Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Bạn đang học hoặc làm việc trong lĩnh vực cơ khí và muốn nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh? Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng và thiết yếu nhất. Từ các thuật ngữ cơ bản cho đến các khái niệm nâng cao giúp bạn tự tin hơn khi tiếp cận tài liệu quốc tế, giao tiếp chuyên môn, hoặc tham gia các khóa học kỹ thuật bằng tiếng Anh.
Ngành cơ khí tiếng Anh là gì?
| Mechanical Engineering | |
| Phiên âm | /məˈkænɪkl ˌenʤɪˈnɪrɪŋ/ |
| Nghĩa | Ngành kỹ thuật cơ khí |
| Ví dụ | Nam is studying Mechanical Engineering at university. |
Theo từ điển Oxford, ngành cơ khí tiếng Anh là Mechanical Engineering. Cụ thể:
- Mechanical (adj): thuộc về cơ học, máy móc
- Engineering (n): ngành kỹ thuật, kỹ sư
⇒ Vì vậy khi kết hợp lại Mechanical Engineering nghĩa là Ngành kỹ thuật cơ khí – đây là một lĩnh vực chuyên môn liên quan đến thiết kế, chế tạo, bảo trì và cải tiến máy móc thiết bị và hệ thống cơ học.
Tổng hợp bộ Từ vựng tiếng Anh cơ khí chuyên ngành
Từ vựng tiếng Anh Cơ bản về Cơ khí

Tiếng Anh cơ khí chuyên ngành có những từ nào? Cùng tìm hiểu dưới đây nhé!
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Mechanical Engineering | /məˈkænɪkl ˌenʤɪˈnɪrɪŋ/ | Kỹ thuật Cơ khí | Minh is studying Mechanical Engineering at university (Minh đang học ngành Kỹ thuật Cơ khí tại đại học.) |
| Machine | /məˈʃiːn/ | Máy móc | This new machine can produce 100 parts per hour (Cái máy mới này có thể sản xuất 100 chi tiết mỗi giờ.) |
| Mechanism | /ˈmɛkənɪzəm/ | Cơ cấu, cơ chế | This machine operates through a complex mechanism of gears and levers (Cỗ máy này vận hành thông qua một cơ cấu phức tạp gồm các bánh răng và đòn bẩy.) |
| Component / Part | /kəmˈpoʊnənt / pɑːrt/ | Chi tiết, bộ phận | We need to order a replacement component for the pump (Chúng ta cần đặt một chi tiết thay thế cho máy bơm.) |
| Assembly | /əˈsɛmbli/ | Lắp ráp; Cụm chi tiết đã lắp | Mai works on the assembly line in a car factory (Mai làm việc trên dây chuyền lắp ráp tại một nhà máy ô tô.) |
| Material | /məˈtɪriəl/ | Vật liệu | We need to test the strength of the material before using it in production (Chúng ta cần kiểm tra độ bền của vật liệu trước khi sử dụng trong sản xuất.) |
| Force | /fɔːrs/ | Lực | The engine generates enough force to move the heavy vehicle (Động cơ tạo ra đủ lực để di chuyển chiếc xe nặng.) |
| Torque | /tɔːrk/ | Mô-men xoắn | The wrench applies torque to tighten the bolt (Cờ lê tạo mô-men xoắn để siết chặt bu lông.) |
| Power | /ˈpaʊər/ | Công suất | The new model has increased power output (Mẫu mới có công suất đầu ra được tăng cường.) |
| Energy | /ˈɛnərʤi/ | Năng lượng | The system converts solar energy into electricity (Hệ thống chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện.) |
| Efficiency | /ɪˈfɪʃnsi/ | Hiệu suất | We aim to improve the engine’s fuel efficiency (Chúng tôi mong muốn cải thiện hiệu suất nhiên liệu của động cơ.) |
| Tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | Dung sai | The engineer specified a tight tolerance for this part (Kỹ sư đã quy định một dung sai chặt chẽ cho chi tiết này.) |
| Dimension | /daɪˈmɛnʃn/ | Kích thước | Please check all the dimensions on the blueprint (Vui lòng kiểm tra tất cả các kích thước trên bản vẽ thiết kế.) |
| Design | /dɪˈzaɪn/ | Thiết kế | The new design optimizes the airflow (Thiết kế mới tối ưu hóa luồng khí.) |
| Manufacturing | /ˌmænjʊˈfækʧərɪŋ/ | Chế tạo, sản xuất | Manufacturing costs need to be reduced (Chi phí sản xuất cần được giảm bớt.) |
| Maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | Bảo trì, bảo dưỡng | System maintenance will take place from 2 a.m. to 4 a.m (Việc bảo trì hệ thống sẽ diễn ra từ 2 giờ sáng đến 4 giờ sáng.) |
| Operation | /ˌɑːpəˈreɪʃn/ | Vận hành, hoạt động | The machine’s operation is quite simple (Việc vận hành máy khá đơn giản.) |
| Pump | /pʌmp/ | Bơm | The pump transfers water from the tank (Máy bơm chuyển nước từ bể.) |
| Valve | /vælv/ | Van | Close the valve to stop the flow of gas (Đóng van lại để ngừng dòng khí.) |
| Gear | /ɡɪr/ | Bánh răng | Spur gears are simpler than helical gears but create more noise (Bánh răng trụ đơn giản hơn bánh răng nghiêng nhưng tạo ra nhiều tiếng ồn hơn.) |
| Pipe | /paɪp/ | Ống | Water flows through the pipe (Nước chảy qua ống.) |
| Tool | /tuːl/ | Dụng cụ | Always use the right tool for the job (Luôn sử dụng đúng dụng cụ cho công việc.) |
Từ vựng tiếng Anh về Các Loại Máy và Thiết bị
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Engine | /ˈɛnʤɪn/ | Động cơ | The car’s engine needs an oil change (Động cơ của chiếc xe cần thay dầu.) |
| Motor | /ˈmoʊtər/ | Mô-tơ điện | This motor drives the conveyor belt (Mô-tơ này điều khiển băng tải.) |
| Compressor | /kəmˈprɛsər/ | Máy nén | An air compressor is used to power pneumatic tools (Máy nén khí được dùng để cấp điện cho các dụng cụ khí nén.) |
| Turbine | /ˈtɜːrbɪn/ | Tua bin | Wind turbines generate electricity from wind power (Các tua bin gió tạo ra điện từ năng lượng gió.) |
| Gearbox / Transmission | /ˈɡɪrbɑːks / trænzˈmɪʃn/ | Hộp số | The gearbox allows the driver to change speeds (Hộp số cho phép người lái thay đổi tốc độ.) |
| Bearing | /ˈbɛrɪŋ/ | Ổ trục, Bạc đạn | A worn bearing can cause excessive noise and vibration (Ổ trục bị mòn có thể gây tiếng ồn và rung động quá mức.) |
| Shaft | /ʃæft/ | Trục | The drive shaft transmits power from the engine to the wheels (Trục truyền động truyền lực từ động cơ đến các bánh xe.) |
