmetics

Sau khi kiểm tra đáp án hãy nghe lại từng câu tại đây nhé

Activity 7

You will hear people buying presents. Listen and decide what you think they will buy. Tick the correct item.

(Bạn sẽ nghe thấy mọi người mua quà. Lắng nghe và chọn  những gì bạn nghĩ rằng họ sẽ mua. Đánh dấu vào mục chính xác.)

Audio

1

a record

a bracelet

some perfume

2.

some socks

a sweater

a scarf

3.

the red blouse

the yellow blouse

the green blouse

4.

the toy lorry

the toy tank

the toy car

5.

the dish

the plate

the vase

6.

the bracelet

the necklace

the ear-rings

7.

the soap

the aftershave

the cologne

  1. some perfume 
  2. a sweater 
  3. the red blouse 
  4. the toy lorry 
  5. the plate 
  6. the necklace 
  7. the soap

Bảng tổng hợp từ vựng

Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài

Từ vựng Nghĩa
drawer (n)
Has it got any drawers
ngăn kéo 
A: Nó có ngăn kéo nào không?
freezer (n): 
A: And the freezer is at the top? 
ngăn đá 

A: Và ngăn đá ở trên cùng?
dryer (n)
A: What about a dryer?
máy sấy 
A: Còn máy sấy thì sao?
escalator (n)
B: It’s in the middle of the shop, in front of the escalator. 
thang cuốn 
B: Nó ở giữa cửa hàng, trước cầu thang cuốn.
sports department 
A: Where’s the sports department, please?
khu thể thao
 A: Khu thể thao, làm ơn ở đâu?
menswear section A: Could you tell me where the menswear section is? khu bán quần áo nam
 A: Bạn có thể cho tôi biết khu vực dành cho quần áo nam giới ở đâu không?
kitchenware (n)
A: Where can I find the kitchenware, please? 
đồ dùng nhà bếp 
A: Tôi có thể tìm đồ dùng nhà bếp ở đâu?
cosmetics counter 
A: I’m looking for the cosmetics counters.
quầy mỹ phẩm
 A: Tôi đang tìm quầy mỹ phẩm.
perfume (n)
 Er. Perhaps some perfume because she doesn’t really like jewellery. 
nước hoa 
Ờ. Có lẽ một số loại nước hoa vì cô ấy không thực sự thích đồ trang sức.
jewellery (n)
Er. Perhaps some perfume because she doesn’t really like jewellery
trang sức 
Ờ. Có lẽ một số loại nước hoa vì cô ấy không thực sự thích đồ trang sức.
sweater (n)
Perhaps a sweater, a scarf maybe, or some socks?
chiếc áo len 
Có lẽ là một chiếc áo len, một chiếc khăn quàng cổ, hoặc một vài đôi tất? 
scarf (n)
Perhaps a sweater, a scarf maybe, or some socks?
khăn quàng cổ
Có lẽ là một chiếc áo len, một chiếc khăn quàng cổ, hoặc một vài đôi tất?  
necklace (n)
I’m sure she’d like this necklace.
vòng cổ 
Tôi chắc rằng cô ấy sẽ thích chiếc vòng cổ này. 
bracelet (n)
The bracelet’s lovely and so are the ear-rings,
vòng tay 
Chiếc vòng tay của cô ấy rất đáng yêu và những chiếc khuyên tai cũng vậy, 
earring (n) 
The bracelet’s lovely and so are the ear-rings,
khuyên tai 

Chiếc vòng tay của cô ấy rất đáng yêu và những chiếc khuyên tai cũng vậy, 
aftershave (n)
The soap’s only £4. The aftershave‘s £8.That’s too much. 
dung dịch sau khi cạo râu 
Xà phòng chỉ có £ 4. Dung dịch sau khi cạo râu có giá là £ 8. Quá đắt. 

phamvietha

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG