Từ vựng sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)
Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 36: OLD/NICE/INTERESTING ETC. (ADJECTIVES – TÍNH TỪ)
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
brown
Laura has brown eyes.
màu nâu
Laura có đôi mắt nâu.
Tính từ “brown” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “eyes”
bridge
There’s a very old bridge in this village.
cây cầu
Có một câu cầu cũ ở trong làng này.
Tính từ “old” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “bridge”
yellow
There are some beautiful yellow flowers in the garden.
màu vàng
Có một vài bông hoa vàng xinh đẹp ở trong vườn.
Tính từ “yellow” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “flowers”
modern
They live in a modern house.
hiện đại
Họ sống ở một ngôi nhà hiện đại.
Tính từ “modern” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “house”
different
I want to live in a different place
khác
Tôi muốn sống ở một nơi khác.
Tính từ “different” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “place”
green
I like that green jacket.
màu xanh lá
Tôi thích áo khoác xanh đó.
Tính từ “green” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “jacket”
about
Joe told me about his new job. It sounds very interesting.
về cái gì đó
Joe nói với tôi về công việc mới của anh ấy. Nó nghe có vẻ rất thú vị.
Tính từ “interesting” đứng sau động từ chỉ cảm giác “sound”
same
They wear the same clothes
giống nhau
Họ mặc quần áo giống nhau.
Tính từ “same” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “clothes”
sound
Joe told me about his new job. It sounds very interesting.
nghe có vẻ
Joe nói với tôi về công việc mới của anh ấy. Nó nghe có vẻ rất thú vị.
Tính từ “Interesting” đứng sau động từ chỉ cảm giác “sound”
Japanese
We went to a Japanese restaurant.
Nhật Bản
Chúng tôi đã từng đi nhà hàng Nhật Bản.
Tính từ “Japanese” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “restaurant”
onion
I need a sharp knife to cut these onions.
hành tây
Tôi cần một cái dao sắc để cắt những quả hành tây này.
Tính từ “sharp” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “knife”
horrible
It smells horrible.
kinh khủng
Nó có mùi kinh khủng.
Tính từ “horrible” đứng sau động từ chỉ cảm giác “smell”
surprised
You look surprised.
ngạc nhiên
Bạn nhìn có vẻ ngạc nhiên.
Tính từ “surprised” đứng sau động từ chỉ cảm giác “look”
agree
I agree with your interesting idea
đồng ý
Tôi đồng ý với ý tưởng thú vị của bạn.
Tính từ “interesting” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “idea”
heavy
These bags are heavy.
nặng
Những chiếc túi này nặng.
Tính từ “ heavy” đứng sau động từ to be “are” và bổ nghĩa cho chủ ngữ “these bags”
American
a: I’m American.
b: Are you? You don’t sound American.
Người Mỹ
a: Tôi là người Mỹ
b: Phải không? Bạn nghe có vẻ không phải người Mỹ.
Tính từ “American” trong câu đầu tiên đứng sau động từ to be “am” và bổ nghĩa cho chủ ngữ “I”. Tính từ “American” trong câu thứ 2 đứng sau động từ chỉ cảm giác “sound”
maybe
a: That soup looks good.
b: Maybe, but it doesn’t taste good.
có thể
a: Món súp đó nhìn có vẻ ngon.
b: Có thể, nhưng nó có vị không ngon.
Tính từ “good” đứng sau động từ chỉ cảm giác “look”
adjective
“Wonderful” is a good adjective
tính từ
“Tuyetj vời” là một tính từ hay.
Tính từ “good” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “adjective”
order
Put the words in the right order.
thứ tự
Sắp xếp từ theo thứ tự đúng.
Tính từ “right” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “order”
smell
I’m not going to eat this fish. It doesn’t smell good.
ngửi có vẻ
Tôi không định ăn con cá này. Nó có mùi không ngon.
Tính từ “good” đứng sau động từ chỉ cảm giác “smell”
taste
It tastes good.
mùi vị có vẻ
Nó có mùi vị có vẻ ngon.
Tính từ “good” đứng sau động từ chỉ cảm giác “taste”
classical
Do you like classical music?
cổ điển
Bạn có thích nhạc cổ điển không?
Tính từ “classical” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “music”
sharp
I need a sharp knife to cut these onions.
sắc nhọn
Tôi cần cái dao sắc để cắt những quả hành tây này.
Tính từ “sharp” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “knife”
fire-fighting
Fire-fighting is a dangerous job
dập lửa
Việc dập lửa là một việc nguy hiểm.
Tính từ “dangerous” đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ “job”
ending
His stories usually have a happy ending.
cái kết, đoạn kết
Những câu chuyện của anh ấy có một cái kết có hậu.


