Listen Carefully – Unit 8 – Furniture and rooms
Activity 1
Listen and tick the words you hear
(Nghe và chọn những từ nghe được)
Audio
(Nguồn: Listen Carefully)
1a. Radio
1b. Radios
4a. Brush
4b. Brushes
7a. Umbrella
7b. Umbrellas
2a. Shoe
2b. Shoes
5a. Watch
5b. Watches
8a. Bottle
8b. Bottles
3a. Glass
3b. Glasses
6a. Suitcase
6b. Suitcases
Đáp án
- radios
- shoe
- glass
- brushes
- watch
- suitcases
- umbrella
- bottles
Activity 2
You will hear people talking about seven of the things in the pictures below. Number them from 1 – 7.
(Bạn sẽ nghe mọi người nói về bảy thứ (món đồ) trong các bức tranh dưới đây. Đánh số chúng từ 1 – 7)
Audio
| a | b | c |
| d | e | f |
| g | h | i |
| j | k | l |
Đáp án
Đáp án:
- f (settee)
- g (suitcase)
- a (trainers)
- e (typewriter)
- h (family car)
- c (rucksack)
- b (coffee table)
Sau khi kiểm tra đáp án, bạn hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Đoạn 1
Yes, it’s very comfortable and wide enough for three people to sit on
Vâng, nó rất thoải mái và đủ rộng cho 3 người ngồi lên
comfortable (a): thoải mái
sit on (v): ngồi lên
Đoạn 2 – Câu 1
There’s plenty of room inside for your clothes.
Có rất nhiều không gian bên trong để quần áo của bạn
Room (n): không gian
Đoạn 2 – Câu 2
It’s big enough to take everything you need when you’re going on holiday
Nó đủ to để mang mọi thứ bạn cần khi đi du lịch
Go on holiday (v):đi du lịch, đi nghỉ mát
Đoạn 3 – Câu 1
These are very comfortable to wear
Những cái này khi đi rất thoải mái
comfortable (a): thoải mái
wear (v): mặc (quần áo..), đi (giày, dép..), đội (mũ..)
Đoạn 3 – Câu 2
and they’re wonderful when you’re playing tennis
và chúng thật tuyệt vời khi bạn chơi tennis
wonderful (a): tuyệt vời
Đoạn 4 – Câu 1
It’s quite light and easy to carry.
Nó khá nhẹ và dễ mang theo
Light (a): nhẹ
Carry (v): mang theo
Đoạn 4 – Câu 2
You can carry it home from the office if you want to do some typing at home
Bạn có thể mang nó về nhà từ văn phòng nếu bạn muốn đánh máy ở nhà
Type (v): đánh máy
Đoạn 5
There’s room for two people in front and three in the back
Có chỗ cho hai người ở trước và ba người ở sau
In front (adv): ở đằng trước
In the back (adv): ở đằng sau
Đoạn 6
It’s small, but you can get a packed lunch and an extra jumper in it
Nó nhỏ, nhưng bạn có thể mang được một bữa trưa đóng hộp và thêm một cái áo len trong đó
a packed lunch (n): bữa trưa đóng hộp
Jumper (n): áo len
Đoạn 7 – Câu 1
It’s made of wood, so it’s quite light.
Nó được làm bằng gỗ nên khá nhẹ
Be made of wood: được làm bằng gỗ
Đoạn 7 – Câu 2
You can eat off it when you’re watching television, too.
Bạn cũng có thể ăn trên nó luôn khi xem tivi.
Activity 3
You will hear people at a lost property office describing things they have lost.
Tick a, b or c to identify the correct item for each person
(Bạn sẽ nghe những người ở trụ sở tìm đồ bị mất mô tả những thứ họ đã mất.
Chọn vào a, b hoặc c để xác định đúng đồ dùng của mỗi người.)
Audio
| 1a 1b 1c | |
| 2a 2b 2c | |
| 3a 3b 3c | |
| 4a 4b 4c | |
| 5a 5b 5c | |
| 6a 6b 6c | |
| 7a 7b 7c |
Đáp án
- A
- C
- A
- A
- A
- B
- B
Sau khi kiểm tra đáp án, bạn hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Đoạn 1
It’s a small suitcase with a strap round it
Đó là một chiếc vali nhỏ có dây đeo quanh nó
suitcase (n): vali
Strap (n): dây đai
Đoạn 2
It’s got a round neck and long sleeves
Nó có cổ tròn và tay áo dài
neck (n): cổ (áo)
sleeves (n): tay áo
Đoạn 3
It’s a big square parcel tied with string
Đó là một bưu kiện hình vuông lớn được buộc bằng dây
square (a): hình vuông
Parcel (n): bưu kiện
String (n): dây
Đoạn 4
It’s made of real leather. It hasn’t got a strap
Nó được làm bằng da thật. Nó không có dây đeo
Leather (n): da
Strap (n): dây đai
Đoạn 5
It’s a white beach hat with a dark band
Đó là một chiếc mũ đi biển màu trắng với một dải màu tối
Beach hat (n): mũ đi biển
Band (n): dải băng
Đoạn 6
It’s got two pockets on the front and buttons
Nó có hai túi ở mặt trước và có cúc
Pocket (n): túi
Button (n): cúc
Đoạn 7
It’s got a checked pattern on it.