| Pulley | /ˈpʊli/ | Ròng rọc, Puly | The pulley system helps lift heavy objects with less effort (Hệ thống ròng rọc giúp nâng vật nặng với ít nỗ lực hơn.) |
| Belt | /bɛlt/ | Dây đai | The timing belt connects the crankshaft to the camshaft (Dây đai cam nối trục khuỷu với trục cam.) |
| Chain | /ʧeɪn/ | Xích | A bicycle chain links the front sprocket to the rear one (Xích xe đạp nối đĩa xích trước với đĩa xích sau.) |
| Lever | /ˈlɛvər/ | Đòn bẩy | He used a lever to pry open the heavy lid (Anh ấy dùng một cái đòn bẩy để cạy mở nắp nặng.) |
| Spring | /sprɪŋ/ | Lò xo | The car’s suspension uses springs to absorb shocks (Hệ thống treo của ô tô sử dụng lò xo để hấp thụ va đập.) |
| Hose | /hoʊz/ | Ống mềm | Connect the garden hose to the water tap (Nối ống mềm tưới vườn vào vòi nước.) |
| Cylinder | /ˈsɪlɪndər/ | Xi lanh | The engine has four cylinder (Động cơ có bốn xi lanh.) |
| Piston | /ˈpɪstən/ | Piston | The piston moves up and down inside the cylinder (Piston di chuyển lên xuống bên trong xi lanh.) |
| Robot | /ˈroʊbɑːt/ | Người máy, Robot | Industrial robots are used for automated assembly lines (Robot công nghiệp được dùng cho các dây chuyền lắp ráp tự động.) |
| Conveyor Belt | /kənˈveɪər bɛlt/ | Băng tải | The conveyor belt transports products along the factory floor (Băng tải vận chuyển sản phẩm dọc theo sàn nhà máy.) |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí về Vật liệu

| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Metal | /ˈmɛtl/ | Kim loại | Steel and aluminum are common metals in engineering (Thép và nhôm là những kim loại phổ biến trong kỹ thuật.) |
| Alloy | /ˈæˌlɔɪ/ | Hợp kim | Brass is an alloy of copper and zinc (Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.) |
| Steel | /stiːl/ | Thép | High-strength steel is used for structural applications (Thép cường độ cao được sử dụng cho các ứng dụng kết cấu.) |
| Cast Iron | /kæst ˈaɪərn/ | Gang | Cast iron is often used for engine blocks due to its good damping properties (Gang thường được dùng cho thân động cơ nhờ đặc tính giảm chấn tốt.) |
| Aluminum | /ˌæljʊˈmɪniəm/ | Nhôm | Aluminum is lightweight and corrosion-resistant (Nhôm nhẹ và chống ăn mòn.) |
| Copper | /ˈkɑːpər/ | Đồng | Copper is an excellent conductor of electricity and heat (Đồng là vật liệu dẫn điện và nhiệt tuyệt vời.) |
| Brass | /bræs/ | Đồng thau | Brass fittings are common in plumbing due to their durability (Các khớp nối bằng đồng thau phổ biến trong hệ thống ống nước nhờ độ bền của chúng.) |
| Bronze | /brɑːnz/ | Đồng thanh, Đồng đỏ | Bronze is often used for bearings and sculptures (Đồng thanh thường được dùng cho các ổ trục và tượng điêu khắc.) |
| Titanium | /taɪˈteɪniəm/ | Titan | Titanium alloys are used in aerospace due to their high strength-to-weight ratio (Hợp kim titan được dùng trong hàng không vũ trụ nhờ tỷ lệ cường độ trên khối lượng cao.) |
| Plastic/ Polymer | /ˈplæstɪk/ /ˈpɑːlɪmər/ | Nhựa/ Polyme | Many consumer products are made from plastic (Nhiều sản phẩm tiêu dùng được làm từ nhựa.) |
| Rubber | /ˈrʌbər/ | Cao su | Rubber gaskets provide a good seal (Các vòng đệm cao su tạo ra độ kín tốt.) |
| Ceramic | /səˈræmɪk/ | Gốm sứ, Vật liệu gốm | Advanced ceramics are used for high-temperature applications (Gốm sứ tiên tiến được dùng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.) |
| Composite Material | /ˈkɑːmpəzɪt məˈtɪriəl/ | Vật liệu composite | Carbon fiber is a strong composite material (Sợi carbon là một vật liệu composite bền chắc.) |
| Wood | /wʊd/ | Gỗ | While less common in modern machines, wood is still used for some patterns and molds (Mặc dù ít phổ biến hơn trong các máy hiện đại, gỗ vẫn được dùng cho một số khuôn mẫu.) |
| Hardness | /ˈhɑːrdnəs/ | Độ cứng | The hardness of the steel was measured using a Rockwell test (Độ cứng của thép được đo bằng thử nghiệm Rockwell.) |
| Strength | /strɛŋθ/ | Độ bền, Cường độ | The material’s strength is crucial for structural integrity (Độ bền của vật liệu rất quan trọng đối với tính toàn vẹn của cấu trúc.) |
| Ductility | /dʌkˈtɪlɪti/ | Độ dẻo, Tính dẻo | Copper has high ductility, allowing it to be drawn into wires (Đồng có độ dẻo cao, cho phép nó được kéo thành dây.) |
| Brittleness | /ˈbrɪtlnəs/ | Độ giòn | Cast iron can exhibit brittleness under impact (Gang có thể thể hiện độ giòn khi chịu va đập.) |
| Corrosion Resistance | /kəˈroʊʒn rɪˈzɪstəns/ | Khả năng chống ăn mòn | Stainless steel offers excellent corrosion resistance (Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.) |
| Density | /ˈdɛnsɪti/ | Mật độ, Khối lượng riêng | Aluminum has a lower density than steel (Nhôm có mật độ thấp hơn thép.) |
| Thermal Conductivity | /ˈθɜːrml ˌkɑːndʌkˈtɪləti/ | Độ dẫn nhiệt | Materials with high thermal conductivity are used in heat sink (Các vật liệu có độ dẫn nhiệt cao được dùng trong bộ tản nhiệt.) |
| Electrical Conductivity | /ɪˌlɛktrɪkl ˌkɑːndʌkˈtɪləti/ | Độ dẫn điện | Silver has the highest electrical conductivity (Bạc có độ dẫn điện cao nhất.) |
| Elasticity | /ɪˌlæsˈtɪsəti/ | Tính đàn hồi | The rubber band demonstrates good elasticity (Dây cao su thể hiện tính đàn hồi tốt.) |
| Plasticity | /plæˈstɪsəti/ | Tính dẻo, Tính biến dạng dẻo | Clay exhibits high plasticity, allowing it to be molded (Đất sét thể hiện tính dẻo cao, cho phép nó được tạo hình.) |
| Fatigue | /fəˈtiːɡ/ | Mỏi (vật liệu) | Repeated loading can lead to material fatigue (Tải trọng lặp đi lặp lại có thể dẫn đến mỏi vật liệu.) |
