Từ vựng sơ cấp – Unit 28: To … (I Want To Do) And -Ing (I Enjoy Doing)
Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài học Ngữ pháp sơ cấp – Unit 28: TO ….. (I WANT TO DO) AND -ING (I ENJOY DOING)
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
hope (v)
She is hoping to win the prize.
đang hy vọng (động từ)
Cô ấy đang hy vọng sẽ thắng được giải
Động từ “win” được biến đổi thành “to win” vì đứng sau động từ “hope”
dance (v)
I enjoy dancing
nhảy (động từ)
Tôi thích nhảy
Động từ “dance” được biến đổi thành “dancing” vì đứng sau động từ “enjoy”
prefer (v)
I prefer traveling by car. She doesn’t prefer to travel by car.
thích hơn (động từ)
Tôi thích đi du lịch bằng ô tô hơn. Cô ấy không thích đi du lịch bằng ô tô hơn.
Động từ “travel” có thể được biến đổi thành “travelling” hoặc “travel” khi đứng sau động từ “prefer”
village (n)
I live in a small village. I’d hate to live in a big city
ngôi làng (danh từ)
Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ. Tôi ghét sống ở một thành phố lớn
Động từ “live” có thể được biến đổi thành “living” hoặc “to live” khi đứng sau động từ “hate”
move (v)
I like this apartment. I wouldn’t like to move.
chuyển đi (động từ)
Tôi thích căn hộ này. Tôi không muốn chuyển đi đâu.
Động từ “move” được biến đổi thành “to move” vì đứng sau động từ “wouldn’t like”
apartment (n)
I like this apartment. I wouldn’t like to move.
căn hộ
Tôi thích căn hộ này. Tôi không muốn chuyển đi đâu.
Động từ “move” được biến đổi thành “to move” vì đứng sau động từ “wouldn’t like”
kitchen (n)
Have you finished cleaning the kitchen?
phòng bếp (danh từ)
Bạn đã dọn phòng bếp xong chưa?
Động từ “clean” được biến đổi thành “cleaning” vì đứng sau động từ “finish”
other
Do you enjoy visiting other countries?
khác
Bạn có thích đi thăm thú những nước khác không?
Động từ “visit” được biến đổi thành “visiting” vì đứng sau động từ “enjoy”
grandmother (n)
This ring was my grandmother‘s. I’d hate to lose it.
bà (danh từ)
Chiếc nhẫn này là của bà tôi. Tôi ghét phải mất nó
Động từ “lose” được biến đổi thành “to lose” vì đứng sau động từ “would hate”
answers (n)
I would love to complete the answers to the questions
những câu trả lời (danh từ)
Tôi rất thích hoàn thiện những câu trả lời cho những câu hỏi này.
Động từ “complete” được biến đổi thành “to complete” vì đứng sau động từ “would love”
would like
Amy would like to meet you.
muốn
Amy muốn gặp bạn.
Động từ “meet” được biến đổi thành “to meet” vì đứng sau động từ “would like”
would love
I would love to complete the answers to the questions
rất thích
Tôi rất thích hoàn thiện những câu trả lời cho những câu hỏi này.
Động từ “complete” được biến đổi thành “to complete” vì đứng sau động từ “would love”
would prefer
I would prefer to take a bus.
thích hơn
Tôi thích đi xe buýt hơn
Động từ “take” được biến đổi thành “to take” vì đứng sau động từ “would prefer”
would hate
This ring was my grandmother’s. I‘d hate to lose it.
ghét, không muốn
Chiếc nhẫn này là của bà tôi. Tôi ghét phải mất nó
Động từ “lose” được biến đổi thành “to lose” vì đứng sau động từ “would hate”
go for a walk
The weather was nice, so I suggested going for a walk by the river.
đi dạo
Thời tiết thật đẹp, nên tôi đề nghị di dạo bên bờ sông.
Động từ “go” được biến đổi thành “going” vì đứng sau động từ “suggest”
continue (v)
It continues raining
tiếp tục (động từ)
Nó tiếp tục mưa
Động từ “rain” có thể được biến đổi thành “raining” hoặc “to rain” khi đứng sau động từ “continue”
quicker (a)
I don’t mind walking, but a taxi would be quicker.
nhanh hơn (tính từ)
Tôi không thấy đi bộ phiền phức, nhưng một chiếc taxi sẽ nhanh hơn đó.
Động từ “walk” được biến đổi thành “walking” vì đứng sau động từ “mind”
expect (v)
I’m surprised that you’re here. I didn’t expect to see you.
mong đợi (động từ)
Tôi ngạc nhiên vì bạn ở đây. Tôi không mong đợi sẽ thấy bạn.
Động từ “see” được biến đổi thành “to see” vì đứng sau động từ “expect”
promised (v)
Where’s Ben? He promised to be here on time
đã hứa (động từ)
Ben đâu? Anh ấy đã hứa sẽ đến đây đúng giờ.
Động từ “be” được biến đổi thành “to be” vì đứng sau động từ “promise”
offer (v)
Amy had a lot to do, so I offered to help her
đã đề nghị (động từ)
Amy đã có quá nhiều thứ để làm, nên tôi đã đề nghị giúp cô ấy.
Động từ “help” được biến đổi thành “to help” vì đứng sau động từ “offer”
refuse (v)
Dan was angry and refused to speak to me
đã từ chối (động từ)
Dan đã rất giận dữ và đã từ chối nói chuyện với tôi.
Động từ “speak” được biến đổi thành “to speak” vì đứng sau động từ “refuse”
mind (v)
I don’t mind walking, but a taxi would be quicker
phiền, bận tâm (động từ)
Tôi không thấy đi bộ phiền phức, nhưng một chiếc taxi sẽ nhanh hơn đó.
Động từ “walk” được biến đổi thành “walking” vì đứng sau động từ “mind”
suggest (v)
The weather was nice, so I suggested going for a walk by the river.
đã đề nghị (danh từ)
Thời tiết thật đẹp, nên tôi đã đề nghị di dạo bên bờ sông.
Động từ “go” được biến đổi thành “going” vì đứng sau động từ “suggest”
hurry (n)
I’m not in a hurry. I don’t mind waiting
sự vội vàng, gấp gáp (danh từ)
Tôi không vội. Tôi không phiền phải đi bộ đâu.
Động từ “wait” được biến đổi thành “waiting” vì đứng sau động từ “mind”
upset (a)
I was very upset and started crying
buồn bã (tính từ)
Tôi đã rất buồn bã và bắt đầu khóc.
Động từ “cry” có thể được biến đổi thành “crying” hoặc “to cry ” khi đứng sau động từ “start”