Nó có hoa văn kẻ ô vuông (ca rô) ở trên.
Checked (a): kẻ ô vuông (kẻ ca rô)
Activity 4
Listen to people returning things to a department store. What is wrong with each item? Tick the best answer.
(Hoạt động 4: Nghe người ta trả đồ cho cửa hàng bách hóa. Có gì sai với mỗi mục? Đánh dấu vào câu trả lời hay nhất)
Audio
1a. too big
1b. too small
4a. wrong key for lock
4b. no key for lock
7a. light isn’t working
7b. no battery
2a. sleeves too long
2b. sleeves too short
5a. earphones too small
5b. earphones don’t work
3a. alarm doesn’t work
3b. doesn’t keep correct time
6a. doesn’t open properly
6b. doesn’t close properly
Đáp án
- too small
- sleeves too short
- doesn’t keep correct time
- no key for lock
- earphones don’t work
- doesn’t open properly
- light isn’t working
Sau khi kiểm tra đáp án, bạn hãy nghe lại từng câu tại đây nhé
Đoạn 1- Câu 1
I’m afraid I’ll have to change these shoes
Tôi sợ mình sẽ phải thay đôi giày này.
Đoạn 1- Câu 2
I just can’t get into them. Have you got a bigger size?
Tôi không thể đút chân vào chúng được. Bạn đã có đôi nào có cỡ lớn hơn không?
Get into sth: mặc (quần áo..), đi (giày dép..), đội (mũ..)
Size (n): kích cỡ
Đoạn 2 – Câu 1
I’d like a sweater with longer sleeves
Tôi muốn một chiếc áo len có tay dài hơn.
Sweater (n): áo len
Sleeve (n): tay áo
Đoạn 2 – Câu 2
These are too short
Những cái này ngắn quá
Đoạn 3 – Câu 1
There’s something wrong with this clock
Có điều gì đó không ổn với cái đồng hồ này
There’s something wrong with sth: có điều gì đó không ổn với cái gì
Đoạn 3 – Câu 2
It gains about an hour every day
Ngày nào nó cũng tăng (lệch) một giờ.
Đoạn 4
I’m afraid there isn’t a key for the lock on this bag
Tôi e rằng không có chìa khóa cho ổ khóa trên chiếc túi này đâu
Afraid (a): sợ rằng, e rằng
Đoạn 5
I can’t hear any sound on these earphones
Tôi không thể nghe thấy bất kỳ âm thanh nào trên những chiếc tai nghe này
Earphones (n): tai nghe nhét tai
Đoạn 6- Câu 1
I can’t get this umbrella to open properly
Tôi không thể mở chiếc ô này một cách bình thường được
Properly (adv): một cách bình thường, đúng
Đoạn 6- Câu 2
It seems to get stuck.
Nó dường như bị mắc kẹt
get stuck (v): bị kẹt
Đoạn 7- Câu 1
I can’t get this torch to work.
Tôi không thể làm cho cái đèn pin này này hoạt động được
Torch (n): đèn pin
Đoạn 7- Câu 2
I don’t think there’s anything wrong with the battery
Tôi không nghĩ là có có gì bất ổn với pin
Battery (n): pin
Bảng tổng hợp từ vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng quan trọng của bài
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| beach hat (n) It’s a white beach hat with a dark band | mũ đi biển (danh từ) Đó là một chiếc mũ đi biển màu trắng với một dải màu tối |
| earphones (n) I can’t hear any sound on these earphones | tai nghe nhét tai (danh từ) Tôi không thể nghe thấy bất kỳ âm thanh nào trên những chiếc tai nghe nhét tai này |
| get into sth (v) I just can’t get into those shoes | mặc (quần áo..), đi (giày dép..), đội (mũ..) (một cách khó khăn) Tôi chỉ không thể đi vào đôi giày đó |
| go on holiday (v) It’s big enough to take everything you need when you’re going on holiday | đi du lịch, đi nghỉ mát (động từ) Nó đủ to để mang mọi thứ bạn cần khi đi du lịch |
| jumper (n) It’s small, but you can get a packed lunch and an extra jumper in it | áo len (danh từ) Nó nhỏ, nhưng bạn có thể mang được một bữa trưa đóng hộp và thêm một cái áo len trong đó |
| leather (n) It’s made of real leather | da (chất liệu) (danh từ) Nó được làm bằng da thật |
| neck (n) It’s got a round neck and long sleeves | cổ (áo) (danh từ) Nó có cổ (áo) tròn và tay áo dài |
| sit on (v) it’s very comfortable and wide enough for three people to sit on | ngồi lên (động từ) nó rất thoải mái và đủ rộng cho 3 người ngồi lên |
| sleeve (n) I’d like a sweater with longer sleeves | tay áo (danh từ) Tôi muốn một chiếc áo len có tay áo dài hơn |
| strap (n) It’s a small suitcase with a strap round it | dây đai (danh từ) Đó là một chiếc vali nhỏ có dây đeo quanh nó |
| string (n) It’s a big square parcel tied with string | Dây (danh từ) Đó là một bưu kiện hình vuông lớn được buộc bằng dây |
| torch (n) I can’t get this torch to work. | đèn pin (danh từ) Tôi không thể làm cho cái đèn pin này này hoạt động được |