| Creep | /kriːp/ | Từ biến (vật liệu) | Creep is a significant concern for materials at high temperatures (Từ biến là một mối lo ngại đáng kể đối với vật liệu ở nhiệt độ cao.) |
| Wear Resistance | /wɛr rɪˈzɪstəns/ | Khả năng chống mài mòn | Hard coatings improve the wear resistance of tools (Các lớp phủ cứng giúp cải thiện khả năng chống mài mòn của dụng cụ.) |
| Toughness | /ˈtʌfnəs/ | Độ dai | The toughness of a material indicates its resistance to fracture (Độ dai của vật liệu cho thấy khả năng chống nứt gãy của nó.) |
Tìm hiểu thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng và Mẫu câu giao tiếp thông dụng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí về Quy trình Gia công và Chế tạo
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Machining | /məˈʃiːnɪŋ/ | Gia công cơ khí | Precision machining is essential for aerospace components (Gia công cơ khí chính xác là rất cần thiết cho các bộ phận hàng không vũ trụ.) |
| Turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | Tiện | Turning is used to create cylindrical parts (Tiện được sử dụng để tạo ra các chi tiết hình trụ.) |
| Milling | /ˈmɪlɪŋ/ | Phay | Milling machines can create complex shapes (Máy phay có thể tạo ra các hình dạng phức tạp.) |
| Drilling | /ˈdrɪlɪŋ/ | Khoan | Drilling holes accurately is important for assembly (Khoan lỗ chính xác rất quan trọng cho việc lắp ráp.) |
| Grinding | /ˈɡraɪndɪŋ/ | Mài | Grinding provides a smooth surface finish (Mài mang lại bề mặt hoàn thiện nhẵn.) |
| Welding | /ˈwɛldɪŋ/ | Hàn | Arc welding is a common method for joining metals (Hàn hồ quang là một phương pháp phổ biến để nối kim loại.) |
| Casting | /ˈkæstɪŋ/ | Đúc | Sand casting is used for large, intricate parts (Đúc khuôn cát được sử dụng cho các chi tiết lớn, phức tạp.) |
| Forging | /ˈfɔːrʤɪŋ/ | Rèn | Forging improves the strength and toughness of metal (Rèn cải thiện độ bền và độ dai của kim loại.) |
| Stamping / Pressing | /ˈstæmpɪŋ / ˈprɛsɪŋ/ | Dập | Sheet metal stamping is used for mass production of thin parts (Dập tấm kim loại được dùng để sản xuất hàng loạt các chi tiết mỏng.) |
| Bending | /ˈbɛndɪŋ/ | Uốn | Metal bending is used to form angles in sheet metal (Uốn kim loại được dùng để tạo các góc trong tấm kim loại.) |
| Cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | Cắt | Laser cutting offers high precision and speed (Cắt laser mang lại độ chính xác và tốc độ cao.) |
| Heat Treatment | /ˈhiːt ˌtriːtmənt/ | Xử lý nhiệt | Heat treatment alters the mechanical properties of materials (Xử lý nhiệt làm thay đổi các đặc tính cơ học của vật liệu.) |
| Annealing | /əˈniːlɪŋ/ | Ủ (nhiệt luyện) | Annealing reduces hardness and increases ductility (Ủ làm giảm độ cứng và tăng độ dẻo.) |
| Hardening | /ˈhɑːrdnɪŋ/ | Tôi (nhiệt luyện) | Hardening makes the metal more resistant to wear (Tôi làm cho kim loại chống mài mòn tốt hơn.) |
| Tempering | /ˈtɛmpərɪŋ/ | Ram (nhiệt luyện) | Tempering reduces brittleness after hardening (Ram làm giảm độ giòn sau khi tôi.) |
| Surface Finishing | /ˈsɜːrfɪs ˈfɪnɪʃɪŋ/ | Hoàn thiện bề mặt | Polishing is a common surface finishing process (Đánh bóng là một quy trình hoàn thiện bề mặt phổ biến.) |
| Coating | /ˈkoʊtɪŋ/ | Phủ, Lớp phủ | A protective coating prevents corrosion (Một lớp phủ bảo vệ ngăn ngừa ăn mòn.) |
| Assembly Line | /əˈsɛmbli laɪn/ | Dây chuyền lắp ráp | Cars are produced on an assembly line (Ô tô được sản xuất trên dây chuyền lắp ráp.) |
| Quality Control (QC) | /ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/ | Kiểm soát chất lượng | Quality Control ensures products meet specifications (Kiểm soát chất lượng đảm bảo sản phẩm đáp ứng các thông số kỹ thuật.) |
| Inspection | /ɪnˈspɛkʃn/ | Kiểm tra, Giám định | Visual inspection is the first step in checking defects (Kiểm tra bằng mắt là bước đầu tiên để kiểm tra các khuyết tật.) |
| Prototyping | /ˈproʊtətaɪpɪŋ/ | Tạo mẫu thử nghiệm | Rapid prototyping speeds up product development (Tạo mẫu nhanh giúp tăng tốc phát triển sản phẩm.) |
| Tooling | /ˈtuːlɪŋ/ | Chế tạo dụng cụ, Đồ gá | The cost of tooling can be significant for new products (Chi phí chế tạo dụng cụ có thể đáng kể đối với các sản phẩm mới.) |
| Fixture | /ˈfɪksʧər/ | Đồ gá (để giữ cố định) | The fixture holds the workpiece securely during machining (Đồ gá giữ phôi chắc chắn trong quá trình gia công.) |
| Automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | Tự động hóa | Automation increases production speed and consistency (Tự động hóa làm tăng tốc độ và tính nhất quán của sản xuất.) |
| Robotics | /roʊˈbɑːtɪks/ | Người máy học, Robot học | Robotics plays a key role in modern factories (Robot học đóng vai trò quan trọng trong các nhà máy hiện đại.) |
| CNC (Computer Numerical Control) | /siː ɛn siː/ | Điều khiển số bằng máy tính | CNC machines offer high precision and repeatability (Máy CNC mang lại độ chính xác và khả năng lặp lại cao.) |
| CAD (Computer-Aided Design) | /kæd/ | Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính | Engineers use CAD software to create 3D models (Các kỹ sư sử dụng phần mềm CAD để tạo mô hình 3D.) |
| CAM (Computer-Aided Manufacturing) | /kæm/ | Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính | CAM software translates CAD designs into machine instructions (Phần mềm CAM chuyển đổi thiết kế CAD thành hướng dẫn cho máy.) |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí về Dụng cụ và Đo lường

Cùng IZONE tìm hiểu bộ từ vựng về dụng cụ cơ khí tiếng Anh là gì cùng các ví dụ minh họa và phát âm dưới đây nhé!
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Hand Tool | /ˈhænd tuːl/ | Dụng cụ cầm tay | Wrenches and screwdrivers are common hand tools (Cờ lê và tua vít là những dụng cụ cầm tay phổ biến.) |
| Power Tool | /ˈpaʊər tuːl/ | Dụng cụ chạy điện/khí | A drill is an essential power tool for many tasks (Máy khoan là một dụng cụ chạy điện thiết yếu cho nhiều công việc.) |
| Wrench / Spanner | /rɛnʧ / ˈspænər/ | Cờ lê | Pass me the adjustable wrench to tighten this nut (Đưa tôi cái cờ lê điều chỉnh được để siết con ốc này.) |
| Screwdriver | /ˈskruːˌdraɪvər/ | Tua vít | You’ll need a Phillips-head screwdriver for these screws (Bạn sẽ cần một tua vít đầu bake cho những con vít này.) |
| Pliers | /ˈplaɪərz/ | Kìm | Use the pliers to grip the wire firmly (Dùng kìm để kẹp chặt sợi dây điện.) |
| Hammer | /ˈhæmər/ | Búa | He used a hammer and chisel to break the concrete (Anh ấy dùng búa và đục để phá bê tông.) |
| Drill | /drɪl/ | Máy khoan; Mũi khoan | We need a larger drill bit for this hole (Chúng ta cần một mũi khoan lớn hơn cho lỗ này.) |
| Lathe Machine | /ˈleɪð məˈʃiːn/ | Máy tiện | The lathe machine is used to create cylindrical parts with high precision (Máy tiện được dùng để tạo ra các chi tiết hình trụ với độ chính xác cao.) |
| Milling Machine | /ˈmɪlɪŋ məˈʃiːn/ | Máy phay | A milling machine can perform a wide range of cutting operation (Máy phay có thể thực hiện nhiều loại thao tác cắt khác nhau.) |
| Grinding Machine | /ˈɡraɪndɪŋ məˈʃiːn/ | Máy mài | The grinding machine is used to achieve a smooth surface finish (Máy mài được dùng để đạt được độ hoàn thiện bề mặt nhẵn.) |
| Micrometer | /maɪˈkrɑːmɪtər/ | Panme (thước đo ngoài) | Use a micrometer to measure the exact diameter of the shaft (Dùng panme để đo đường kính chính xác của trục.) |
| Caliper | /ˈkælɪpər/ | Thước kẹp | A digital caliper provides quick and accurate measurements (Thước kẹp điện tử cung cấp các phép đo nhanh chóng và chính xác.) |
| Ruler | /ˈruːlər/ | Thước thẳng | Use a steel ruler for general measurements (Dùng thước thẳng bằng thép cho các phép đo thông thường.) |
| Tape Measure | /ˈteɪp ˌmɛʒər/ | Thước cuộn | Grab the tape measure to check the length of the beam (Lấy thước cuộn để kiểm tra chiều dài của dầm.) |
| Gauge | /ɡeɪʤ/ | Dưỡng đo, Thước đo chuyên dụng | This feeler gauge is used to measure small gaps (Dưỡng đo khe hở này được dùng để đo các khe hở nhỏ.) |
| Torque Wrench | /tɔːrk rɛnʧ/ | Cờ lê lực | Always use a torque wrench to ensure bolts are tightened to specification (Luôn sử dụng cờ lê lực để đảm bảo bu lông được siết đúng thông số kỹ thuật.) |
| Multimeter | /ˌmʌltɪˈmiːtər/ | Đồng hồ vạn năng | An electrician uses a multimeter to check voltage and current (Một thợ điện sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp và dòng điện.) |
| Level | /ˈlɛvl/ | Thước thủy, Thước thăng bằng | Use a level to ensure the machine is properly aligned horizontally (Dùng thước thủy để đảm bảo máy được căn chỉnh ngang đúng cách.) |
| Square | /skwɛr/ | Thước vuông góc | Use a try square to check for right angles (Dùng thước vuông góc để kiểm tra các góc vuông.) |
| Vernier Caliper | /ˈvɜːrniər ˈkælɪpər/ | Thước kẹp Vernier | The Vernier caliper provides more precise readings than a standard ruler (Thước kẹp Vernier cung cấp các số đọc chính xác hơn thước thẳng tiêu chuẩn.) |
| Dial Indicator | /ˈdaɪəl ˈɪndɪˌkeɪtər/ | Đồng hồ so | A dial indicator is used to measure small linear displacements or variations (Đồng hồ so được dùng để đo các dịch chuyển tuyến tính nhỏ hoặc các biến động.) |
| End Mill | /ˈɛnd mɪl/ | Dao phay ngón | We need a new end mill for this slotting operation (Chúng ta cần một dao phay ngón mới cho thao tác phay rãnh này.) |
| Cutting Tool | /ˈkʌtɪŋ tuːl/ | Dụng cụ cắt gọt | Carbide is a common material for cutting tools due to its hardness (Carbide là vật liệu phổ biến cho dụng cụ cắt gọt nhờ độ cứng của nó.) |
| Workpiece | /ˈwɜːrkˌpiːs/ | Phôi, Vật gia công | The workpiece must be securely clamped before machining (Phôi phải được kẹp chặt trước khi gia công.) |
| Jig | /ʤɪɡ/ | Đồ gá (định vị và dẫn hướng) | The jig guides the drill bit for precise hole alignment (Đồ gá dẫn hướng mũi khoan để căn chỉnh lỗ chính xác.) |
| CAD (Computer-Aided Design) | /kæd/ | Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính | Engineers use CAD software to create 3D models and drawings (Các kỹ sư sử dụng phần mềm CAD để tạo mô hình và bản vẽ 3D.) |
| CAM (Computer-Aided Manufacturing) | /kæm/ | Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính | CAM software generates the machine paths for CNC operations (Phần mềm CAM tạo ra đường chạy dao cho các hoạt động CNC.) |
| 3D Printer | /ˌθriː diː ˈprɪntər/ | Máy in 3D | We used a 3D printer to create a prototype quickly (Chúng tôi đã sử dụng máy in 3D để tạo mẫu thử nghiệm nhanh chóng.) |
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí về nguyên lý

Nguyên lý Động lực học và Tĩnh học
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Statics | /ˈstætɪks/ | Tĩnh học | Statics deals with bodies at rest or in constant motion (Tĩnh học nghiên cứu các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc chuyển động đều.) |
| Dynamics | /daɪˈnæmɪks/ | Động lực học | Dynamics is crucial for designing moving machinery (Động lực học rất quan trọng để thiết kế các loại máy móc chuyển động.) |
| Kinematics | /ˌkɪnəˈmætɪks/ | Động học | Kinematics describes motion without considering the forces involved (Động học mô tả chuyển động mà không xét đến các lực liên quan.) |
| Kinetics | /kɪˈnɛtɪks/ | Động lực học (nghiên cứu lực gây chuyển động) | Kinetics analyzes the forces causing changes in motion (Động lực học (kinetics) phân tích các lực gây ra sự thay đổi trong chuyển động.) |
| Weight | /weɪt/ | Trọng lượng | The weight of the component must be considered in the design (Trọng lượng của chi tiết phải được xem xét trong thiết kế.) |
| Mass | /mæs/ | Khối lượng | The mass of the vehicle affects its acceleration (Khối lượng của phương tiện ảnh hưởng đến gia tốc của nó.) |
| Moment / Torque | /ˈmoʊmənt / tɔːrk/ | Mô-men xoắn | Apply sufficient torque to secure the bolt (Áp dụng mô-men xoắn đủ để siết chặt bu lông.) |
| Equilibrium | /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ | Cân bằng | The bridge is in equilibrium under the given load (Cây cầu đang ở trạng thái cân bằng dưới tải trọng cho trước.) |
| Static Equilibrium | /ˈstætɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ | Cân bằng tĩnh | For static equilibrium, the sum of all forces and moments must be zero (Để có cân bằng tĩnh, tổng của tất cả các lực và mô-men phải bằng không.) |
| Dynamic Equilibrium | /daɪˈnæmɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ | Cân bằng động | The car is in dynamic equilibrium when cruising at a constant speed (Chiếc xe ở trạng thái cân bằng động khi chạy đều ở tốc độ không đổi.) |
| Velocity | /vəˈlɑːsəti/ | Vận tốc | The velocity of the piston changes throughout the cycle (Vận tốc của piston thay đổi trong suốt chu kỳ.) |
| Acceleration | /ækˌsɛləˈreɪʃn/ | Gia tốc | High acceleration requires a powerful engine (Gia tốc cao đòi hỏi một động cơ mạnh.) |
| Displacement | /dɪsˈpleɪsmənt/ | Độ dịch chuyển | The displacement of the part was measured precisely (Độ dịch chuyển của chi tiết được đo chính xác.) |
| Kinetic Energy | /kɪˈnɛtɪk ˈɛnərʤi/ | Động năng | As the car speeds up, its kinetic energy increases (Khi ô tô tăng tốc, động năng của nó tăng lên.) |
| Potential Energy | /pəˈtɛnʃl ˈɛnərʤi/ | Thế năng | Lifting an object increases its gravitational potential energy (Nâng một vật lên làm tăng thế năng trọng trường của nó.) |
| Momentum | /moʊˈmɛntəm/ | Động lượng | The momentum of the colliding objects must be conserved (Động lượng của các vật va chạm phải được bảo toàn.) |
| Impulse | /ˈɪmpʌls/ | Xung lực | An impulse causes a change in momentum (Xung lực gây ra sự thay đổi động lượng.) |
| Friction | /ˈfrɪkʃn/ | Ma sát | Friction between surfaces generates heat (Ma sát giữa các bề mặt tạo ra nhiệt.) |
| Coefficient of Friction | /ˌkoʊɪˈfɪʃnt əv ˈfrɪkʃn/ | Hệ số ma sát | The coefficient of friction determines how much force is needed to slide an object (Hệ số ma sát xác định cần bao nhiêu lực để trượt một vật.) |
| Stress | /strɛs/ | Ứng suất | High stress can lead to material failure (Ứng suất cao có thể dẫn đến hỏng hóc vật liệu.) |
| Strain | /streɪn/ | Biến dạng | The material’s strain is proportional to the stress within the elastic limit (Biến dạng của vật liệu tỷ lệ thuận với ứng suất trong giới hạn đàn hồi.) |
| Stiffness | /ˈstɪfnəs/ | Độ cứng vững, Độ cứng | The stiffness of the beam is crucial for load bearing (Độ cứng vững của dầm rất quan trọng để chịu tải.) |
| Vibration | /vaɪˈbreɪʃn/ | Rung động | Excessive vibration can indicate a problem with the machinery (Rung động quá mức có thể chỉ ra một vấn đề với máy móc.) |
| Resonance | /ˈrɛzənəns/ | Cộng hưởng | Resonance can lead to catastrophic failure if not managed (Cộng hưởng có thể dẫn đến sự cố thảm khốc nếu không được kiểm soát.) |
Nguyên lý Nhiệt động lực học
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Thermodynamics | /ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/ | Nhiệt động lực học | Thermodynamics is fundamental to understanding engine efficiency (Nhiệt động lực học là nền tảng để hiểu hiệu suất động cơ.) |
| Heat | /hiːt/ | Nhiệt | Heat flows from hotter objects to colder ones (Nhiệt truyền từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.) |
| Temperature | /ˈtɛmprəʧər/ | Nhiệt độ | Refrigeration systems are designed to maintain a low temperature inside the compartment (Hệ thống làm lạnh được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp trong khoang chứa.) |
| Work | /wɜːrk/ | Công | In thermodynamics, work is the energy transferred when a force moves an object through a distance (Trong nhiệt động lực học, công là năng lượng được truyền khi một lực làm vật di chuyển một quãng đường.) |
| System | /ˈsɪstəm/ | Hệ thống | We are analyzing the energy transfer within this closed system (Chúng tôi đang phân tích sự truyền năng lượng trong hệ kín này.) |
| Boundary | /ˈbaʊndəri/ | Biên, Ranh giới | In thermodynamics, boundaries can be fixed or movable depending on the type of system (Trong nhiệt động lực học, ranh giới có thể cố định hoặc di chuyển được tùy theo loại hệ.) |
| Surroundings | /səˈraʊndɪŋz/ | Môi trường xung quanh | In thermodynamics, energy can be transferred between a system and its surroundings through heat or work (Trong nhiệt động lực học, năng lượng có thể được truyền giữa hệ và môi trường xung quanh thông qua nhiệt hoặc công.) |
| State | /steɪt/ | Trạng thái (nhiệt động) | The initial state of the gas was recorded (Trạng thái ban đầu của khí đã được ghi lại.) |
| Process | /ˈprɑːsɛs/ | Quá trình (nhiệt động) | A thermodynamic process refers to the change in the state of a system as it absorbs or releases energy (Một quá trình nhiệt động là sự thay đổi trạng thái của hệ khi nó hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng.) |
| Cycle | /ˈsaɪkl/ | Chu trình | The Otto cycle describes the operation of a spark-ignition engine (Chu trình Otto mô tả hoạt động của động cơ đánh lửa.) |
| Property | /ˈprɑːpərti/ | Thuộc tính, Tính chất | Pressure, temperature, and volume are thermodynamic properties (Áp suất, nhiệt độ và thể tích là các thuộc tính nhiệt động lực học.) |
| Volume | /ˈvɑːljuːm/ | Thể tích | The gas expanded, increasing its volume (Khí giãn nở, làm tăng thể tích của nó.) |
| Internal Energy | /ɪnˈtɜːrnl ˈɛnərʤi/ | Nội năng | Internal energy is the total energy stored within a system due to the motion and interactions of its molecules (Nội năng là tổng năng lượng được lưu trữ trong một hệ, do chuyển động và tương tác của các phân tử.) |
| Enthalpy | /ˈɛnθælpi/ | Entanpi(Entanpi là đại lượng nhiệt động thể hiện tổng nội năng và áp suất nhân thể tích của hệ, phản ánh khả năng sinh công phi cơ học và tỏa nhiệt.) | Enthalpy is useful for analyzing systems at constant pressure (Entanpi hữu ích cho việc phân tích các hệ thống ở áp suất không đổi.) |
| Entropy | /ˈɛntrəpi/ | Entropy(Entropy là đại lượng nhiệt động phản ánh mức độ mất trật tự của hệ, đồng thời cho biết mức phân tán năng lượng trong quá trình.) | High-entropy systems are harder to convert entirely into useful work due to energy dispersion (Các hệ có entropy cao khó chuyển hoàn toàn năng lượng thành công hữu ích vì sự phân tán năng lượng.) |
| Heat Transfer | /ˈhiːt ˌtrænsfər/ | Truyền nhiệt | Heat transfer from hotter objects to colder ones (Nhiệt truyền từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn) |
| Conduction | /kənˈdʌkʃn/ | Dẫn nhiệt | Copper is widely used in heat exchangers due to its high thermal conduction (Đồng được sử dụng rộng rãi trong bộ trao đổi nhiệt vì khả năng dẫn nhiệt cao của nó.) |
| Convection | /kənˈvɛkʃn/ | Đối lưu nhiệt | Natural convection is seen in boiling water (Đối lưu tự nhiên được thấy trong nước sôi.) |
| Radiation | /ˌreɪdiˈeɪʃn/ | Bức xạ | Unlike conduction or convection, radiation does not require a medium to transfer heat (Không giống như dẫn nhiệt hay đối lưu, bức xạ không cần môi trường trung gian để truyền nhiệt.) |
| Heat Exchanger | /ˈhiːt ɪksˌʧeɪnʤər/ | Bộ trao đổi nhiệt | A heat exchanger is a device used to transfer heat between two or more fluids without mixing them (Bộ trao đổi nhiệt là thiết bị dùng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều dòng chất lỏng mà không trộn lẫn.) |
| Refrigeration | /rɪˌfrɪʤəˈreɪʃn/ | Điện lạnh, Làm lạnh | Refrigeration systems are designed to remove heat from a space (Hệ thống điện lạnh được thiết kế để loại bỏ nhiệt khỏi một không gian.) |
| Combustion | /kəmˈbʌsʧən/ | Đốt cháy, Sự cháy | Internal combustion engines power most cars by burning fuel inside cylinders (Động cơ đốt trong cung cấp năng lượng cho phần lớn ô tô bằng cách đốt cháy nhiên liệu bên trong xi-lanh.) |
| First Law of Thermodynamics | /ˌfɜːrst lɔː əv ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/ | Định luật I Nhiệt động lực học | When you heat water on the stove, the energy from the flame increases the water’s internal energy – demonstrating the First Law of Thermodynamics (Khi bạn đun nước trên bếp, năng lượng từ ngọn lửa làm tăng nội năng của nước – minh họa cho định luật I nhiệt động lực học.) |
| Second Law of Thermodynamics | /ˌsɛkənd lɔː əv ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/ | Định luật II Nhiệt động lực học | The Second Law of Thermodynamics explains why natural processes tend to move toward greater disorder or higher entropy (Định luật II nhiệt động lực học giải thích vì sao các quá trình tự nhiên có xu hướng chuyển đến trạng thái hỗn độn hơn, hay entropy cao hơn.) |
| Carnot Cycle | /ˈkɑːrnoʊ ˈsaɪkl/ | Chu trình Carnot(Chu trình Carnot là chu trình nhiệt động lý tưởng gồm hai quá trình đẳng nhiệt và hai quá trình đoạn nhiệt, mô tả giới hạn hiệu suất tối đa mà một động cơ nhiệt có thể đạt được khi làm việc giữa hai nguồn nhiệt.) | The Carnot Cycle represents the most efficient thermodynamic cycle possible (Chu trình Carnot đại diện cho chu trình nhiệt động lực học hiệu quả nhất có thể.) |
| Isothermal | /ˌaɪsoʊˈθɜːrml/ | Đẳng nhiệt | Unlike adiabatic processes, isothermal processes involve heat exchange with the surroundings (Không giống như quá trình đoạn nhiệt, quá trình đẳng nhiệt có trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.) |
| Adiabatic | /ˌeɪdiəˈbætɪk/ | Đoạn nhiệt | An adiabatic process involves no heat transfer with the surroundings (Một quá trình đoạn nhiệt không có sự trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.) |
Nguyên lý Cơ học chất lỏng
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Fluid Mechanics | /ˈfluːɪd mɪˈkænɪks/ | Cơ học Chất lỏng | Fluid Mechanics is essential for designing pipelines and aircraft (Cơ học chất lỏng rất cần thiết để thiết kế đường ống và máy bay.) |
| Fluid | /ˈfluːɪd/ | Chất lỏng / Chất lưu | The pump is designed to move high-viscosity fluids through the pipeline (Máy bơm được thiết kế để vận chuyển các chất lỏng có độ nhớt cao qua đường ống.) |
| Liquid | /ˈlɪkwɪd/ | Chất lỏng | Oil is a viscous liquid used in lubricants (Dầu là một chất lỏng nhớt được dùng trong chất bôi trơn.) |
| Gas | /ɡæs/ | Chất khí | Natural gas is transported through pipelines (Khí tự nhiên được vận chuyển qua đường ống.) |
| Fluid Statics | /ˈfluːɪd ˈstætɪks/ | Tĩnh học chất lỏng | In dam design, engineers use principles of fluid statics to calculate water pressure on the wall (Trong thiết kế đập nước, kỹ sư sử dụng nguyên lý tĩnh học chất lỏng để tính áp lực nước lên tường đập.) |
| Fluid Dynamics | /ˈfluːɪd daɪˈnæmɪks/ | Động lực học chất lỏng | Fluid dynamics analyzes how fluids move and interact with forces (Động lực học chất lỏng phân tích cách chất lưu chuyển động và tương tác với các lực.) |
| Pressure | /ˈprɛʃər/ | Áp suất | The pressure inside the tank must be monitored continuously to avoid accidents (Áp suất bên trong bồn chứa phải được giám sát liên tục để tránh tai nạn.) |
| Viscosity | /vɪˈskɑːsɪti/ | Độ nhớt | Engine oil with high viscosity performs well at high temperatures (Dầu động cơ có độ nhớt cao hoạt động tốt ở nhiệt độ cao.) |
| Flow | /floʊ/ | Dòng chảy | The flow rate of the liquid through the pipe was measured (Tốc độ dòng chảy của chất lỏng qua ống đã được đo.) |
| Flow Rate | /ˈfloʊ reɪt/ | Lưu lượng (dòng chảy) | We need to increase the flow rate of the cooling water (Chúng ta cần tăng lưu lượng nước làm mát.) |
| Laminar Flow | /ˈlæmɪnər floʊ/ | Dòng chảy tầng | In small-diameter pipes with low flow rates, the fluid usually exhibits laminar flow (Trong các ống có đường kính nhỏ và lưu lượng thấp, chất lỏng thường thể hiện dòng chảy tầng.) |
| Turbulent Flow | /ˈtɜːrbjələnt floʊ/ | Dòng chảy rối | Unlike laminar flow, turbulent flow causes higher energy loss due to eddies and vortices (Không giống như dòng chảy tầng, dòng chảy rối gây tổn thất năng lượng lớn hơn do các xoáy và vòng xoáy nhỏ.) |
| Streamline | /ˈstriːmlaɪn/ | Đường dòng | Streamlines are used to visualize fluid flow patterns. (Các đường dòng được được sử dụng để trực quan hóa các mẫu dòng chảy chất lưu.) |
| Velocity Profile | /vəˈlɑːsəti ˈproʊfaɪl/ | Biểu đồ phân bố vận tốc | The velocity profile shows how fluid speed varies across a pipe’s cross-section (Biểu đồ phân bố vận tốc cho thấy tốc độ chất lưu thay đổi như thế nào trên mặt cắt ngang của ống.) |
| Boundary Layer | /ˈbaʊndəri ˈleɪər/ | Lớp biên | Engineers use special surface treatments to control boundary layer behavior on turbine blades (Kỹ sư sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt đặc biệt để kiểm soát hành vi lớp biên trên cánh tua-bin.) |
| Compressible Flow | /kəmˈprɛsəbl floʊ/ | Dòng chảy nén được | Airflow at high speeds can be considered compressible flow (Luồng khí ở tốc độ cao có thể được coi là dòng chảy nén được.) |
| Incompressible Flow | /ˌɪnkəmˈprɛsəbl floʊ/ | Dòng chảy không nén được | Water flow is typically treated as incompressible flow (Dòng chảy của nước thường được coi là dòng chảy không nén được.) |
| Pascal’s Principle | /ˈpæskælz ˈprɪnsəpl/ | Nguyên lý Pascal | Pascal’s Principle explains how hydraulic brakes work (Nguyên lý Pascal giải thích cách phanh thủy lực hoạt động.) |
| Archimedes’ Principle | /ˌɑːrkɪˈmiːdiz ˈprɪnsəpl/ | Nguyên lý Archimedes | Archimedes’ Principle describes the buoyant force on submerged objects (Nguyên lý Archimedes mô tả lực đẩy nổi tác dụng lên các vật thể chìm trong chất lỏng.) |
| Buoyancy / Buoyant Force | /ˈbɔɪənsi / ˈbɔɪənt fɔːrs/ | Lực đẩy nổi | Engineers must calculate the buoyancy of a ship to ensure it stays afloat under different loads (Các kỹ sư phải tính toán lực đẩy nổi của con tàu để đảm bảo nó nổi được dưới các tải trọng khác nhau.) |
| Bernoulli’s Principle | /bərˈnuːliz ˈprɪnsəpl/ | Nguyên lý Bernoulli | Bernoulli’s Principle is fundamental to understanding lift in aircraft wings (Nguyên lý Bernoulli là nền tảng để hiểu lực nâng trong cánh máy bay.) |
| Continuity Equation | /ˌkɑːntɪˈnuːɪti ɪˈkweɪʒn/ | Phương trình liên tục | Engineers use the continuity equation to calculate the flow rate in different sections of a pipe (Kỹ sư sử dụng phương trình liên tục để tính lưu lượng trong các đoạn khác nhau của đường ống.) |
| Reynolds Number | /ˈrɛnəlz ˈnʌmbər/ | Số Reynolds | When designing the pipe system, engineers calculated the Reynolds number to predict flow behavior (Khi thiết kế hệ thống ống dẫn, các kỹ sư đã tính toán số Reynolds để dự đoán hành vi của dòng chảy.) |
| Drag (Force) | /dræɡ fɔːrs/ | Lực cản | Aerodynamic drag affects a vehicle’s fuel efficiency (Lực cản khí động học ảnh hưởng đến hiệu suất nhiên liệu của xe.) |
| Lift (Force) | /lɪft fɔːrs/ | Lực nâng | The lift generated by the wings keeps the aircraft airborne (Lực nâng được tạo ra bởi cánh máy bay giữ cho máy bay lơ lửng trên không.) |
| Head (Fluid Mechanics) | /hɛd/ | Cột áp | The pump can generate a maximum head of 50 meters (Bơm có thể tạo ra cột áp tối đa 50 mét.) |
| Cavitation | /ˌkævɪˈteɪʃn/ | Xâm thực (Do bọt khí) | Cavitation can cause severe damage to pump impellers (Xâm thực có thể gây hư hại nghiêm trọng cho cánh quạt bơm.) |
| Hydraulics | /haɪˈdrɔːlɪks/ | Thủy lực | Minh specializes in fluid mechanics and hydraulics (Minh chuyên về cơ học chất lỏng và thủy lực.) |
| Pneumatics | /njuːˈmætɪks/ | Khí nén | Pneumatics systems often power industrial robots (Hệ thống khí nén thường cấp năng lượng cho robot công nghiệp.) |
Các mẫu câu trong chuyên ngành cơ khí

Mô tả Chức năng và Hoạt động
“The [component/part] is designed to [verb]…”
Ví dụ: “The gearbox is designed to transmit power from the engine to the wheels.” (Hộp số được thiết kế để truyền lực từ động cơ đến các bánh xe.)
“Its primary function is to [verb]…”
Ví dụ: Its primary function is to reduce friction between moving parts (Chức năng chính của nó là giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.)
“This [system/machine] operates by [verb-ing]…”
Ví dụ: This hydraulic system operates by utilizing fluid pressure (Hệ thống thủy lực này hoạt động bằng cách sử dụng áp suất chất lỏng.)
“When [condition], the [component] will [action].”
Ví dụ: When the lever is pulled, the valve will open (Khi cần gạt được kéo, van sẽ mở.)
“The [part] converts [one form of energy] into [another form of energy].”
Ví dụ: The engine converts chemical energy into mechanical energy (Động cơ chuyển hóa hóa năng thành cơ năng.)
Mô tả Cấu tạo và Chi tiết
“The [assembly/machine] consists of [number] main components…”
Ví dụ: The pump consists of three main components: the impeller, casing, and motor (Máy bơm bao gồm ba bộ phận chính: cánh quạt, vỏ và động cơ.)
“It is composed of [materials/parts].”
Ví dụ: It is composed of high-strength steel and aluminum alloys (Nó được cấu tạo từ thép cường độ cao và hợp kim nhôm.)
“The [part A] is connected to the [part B] by means of [fastener/joint].”
Ví dụ: The shaft is connected to the gear by means of a key joint (Trục được nối với bánh răng bằng khớp then.)
“[Component] is located [position].”
Ví dụ: The bearing is located inside the housing (Ổ trục nằm bên trong vỏ.)
“Each [unit] has a [specific feature].”
Ví dụ: Each cylinder has a piston and connecting rod (Mỗi xi lanh có một piston và thanh truyền.)
Diễn đạt Vấn đề và Giải pháp
“We’ve encountered a problem with the [component/system].”
Ví dụ: We’ve encountered a problem with the hydraulic pump (Chúng tôi đã gặp vấn đề với bơm thủy lực.)
“The [machine] is experiencing [issue].”
Ví dụ: The machine is experiencing excessive vibration (Máy đang bị rung động quá mức.)
“There’s a fault in the [part/circuit].”
Ví dụ: There’s a fault in the control circuit (Có lỗi trong mạch điều khiển.)
“We need to troubleshoot the [problem].”
Ví dụ: We need to troubleshoot the overheating issue (Chúng ta cần khắc phục sự cố quá nhiệt.)
“The proposed solution is to [action].”
Ví dụ: The proposed solution is to replace the worn-out bearing (Giải pháp đề xuất là thay thế bạc đạn bị mòn.)
“We should conduct a thorough inspection of [area].”
Ví dụ: We should conduct a thorough inspection of the welding joints (Chúng ta nên tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các mối hàn.)
Thảo luận về Đặc tính và Thông số kỹ thuật
“The [material] has a high [property].”
Ví dụ: The alloy has a high tensile strength (Hợp kim này có độ bền kéo cao.)
“This [part] is designed for [specific application].”
Ví dụ: This engine is designed for heavy-duty industrial applications (Động cơ này được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp tải nặng.)
“The operating temperature range is [range].”
Ví dụ: “The operating temperature range is from -10°C to 80°C.” (Phạm vi nhiệt độ hoạt động là từ -10°C đến 80°C.)
“It can withstand pressures up to [value].”
Ví dụ: It can withstand pressures up to 100 bar (Nó có thể chịu được áp suất lên đến 100 bar.)
“The tolerance for this dimension is [value].”
Ví dụ: The tolerance for this dimension is ±0.05 mm (Dung sai cho kích thước này là ±0.05 mm.)
Các nguồn tài liệu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Sách chuyên ngành
| Dictionary of Mechanical Engineering – Oxford | Từ điển giải thích hơn 8.000 thuật ngữ chuyên ngành, dễ hiểu, có minh họa. |
| English for Mechanical Engineering – Oxford English for Careers | Dành cho sinh viên kỹ thuật, có phần từ vựng theo chủ đề, kèm bài luyện nghe/nói/đọc. |
| Technical English (Pearson) – David Bonamy | Sách chia theo cấp độ (1-4), có nhiều bài tập từ vựng kỹ thuật. |
| Engineering Materials – Ashby & Jones | Nếu bạn muốn đọc tài liệu thực tế, đây là tài liệu kinh điển, ngôn ngữ chuyên ngành chuẩn chỉnh. |
Website và tài nguyên online
| Từ điển cơ khí Anh Việt | https://www.engineering-dictionary.org/ |
| Cổng thông tin kỹ thuật | https://www.globalspec.com/ |
| Bài viết chuyên ngành | https://www.howstuffworks.com/ |
| https://www.engineeringtoolbox.com/ |
Việc học các từ vựng này theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng áp dụng vào thực tế. Hãy dành thời gian ôn tập và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên nhé! Nắm vững kho từ vựng này là bước đệm quan trọng để bạn làm chủ tiếng anh chuyên ngành cơ khí.
Tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác tại chuyện mục Tổng hợp từ vựng theo chủ đề nhé!


